Bạn đang gặp khó khăn trong việc kết nối các thiết bị với nhau? Ví dụ, bạn muốn kết nối PLC với cảm biến; bộ hiển thị nhưng hai thiết bị này sử dụng các cổng kết nối khác nhau. Bộ chuyển đổi tín hiệu RS232 sang RS485 chính là giải pháp cho vấn đề của bạn.
RS232 là gì? RS-485 là gì? Bộ chuyển đổi tín hiệu RS232 sang RS485 hoạt động như thế nào?
RS232: là một chuẩn giao tiếp nối tiếp được sử dụng phổ biến; để kết nối máy tính với các thiết bị ngoại vi như PLC, màn hình HMI, bộ điều khiển.
RS485: là một chuẩn giao tiếp nối tiếp khác cũng được sử dụng phổ biến; nhưng được thiết kế cho các hệ thống yêu cầu khoảng cách truyền dẫn xa hơn và khả năng chống nhiễu tốt hơn.
Hệ thống sử dụng bổ chuyển đổi RS232 sang RS485
Bộ chuyển đổi tín hiệu RS232 sang RS485 là thiết bị đóng vai trò như cầu nối giữa các thiết bị sử dụng giao thức truyền thông RS232 và mạng RS485. Nó giúp mở rộng khả năng kết nối và nâng cao hiệu quả hoạt động cho hệ thống của bạn. Bộ chuyển đổi này có chức năng biến đổi tín hiệu; từ cổng RS232 sang tín hiệu RS485 và ngược lại. Nhờ vậy, bạn có thể dễ dàng kết nối các thiết bị sử dụng cổng RS232 với các thiết bị sử dụng cổng RS485.
So sánh chuẩn RS232 và RS485
RS232 và RS485 sẽ có nhiều sự khác biệt. Cả hai chuẩn RS232 và RS485 đều có những ưu nhược điểm riêng. Lựa chọn chuẩn nào phù hợp sẽ phụ thuộc vào nhu cầu ứng dụng cụ thể của bạn. Vì vậy để trực quan nhất, mình sẽ lập ra bảng so sánh chi tiết giữa 2 chuẩn này.
Truyền thông
RS232
RS485
Chuẩn kết nối
Điểm-điểm
Đa điểm
Khoảng cách truyền
Tối đa 15 mét
Tối đa 1200 mét
Tốc độ truyền dữ liệu
Tối đa 20 Mbps
Tối đa 10 Mbps
Khả năng chống nhiễu
Kém
Tốt
Chi phí
Thấp
Cao
Ứng dụng
Kết nối thiết bị gần nhau, tốc độ cao
Kết nối thiết bị xa nhau, chống nhiễu cao
Khám phá các tính năng của bộ chuyển đổi RS232 sang RS485
Trong lĩnh vực tự động hóa công nghiệp và truyền dữ liệu; tính tin cậy và hiệu quả của truyền thông nối tiếp đóng vai trò rất quan trọng. Trong lĩnh vực này, Bộ chuyển đổi RS232 sang RS485 đóng vai trò then chốt; giúp kết nối hai giao thức được sử dụng rộng rãi.
Tuy nhiên, những bộ chuyển đổi này còn cung cấp nhiều hơn tính năng chuyển đổi cơ bản; chúng được trang bị các tính năng nâng cao độ tin cậy của việc truyền thông và mở rộng chức năng. Hãy cùng khám phá 2 tính năng chính của Bộ chuyển đổi RS232 sang RS485: khả năng chống nhiễu, khả năng kết nối đa điểm.
Chinh phục nhiễu: Khả năng chống nhiễu vượt trội cho truyền dữ liệu đáng tin cậy
Môi trường công nghiệp có thể là chiến trường khắc nghiệt đối với các tín hiệu điện. Nhiễu điện từ (EMI) và nhiễu tần radio (RFI) luôn rình rập ở mọi ngóc ngách; đe dọa làm hỏng dữ liệu và gây gián đoạn truyền thông.
Đây là lúc tính năng chống nhiễu của Bộ chuyển đổi RS232 sang RS485 phát huy tác dụng. Các bộ chuyển đổi này được trang bị mạch chuyên dụng giúp lọc nhiễu; và nhiễu loạn điện không mong muốn một cách hiệu quả. Bằng cách cung cấp đường dẫn tín hiệu sạch và ổn định, khả năng chống nhiễu đảm bảo dữ liệu đến đích chính xác, ngay cả trong môi trường nhiễu điện.
Ứng dụng cách ly chống nhiễu của bộ chuyển đổi RS232 sang RS485
Hãy tưởng tượng một nhà máy đang hoạt động ồn ào. Động cơ ầm ầm, hồ quang hàn chớp sáng và vô số thiết bị điện tử hoạt động gần nhau tạo ra một bản giao hưởng nhiễu điện. Nếu không có khả năng chống nhiễu, các tín hiệu tinh nhạy đi qua cáp RS232 có thể bị méo mó; dẫn đến sai sót và trục trặc trong các thiết bị được kết nối.
May mắn thay, Bộ chuyển đổi RS232 sang RS485 hoạt động như một tấm chắn, lọc bỏ nhiễu này và đảm bảo dữ liệu quan trọng – chẳng hạn như đọc nhiệt độ, đo áp suất hoặc lệnh điều khiển – đến đích mà không gặp lỗi. Truyền thông mạnh mẽ này giúp vận hành trơn tru hơn; ít chậm trễ sản xuất hơn và cuối cùng là tăng hiệu quả trong các quy trình công nghiệp của bạn.
Mở rộng mạng: Mở khóa sức mạnh của kết nối đa điểm
Truyền thông RS232 truyền thống bị giới hạn ở kết nối điểm-điểm; nghĩa là chỉ có hai thiết bị có thể giao tiếp với nhau trên một cáp duy nhất. Giới hạn này có thể hạn chế trong các thiết lập công nghiệp phức tạp; nơi nhiều thiết bị cần trao đổi dữ liệu.
Đây là lúc khả năng kết nối đa điểm của Bộ chuyển đổi RS232 sang RS485 phát huy hiệu quả. Các bộ chuyển đổi này cho phép tạo mạng đa nhánh; cho phép một bus RS-485 duy nhất kết nối tới 32 (hoặc thậm chí 128 ở một số model) thiết bị khác nhau.
Ứng dụng mở rộng hệ thống mạng kết nối đa điểm
Hãy nghĩ về một cơ sở công nghiệp rộng lớn với nhiều cảm biến nhiệt độ; đồng hồ đo áp suất và bảng điều khiển phân tán khắp dây chuyền sản xuất. Với thiết lập RS232 truyền thống; mỗi thiết bị sẽ yêu cầu cáp riêng; dẫn đến việc dây nhợm chằng chịt và trở thành cơn ác mộng cho việc bảo trì.
Bộ chuyển đổi RS232 sang RS485 với khả năng kết nối đa điểm đơn giản hóa đáng kể tình huống này. Bằng cách thiết lập một bus RS-485 duy nhất; tất cả các thiết bị đều có thể giao tiếp liền mạch trên cùng một cáp; giúp giảm đáng kể độ phức tạp về cáp và đơn giản hóa việc quản lý hệ thống. Điều này không chỉ giúp tiết kiệm chi phí lắp đặt mà còn cải thiện tính tổ chức; và khả năng bảo trì tổng thể của mạng công nghiệp của bạn.
