Cảm biến đo mức chất lỏng là thiết bị xác định chiều cao hoặc trạng thái mức của nước, dầu, hóa chất, dung môi và các chất lỏng khác trong bồn. Cảm biến có thể đo liên tục trên toàn dải hoặc chỉ phát hiện chất lỏng tại một vị trí cố định.
Với phép đo liên tục, kết quả thường được truyền bằng tín hiệu 4–20mA, HART hoặc Modbus để PLC, bộ hiển thị hay hệ thống SCADA giám sát mức. Từ giá trị chiều cao, hệ thống có thể quy đổi sang phần trăm hoặc thể tích nếu đã biết hình dạng bồn.
Với phép đo ON/OFF, cảm biến chỉ trả lời chất lỏng đã chạm tới vị trí cài đặt hay chưa. Tín hiệu này thường dùng để báo đầy, báo cạn, chống tràn hoặc điều khiển bơm.
Không có một công nghệ phù hợp cho mọi ứng dụng. Muốn chọn đúng cảm biến phải đối chiếu đồng thời môi chất, đặc tính hóa lý, kết cấu bồn, nhiệt độ, áp suất, hơi, bọt, khả năng bám và tín hiệu đầu ra.

Bảng chọn cảm biến đo mức chất lỏng theo môi chất
Tên môi chất là thông tin đầu tiên cần xác định, nhưng chưa đủ để chốt model. Cùng là dầu, axit hoặc dung môi nhưng nồng độ, nhiệt độ và tính chất hóa lý khác nhau có thể yêu cầu công nghệ và vật liệu khác nhau.
| Môi chất | Công nghệ nên xem xét | Công nghệ cần thận trọng | Điều kiện cần kiểm tra |
| Nước sạch | Siêu âm, radar, thủy tĩnh | Điện cực nếu độ dẫn quá thấp | Chiều cao bồn, vị trí lắp |
| Nước thải | Radar, thủy tĩnh chống bám | Siêu âm nếu nhiều bọt hoặc khí | Bọt, cặn, khí sinh ra, ăn mòn |
| Dầu nhẹ | Radar, radar dẫn sóng | Áp suất nếu khối lượng riêng thay đổi | Hằng số điện môi, hơi, phòng nổ |
| Dầu nhớt | Radar không tiếp xúc | Radar dẫn sóng, điện dung hoặc phao nếu bám nhiều | Độ nhớt, bám dính, nhiệt độ |
| Axit, kiềm | Radar không tiếp xúc | Đầu dò tiếp xúc không có lớp bảo vệ phù hợp | Hóa chất, nồng độ, nhiệt độ, vật liệu |
| Dung môi | Radar, radar dẫn sóng | Thiết bị không có chứng nhận phù hợp | Độ kín, phòng nổ, hằng số điện môi |
| Chất lỏng dẫn điện | Điện cực khi chỉ cần ON/OFF | — | Độ dẫn điện tối thiểu |
| Chất lỏng không dẫn điện | Radar, radar dẫn sóng, điện dung phù hợp | Điện cực dẫn điện | Hằng số điện môi |
| Chất lỏng có nhiều bọt | Radar hoặc thủy tĩnh tùy loại bọt | Siêu âm | Độ dày, độ ẩm và khả năng hấp thụ sóng |
| Chất lỏng dễ kết tinh | Radar không tiếp xúc | Đầu dò tiếp xúc | Vị trí kết tinh, chu kỳ vệ sinh |
| Chất lỏng dễ bám | Radar không tiếp xúc | Radar dẫn sóng, điện dung, phao | Độ dày lớp bám, khả năng bù bám |
| Chất lỏng có khối lượng riêng thay đổi | Radar, siêu âm | Thủy tĩnh, áp suất, chênh áp | Mức thay đổi nhiệt độ, thành phần |
Bảng trên chỉ dùng để sàng lọc công nghệ. Cấu hình cuối cùng phải được kiểm tra theo datasheet của model, đặc biệt là dải đo, vùng chết, giới hạn nhiệt độ, áp suất, vật liệu tiếp xúc và chứng nhận an toàn.
Đối với nước sạch, nước thải, bể, hồ hoặc giếng, xem hướng dẫn chuyên sâu về cảm biến đo mức nước.
