Bạn đang gặp khó khăn trong việc đo lường mức chất lỏng; chất sệt hay thậm chí cả chất rắn dạng rời trong môi trường công nghiệp đầy thách thức? Vậy đâu là giải pháp tối ưu cho bài toán này?

Cảm biến radar đo khoảng cách chính là câu trả lời bạn đang vật lộn để tìm kiếm! Với khả năng hoạt động dựa trên nguyên lý sóng radar; công nghệ này mang đến những giải pháp vượt trội cho việc đo mức không tiếp xúc hoặc tiếp xúc; đáp ứng mọi nhu cầu đa dạng của ngành công nghiệp.

Cảm biến radar đo khoảng cách là gì ?

Phương pháp cảm biến radar đo khoảng cách là phương pháp sử dụng sóng radar; để xác định mức của vật liệu trong bể chứa. Thiết bị phát ra sóng radar; sóng này truyền đến bề mặt vật liệu và phản xạ trở lại thiết bị.

cảm biến radar đo khoảng cách
cảm biến radar đo khoảng cách

Bằng cách đo thời gian sóng radar di chuyển, thiết bị có thể tính toán khoảng cách đến bề mặt vật liệu; từ đó xác định mức của vật liệu.

Cảm biến radar đo khoảng cách có những loại nào ?

Có hai loại cảm biến radar đo mức chính là:
  • Cảm biến radar đo khoảng cách không tiếp xúc: Loại cảm biến này phát ra sóng radar từ ăng-ten và không yêu cầu tiếp xúc trực tiếp với vật liệu cần đo.
  • Cảm biến radar đo khoảng cách tiếp xúc: Loại cảm biến này sử dụng một điện cực để dẫn sóng radar và yêu cầu tiếp xúc trực tiếp với vật liệu cần đo.

    Nguyên lý tiếp xúc và không tiếp xúc của cảm biến radar đo khoảng cách
    Nguyên lý tiếp xúc và không tiếp xúc của cảm biến radar đo khoảng cách

Vậy câu hỏi đặt ra là: nên chọn loại cảm biến nào – tiếp xúc hay không tiếp xúc? Mỗi loại đều có những ưu điểm và nhược điểm riêng; phù hợp với từng ứng dụng cụ thể. Ta hãy cùng tìm hiểu chi tiết về hai sản phẩm cảm biến radar đo khoảng cách tiêu biểu của Dinel – Czech: ARLM-70N (không tiếp xúc) và GRLM-70 (tiếp xúc) để có lựa chọn tốt nhất cho hệ thống của bạn!

Cảm biến radar đo khoảng cách tiếp xúc GRLM-70

Thông số kĩ thuật

Cảm biến radar đo khoảng cách tiếp xúc GRLM-70
Cảm biến radar đo khoảng cách tiếp xúc GRLM-70
  •  Điện áp cung cấp: 18 – 36 V DC (GRLM-70N(T)), 18 – 30 V DC (GRLM-70Xi(T)); 18 – 33 V DC (GRLM-70Xt(T))
  • Loại đầu ra: 4 … 20 mA with HART® (GRLM-70_–_ I), RS-485 / Modbus RTU (GRLM-70_–_ M)
  • Độ chính xác đo cơ bản: ± 2 mm (cho bề mặt phản xạ tham chiếu)
  • Chiều dài tối đa của điện cực đo: 0.5 … 8m (GRLM-70_–10, 13); 2m (GRLM-70_–11 (12)), 3m (GRLM-70_–20), 40 m (GRLM-70_–30 (33,34,35)), 15m (GRLM-70_–32)
  • Dải đo có thể điều chỉnh (SPAN): Tối thiểu 200 mm
  • Vật liệu điện cực: Thép không gỉ W. Nr. 1.4404 (AISI 316 L)
  • Lớp phủ điện cực: PFA, FEP hoặc PA
  • Kết nối quy trình:
    • Ren ống G 1”
    • Ren áp suất NPT 1″
    • Kết nối không mối nối – Tri-Clamp ø 50,5 mm hoặc ø 64 mm
  • Phân loại thiết bị: Thiết bị đo mức GRLM-70 có các phiên bản khác nhau; phù hợp để sử dụng trong môi trường không cháy nổ và dễ cháy nổ (khí hoặc bụi).