Ứng dụng của bộ chuyển đổi tín hiệu RS232 sang RS485
Bộ chuyển đổi này được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm:
Hệ thống tự động hóa công nghiệp: kết nối các thiết bị trong hệ thống tự động hóa công nghiệp như PLC, HMI, SCADA, cảm biến, bộ truyền động.
Hệ thống giám sát: kết nối các camera giám sát, đầu ghi hình.
Hệ thống an ninh: kết nối các thiết bị báo động, kiểm soát ra vào.
Hệ thống mạng: kết nối các máy tính, máy chủ trong mạng.
Giám sát nhiệt độ qua bộ chuyển đổi RS232 sang RS485
Ví dụ:
Bạn muốn kết nối PLC với hệ thống cảm biến để thu thập dữ liệu về nhiệt độ và độ ẩm. Bạn có thể sử dụng Bộ chuyển đổi tín hiệu RS232 sang RS485 để kết nối hai thiết bị này với nhau.
Lựa chọn bộ chuyển đổi RS232 sang RS485
Bạn đang gặp khó khăn trong việc kết nối thiết bị RS232 với mạng RS485? Đừng lo lắng! Bài viết này sẽ hướng dẫn bạn cách chọn bộ chuyển đổi RS232 sang RS485 phù hợp với nhu cầu của bạn.
Xác định yêu cầu
Số lượng thiết bị RS485: Xác định số lượng thiết bị cần kết nối để chọn bộ chuyển đổi có số cổng RS485 phù hợp.
Khoảng cách truyền: Chọn bộ chuyển đổi có khả năng truyền xa nếu cần kết nối với thiết bị cách xa.
Tốc độ truyền dữ liệu: Chọn bộ chuyển đổi có tốc độ truyền phù hợp với nhu cầu sử dụng.
Nguồn điện: Chọn bộ chuyển đổi có nguồn điện phù hợp với nguồn điện sẵn có.
Kích thước và kiểu dáng: Chọn bộ chuyển đổi có kích thước và kiểu dáng phù hợp với vị trí lắp đặt.
Thương hiệu uy tín cho bộ chuyển đổi truyền thông modbus
Giới thiệu thương hiệu uy tín – Seneca
Seneca Automation Interfaces là nhà cung cấp hàng đầu về các giải pháp giao tiếp công nghiệp, mở ra cánh cửa cho hiệu quả và an toàn trong mọi hệ thống tự động hóa.
Với Kinh nghiệm dày dặn:
Hơn 35 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực giao tiếp công nghiệp, Seneca thấu hiểu mọi nhu cầu và thách thức trong nền công nghiệp tự động điều khiển.
Nắm bắt xu hướng công nghệ tiên tiến, Seneca luôn tiên phong cung cấp giải pháp tối ưu cho mọi hệ thống.
Bộ chuyển đổi RS232 sang RS485 K107B
Bộ chuyển đổi K107B là một ví dụ điển hình cho sức mạnh của công nghệ chuyển đổi giao tiếp. Nó cho phép bạn kết nối các thiết bị mới sử dụng chuẩn RS485 tiên tiến vào hệ thống hiện có sử dụng RS232 truyền thống. Nhờ vậy, bạn có thể tận dụng tối đa lợi ích của các thiết bị mới mà không cần thay thế toàn bộ hệ thống, tiết kiệm chi phí và thời gian đáng kể.
Thông số kĩ thuật
Thiết kế của Bộ chuyển đổi RS232 sang RS485
K107B là bộ chuyển đổi RS232 sang RS485 1 cổng với nhiều ưu điểm:
Hỗ trợ 1 cổng RS485, kết nối tối đa 32 thiết bị.
Khoảng cách truyền xa lên đến 1200m.
Tốc độ truyền dữ liệu cao, tối đa 115200bps.
Nguồn điện linh hoạt, 9-30VDC.
Kích thước nhỏ gọn, dễ dàng lắp đặt.
Giá thành hợp lý.
Công suất tiêu thụ: 0,5W
Tín hiệu vào: Serial RS232 hoặc Serial RS485
Tín hiệu ra: Serial RS485 với 32 nút hoặc Serial RS232
Nhiệt độ làm việc: -20…65°C
Cấp độ bảo vệ: IP20
Xử lý dữ liệu: 32 bit
Tốc độ: 1200…115000 bps
Cài đặt: bằng DIP-SWITCH
Cách kết nối bộ chuyển đổi K107B
Kết nối dây vào terminal cho bộ chuyển đổi
Bộ chuyển đổi K107B sử dụng khối đầu cuối dạng lò xo để đảm bảo kết nối dây dẫn an toàn và đáng tin cậy. Quá trình kết nối đơn giản và hiệu quả, chỉ cần thực hiện theo các bước sau:
Bóc vỏ dây dẫn: Loại bỏ lớp cách điện khoảng 0.8mm để lộ phần lõi dẫn điện.
Mở khóa lò xo: Sử dụng tua vít chuyên dụng tác động vào lỗ vuông trên khối đầu cuối. Khi ấn nhẹ, lò xo sẽ mở ra, tạo khoảng trống để đưa dây dẫn vào.
Luồn dây dẫn: Cẩn thận đưa phần lõi đã bóc vỏ của dây dẫn vào lỗ tròn trên khối đầu cuối.
Kiểm tra kết nối: Tháo tua vít và nhẹ nhàng kéo dây để xác nhận kết nối đã được cố định chắc chắn.
Cách đấu dây dẫn vào terminal của bộ chuyển đổi RS232 sang RS485
Thiết kế khối đầu cuối dạng lò xo của K107B giúp loại bỏ thao tác vặn vít thường thấy, tiết kiệm thời gian thi công và giảm thiểu nguy cơ sai sót. Đây là giải pháp lý tưởng cho các ứng dụng đòi hỏi kết nối nhanh chóng, an toàn và đáng tin cậy trong môi trường công nghiệp.
Kết nối nguồn vào bộ chuyển đổi
Sau khi biết được cách đấu dây vào K107B, chắc chắn là anh em kĩ thuật sẽ quan tâm đâu là nơi cấp nguồn cho thiết bị. Rất dễ nhận biết đó là đầu vào 7+ và 8-, đây sẽ là nơi cấp nguồn DC cho K107B với phạm vi từ 19.2 … 30 Vdc. Trong các tủ điện PLC, thường chúng ta sẽ sử dụng nguồn 24Vdc để cấp cho K107B
Cách đấu nguồn của bộ chuyển đổi RS232 sang RS485
Kết nối RS232 và RS485 với bộ chuyển đổi
K107B sẽ chia ra phân vùng X và phân vùng Y rất trực quan. Mục đích là để ta có thể biết vùng X sẽ là kết nối với chuẩn RS232; và vùng Y sẽ là kết nối chuẩn RS485. Với chuẩn RS232 ta sẽ đấu Tx vào chân số 3, Rx vào chân số 4 và chân SCH (Ground) sẽ đấu vào chân số 2. Còn với chuẩn RS485, chân A sẽ kết nối vào chân số 5 và B sẽ kết nối vào chân số 6 của K107B.
