Đơn vị đo áp suất phổ biến nhất hiện nay bao gồm Pascal (Pa), Bar, PSI, và MPa. Tùy theo khu vực (Mỹ dùng PSI, Châu Âu dùng Bar, Nhật Bản dùng Pa), các thiết bị đo sẽ có thang đo khác nhau. Bài viết này [Huphaco] cung cấp bảng quy đổi chuẩn quốc tế giúp bạn chuyển đổi nhanh chóng giữa các đơn vị áp suất kỹ thuật.
- Đơn vị SI chuẩn: Pascal (Pa)
- 1 Bar = 100,000 Pa = 14.5 PSI = 0.987 atm
- Ứng dụng y học: mmHg
- Ứng dụng công nghiệp: Bar, PSI, MPa

Đơn vị đo áp suất là gì?
Các đơn vị đo áp suất phổ biến bao gồm Pascal (Pa), Bar, PSI, và Atmosphere (atm). Trong đó, 1 Bar = 100.000 Pa = 14.5 PSI = 0.987 atm.
Tùy vào khu vực địa lý và ngành đặc thù, người ta còn sử dụng nhiều đơn vị khác.
-
Châu Âu: Thường dùng Bar, Pascal.
-
Mỹ: Ưu tiên dùng PSI (Pound per Square Inch).
- Châu Á (Nhật Bản, Hàn Quốc): Thường dùng Pa, MPa, kg/cm2.
Xem nhanh: Chuyển đổi đơn vị áp suất online.
Khái niệm áp suất trong kỹ thuật và công nghiệp
Áp suất là đại lượng vật lý thể hiện lực tác dụng lên một đơn vị diện tích. Trong kỹ thuật, áp suất xuất hiện ở hầu hết các hệ thống như khí nén, thủy lực, hơi nóng, hóa chất, HVAC, thực phẩm, dược phẩm…
Về mặt toán học:
Áp suất = Lực / Diện tích
Tùy theo hệ đo lường và lĩnh vực ứng dụng, áp suất được biểu diễn bằng nhiều đơn vị khác nhau.
Xem thêm: áp suất là gì và các loại áp suất tại đây!
Vì sao cần nhiều đơn vị đo áp suất khác nhau?
Sự đa dạng của đơn vị đo áp suất đến từ:
- Lịch sử phát triển kỹ thuật ở các khu vực khác nhau (châu Âu, Mỹ, châu Á)
- Đặc thù ngành (cơ khí, điện – điều khiển, hóa chất)
- Chuẩn thiết bị và tiêu chuẩn quốc gia
Ví dụ:
- Thiết bị châu Âu thường dùng bar
- Thiết bị Mỹ thường dùng psi
- Tài liệu khoa học dùng Pa
- Thực tế tại Việt Nam hay gặp kg/cm²
Áp suất tuyệt đối, áp suất dư và áp suất chân không
Đây là lỗi nhầm rất nguy hiểm trong thực tế:
- Áp suất tuyệt đối (Absolute pressure): tính từ mốc chân không tuyệt đối
- Áp suất dư (Gauge pressure): so với áp suất khí quyển
- Áp suất chân không: thấp hơn áp suất khí quyển
👉 Khi đọc datasheet hoặc chọn cảm biến, phải phân biệt rõ loại áp suất, không chỉ đơn vị.
Các đơn vị đo áp suất phổ biến hiện nay

Để nắm vững kiến thức, bạn cần phân biệt rõ các nhóm đơn vị đo áp suất sau:
-
Pascal (Pa) & Megapascal (MPa): Đơn vị chuẩn SI, thường dùng trong nghiên cứu và các tiêu chuẩn kỹ thuật.
-
Bar: Đơn vị cực kỳ phổ biến trong công nghiệp khí nén và thủy lực.
-
PSI: Phổ biến trên các thiết bị xuất xứ từ Mỹ hoặc Anh.
-
Atmosphere (atm): Đơn vị đo áp suất khí quyển.
-
mmHg (Milimet thủy ngân): Sử dụng chủ yếu trong y tế (đo huyết áp) và khí tượng.
Pascal (Pa) – đơn vị chuẩn trong hệ SI
Pa là đơn vị đo áp suất trong hệ SI quốc tế.
- 1 Pa = 1 N/m²
- Thường dùng trong nghiên cứu, tính toán lý thuyết
- Trong công nghiệp hay dùng kPa, MPa thay vì Pa vì Pa quá nhỏ
Bar – đơn vị phổ biến trong công nghiệp

Bar là đơn vị rất phổ biến trong nhà máy:
- 1 bar ≈ áp suất khí quyển
- Dễ đọc, dễ hình dung
- Thường dùng cho: khí nén, hơi, thủy lực
👉 Phần lớn cảm biến áp suất công nghiệp hiện nay dùng bar.