Ưu điểm

Cảm biến radar đo khoảng cách tiếp xúc GRLM-70 có thể đo được nhiều loại vật liệu khác nhau. Ngoài ra, thiết bị còn có khả năng đo mức giao diện giữa hai môi trường chất lỏng khác nhau.

Phát hiện giao diện giữa 2 môi trường
Phát hiện giao diện giữa 2 môi trường

Khả năng chống nhiễu cao là một ưu điểm vượt trội của GRLM-70. Thiết bị được thiết kế để hoạt động ổn định trong các môi trường khắc nghiệt; chịu được sự thay đổi của khí quyển (áp suất, nhiệt độ, bụi, hơi nước); và các thông số môi trường (hằng số điện môi, độ dẫn điện).

Hơn nữa, GRLM-70 còn có nhiều tùy chọn điện cực đo khác nhau (thanh hoặc dây); và chiều dài đo khác nhau (từ 0,5m đến 40m); cho phép lựa chọn phù hợp với từng ứng dụng cụ thể.

Đặc biệt, thiết bị được chế tạo bằng thép không gỉ (AISI 316L); đảm bảo an toàn vệ sinh và chống ăn mòn trong các ngành công nghiệp thực phẩm và dược phẩm.

Nhược điểm

Do sử dụng điện cực đo để truyền và nhận sóng radar; GRLM-70 cần tiếp xúc trực tiếp với vật liệu cần đo. Tuy nhiên, nhược điểm của phương pháp này là điện cực đo có thể bị ăn mòn hoặc mài mòn trong một số môi trường khắc nghiệt hoặc có tính ăn mòn cao.

Hơn nữa, chi phí lắp đặt GRLM-70 có thể cao hơn so với các loại cảm biến không tiếp xúc do cần phải lựa chọn; và lắp đặt điện cực phù hợp với từng ứng dụng.

Cảm biến radar đo khoảng cách không tiếp xúc ARLM-70N

Thông số kĩ thuật

Cảm biến radar đo khoảng cách không tiếp xúc ARLM-70N
Cảm biến radar đo khoảng cách không tiếp xúc ARLM-70N
  •  Môi trường làm việc: Khu vực không cháy nổ
  •  Điện áp cung cấp: 18 – 36 V DC
  • Loại đầu ra: Dòng điện 4 – 20 mA với giao tiếp HART
  • Sai số đo:
    • 3 mm (khoảng cách từ 1m đến 20m)
    • 10 mm (khoảng cách từ 0,3m đến 1m)
  • Phạm vi đo tối đa: 20 m
  • Vùng chết: 30 cm
  • Nguyên lý hoạt động: FMCW
  • Dải nhiệt độ hoạt động: -30 đến +70 °C
  • Tần số đo: 25 GHz (K-Band)
  • Chức năng Teaching (dạy): Loại bỏ phản xạ sai từ bên trong bể
  • Thời gian đo đầu tiên từ khi cấp nguồn: 20 giây
  • Điện trở tải tối đa:
    • U=24V: R=270 Ω
    • U=22V: R=180 Ω
    • U=20V: R=90 Ω
  • Cấp bảo vệ: IP 67

Ưu điểm

Ưu điểm nổi bật của ARLM-70N là khả năng đo không tiếp xúc, không yêu cầu tiếp xúc trực tiếp với vật liệu cần đo. Nhờ đó, loại bỏ nguy cơ ăn mòn và mài mòn; đồng thời giảm thiểu yêu cầu bảo trì so với các loại cảm biến tiếp xúc.