Cách đấu tín hiệu RS232 và RS385 của bộ chuyển đổi K107B
Cài đặt qua Dip-Switch
Bộ chuyển đổi RS232 và RS485 K107B hỗ trợ cài đặt trực tiếp qua Dip Switch. Cho phép ta thay đổi:
Chuyển đổi từ X -> Y
Dip Switch phân luồng X sang Y
Chuyển đổi từ Y – > X
Dip Switch phân luồng Y sang X
Cài đặt tốc đồ truyền dữ liệu
Tốc độ truyền Baudrate của truyền thông Modbus K107B
Có thể cấu hình phân luồng tín hiệu và tốc độ truyền theo mong muốn, qua đó có thể thấy sự linh hoạt của bộ K107B này.
Ứng dụng của bộ chuyển đổi RS232 sang RS485 K107B
Bộ chuyển đổi K107B của Seneca đóng vai trò cầu nối giữa giao thức truyền thông RS232 và RS485, mang lại nhiều lợi ích cho các ứng dụng khác nhau. Dưới đây là chi tiết về các chức năng chính của K107B:
Truyền dữ liệu khoảng cách xa:
K107B cho phép trao đổi dữ liệu giữa một thiết bị RS232 duy nhất với mạng RS485 đa điểm.
Giao thức RS232 thường bị giới hạn về khoảng cách truyền thông (khoảng 15 mét), trong khi RS485 mở rộng đáng kể phạm vi này (lên đến 1200 mét tùy thuộc vào chất lượng cáp và tốc độ baud).
Điều này làm cho K107B trở nên lý tưởng cho các tình huống cần kết nối các thiết bị over những khoảng cách xa hơn, chẳng hạn như tự động hóa công nghiệp, hệ thống quản lý tòa nhà và các ứng dụng giám sát từ xa.
Mở rộng và tích hợp mạng:
K107B cho phép một thiết bị RS232 duy nhất tham gia vào mạng RS485 hiện có. Vì vậy tạo điều kiện thuận lợi cho việc trao đổi thông tin giữa thiết bị RS232 và nhiều thiết bị RS485 khác trên mạng. Chức năng này có giá trị cho việc tích hợp các thiết bị RS232 cũ vào mạng RS485 hiện đại, đảm bảo khả năng tương thích và trao đổi dữ liệu trong một hệ thống lớn hơn.
Ứng dụng bộ chuyển đổi K107B trong hệ thống tự động hóa
Cô lập tín hiệu và chống nhiễu tốt hơn:
K107B cho phép cách ly điện giữa các giao diện RS232 và RS485. Cách ly điện này giúp ngăn chặn dòng điện vòng đất và nhiễu chế độ chung ảnh hưởng đến việc truyền dữ liệu.
Dòng điện vòng đất có thể xảy ra do chênh lệch điện thế giữa các thiết bị được kết nối, trong khi nhiễu chế độ chung đề cập đến nhiễu điện được chồng lên tín hiệu. Bằng cách cô lập các thiết bị giữa 2 Side X và Y, K107B cải thiện tính toàn vẹn của tín hiệu và đảm bảo truyền dữ liệu đáng tin cậy trong môi trường có nhiều nhiễu điện.
Lời kết
Qua bài viết, mình đã tóm lược lại các kiến thức về truyền thông Modbus RS232 và RS485. Qua đó hiểu được tầm quan trọng của bộ chuyển đổi RS232 sang RS485 và ứng dụng của nó. Trong đó điển hình là bộ chuyển đổi K107B đến từ Seneca – Hãng hàng đầu về bộ chuyển đổi tín hiệu đến từ Italy.
Nếu các bạn cần quan tâm đến giải pháp kĩ thuật; hay cần tư vấn về sản phẩm về bộ chuyển đổi tín hiệu hoặc các sản phẩm về tự động hóa; đừng ngại liên lạc theo thông tin bên dưới, đội ngũ kĩ thuật của chúng tôi sẽ ngay lập tức hỗ trợ bạn.
Bạn đang tìm kiếm một “ngôn ngữ chung” để các thiết bị trong hệ thống tự động hóa của bạn có thể “nói chuyện” với nhau?bộ chuyển đổi RS485 sang Ethernet chính là giải pháp bạn cần!
Để hiểu được bộ chuyển đổi RS485 sang Ethernet, bạn phải hiểu được truyền thông Modbus là gì ? Modbus là một giao thức truyền thông dữ liệu theo mô hình client/server hoạt động ở tầng ứng dụng. Ban đầu được phát triển bởi Modicon (nay là Schneider Electric) vào năm 1979; để sử dụng với các bộ điều khiển logic có thể lập trình (PLC)
Giới thiệu Modbus
Hãy tưởng tượng Modbus như một “bác sĩ phiên dịch” tài ba; giúp các thiết bị từ nhiều nhà sản xuất khác nhau giao tiếp và trao đổi dữ liệu một cách hiệu quả. Nó hoạt động như một “ngôn ngữ chung”; cho phép các thiết bị trong hệ thống tự động hóa của bạn “nói chuyện” với nhau một cách dễ dàng.
Tại sao nên sử dụng truyền thông Modbus?
Miễn phí và dễ sử dụng: truyền thông Modbus là một giao thức mở, hoàn toàn miễn phí và dễ dàng cài đặt.
Linh hoạt và mạnh mẽ: truyền thông Modbus hỗ trợ nhiều loại cáp và mạng internet, cho phép bạn kết nối các thiết bị của mình bất kể vị trí nào.
Hiệu quả và đáng tin cậy: truyền thông Modbus đã được chứng minh hiệu quả và tin cậy trong nhiều thập kỷ, giúp đảm bảo hệ thống tự động hóa của bạn hoạt động trơn tru.
Modbus RTU là gì?
Modbus RTU là cách triển khai phổ biến nhất của giao thức Modbus. Nó sử dụng định dạng nhị phân bit 0 bit 1; để truyền dữ liệu qua các giao diện truyền thông nối tiếp như RS-485, RS-422 hoặc RS-232.
Truyền thông Modbus RTU
Bản thân Modbus RTU không có nhiều loại. Tuy nhiên, giao diện nối tiếp vật lý được sử dụng cho truyền thông có thể là một trong ba loại được đề cập ở trên (RS-485 được sử dụng phổ biến nhất).
Ưu điểm:
Đơn giản và tiết kiệm chi phí cho các hệ thống nhỏ và trung bình.
Độ tin cậy cao cho liên lạc khoảng cách ngắn sử dụng cáp tiêu chuẩn.
Được hỗ trợ rộng rãi bởi các thiết bị tự động hóa công nghiệp.
Nhược điểm:
Giới hạn khoảng cách truyền thông so với Ethernet.
Yêu cầu cấu hình cụ thể cho từng thiết bị trên mạng (Slave ID).
Chỉ giao tiếp điểm-đa điểm (một thiết bị chủ đến nhiều thiết bị phụ).
Modbus TCP/IP Là gì?
