Cảm biến báo mức hóa chất RFLS-24N của Dinel sử dụng công nghệ tần số cao, với đầu điện cực bọc nhựa PEEK có khả năng kháng nhiều loại hóa chất thông dụng như axit HCl, H₃PO₄, axit acetic, NaOH và KOH. Cảm biến có thể phát hiện mức đầy, mức cạn của chất lỏng, kể cả môi chất có bọt hoặc cặn bám trên điện cực khi được cài đặt phù hợp.

RFLS-24N có ba phiên bản: RFLS-24N-1 sử dụng điện cực PEEK tiêu chuẩn, RFLS-24N-11 có điện cực PEEK kéo dài và RFLS-24N-3 được chế tạo từ nhựa PP gia cường 30% sợi thủy tinh, dành cho các ứng dụng hóa chất ăn mòn.
Nhờ khả năng hạn chế ảnh hưởng của chất bám, RFLS-24N phù hợp để giám sát mức chất lỏng trong bồn chứa hóa chất, dầu, dung dịch tẩy rửa và nước thải công nghiệp.
Lưu ý: Khả năng kháng hóa chất của PEEK không đồng nghĩa toàn bộ cảm biến đều chịu được hóa chất đó. Cần kiểm tra thêm vật liệu inox 316L, gioăng làm kín, nồng độ và nhiệt độ trước khi lựa chọn.
Thông số kỹ thuật RFLS-24N-1, RFLS-24N-11 và RFLS-24N-3

RFLS-24N của Dinel là dòng cảm biến báo mức chất lỏng dạng điểm, sử dụng công nghệ tần số cao để phát hiện mức đầy, mức cạn trong bồn chứa. Cảm biến có khả năng hạn chế ảnh hưởng của chất bám và bọt trên điện cực sau khi được cài đặt phù hợp.
Ba phiên bản RFLS-24N-1, RFLS-24N-11 và RFLS-24N-3 khác nhau về vật liệu và thiết kế điện cực, phù hợp với từng loại môi chất sử dụng.
| Thông số | RFLS-24N-1 | RFLS-24N-11 | RFLS-24N-3 |
| Nguyên lý | Tần số cao | Tần số cao | Tần số cao |
| Điện cực | Bọc PEEK | Bọc PEEK, kéo dài | PP-GF30 |
| Thân cảm biến | Inox 316L | Inox 316L | PP-GF30 |
| Nhiệt độ làm việc | -40…+105°C | -40…+105°C | -20…+70°C |
| Áp suất tối đa | 100 bar* | 100 bar* | 5 bar |
| Nguồn cấp | 7–34 VDC | 7–34 VDC | 7–34 VDC |
| Ngõ ra | PNP, 300 mA | PNP, 300 mA | PNP, 300 mA |
| Kết nối quá trình | G1/2 hoặc NPT 1/2 | G1/2 hoặc NPT 1/2 | G1/2 |
| Cấp bảo vệ | IP68 | IP68 | IP68 |
| Ứng dụng | Dầu, chất lỏng, hóa chất tương thích PEEK và 316L | Như Type 1, vị trí cần điện cực dài | Axit, kiềm, hóa chất ăn mòn tương thích PP-GF30 |
Áp suất Type 1 và 11 tối đa 100 bar đến 75°C; trên 75°C giảm còn 50 bar.
Lựa chọn nhanh:
- RFLS-24N-1: Dùng cho dầu, dung dịch và chất lỏng công nghiệp khi PEEK, inox 316L tương thích với môi chất.
- RFLS-24N-11: Có vật liệu và khả năng kháng hóa chất giống RFLS-24N-1, nhưng điện cực dài hơn để phù hợp các vị trí lắp đặt cần đưa đầu đo sâu vào trong bồn.
- RFLS-24N-3: Thiết kế toàn nhựa PP gia cường 30% sợi thủy tinh, dành cho môi trường ăn mòn và các loại hóa chất không phù hợp với phần thân inox 316L.
Bảng đánh giá khả năng kháng axit của PEEK và PP-GF30

Vật liệu PEEK sử dụng trên RFLS-24N-1 và RFLS-24N-11 có khả năng kháng nhiều loại axit vô cơ, axit hữu cơ. Tuy nhiên, khả năng tương thích thay đổi theo loại axit, nồng độ và nhiệt độ làm việc.
Bảng dưới đây sử dụng dữ liệu của nhà sản xuất vật liệu Victrex, tại nhiệt độ 23°C.