Khả năng chống mài mòn của cảm biến radar đo khoảng cách ARLM-70N
Khả năng chống mài mòn của cảm biến radar đo khoảng cách ARLM-70N

Không chỉ vậy, ARLM-70N còn không sử dụng điện cực đo; giúp tiết kiệm thời gian và chi phí vận hành đáng kể. Thiết kế nhỏ gọn, giao diện người dùng thân thiện và không cần hiệu chuẩn phức tạp; giúp việc lắp đặt và vận hành trở nên đơn giản hơn bao giờ hết.

Bên cạnh đó, chi phí lắp đặt và vận hành của ARLM-70N cũng thường thấp hơn so với cảm biến tiếp xúc; mang lại hiệu quả kinh tế cao cho doanh nghiệp.

Nhược điểm

Tuy nhiên, phạm vi đo của ARLM-70N có thể bị giới hạn bởi các yếu tố như bụi, bọt, hơi nước; hoặc các vật cản trong bể chứa. Trong một số trường hợp, đặc biệt là khi có nhiều nhiễu hoặc vật liệu có độ phản xạ kém, độ chính xác của ARLM-70N có thể không cao bằng cảm biến tiếp xúc.

Mặc dù có những hạn chế nhất định, ARLM-70N vẫn là một lựa chọn phù hợp cho các ứng dụng đo mức chất lỏng và chất sệt trong các ngành công nghiệp như dầu khí; hóa chất, thực phẩm, nước giải khát và xử lý nước thải.

So sánh chi tiết ARLM-70N và GRLM-70

Tính năng ARLM-70N (không tiếp xúc) GRLM-70 (tiếp xúc)
Nguyên lý hoạt động FMCW (25 GHz) TDR (sóng radar dẫn hướng)
Phạm vi đo Lên đến 20m Lên đến 40m
Loại vật liệu đo được Chất lỏng, chất sệt Chất lỏng, chất sệt, chất rắn dạng rời, bột
Độ chính xác 3mm (1-20m), 10mm (0.3-1m) ±2mm
Môi trường hoạt động Không cháy nổ Không cháy nổ, dễ cháy nổ (khí hoặc bụi)
Vật liệu chế tạo Hợp kim nhôm, nhựa PP Thép không gỉ, hợp kim niken
Điện cực đo Không có Thanh hoặc dây
Đầu ra tín hiệu 4-20mA với HART 4-20mA với HART hoặc RS-485 Modbus RTU

Ví dụ, nếu bạn cần đo mức chất lỏng trong một bể chứa axit, bạn nên sử dụng cảm biến radar không tiếp xúc để tránh ăn mòn điện cực. Tuy nhiên, nếu bạn cần đo mức của một loại bột hoặc hạt; cảm biến radar tiếp xúc sẽ là lựa chọn tốt hơn.

Lời kết

Với những ưu điểm vượt trội như khả năng chống ăn mòn, đo lường chính xác trong môi trường khắc nghiệt và chi phí vận hành hợp lý, cảm biến radar đo khoảng cách từ Dinel là lựa chọn đáng tin cậy cho các ngành công nghiệp từ dầu khí, hóa chất, thực phẩm đến xử lý nước thải.

Để sở hữu các sản phẩm cảm biến radar chất lượng cao, quý khách hàng có thể liên hệ Công ty Kĩ thuật Tự Động Hưng Phát, nhà phân phối chính thức của Dinel tại Việt Nam. Với cam kết về chất lượng sản phẩm và dịch vụ hỗ trợ tận tâm, Hưng Phát sẽ giúp bạn tìm ra giải pháp đo mức phù hợp nhất cho hệ thống của mình.

Đừng ngần ngại liên hệ với Hưng Phát để được tư vấn và trải nghiệm những sản phẩm công nghệ tiên tiến, giúp nâng cao hiệu quả và độ tin cậy cho hệ thống công nghiệp của bạn!

DMCA.com Protection Status