Modbus TCP/IP kết hợp truyền thông Modbus với bộ giao tiếp TCP/IP; cho phép truyền dữ liệu qua mạng Ethernet, đầu cắm RJ45. Nó hoạt động trên mô hình máy khách-máy chủ; nơi các thiết bị chủ Modbus (máy khách) giao tiếp với các thiết bị phụ Modbus (máy chủ).
Hệ thống Modbus TCP-IP
Ưu điểm:
Khoảng cách truyền thông xa hơn so với Modbus RTU.
Dễ dàng tích hợp với các mạng Ethernet hiện có.
Hỗ trợ giao tiếp điểm-đến-điểm và đa điểm (nhiều thiết bị chủ và thiết bị phụ).
Cấu hình đơn giản hơn chỉ với việc gán địa chỉ IP.
Nhược điểm:
Yêu cầu thiết lập cơ sở hạ tầng Ethernet, có thể tốn kém hơn cáp nối tiếp.
Có thể là quá mức cần thiết cho các hệ thống rất đơn giản với nhu cầu giao tiếp tối thiểu.
Giới thiệu về bộ chuyển đổi RS485 sang Ethernet
Hãy tưởng tượng:
RS485: là một “ngôn ngữ” riêng biệt được sử dụng bởi các thiết bị như PLC, cảm biến, v.v.
Ethernet: là một “ngôn ngữ” khác được sử dụng bởi các thiết bị như máy tính, máy chủ, v.v.
Bộ chuyển đổi RS485 sang Ethernet giống như một phiên dịch viên; giúp các thiết bị sử dụng “ngôn ngữ” RS485 có thể giao tiếp với các thiết bị sử dụng “ngôn ngữ” Ethernet.
Tại sao cần bộ chuyển đổi RS485 sang Ethernet?
Mở rộng phạm vi kết nối: Giúp các thiết bị RS485 kết nối với nhau trên mạng Ethernet có phạm vi rộng hơn.
Dễ dàng quản lý: Giúp bạn quản lý và giám sát các thiết bị RS485 từ xa qua mạng Ethernet.
Tiết kiệm chi phí: Giúp bạn tiết kiệm chi phí so với việc kéo dài cáp RS485.
Bộ chuyển đổi RS485 sang Ethernet hoạt động như thế nào?
Nhận tín hiệu: Nhận tín hiệu từ cổng RS485.
Chuyển đổi: Chuyển đổi tín hiệu sang “ngôn ngữ” Ethernet.
Gửi: Gửi tín hiệu đã chuyển đổi lên mạng Ethernet.
Nhận ngược: Nhận tín hiệu từ mạng Ethernet.
Giải mã: Giải mã tín hiệu sang “ngôn ngữ” RS485.
Gửi đến thiết bị: Gửi tín hiệu đã giải mã đến các thiết bị trên cổng RS485.
Ví dụ:
Giả sử bạn có một hệ thống gồm các cảm biến sử dụng “ngôn ngữ” RS485; và bạn muốn giám sát dữ liệu từ các cảm biến này trên máy tính sử dụng “ngôn ngữ” Ethernet. Bạn có thể sử dụng bộ chuyển đổi RS485 sang Ethernet để kết nối các cảm biến với mạng Ethernet;và sau đó sử dụng phần mềm trên máy tính để giám sát dữ liệu từ các cảm biến.
Cách kiểm tra và xử lý sự cố khi sử dụng bộ chuyển đổi RS485 sang Ethernet
Bộ chuyển đổi RS485 sang Ethernet đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao khả năng giao tiếp giữa các thiết bị và hệ thống mạng khác nhau. Tuy nhiên, đôi khi chúng ta có thể gặp phải các sự cố kỹ thuật. Hướng dẫn này cung cấp một số bước khắc phục sự cố chính để giúp bạn giải quyết hiệu quả các vấn đề thường gặp khi sử dụng Bộ chuyển đổi RS485 sang Ethernet.
Kiểm tra kết nối vật lý
Bước đầu tiên trong quá trình khắc phục sự cố là kiểm tra kỹ lưỡng tất cả các kết nối vật lý. Điều này bao gồm:
Kiểm tra tính toàn vẹn của cáp: Đảm bảo cáp nối Bộ chuyển đổi RS485 với các thiết bị RS485 và mạng Ethernet được an toàn và không bị hư hỏng. Kiểm tra xem có dấu hiệu nào của việc sờn, gập hoặc đầu nối bị lỏng không. Hãy chắc chắn rằng các cáp được cắm đúng vào các cổng tương ứng trên bộ chuyển đổi và các thiết bị được kết nối.
Kiểm tra đầu cắm RJ45 trước khi kết nối
Nguồn cung cấp: Xác nhận rằng Bộ chuyển đổi RS485 đang nhận đủ nguồn điện. Kiểm tra xem bộ nguồn được cắm chặt vào bộ chuyển đổi và ổ cắm điện đang hoạt động. Nếu bộ chuyển đổi sử dụng PoE (Cấp nguồn qua Ethernet), hãy xác minh rằng switch hoặc bộ cấp nguồn Ethernet được cấu hình để cung cấp điện.
Trạng thái cổng: Kiểm tra trực quan các đèn LED trên cổng RS485 và Ethernet của bộ chuyển đổi. Chúng thường hiển thị trạng thái hoạt động hoặc lỗi tiềm ẩn. Tham khảo sách hướng dẫn sử dụng của bộ chuyển đổi để hiểu các mẫu LED cụ thể và xác định bất kỳ sự cố giao tiếp nào.
Bằng cách kiểm tra cẩn thận các kết nối vật lý này, bạn có thể loại trừ các nguyên nhân phần cứng tiềm ẩn gây ra trục trặc.
Kiểm tra cấu hình địa chỉ IP
Địa chỉ IP được cấu hình chính xác là yếu tố then chốt để Bộ chuyển đổi RS485 sang Ethernet có thể tham gia hiệu quả vào mạng. Dưới đây là những điều cần kiểm tra:
Lớp Subnet mạng và địa chỉ IP
Tĩnh vs. DHCP: Xác định phương thức gán địa chỉ IP cho Bộ chuyển đổi.
Địa chỉ IP tĩnh: Nếu sử dụng IP tĩnh, đảm bảo địa chỉ chính xác và không trùng lặp với các thiết bị khác trên mạng.
DHCP (Giao thức cấu hình máy chủ động): Nếu sử dụng DHCP, kiểm tra xem Bộ chuyển đổi đã nhận được thành công địa chỉ IP hợp lệ từ máy chủ DHCP.
Subnet và Cổng Gateway mặc định: Bên cạnh địa chỉ IP, hãy xác nhận rằng Subnet và Cổng Gateway mặc định được cấu hình chính xác trên Bộ chuyển đổi. Các thông số mạng này cho phép Bộ chuyển đổi:
Giao tiếp với các thiết bị khác trên cùng một subnet.
Định tuyến các gói dữ liệu một cách hiệu quả.
Kiểm tra kết nối mạng: Cấu hình IP không chính xác có thể dẫn đến sự cố kết nối giữa Bộ chuyển đổi và các thiết bị mạng khác. Kiểm tra lại các cài đặt này là rất quan trọng để đảm bảo giao tiếp mạng thích hợp.