Các đặc tính quyết định lựa chọn cảm biến

Không nên chọn cảm biến chỉ dựa trên tên chất lỏng. Sáu đặc tính dưới đây có thể làm thay đổi hoàn toàn phương án đo.
Độ dẫn điện
Độ dẫn điện quyết định khả năng sử dụng cảm biến điện cực. Nước máy, nước thải và nhiều dung dịch gốc nước có thể dẫn điện đủ để tạo tín hiệu ON/OFF.
Dầu, nhiên liệu và nhiều dung môi có độ dẫn thấp nên thường không phù hợp với điện cực dẫn điện. Ngay cả nước cũng không thể mặc định luôn đo được; nước tinh khiết hoặc nước khử ion có thể có độ dẫn quá thấp so với yêu cầu của bộ đánh giá.
Hằng số điện môi
Radar, radar dẫn sóng và điện dung đều chịu ảnh hưởng ở mức độ khác nhau bởi hằng số điện môi của môi chất.
Môi chất có hằng số điện môi thấp thường tạo tín hiệu phản xạ radar yếu hơn nước. Khả năng đo dầu hoặc dung môi vì vậy phụ thuộc độ nhạy, dải động, loại anten hoặc đầu dò và cách xử lý tín hiệu của từng model.
Không nên kết luận một cảm biến radar đo được mọi loại dầu chỉ dựa vào tần số hoạt động.
Khối lượng riêng
Cảm biến thủy tĩnh, cảm biến áp suất tương đối và cảm biến chênh áp suy ra mức từ áp suất do cột chất lỏng tạo ra. Quan hệ cơ bản là:
P = ρgh
Trong đó:
- P là áp suất do cột chất lỏng tạo ra.
- ρ là khối lượng riêng của chất lỏng.
- g là gia tốc trọng trường.
- h là chiều cao cột chất lỏng.
Nếu khối lượng riêng thay đổi theo nhiệt độ, nồng độ hoặc thành phần, kết quả quy đổi sang chiều cao cũng thay đổi. Radar và siêu âm đo khoảng cách nên không phụ thuộc trực tiếp vào khối lượng riêng theo cách này.
Độ nhớt và khả năng bám dính
Dầu nhớt, keo, nhựa, bùn và dung dịch kết tinh có thể bám lên que đo, dây cáp, phao hoặc màng cảm biến. Lớp bám có thể làm sai phép đo, tạo tín hiệu giả hoặc khiến cơ cấu cơ khí bị kẹt.
Radar không tiếp xúc thường được ưu tiên khi cần hạn chế đầu dò ngâm trong môi chất. Tuy nhiên, mặt anten vẫn có thể bị ngưng tụ hoặc đóng cặn nên vị trí lắp và chu kỳ vệ sinh vẫn phải được kiểm tra.
Hơi, bọt và ngưng tụ
Radar thường ít phụ thuộc vào nhiệt độ và thành phần không khí hơn siêu âm. Vì vậy, radar thường được xem xét trước khi bồn có nhiều hơi hoặc điều kiện không khí thay đổi.
Điều này không có nghĩa radar luôn đo tốt qua mọi loại bọt. Lớp bọt dày, khô hoặc hấp thụ sóng mạnh có thể làm suy giảm tín hiệu phản xạ. Khả năng đo phụ thuộc loại bọt, tần số, dải động và cấu hình của cảm biến.
Ngưng tụ trên anten cũng có thể ảnh hưởng phép đo. Cần kiểm tra vị trí lắp, kết cấu anten và khuyến nghị của nhà sản xuất.
Tính ăn mòn và yêu cầu vật liệu
Đối với axit, kiềm và dung môi, phải kiểm tra toàn bộ bộ phận có thể tiếp xúc với chất lỏng hoặc hơi hóa chất, gồm:
- Anten hoặc đầu dò.
- Màng cảm biến.
- Gioăng làm kín.
- Kết nối quá trình.
- Lớp phủ cáp hoặc que đo.
- Vật liệu thân tại khu vực tiếp xúc.
PTFE, PVDF, PFA, FEP, ceramic hoặc Hastelloy có thể phù hợp với một số ứng dụng, nhưng không có vật liệu nào dùng chung cho mọi hóa chất. Việc lựa chọn phải dựa trên tên hóa chất, nồng độ, nhiệt độ và áp suất thực tế.