Phân loại mức độ kháng hóa chất:
- A – Kháng tốt: Vật liệu có khả năng kháng hóa chất tốt theo dữ liệu tham khảo.
- B – Kháng có điều kiện: Vật liệu có khả năng chịu hóa chất hạn chế, cần đánh giá điều kiện sử dụng.
- C – Không kháng: Không khuyến nghị sử dụng.
- KCD – Chưa có dữ liệu: Chưa đủ cơ sở xác nhận mức kháng của đúng vật liệu PP-GF30.
| Hóa chất | Nồng độ | PEEK (-1/-11) | PP-GF30 (-3) |
| Axit HCl | 10% | A | KCD |
| Axit HCl | Đậm đặc | A | KCD |
| Axit H₂SO₄ | Dưới 40% | B | KCD |
| Axit H₂SO₄ | Trên 40% | C | KCD |
| Axit HNO₃ | 10% | A | KCD |
| Axit HNO₃ | 30% | B | KCD |
| Axit HNO₃ | 50% | C | KCD |
| Axit H₃PO₄ | 10% | A | KCD |
| Axit H₃PO₄ | 50% | A | KCD |
| Axit H₃PO₄ | 80% | A | KCD |
| Axit HF | 40% | C | C* |
| Axit acetic | 10% | A | KCD |
| Axit acetic | Đậm đặc | A | KCD |
| Axit citric | Không nêu | A | KCD |
| Axit chromic | 40% | A | KCD |
| Axit chromic | Đậm đặc | C | KCD |
| Axit formic | Không nêu | B | KCD |
| Axit oxalic | Không nêu | A | KCD |
Nguồn PEEK: Victrex Chemical Resistance Guide. KCD không đồng nghĩa với không kháng hóa chất. Với HF, không khuyến nghị PP-GF30 do thành phần sợi thủy tinh có nguy cơ bị tấn công.
Lưu ý khi chọn cảm biến: Bảng trên đánh giá khả năng kháng của vật liệu điện cực, không phải chứng nhận tương thích hóa chất của toàn bộ cảm biến. Hai phiên bản -1 và -11 vẫn có phần thân inox 316L tiếp xúc với môi chất. Vì vậy, mặc dù PEEK kháng HCl tốt, không nên chọn RFLS-24N-1 hoặc -11 cho bồn HCl khi phần inox 316L tiếp xúc trực tiếp với axit.
Khả năng ứng dụng với kiềm và hóa chất công nghiệp

Ngoài axit, RFLS-24N có thể được xem xét cho nhiều loại dung dịch kiềm, hóa chất xử lý nước và chất lỏng công nghiệp.
| Môi chất | Nồng độ tham khảo | PEEK | PP-GF30 |
| NaOH – Xút | 20–50% | Kháng tốt | Cần xác nhận |
| KOH – Kali hydroxide | 10–50% | Kháng tốt | Cần xác nhận |
| NH₄OH – Amoniac nước | 10% | Kháng tốt | Cần xác nhận |
| NaOCl – Javen | 10–15% | Cần xác nhận | Cần xác nhận |
| H₂O₂ – Hydrogen peroxide | 10–30% | Cần xác nhận theo nồng độ | Cần xác nhận |
| FeCl₃ – Ferric chloride | Dung dịch | Cần kiểm tra toàn bộ cảm biến | Cần xác nhận |
| Ethylene glycol | 50% | Kháng tốt | Cần xác nhận |
| Dầu thủy lực, dầu bôi trơn | Thông thường | Kháng tốt | Cần xác nhận |
Đối với RFLS-24N-3, nhựa PP-GF30 được Dinel thiết kế để sử dụng trong môi trường hóa chất ăn mòn, bao gồm axit vô cơ, kiềm và nước thải. Tuy nhiên, cần xác nhận loại hóa chất, nồng độ, nhiệt độ và vật liệu gioăng trước khi lựa chọn.
Tư vấn lựa chọn RFLS-24N theo môi chất
- Dầu, chất lỏng thông thường: Ưu tiên RFLS-24N-1.
- Chất lỏng sệt, bồn có cổ nối cần điện cực dài: Xem xét RFLS-24N-11.
- Hóa chất ăn mòn inox 316L: Xem xét RFLS-24N-3 nếu PP-GF30 và gioăng tương thích.
- Axit mạnh, chất oxy hóa hoặc hóa chất đậm đặc: Cần kiểm tra khả năng kháng hóa chất trước khi lựa chọn model.