Kiểm tra Giao thức Truyền Dữ liệu: Sử dụng “ngôn ngữ” phù hợp
Giao thức truyền dữ liệu được lựa chọn quyết định cách thức dữ liệu được định dạng và truyền giữa các thiết bị. Điều cần lưu ý:
Khả năng Tương thích Giao thức: Đảm bảo giao thức truyền dữ liệu được cấu hình trên bộ chuyển đổi tương thích với giao thức được sử dụng bởi các thiết bị RS485 và phần mềm ứng dụng giao tiếp với chúng (ví dụ: Modbus RTU, ASCII, DNP3). Sự không tương thích giữa các giao thức có thể dẫn đến lỗi truyền dữ liệu.
Cài đặt Giao thức: Tùy thuộc vào giao thức được chọn, có thể có các tùy chọn cấu hình bổ sung như tốc độ baud, parity và bit dừng. Kiểm tra xem các cài đặt này trên bộ chuyển đổi khớp với cài đặt của các thiết bị RS485 và phần mềm ứng dụng.
Các loại mạng truyền thông công nghiệp
Bất kỳ sự không nhất quán nào trong các cài đặt này đều có thể gây ra lỗi truyền dữ liệu.
Thương hiệu uy tín cho bộ chuyển đổi tín hiệu RS485 sang Ethernet
Nếu nhắc về mảng tự động hóa, phải lựa chọn các hãng uy tín đến từ Châu Âu. Trong đó, Seneca – thương hiệu Italy với hơn 35 năm kinh nghiệm – là nhà cung cấp giải pháp giao diện tự động hóa hàng đầu, giúp kết nối các thiết bị thông minh và tối ưu hóa hệ thống vận hành. Nổi bật trong danh mục sản phẩm đa dạng của Seneca là bộ chuyển đổi tín hiệu RS485 sang Ethernet, chìa khóa mở ra cánh cửa kết nối tiên tiến cho các thiết bị công nghiệp.
Trong đó các sản phẩm như R-KEY-LT hay Z-KEY-LT của Seneca được các nhà máy sử dụng phổ biến; phục vụ cho việc kiểm soát lượng data lớn và mở rộng hệ thống mạng thông qua gateway. Đây là các bộ chuyển đổi tín hiệu RS485 sang Ethernet rất mạnh mẽ trong các hệ thống điều khiển tự động. Cấu hình bằng nhiều cách qua Dip Switch, Web Server và Easy Setup 2 ( một phần mềm chuyên dụng của hãng).
Lời kết
Trên đây là giới thiệu tổng quan về bộ chuyển đổi RS485 sang Ethernet và các khái niệm trong mạng truyền thông RS485 và TCP-IP; cũng như khái quát về cách sử dụng. Nếu như bạn cần tìm hiểu sản phẩm về bộ chuyển đổi tín hiệu RS485 sang Ethernet, hãy liên hệ theo thông tin bên dưới; đội ngũ kĩ thuật bên mình sẽ ngay lập tức hỗ trợ và tư vấn về giải pháp tối ưu nhất cho hệ thống mạng của bạn.
Trong thế giới của công nghệ đo lường và điều khiển tự động, biến dòng đóng một vai trò không thể thiếu. Các hệ thống động lực sử dụng nguồn điện 3 pha như động cơ, bơm,..; luôn hoạt động với công suất lớn. Vì vậy cần có những thiết bị như biến dòng; để đưa dòng điện lớn như vậy về mức thấp hơn cho các thiết bị đo lường, điều khiển khác.
Biến dòng CT ứng dụng trong công nghiệp
Nó như một cánh cửa; kết nối giữa các thiết bị sử dụng công suất lớn với điện áp và dòng điện lớn; liên kết với các thiết bị điều khiển tự động để có thể giám sát và quản lý dễ dàng.
Bạn đang cần tìm hiểu sâu về khái niệm biến dòng là gì ? Về nguyên lý làm việc của máy biến dòng ra sao? Làm sao chọn và sử dụng loại biến dòng nào cho đúng với hệ thống của mình? Hãy cùng khám phá trong bài viết để có thể hiểu rõ hơn những điều trên nhé!
Biến dòng, hay còn gọi là Current Transformer ( ký hiệu là CT); là một thiết bị đo dòng điện chạy qua nguồn cung cấp cho tải hoặc dây động lực của tải.
Biến dòng là gì
Chúng thường được sử dụng để biến đổi dòng điện lớn qua tải (vài chục đến hàng nghìn A); thành dòng điện tỷ lệ nhỏ hơn ở đầu ra (thường là 5A); để sử dụng làm tín hiệu đầu vào cho các thiết bị đo lường, điều khiển. CT được xem như cảm biến dòng điện; bởi khả năng đo lường và chuyển đổi tín hiệu sang tín hiệu điện cho các bộ điều khiển.
Nói một cách dễ hiểu, CT là thiết bị chuyển đổi dòng điện giá trị cao xuống giá trị dòng điện thấp hơn. Ví dụ như từ 100A sang 5A, hay từ 5 kA sang 5A.
Cấu tạo của máy biến dòng là gì ?
Sau khi đã hiểu khái niệm của là gì; chắc chắn bạn cũng cần phải nắm được chúng có hình dạng như thế nào; cấu tạo ra sao đúng không nào? Phần này mình sẽ thể hiện chi tiết điều đó.
Cấu tạo biến dòng
Về cấu tạo khá đơn giản, sẽ chủ yếu bao gồm những phần sau đây:
Cuộn dây sơ cấp: đây là dòng điện mà CT cần đo
Lõi rỗng: Lõi này giúp dẫn dòng từ, giúp truyền dòng điện từ cuộn sơ cấp sang cuộn thứ cấp
Cuộn dây thứ cấp: đây sẽ là cuộn dây quấn quanh lõi từ rỗng để nhận dòng từ cuộn sơ cấp và chuyển nó thành dòng điện có giá trị nhỏ hơn
Nguyên lý làm việc của máy biến dòng là gì ?
Sau khi nắm rõ được khái niệm và cấu tạo bên trong của CT; chắc hẵn anh em đã đoán được phần nào cách thức mà nó hoạt động. Nhưng để hiểu rõ bản chất vấn đề của một CT hoạt động ra sao lúc vận hành; mình sẽ làm rõ ở phần này.
Nguyên lý làm việc của biến dòng
Biến dòng CT hoạt động dựa trên hiện tượng cảm ứng điện từ. Khi dòng điện xoay chiều chạy qua 1 dây dẫn, xung quanh nó sẽ xuất hiện một điện trường, điện trường này cảm ứng lên cuộn dây và sẽ xuất hiện một dòng điện trong đó. Tỷ lệ dòng điện này được căn cứ vào số vòng dây được cuốn trong cuộn dây CT. Ví dụ: Chúng ta hay thấy các loại CT có tỷ số biến đổi 50/5A, 100/5A, đến 5000/5A.
Tỷ số biến dòng là gì ?
Tỷ số biến dòng là một thông số dùng để mô tả tỉ lệ giữa dòng điện đầu vào và dòng điện đầu ra của thiết bị. Đây là thông số quan trọng trong việc đo lường và bảo vệ dòng điện trong hệ thống điện.