Bảng chọn cảm biến theo điều kiện bồn

Cùng một môi chất nhưng đặt trong bồn hở, bồn kín có áp suất hoặc bồn có cánh khuấy sẽ cần phương án đo khác nhau.
| Điều kiện bồn | Công nghệ nên xem xét | Công nghệ cần thận trọng | Lưu ý lắp đặt |
| Bồn hở, ít hơi | Radar, siêu âm, cảm biến áp suất tương đối | — | Tránh dòng chất lỏng đi vào |
| Bồn kín không tăng áp | Radar, siêu âm, radar dẫn sóng | — | Kiểm tra ngưng tụ và kết cấu bên trong |
| Bồn kín có áp suất | Radar, radar dẫn sóng, chênh áp | Cảm biến áp suất tương đối đơn lẻ | Thiết bị phải chịu được áp suất quá trình |
| Bồn có cánh khuấy | Radar góc phát hẹp, radar dẫn sóng hoặc chênh áp | Siêu âm nếu nhiều vật cản | Tránh vùng hoạt động của cánh khuấy |
| Bồn có nhiều hơi | Radar | Siêu âm | Kiểm tra ngưng tụ trên anten |
| Bồn có nhiều bọt | Radar hoặc thủy tĩnh tùy loại bọt | Siêu âm | Đánh giá bọt thực tế trước khi chốt |
| Bồn cao, nhiều kết cấu | Radar có góc phát hẹp, thường là dòng tần số cao như 80 GHz | Siêu âm góc phát rộng | Kiểm tra phản xạ giả |
| Bồn hẹp hoặc buồng bypass | Radar dẫn sóng | Radar không tiếp xúc nếu thiếu khoảng trống | Kiểm tra chiều dài và kết cấu đầu dò |
| Bồn nhựa hoặc kính | Radar, siêu âm, cảm biến xuyên thành | — | Xuyên thành thường chỉ báo ON/OFF |
| Bồn kim loại | Radar, siêu âm, áp suất | Cảm biến xuyên thành | Kim loại che chắn trường điện |
| Bồn nhiệt độ cao | Radar, radar dẫn sóng, chênh áp đúng cấu hình | Thiết bị phổ thông | Kiểm tra gioăng và kết nối |
| sông, giếng hoặc thủy điện | Thủy tĩnh, radar, siêu âm | — | Kiểm tra cáp thông hơi và vị trí thả |
Không nên lắp radar hoặc siêu âm ngay phía trên đường chất lỏng đi vào. Dòng nạp có thể tạo bọt, sóng và phản xạ giả khiến cảm biến nhận sai bề mặt.
Vị trí lắp cũng phải tránh cánh khuấy, thang, đường ống và thanh giằng. Với radar, cần đối chiếu góc phát thực tế của model; với radar dẫn sóng phải kiểm tra đầu dò có thể chạm thành bồn hoặc chịu lực kéo hay không.
Ứng dụng cho axit, dung môi, dầu và chất lỏng nhớt
Đo mức axit và kiềm
Radar không tiếp xúc thường được cân nhắc trước cho bồn axit hoặc kiềm vì giúp hạn chế đầu dò ngâm trực tiếp trong hóa chất. Tuy nhiên, anten, gioăng và kết nối quá trình vẫn có thể tiếp xúc với hơi hoặc chất ngưng tụ.
Trước khi chọn cần cung cấp:
- Tên hóa chất.
- Nồng độ.
- Nhiệt độ bình thường và lớn nhất.
- Áp suất trong bồn.
- Khả năng tạo hơi hoặc kết tinh.
- Vật liệu bồn và kết nối quá trình.
Nếu dùng radar dẫn sóng, điện dung hoặc áp suất, vật liệu của toàn bộ bộ phận tiếp xúc phải được đối chiếu với bảng tương thích hóa chất.
Đo mức dung môi dễ cháy
Bồn dung môi cần được đánh giá đồng thời về phép đo và an toàn khu vực lắp đặt. Radar, radar dẫn sóng hoặc chênh áp có thể được sử dụng tùy kết cấu bồn, nhưng thiết bị không được chọn chỉ dựa trên nguyên lý.
Cần xác định:
- Phân vùng nguy hiểm.
- Nhóm khí.
- Cấp nhiệt độ.
- Nhiệt độ tự cháy của môi chất.
- Kiểu bảo vệ phòng nổ.
- Yêu cầu về tiếp địa và cáp điện.