PSI – đơn vị thường gặp trên thiết bị Mỹ
PSI (pound per square inch) phổ biến trong:
- Thiết bị Mỹ
- Ô tô, máy nén, thiết bị nhập khẩu từ US
👉 Khi làm việc với thiết bị Mỹ, bắt buộc đổi psi sang bar hoặc Pa để tránh cài sai thang đo.
kg/cm² – đơn vị quen thuộc tại Việt Nam
kg/cm² xuất hiện nhiều trên:
- Đồng hồ cơ cũ
- Thiết bị Trung Quốc, Nhật Bản đời cũ
📌 Lưu ý quan trọng:
kg/cm² KHÔNG hoàn toàn bằng bar, dù giá trị gần nhau → rất dễ gây sai số.
Atm – áp suất khí quyển tiêu chuẩn
- 1 atm = áp suất khí quyển tiêu chuẩn
- Chủ yếu dùng trong giáo dục, hóa học
- Ít dùng trực tiếp trong công nghiệp
Cần đổi nhanh các đơn vị đo áp suất, bạn có thể sử dụng công cụ đổi đơn vị áp suất online
Bảng so sánh các đơn vị đo áp suất thông dụng
| From \ To | psi | mbar | bar | atm | Pa | kPa | MPa | mmH2O | in.H2O | mmHg | in.Hg | kg/cm² |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| psi | 1 | 68.95 | 0.0689 | 0.0681 | 6895 | 6.895 | 0.006895 | 703.8 | 27.71 | 51.715 | 2.036 | 0.0704 |
| mbar | 0.0145 | 1 | 0.001 | 0.000967 | 100 | 0.100 | 0.0001 | 10.21 | 0.402 | 0.75 | 0.0295 | 0.00102 |
| bar | 14.504 | 1000 | 1 | 0.987 | 100000 | 100 | 0.1 | 10210 | 401.9 | 750.1 | 29.53 | 1.02 |
| atm | 14.7 | 1013.25 | 1.01325 | 1 | 101325 | 101325 | 0.1013 | 10343 | 407.2 | 760.0 | 29.92 | 1.033 |
| Pa | 0.000145 | 0.01 | 0.00001 | 0.00001 | 1 | 0.001 | 0.000001 | 0.102 | 0.00402 | 0.0075 | 0.000295 | 0.00001 |
| kPa | 0.14504 | 10.0 | 0.01 | 0.00987 | 1000 | 1 | 0.001 | 102.07 | 4.019 | 7.5 | 0.295 | 0.0102 |
| MPa | 145.04 | 10000 | 10 | 9.87 | 1000000 | 1000 | 1 | 101971.6 | 4014.6 | 7500.6 | 295.3 | 10.2 |
| mmH2O | 0.001421 | 0.098 | 0.000098 | 0.000097 | 9.8 | 0.0098 | 0.00000098 | 1 | 0.0394 | 0.0735 | 0.00289 | 0.0001 |
| in.H2O | 0.0361 | 2.488 | 0.002488 | 0.00246 | 248.8 | 0.2488 | 0.00025 | 25.4 | 1 | 1.866 | 0.0735 | 0.00254 |
| mmHg | 0.01934 | 1.333 | 0.001333 | 0.001316 | 133.3 | 0.1333 | 0.00013 | 13.61 | 0.536 | 1 | 0.0394 | 0.00136 |
| in.Hg | 0.4912 | 33.86 | 0.03386 | 0.03342 | 3386 | 3.386 | 0.00386 | 345.7 | 13.61 | 25.4 | 1 | 0.0345 |
| kg/cm² | 14.22 | 980.7 | 0.9807 | 0.968 | 98067 | 98.067 | 0.0981 | 10010 | 394.1 | 735.6 | 28.96 | 1 |
Bảng tra cứu và quy đổi các đơn vị đo áp suất chuẩn quốc tế (Cập nhật 2026) đã được đội ngũ kỹ sư Huphaco kiểm soát độ chính xác.
Bảng quy đổi đơn vị áp suất chuẩn quốc tế
| Đơn vị | Giá trị tương đương |
| 1 bar | ≈ 100.000 Pa |
| 1 psi | ≈ 0,06895 bar |
| 1 kg/cm² | ≈ 0,9807 bar |
| 1 atm | ≈ 1,01325 bar |
📌 Bảng này chỉ để tham khảo nhanh – không nên dùng khi cần độ chính xác cao.