Tỷ số này thường được biểu diễn dưới dạng “A/B A”; với A là dòng điện đầu vào và B là dòng điện đầu ra. Ví dụ, với một CT 200/5A; nghĩa là khi dòng điện đầu vào sơ cấp sẽ là 200A thì dòng điện đầu ra thứ cấp sẽ là 5A.
Tỷ số CT
Điều thú vị là tỷ số này hoàn toàn có thể thay đổi. Bằng cách điều chỉnh số vòng dây quấn ở phía sơ cấp hoặc thứ cấp; chúng ta có thể thay đổi tỷ số CT theo ý muốn. Điều này tạo ra sự linh hoạt lớn trong việc sử dụng; giúp chúng ta có thể tùy chỉnh để phù hợp với nhu cầu cụ thể của mỗi hệ thống điện.
Cách chọn biến dòng CT
Xác định dòng tải: điều rất quan trọng trước khi lựa chọn CT; đó chính là bạn cần phải biết chính xác dòng cần đo trên tải lớn nhất là bao nhiêu.
Hệ số an toàn: sau khi biết được dòng chịu tải tối đa; ta sẽ nhân với hệ số an toàn để ra được dòng lựa chọn sao cho phù hợp. Thông thường hệ số này sẽ là 1,5. Công thức như sau:
Công thức tính dòng
Xác định dòng đầu ra mong muốn trên thứ cấp: bạn cần xác định dòng có giá trị thấp hơn cần biến đổi ra là bao nhiêu. Thông thường bạn cần phải dựa vào dòng tối đa của thiết bị dùng để đo để xác định dòng thứ cấp này.
Ví dụ: Như bạn đang cần một CT để giám sát dòng điện của một motor với dòng điện tải tối đa tính được là 90A. Ta tính được dòng điện để chọn: 90A x 1.5 là 135A. Và dòng điện bạn cần giám sát tối đa là 5A. Vì vậy bạn cần chọn loại có tỷ số là 150/5.
Cực tính và chiều dòng điện của biến dòng là gì ?
Để sử dụng CT, điều quan trọng đầu tiên là bạn phải xác định xỏ dây gì vào, xỏ theo chiều nào và xác định cực tính của nó. Theo như hình mình đã minh họa, bạn phải xỏ theo chiều từ K à L theo chiều dòng điện đã kí hiệu trên CT
Cực tính biến dòng
Phân loại máy biến dòng
Biến dòng dây quấn
Máy biến dòng dạng dây quấn: Cuộn sơ cấp của CT sẽ được nối trực tiếp vào các dây dẫn để đo dòng điện chạy trong mạch. Dòng điện trong cuộn thứ cấp phụ thuộc vào tỉ số vòng dây của CT
Biến dòng dây quấn
Biến dòng dạng vòng
Vòng sẽ không được cấu tạo trong cuộn sơ cấp. Thay vào đó, dòng điện trong mạch được truyền đi và chạy thẳng qua cổng hoặc lỗ của vòng trong CT.
Biến dòng dạng vòng
Một số máy biến dòng vòng được trang bị “chân chia” cho phép mở, lắp và đóng lỗ hoặc cửa của máy biến dòng mà không cần phải ngắt kết nối. mạch cố định.
Biến dòng dạng thanh khối
Đây là một trong những loại máy biến dòng hiện nay được sử dụng trong dây cáp và thanh cái của mạch chính, tương tự như cuộn sơ cấp nhưng chỉ có một vòng dây duy nhất.
Biến dòng dạng thanh khối
Chúng hoàn toàn tách biệt với nguồn điện áp cao hoạt động trong hệ thống mạch điện và luôn được nối với dòng điện tải trong các thiết bị điện.
Biến dòng chuyển đổi tín hiệu
Với biến dòng dạng chuyển đổi tín hiệu, đây sẽ là thiết bị được sử dụng nhiều trong các hệ thống tự động điều khiển. Chúng có khả năng đo được dòng điện cao từ mạch động lực như motor, bơm,.. và chuyển đổi sang tín hiệu 0 – 10 V hoặc 4 – 20 mA.
Biến dòng chuyển đổi tín hiệu
Đây là những dạng tín hiệu chuẩn công nghiệp để đưa về trạm PLC để điều khiển giám sát. Ngoài ra sẽ có 1 số loại cho ngõ ra Modbus, thuận tiện trong việc giám sát đa thiết bị trên PLC hoặc HMI.
Một số hãng biến dòng CT phổ biến hiện nay
Sau khi tính toán lựa chọn, cũng như hiểu về cách hoạt động và chức năng của biến dòng, ta cần tìm hiểu về các hãng uy tín cho các sản phẩm biến dòng.
Biến dòng Schneider
Nói về thiết bị cho hệ thống nguồn, hệ thống đóng cắt thì không thể không nhắc đến Schneider.
Biến dòng Schneider
Đây là một thương hiệu lớn thuộc tập đoàn đa quốc gia của pháp. Với ưu điểm là độ bền và chất lượng của các thiết bị Schneider, các sản phẩm Schneider được sử dụng phổ biến trong các công trình điện dân dụng, điện công nghiệp.
Biến dòng Emic
Biến dòng Emic là sản phẩm của Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Đo Điện Emic, một công ty chuyên về thiết kế, chế tạo, kinh doanh và sửa chữa các loại thiết bị đo điện tại Việt Nam.
Biến dòng Emic
Các sản phẩm chính của Emic bao gồm CT điện trung thế đến 40,5kV, CT điện hạ thế, đồng hồ V,A, tủ điện các cấp điện áp hạ thế, trung thế và cao thế.
Biến dòng Seneca
Seneca là một hãng lớn của Italy – một trong những thương hiệu hàng đầu Thế giới về bộ chuyển đổi tín hiệu, cách ly tín hiệu, bộ chia tín hiệu. Thật may mắn cho anh em kỹ sư lập trình khi Seneca đặc biệt ưu tiên sãn xuất những loại biến dòng hỗ trợ ngõ ra trực tiếp dạng 4 – 20mA hoặc 0-10V; đây là những dạng analog mà PLC thường hay đọc. Nhờ đó người lập trình có thể dễ dàng theo dõi, giám sát và điều khiển các thiết bị động lực nhờ vào CT cao cấp này.
Biến dòng Seneca
Ngoài ra Seneca còn có cung cấp các thiết bị CT hỗ trợ truyền thông Modbus. Vì vậy dễ dàng đặt CT tại vị trí đo đạc nơi các cơ cấu động lực hoạt động, và đưa tín hiệu dòng điện hoặc điện áp nhỏ đi xa về PLC để giám sát.