- Bộ cách ly hoặc hàng rào an toàn đi kèm.
Một model có phiên bản phòng nổ không có nghĩa mọi mã trong cùng dòng sản phẩm đều phù hợp. Mã đặt hàng và chứng nhận phải được đối chiếu với yêu cầu của dự án.
Đo mức dầu
Radar không tiếp xúc, cảm biến siêu âm đo mức có thể đo nhiều loại dầu, nhưng dầu thường có hằng số điện môi thấp hơn nước nên tín hiệu phản xạ có thể yếu hơn.
Cảm biến điện dung với công nghệ mới như của Dinel dễ dàng đo được chất lỏng không dẫn điện như dầu Diesel, dầu ăn, dầu thủy lực, dầu làm mát … mà ít có hãng nào khác có công nghệ này.
Đối với dầu hoặc nhiên liệu dễ cháy, phải kiểm tra thêm phân vùng nguy hiểm, khả năng tích điện, độ kín và chứng nhận của thiết bị.
Đo mức dầu nhớt và chất lỏng dễ bám
Dầu nhớt, keo hoặc chất lỏng có độ nhớt cao có thể bám lên que đo, cáp, phao và màng cảm biến. Radar không tiếp xúc thường giúp giảm bộ phận cần vệ sinh nếu bồn có vị trí lắp phù hợp và môi chất tạo đủ tín hiệu phản xạ.
Nếu sử dụng radar dẫn sóng, điện dung hoặc phao, cần kiểm tra:
- Độ dày lớp bám.
- Khả năng bù bám của thiết bị.
- Lực tác động lên que hoặc cáp.
- Nhiệt độ khi chất lỏng nóng và nguội.
- Chu kỳ vệ sinh.
- Nguy cơ kết tinh sau khi dừng hệ thống.
Không nên chọn cảm biến chỉ dựa trên độ nhớt được ghi ở điều kiện phòng. Độ nhớt thực tế có thể thay đổi mạnh theo nhiệt độ vận hành.
Bảng tóm tắt nguyên lý công nghệ
| Công nghệ | Kết quả đo | Tiếp xúc môi chất | Nguyên lý | Điểm mạnh | Hạn chế cần kiểm tra |
| Radar không tiếp xúc | Liên tục | Không | Đo thời gian truyền của sóng điện từ phản xạ từ bề mặt | Ít phụ thuộc điều kiện không khí, có thể dùng cho bồn phức tạp | Bọt, hằng số điện môi, phản xạ giả, ngưng tụ |
| Siêu âm | Liên tục | Không | Đo thời gian truyền và phản hồi của sóng âm | Dễ lắp, chi phí hợp lý | Hơi, bọt, luồng khí, nhiệt độ không khí |
| Radar dẫn sóng/radar dẫn hướng (GWR) | Liên tục | Có | Xung điện từ truyền dọc que hoặc cáp | Phù hợp bồn hẹp và buồng bypass | Bám dính, cánh khuấy, dòng chảy, lực kéo |
| Thủy tĩnh | Liên tục | Có | Đo áp suất của cột chất lỏng | Không bị ảnh hưởng trực tiếp bởi bọt mặt | Khối lượng riêng, cặn, màng đo |
| Áp suất tương đối (gauge) | Liên tục | Có | Đo áp suất tại đáy bồn hở | Cấu hình đơn giản | Không tự loại bỏ áp suất phần khí |
| Chênh áp | Liên tục | Có | Đo chênh lệch áp suất đáy và phần khí | Phù hợp bồn kín có áp suất | Đường impulse, seal, khối lượng riêng |
| Điện dung dạng que | Liên tục hoặc ON/OFF tùy model | Có | Đo sự thay đổi điện dung quanh đầu dò | Dùng được cho nhiều môi chất | Hằng số điện môi và lớp bám |
| Điện cực dẫn điện | ON/OFF | Có | Phát hiện mạch điện hình thành qua chất lỏng | Đơn giản, phù hợp dung dịch dẫn điện | Không phù hợp chất lỏng không dẫn điện |
| Cảm biến tần số cao | ON/OFF | Có | Phân tích thay đổi tín hiệu cao tần tại điện cực | Có thể cài theo môi chất và xử lý bám trong ứng dụng phù hợp | Phải hiệu chỉnh đúng môi chất |
| Phao | ON/OFF hoặc liên tục tùy cấu tạo | Có | Chuyển đổi vị trí nổi của phao | Đơn giản, dễ sử dụng | Có thể bị kẹt hoặc bám |
| Cảm biến xuyên thành | ON/OFF | Không | Phát hiện chất lỏng qua thành phi kim | Lắp bên ngoài, không tiếp xúc chất lỏng | Vật liệu, chiều dày và lớp bám trên thành |
Bảng này dùng để so sánh nguyên lý, không thay thế datasheet. Hai cảm biến cùng dùng radar hoặc điện dung vẫn có thể khác nhau đáng kể về dải đo, vật liệu, vùng chết, độ chính xác và khả năng chịu nhiệt.