Khách hàng có thể sử dụng bảng tra khả năng kháng hóa chất PEEK, PVDF, PTFE, PFA và FEP để tham khảo mức tương thích vật liệu theo từng loại hóa chất và điều kiện sử dụng.
RFLS-24N phù hợp cho ứng dụng báo mức đầy, mức cạn của chất lỏng và một số hóa chất có tính ăn mòn khi lựa chọn đúng vật liệu PEEK hoặc PP-GF30. Tuy nhiên, đối với bồn chứa cần đo mức liên tục 4–20 mA, hóa chất ăn mòn mạnh hoặc không muốn cảm biến tiếp xúc trực tiếp với môi chất, có thể lựa chọn công nghệ radar, siêu âm hoặc điện dung phù hợp.
Tham khảo thêm: Cảm biến đo mức hóa chất – Giải pháp cho axit, kiềm và dung môi.
HUPHACO hỗ trợ lựa chọn RFLS-24N theo tên hóa chất, nồng độ, nhiệt độ, áp suất và vị trí lắp đặt, giúp khách hàng chọn đúng phiên bản cảm biến trước khi đặt hàng.
Câu hỏi thường gặp về cảm biến báo mức hóa chất RFLS-35N
Cảm biến RFLS-24N có đo được axit HCl không?
Điện cực PEEK của RFLS-24N-1 và RFLS-24N-11 có khả năng kháng axit HCl theo dữ liệu vật liệu. Tuy nhiên, thân inox 316L không phù hợp để tiếp xúc trực tiếp với HCl. Đối với bồn chứa axit HCl, nên xem xét RFLS-24N-3 toàn nhựa PP-GF30 và xác nhận khả năng tương thích theo nồng độ, nhiệt độ thực tế.
RFLS-24N-1 và RFLS-24N-11 khác nhau như thế nào?
Cả hai đều sử dụng điện cực bọc PEEK và thân inox 316L, có khả năng kháng hóa chất tương đương nhau. RFLS-24N-11 có phần điện cực kéo dài hơn, phù hợp với vị trí lắp đặt cần đưa đầu đo sâu hơn vào trong bồn.
RFLS-24N-3 có chịu được hóa chất ăn mòn không?
RFLS-24N-3 sử dụng vật liệu PP gia cường 30% sợi thủy tinh, được Dinel thiết kế cho các ứng dụng axit vô cơ, kiềm và chất lỏng ăn mòn. Khả năng sử dụng thực tế phụ thuộc vào loại hóa chất, nồng độ, nhiệt độ và vật liệu làm kín.
RFLS-24N có dùng được cho xút NaOH không?
Có thể xem xét RFLS-24N-1 hoặc RFLS-24N-11 nhờ khả năng kháng NaOH của PEEK. Tuy nhiên, cần kiểm tra nồng độ, nhiệt độ và sự tương thích của thân inox 316L. Với RFLS-24N-3, cần xác nhận thêm khả năng chịu kiềm của PP-GF30.
RFLS-24N có phát hiện được mức chất lỏng có bọt không?
Có. RFLS-24N sử dụng nguyên lý tần số cao và có thể được cài đặt để hạn chế ảnh hưởng của bọt hoặc chất bám trên điện cực. Khả năng phân biệt bọt và chất lỏng cần được hiệu chuẩn với môi chất thực tế.
RFLS-24N có sử dụng được trong bồn dầu không?
Có. RFLS-24N-1 và RFLS-24N-11 phù hợp để xem xét sử dụng trong các bồn dầu thủy lực, dầu bôi trơn và dầu công nghiệp khi vật liệu tiếp xúc tương thích. Cảm biến có thể phát hiện mức cao hoặc mức thấp để điều khiển bơm và cảnh báo.
RFLS-24N có đo mức liên tục 4–20 mA không?
Không. RFLS-24N là cảm biến báo mức dạng điểm, sử dụng ngõ ra transistor PNP để báo trạng thái có hoặc không có chất lỏng tại vị trí lắp đặt. Thiết bị không có ngõ ra đo mức liên tục 4–20 mA.
Nên chọn RFLS-24N-1, RFLS-24N-11 hay RFLS-24N-3?
RFLS-24N-1 phù hợp với ứng dụng thông thường; RFLS-24N-11 thích hợp khi cần điện cực dài hơn. RFLS-24N-3 được ưu tiên xem xét trong môi trường hóa chất ăn mòn không phù hợp với inox 316L. Việc lựa chọn cuối cùng cần căn cứ vào tính tương thích hóa học của toàn bộ vật liệu tiếp xúc.