Ứng dụng của cảm biến dòng điện
Đo lường và bảo vệ
Biến dòng được sử dụng để đo lường và bảo vệ các thiết bị điện khác nhau bằng cách đưa các tín hiệu về sự thay đổi của dòng điện về các thiết bị giám sát, bảo vệ, điều khiển khác.Khi điện áp hoặc dòng điện tăng lên đột ngột mức cao, biến dòng sẽ hoạt động như một thiết bị bảo vệ, cắt đứt và dừng quá trình chuyển đổi. Do đó cách ly hoàn toàn giữa dòng sơ cấp và dòng thứ cấp; giữ an toàn cho các thiết bị còn lại trong hệ thống
Tính toán lượng điện năng tiêu thụ
Biến dòng CT được sử dụng nhiều trong công nghiệp nhờ khả năng đo đạc chính xác, đưa ra mức điện năng tiêu thụ các từng thành phần riêng trong hệ thống, cũng như toàn bộ hệ thống.
Chức năng đo lường biến dòng
Từ đó người kĩ sư có thể dễ dàng tính toán và quản lý mức tiêu thụ điện năng của hệ thống. Nếu có phát hiện dòng tăng hoặc giảm so với mức định mức, người bảo trì có thể dễ dàng phát hiện ra vấn đề và thay thế thiết bị nhờ vào biến dòng CT.
Điều khiển thiết bị
Trong một số trường hợp như khi sử dụng các thiết bị điều khiển như biến tần, thì PLC sẽ không thể đọc được dòng điện có cường độ dòng điện là 5A, 1A. Vì vậy, chúng ta cần sử dụng thêm một thiết bị chuyển đổi tín hiệu để đọc được thông số cường độ dòng điện phù hợp.
Chức năng chuyển đổi tín hiệu của biến dòng
Một số loại CT loại cao cấp hơn đưa ra tín hiệu chuyển đổi trực tiếp ra chuẩn 0 – 10V, 4 -20 mA hoặc Modbus để truyền tín hiệu về trạm giám sát như PLC. Từ đó ta có thể dễ dàng đọc về dòng điện của cơ cấu chấp hành như motor, và điều khiển ngược lại tốc độ theo mong muốn.
Nơi uy tín để mua biến dòng ?
Các sản phẩm biến dòng CT hiện nay rất nhiêu nơi cung cấp. Tìm được một nơi uy tín và phân phối độc quyền tại Việt Nam, thì người vận hành sẽ yên tâm hơn rất nhiều nhờ vào độ an toàn và chất lượng của sản phẩm. Công ty kỹ thuật tự động Hưng Phát đang kinh doanh và đọc quyền tại thị trường Việt Nam.
Nếu bạn đang quan tâm đến các sản phẩm biến dòng CT hoặc các sản phẩm kĩ thuật tại công ty; hãy liên hệ theo thông tin bên dưới, đội ngũ kĩ thuật của công ty sẽ ngay lập tức tư vấn hỗ trợ và đưa ra giải pháp tốt nhất với nhu cầu của bạn.
Cảm ơn rất nhiều vì đã theo dõi hết bài viết. Chúc các bạn một ngày tốt lành và làm việc thuận lợi!
Trong lĩnh vực điều khiển và tự động hóa, mạng truyền thông công nghiệp đóng một vai trò quan trọng. Bởi lẽ những ai có thể nắm vững mạng truyền thông công nghiệp; thì người đó đã có thể tích hợp nhiều thiết bị vào hệ thống tự động hóa của mình. Có nhiều tiêu chuẩn truyền thông mạng khác nhau; bao gồm các tiêu chuẩn độc quyền cụ thể theo từng hãng hỗ trợ đến các chuẩn giao thức mở.
Các loại mạng truyền thông công nghiệp
Trong đó, giao thức mở cung cấp cho người sử dụng khả năng tương thích dễ dàng; nhờ vậy mà người sử dụng có thể tích hợp các sản phẩm khác nhau trên thị trường. Nghĩa là tiểu chuẩn mạng truyền thông theo giao thức mở sẽ cung cấp các thông tin kĩ thuật; bất kì ai cũng sẽ được sử dụng một cách tự do hoặc được cấp phép. Một trong những tiêu chuẩn mạng truyền thông sử dụng giao thức mở rất phổ biến trong công nghiệp điều khiển tự động hóa; đó là mạng truyền thông Modbus.
Vậy khái niệm mạng truyền thông Modbus như thế nào? Các loại Modbus và thiết bị ứng dụng truyền thông Modbus trên thị trường hiện nay là gì? Các bạn hãy cùng xem hết bài viết này nhé.
Modbus là một chuẩn giao thức truyền thông công nghiệp được ra đời và phát triển bởi MODICON vào năm 1979; sau này trở thành chuẩn chính thức thuộc về Schneider Electrics vào năm 1996.
Truyền thông Modbus là một tiêu chuẩn truyền thông theo giao thức mở; nghĩa là ta có thể sử dụng tự do và miễn phí bản quyền. Tiêu chuẩn này nhanh chóng được sử dụng phổ biến nhờ vào khả năng truyền tải dữ liệu đi xa, tốc độ ổn định; và đặc biệt do là giao thức mở, nên cộng đồng sử dụng rất nhiều và ngày càng phát triển.
Modbus – Giải pháp truyền thông đa thiết bị
Thay vì đi dây tín hiệu truyền thống như trước đây để đọc các cảm biến Analog, Digital,..; thì truyền thông Modbus đã mở ra một kỉ nguyên mới giúp người kĩ sư có thể dễ dàng tích hợp các cảm biến đặt từ xa ngoài hiện trường đo lường, và truyền tải dữ liệu về trạm PLC chính với giao thức mở modbus.
Nguyên tắc hoạt động của modbus
Mạng Modbus sẽ hoạt động theo nguyên tắc Master – Slave hay còn gọi là “Chủ – Tớ”. Trong đó, một Master có thể kết nối được với một hay nhiều Slave.
Master thường là PLC, PC, DCS, hoặc là một SCADA, là thiết bị có thể đưa ra yêu cầu gửi dữ liệu đi hoặc đọc dữ liệu về lên một địa chỉ Slave. Slave thường là các thiết bị đo lường tại hiện trường như đồng hồ đo, cảm biến, các bộ chuyển đổi,…, sử dụng truyền thông modbus để nhận dữ liệu cũng như truyền dữ liệu về Master.
Trong mạng Modbus tiêu chuẩn, có một Master và tối đa 247 Slave, mỗi Slave có một địa chỉ Slave duy nhất từ 1 đến 247. Vậy cụ thể, khi truyền thông Modbus quá trình này sẽ diễn ra như thế nào ?
Truyền thông Modbus trong hệ thống
Trong truyền thông modbus, 1 Master sẽ gửi yêu cầu (Request) đến tất cả các Slave trong cùng một mạng; và các Slave sau khi nhận được Request từ Master sẽ trả về phản hồi (Response) đến Master.
Truy vấn Request
Truy vấn Request trong Modbus
Trong từng hành động Request sẽ chia ra các yêu cầu như:
Địa chỉ: 1 Master trước khi giao tiếp với Slave, phải xác định được nơi mà Master muốn truy xuất đến. Với một hệ thống modbus, sẽ có rất nhiều Slave, và mỗi Slave lúc này sẽ được định danh bằng 1 địa chỉ để Master sẽ gửi yêu cầu đến Slave tương ứng.
Mã chức năng: là mã xác định Master sẽ làm gì với Slave. Master có thể đọc dữ liệu trên Slave, ghi dữ liệu lên Slave, đọc nhiều dữ liệu hoặc ghi nhiều dữ liệu lên Slave.