Nên đo liên tục hay chỉ cần ON/OFF?
Chọn đo liên tục khi cần biết mức hiện tại; chọn ON/OFF khi chỉ cần xác định chất lỏng đã chạm một vị trí cố định. Không nên mua cảm biến 4–20mA nếu yêu cầu duy nhất là ngắt bơm khi bồn đầy.
| Tiêu chí | Đo liên tục | Báo mức ON/OFF |
| Kết quả | Giá trị mức trên toàn dải | Có hoặc không có chất lỏng tại điểm lắp |
| Tín hiệu | 4–20mA, HART, Modbus | Relay, PNP, NPN, NAMUR |
| Hiển thị phần trăm | Có | Không |
| Quy đổi thể tích | Có, khi biết hình dạng bồn | Không |
| Điều khiển nhiều ngưỡng | Thực hiện qua PLC hoặc bộ điều khiển | Cần nhiều cảm biến hoặc nhiều điện cực |
| Ứng dụng | Giám sát tồn bồn, điều khiển, lưu dữ liệu | Báo đầy, báo cạn, chống tràn |
| Chi phí hệ thống | Thường cao hơn | Thường thấp hơn |
Ví dụ, bồn cao 5 m được cấu hình tín hiệu 4–20mA theo chiều cao:
- 4mA tương ứng mức 0 m.
- 12mA tương ứng khoảng 2,5 m.
- 20mA tương ứng mức 5 m.
Công thức tuyến tính cơ bản:
Mức = (Dòng điện đo được − 4) ÷ 16 × dải đo
Công thức này chỉ áp dụng khi 4mA tương ứng mức thấp nhất, 20mA tương ứng mức cao nhất và tín hiệu được cấu hình tuyến tính theo chiều cao. Nếu cảm biến xuất theo khoảng cách từ đầu dò đến bề mặt hoặc sử dụng tín hiệu đảo, phải thay đổi cách quy đổi.
Với bồn trụ đứng có tiết diện không đổi, chiều cao có thể quy đổi tuyến tính sang thể tích. Bồn trụ nằm, bồn đáy côn hoặc bồn không đều cần bảng dung tích hoặc hàm tuyến tính hóa riêng.
Trong ứng dụng có hậu quả tràn nghiêm trọng, nên cân nhắc dùng đồng thời:
- Cảm biến liên tục cho điều khiển bình thường.
- Công tắc mức cao-cao độc lập cho chức năng chống tràn.
Sản phẩm cảm biến đo mức chất lỏng tham khảo
Các sản phẩm dưới đây đại diện cho những nhu cầu đo khác nhau. Model cuối cùng chỉ nên được chọn sau khi kiểm tra đầy đủ môi chất, kích thước bồn và điều kiện vận hành.
| Nhu cầu | Sản phẩm tham khảo | Công nghệ | Điểm cần kiểm tra |
| Đo liên tục trong bồn hẹp hoặc bypass | GRLM-70 Dinel | Radar dẫn sóng TDR | Loại que/cáp, chiều dài, vật liệu, vùng chết, lực kéo |
| Đo không tiếp xúc trong bồn hoặc silo | Flowline LR80, LR81, LR83, LR85 | Radar 80 GHz | Dải đo, góc phát, kết nối, môi chất |
| Báo mức qua thành bồn nhựa hoặc kính | GPLS-25 Dinel | Báo mức xuyên thành | Vật liệu, chiều dày và độ cong thành bồn |
| Báo mức dung dịch dẫn điện | CNP-18 Dinel | Điện cực ON/OFF | Độ dẫn điện, chiều dài điện cực, bộ đánh giá đi kèm |
| Báo mức có bám hoặc bọt trong điều kiện phù hợp | RFLS-24N, RFLS-35N Dinel | Cảm biến tần số cao | Loại điện cực, môi chất, chế độ cài đặt |
| Đo mức bể, giếng, hồ | HLM-25S Dinel | Áp suất thủy tĩnh | Dải áp suất, khối lượng riêng, cáp thông hơi |
Radar dẫn sóng GRLM-70 Dinel

GRLM-70 dùng radar dẫn sóng TDR để đo mức liên tục. Sản phẩm có các phiên bản đầu dò que, cáp và đồng trục; ngõ ra 4–20mA/HART hoặc RS-485 Modbus RTU tùy phiên bản.