Nhận xét nhanh: đơn vị nào dễ dùng nhất?
- Tính toán: Pa
- Công nghiệp: bar
- Thiết bị Mỹ: psi
- Thực tế Việt Nam: bar hoặc kg/cm²
🔥 Tool đổi đơn vị áp suất online nhanh và chính xác
Chỉ cần nhập giá trị áp suất và chọn đơn vị, tool dưới đây sẽ tự động đổi sang tất cả các đơn vị áp suất phổ biến với độ chính xác cao.
1 Pa
bằng
— mbar
Hệ mét
Hệ Mỹ
Nước
ATM
Thủy ngân
Hệ mét
Hệ Mỹ
Nước
ATM
Thủy ngân
Cách sử dụng tool đổi đơn vị áp suất
- Nhập giá trị áp suất
- Chọn đơn vị ban đầu
- Chọn số chữ số thập phân
- Kết quả hiển thị ngay bên dưới
Các đơn vị áp suất được hỗ trợ trong tool
- Pa / kPa / MPa
- bar
- psi
- kg/cm²
- atm
👉 Phù hợp cho kỹ sư, sinh viên, kỹ thuật hiện trường.
Ưu điểm của tool so với bảng tra và công thức
- Không cần nhớ công thức
- Tránh nhầm hệ số
- Dùng tốt trên mobile & desktop
- Phù hợp khi cài PLC, SCADA, transmitter
Công thức quy đổi đơn vị áp suất thường dùng
Công thức đổi Pa sang bar, psi, kg/cm²
- bar = Pa / 100.000
- psi ≈ Pa / 6.894,76
- kg/cm² ≈ Pa / 98.066,5
Công thức đổi bar sang psi và ngược lại
- psi ≈ bar × 14,5038
- bar ≈ psi × 0,06895
Có nên nhớ công thức hay dùng tool?
👉 Trong thực tế kỹ thuật: dùng tool là an toàn nhất
👉 Công thức chỉ nên dùng để kiểm tra lại logic
Nên dùng đơn vị đo áp suất nào trong từng ứng dụng?
Đơn vị áp suất trong cảm biến áp suất
- Châu Âu: bar
- Mỹ: psi
- Hóa chất / phòng thí nghiệm: Pa, kPa
Đơn vị áp suất trong PLC và SCADA
- Nội bộ hệ thống: Pa hoặc bar
- Giao diện người dùng: bar hoặc kg/cm²
Đơn vị áp suất trên đồng hồ cơ
- Thường là bar hoặc kg/cm²
- Cần kiểm tra kỹ thang đo trước khi thay thế
Lưu ý khi đọc datasheet thiết bị nhập khẩu
- Kiểm tra đơn vị đo áp suất
- Kiểm tra áp suất tuyệt đối hay áp suất dư
- Kiểm tra dải đo min – max
Những lỗi thường gặp khi đổi đơn vị đo áp suất
Nhầm giữa bar và kg/cm²
→ Sai số ~2% nhưng cực kỳ nguy hiểm trong hệ kín
Nhầm Pa với kPa hoặc MPa
→ Lệch 10 – 1000 lần, rất dễ làm hỏng cảm biến
Sai thang đo khi cài PLC hoặc transmitter
→ PLC đọc sai → SCADA hiển thị sai → vận hành sai
Bạn đang chọn cảm biến áp suất, transmitter, đồng hồ hoặc cài đặt PLC/SCADA và phân vân về đơn vị đo?
Hưng Phát hỗ trợ tư vấn đơn vị đo – thang đo – cấu hình kỹ thuật chính xác, tránh sai số và lỗi hệ thống.
📞 Hotline kỹ thuật: 0937 27 55 66
📧 Email tư vấn & báo giá: sales@huphaco.vn
👉 Phù hợp cho: kỹ sư tự động hóa, bảo trì, nhà máy, EPC
Câu hỏi thường gặp về đơn vị đo áp suất
1 bar bằng bao nhiêu Pa?
≈ 100.000 Pa
1 psi bằng bao nhiêu bar?
≈ 0,06895 bar
Đơn vị áp suất nào dùng phổ biến nhất trong công nghiệp?
Bar
Tool đổi đơn vị áp suất có chính xác không?
Có, nếu dùng đúng đơn vị và không nhầm loại áp suất.
Tại sao có sự khác biệt giữa đơn vị áp suất các nước?
Do lịch sử phát triển công nghiệp và tiêu chuẩn khu vực như ANSI, JIS, DIN
Đơn vị đo áp suất chân không thường dùng là gì?
Torr hoặc mmHg

BÀI VIẾT LIÊN QUAN