Thiết bị phù hợp với bồn hẹp, buồng bypass hoặc ứng dụng cần sóng được dẫn tập trung theo đầu dò. Không nên chọn nếu đầu dò có nguy cơ bám nặng, va chạm cánh khuấy hoặc chịu lực kéo vượt giới hạn.
Xem cảm biến radar dẫn sóng GRLM-70.
Radar không tiếp xúc 80 GHz

Radar tần số cao thường có lợi thế về góc phát hẹp, giúp định hướng chùm sóng tốt hơn trong bồn có nhiều kết cấu. Tuy nhiên, tần số 80 GHz không tự động bảo đảm thiết bị phù hợp với mọi bồn.
Cần kiểm tra dải đo, góc phát thực tế, hằng số điện môi, bọt, ngưng tụ, kết nối quá trình và khả năng loại trừ phản xạ giả.
Xem các dòng cảm biến radar 80 GHz.
Cảm biến mực nước không tiếp xúc

Cảm biến mực nước dùng để báo mức giới hạn qua thành ống hoặc bồn bằng nhựa, kính và vật liệu phi kim phù hợp. Cảm biến lắp bên ngoài nên không tiếp xúc trực tiếp với chất lỏng nhất là đối với môi trường hóa ch
Đây là cảm biến ON/OFF, không đo liên tục theo mét hoặc phần trăm. Trước khi chọn phải kiểm tra vật liệu, chiều dày, độ cong của thành bồn và đặc tính môi chất.
Xem cảm biến báo mức xuyên thành GPLS-25.
Điện cực báo mức hay còn gọi là cảm biến mực nước 3 que
CNP-18 phù hợp với nước và dung dịch có độ dẫn điện đủ lớn. Đầu dò được dùng để phát hiện mức cao, mức thấp hoặc tạo nhiều điểm điều khiển khi kết hợp với bộ đánh giá phù hợp.
CNP-18 không phải cảm biến đo mức liên tục 4–20mA. Không nên dùng cho dầu, nhiên liệu hoặc dung môi không dẫn điện nếu chưa có xác nhận kỹ thuật.
Cảm biến áp suất thủy tĩnh – cảm biến thả chìm

Cảm biến áp suất thủy tĩnh còn được gọi là cảm biến thả chìm theo đúng cách sử dụng của nó như: HLM-25S, HLM-25C, HLM-25N, HLM-16N đo mức từ áp suất cột chất lỏng và phù hợp với sông, giếng, cửa đập hoặc vị trí cần thả đầu dò xuống nước.
Trước khi chọn phải xác định chiều cao cột chất lỏng, khối lượng riêng, vật liệu màng, chiều dài cáp và cách bảo vệ cáp thông hơi.
Xem cảm biến thủy tĩnh HLM-25S.
Checklist chọn cảm biến và câu hỏi thường gặp
Checklist thông tin cần cung cấp
Trước khi yêu cầu chọn model hoặc báo giá, nên chuẩn bị các thông tin sau:
| Nhóm thông tin | Nội dung cần cung cấp |
| Môi chất | Tên chất lỏng, thành phần và nồng độ |
| Đặc tính | Độ dẫn điện, hằng số điện môi, khối lượng riêng, độ nhớt |
| Khả năng bám | Bám dính, kết tinh, đóng cặn hoặc tạo màng |
| Nhu cầu đo | Liên tục hay ON/OFF |
| Kích thước | Chiều cao bồn, mức thấp nhất và cao nhất |
| Loại bồn | Hở, kín, có áp suất hoặc chân không |
| Điều kiện bề mặt | Hơi, bọt, sóng và ngưng tụ |
| Nhiệt độ | Nhiệt độ bình thường và lớn nhất |
| Áp suất | Áp suất bình thường và lớn nhất |
| Kết cấu bên trong | Cánh khuấy, đường ống, thang, thanh giằng |
| Vị trí nạp | Vị trí và hướng dòng chất lỏng đi vào |
| Vị trí lắp | Đỉnh, bên hông, đáy hoặc thả chìm |
| Tín hiệu | 4–20mA, HART, Modbus, relay, PNP, NPN hoặc NAMUR |
| Nguồn cấp | 24VDC, 230VAC hoặc nguồn khác |
| Khu vực lắp | Thông thường hoặc có yêu cầu phòng nổ |
| Tài liệu | Bản vẽ bồn, ảnh hiện trường và yêu cầu kỹ thuật |
Gửi đủ các thông tin trên giúp kỹ sư loại trừ sớm những công nghệ không phù hợp và kiểm tra model theo đúng datasheet.
Cảm biến nào phù hợp với chất lỏng không dẫn điện?
Radar, radar dẫn sóng, siêu âm hoặc cảm biến điện dung phù hợp có thể dùng cho chất lỏng không dẫn điện. Điện cực dẫn điện thường không phù hợp với dầu và dung môi có độ dẫn quá thấp.
Có thể dùng chung một cảm biến cho nhiều loại chất lỏng không?
Có thể nếu tất cả môi chất đều nằm trong giới hạn kỹ thuật của cảm biến. Khi thay đổi chất lỏng phải kiểm tra lại vật liệu, hằng số điện môi, khối lượng riêng, nhiệt độ và cấu hình hiệu chỉnh.
Radar có đo được dầu có hằng số điện môi thấp không?
Có thể, nhưng phải kiểm tra độ nhạy và giới hạn của từng model. Tín hiệu phản xạ từ dầu có thể yếu hơn nước; kết quả còn phụ thuộc dải động, anten, khoảng đo, vị trí lắp và điều kiện bề mặt.
Bồn kín có áp suất nên dùng cảm biến nào?
Radar, radar dẫn sóng hoặc chênh áp thường được xem xét cho bồn kín có áp suất. Cảm biến và kết nối quá trình phải chịu được áp suất, nhiệt độ và môi chất thực tế. Không nên dùng cảm biến áp suất tương đối đơn lẻ để suy ra mức nếu áp suất phần khí thay đổi.
Khi nào cần cảm biến có chứng nhận phòng nổ?
Cần chứng nhận phù hợp khi thiết bị được lắp tại khu vực có nguy cơ xuất hiện khí, hơi hoặc bụi dễ cháy. Phải đối chiếu phân vùng nguy hiểm, nhóm khí, cấp nhiệt độ, kiểu bảo vệ và toàn bộ phương án đấu nối.
Có cần công tắc chống tràn khi đã có cảm biến 4–20mA?
Nên cân nhắc công tắc mức cao-cao độc lập nếu tràn bồn có thể gây mất an toàn, ô nhiễm hoặc thiệt hại lớn. Cảm biến liên tục phục vụ điều khiển bình thường; công tắc mức độc lập tạo thêm lớp bảo vệ khi cảm biến, PLC hoặc vòng tín hiệu gặp lỗi.
Bước tiếp theo để chọn đúng cảm biến
Gửi cho HUPHACO tên môi chất, nồng độ, bản vẽ hoặc kích thước bồn, nhiệt độ, áp suất, tình trạng hơi, bọt, cặn, vị trí lắp và tín hiệu cần sử dụng.
Kỹ sư sẽ kiểm tra nguyên lý đo, dải đo, vùng chết, vật liệu, kết nối quá trình và khả năng tích hợp PLC trước khi đề xuất model. Nếu nhu cầu chỉ là báo đầy hoặc báo cạn, HUPHACO cũng sẽ kiểm tra phương án ON/OFF để tránh đầu tư cảm biến liên tục không cần thiết.
Liên hệ HUPHACO nếu cần chọn cảm biến đo mức chất lỏng, kiểm tra dải đo hoặc tư vấn phương án lắp đặt phù hợp.
📞 Hotline: 0937.27.55.66
🌐 Website: www.huphaco.vn
📧 Email: info@huphaco.vn
Chịu trách nhiệm nội dung:
Kỹ sư Cơ – Điện Tử
Nguyễn Minh Hòa

BÀI VIẾT LIÊN QUAN