Dữ liệu: Khi xác định được Master làm gì với Slave, ta cần xác định dữ liệu Master truy vấn đến Slave là gì. Dữ liệu được truy vấn bao gồm kiểu dữ liệu, vị trí chứa dữ liệu và loại dữ liệu.
Trường kiểm tra lỗi: Là giá trị master tạo ra để xác minh nội dung gửi yêu cầu đi là chính xác
Truy vấn Response
Truy vấn Response trong Modbus
Ở hành động Response của Slave (phản hồi), cũng có các tiêu chí như Master. Ngoại trừ function code như Request, phản hồi của Slave cũng sẽ bao gồm:
Kiểm tra Request: kiểm tra yêu cầu từ Master là yêu cầu gì
Dữ liệu: Nhận dữ liệu từ Master, hoặc nhận yêu cầu request lấy dữ liệu từ Master và Slave trả về kiểu dữ liệu và dữ liệu cần trả về cho Master
Trường kiểm tra lỗi: trong truyền thông modbus, Slave cũng sẽ kiểm tra kết nối đã nhận được request từ master hay chưa. Nếu nhận được thì Slave sẽ response là kết nối thành công. Ngược lại, Slave sẽ trả về giá trị lỗi chưa kết nối được để Master nhận biết.
Nếu như bạn cảm thấy các khái niệm trên trong hành động Request (yêu cầu) của Master; hay Response (phản hồi) của Slave khô khan và khó hiểu; thì bạn có thể hiểu đơn giản như việc mua hàng giữa 1 cửa hàng và khách hàng. Khách hàng (Master) phải xác định địa chỉ cửa hàng; loại hàng cần đặt và hành động đặt hàng (đặt online hay mua trực tiếp) và xác nhận hàng đó có lỗi hay không ( nhầm loại hàng, lỗi vận chuyển, hàng không sử dụng được,..). Cửa hàng ( Slave ) sẽ nhận yêu cầu từ khách hàng (master) xác nhận là hành động mua hàng từ khách (đặt online hay mua trực tiếp) , loại hàng cần gửi đi, và kiểm tra hàng lỗi hay không trước khi bán.
Modbus RTU là gì ?
Modbus RTU là một loại chuẩn truyền thông của modbus, sử dụng đường truyền vật lý RS232 hoặc RS485 và mô hình dạng Master-Slave. Một mạng RTU có thể kết nối từ 32 đến 128 thiết bị.
Mạng Modbus RTU
Khi truyền thông với Modbus RTU, ta cần phải xác định các yếu tố sau:
Master: Thường là PLC, DCS hoặc các bộ chuyển đổi, bộ hiển thị điều khiển,… có hỗ trợ chế độ Master với mạng RTU.
Slave: Xác định Slave ID, tốc độ truyền (baudrate) của slave để master có thể kết nối với slave đó
Data: Xác định ô nhớ thanh ghi cần lấy hay đọc giữa liệu và kiểu dữ liệu đó là gì
Function Code: Là mã xác định giao tiếp giữa master là gì.
Modbus TCP-IP là gì ?
Modbus TCP/IP là một biến thể của giao thức Modbus; được sử dụng để truyền thông tin dữ liệu qua mạng TCP/IP, kết nối qua cổng 502. Nói một cách khác, nó giống như là một thông điệp của Modbus RTU được truyền bằng trình bao bọc TCP/IP và được gửi qua mạng Ethernet (RJ45) thay vì các đường truyền nối tiếp (RS232/RS485).
Thay vì truyền nhận dữ liệu giữa Master/ Slave như Modbus RTU, Modbus TCP-IP truyền nhận tín hiệu giữa Server/ Client thông qua ô nhớ thanh ghi.
Truyền nhận dữ liệu giữa Sever- Client
Lưu ý khi sử dụng Modbus TCP/IP, ta phải định danh IP cho các thiết bị trong hệ thông phải cùng một lớp mạng, và độc lập phân biệt nhau qua địa chỉ cuối (ví dụ 192.168.1.1 168.1.2)
Modbus Gateway là gì ?
Modbus gateway là một thiết bị dành riêng để kết nối các thiết bị Modbus TCP và các thiết bị Modbus RTU / ASCII. Nó còn được gọi là cổng giao tiếp Ethernet. Chức năng chính của Modbus gateway là chuyển đổi giữa Modbus RTU / ASCII và Modbus TCP.
Modbus gateway hoạt động như một thiết bị trung gian, chuyển đổi dữ liệu từ Modbus RTU sang Modbus TCP và ngược lại. Việc này rất hữu ích khi các thiết bị chỉ hỗ trợ một trong hai giao thức hoặc khi cần kết nối giữa các mạng khác nhau. Vì vậy hệ thống chúng ta có thể mở rộng một cách dễ dàng nhờ vào sự linh hoạt giữa Modbus TCP/IP và Modbus RTU.
Hệ thống sử dụng gateway
Chức năng của 1 Gateway Modbus
Trong một hệ thống tự động hóa, sẽ luôn có các thiết bị một số sẽ có đầu ra Modbus RTU, và một số thiết bị hỗ trợ đầu ra TCP-IP. Các thiết bị không thể giao tiếp trực tiếp với nhau vì chúng không nằm trên cùng một giao thức. Modbus RTU là giao thức Nối tiếp, trong khi Modbus TCP là giao thức dựa trên Ethernet. Bạn cần một cái gì đó sẽ chuyển đổi dữ liệu từ thiết bị Modbus TCP sang Modbus RTU và ngược lại.
Chức năng của gateway Modbus
Và bộ Modbus gateway sẽ giải quyết được vấn đề trên. Chúng cho phép chuyển đổi từ Modbus RTU sang Modbus TCP; đây sẽ là một giải pháp tuyệt vời cho yêu cầu này. Cổng đọc dữ liệu từ các thiết bị đo trên giao thức Modbus RTU. Các thiết bị có đầu ra RTU thông thường sẽ đặt tại hiện trường để đo đạc; sau đó gửi tín hiệu về các gateway modbus để chuyển sang tín hiệu TCP-IP gửi lên hệ thống SCADA như PLC,DCS để giám sát.
Để nói chi tiết hơn về Gateway Modbus, bạn có thể tìm hiểu thiết bị gateway là R-KEY-LT rất mạnh mẽ trong tự động hóa đến từ Hãng Seneca- Italy (một trong những hãng của châu âu hàng đầu thế giới về bộ chuyển đổi tín hiệu) và công năng chi tiết của các gateway này.
Module Gateway Modbus R-KEY-LT
Mình sẽ đi qua sơ bộ về các thông tin kĩ thuật của Gateway Modbus R-KEY-LT của Seneca; qua đó các bạn có thể hiểu hơn về chức năng của thiết bị này.
Thông số kỹ thuật R-KEY-LT :
Thiết kế vỏ ngoài R-KEY-LT
Nguồn cấp: 10 à 40Vdc, 19à28 Vac
Công suất tiêu thụ: tối đa 1W
Nhiệt độ hoạt động: -20 à 700C
Cổng kết nối: 7-way removable screw terminal, 5mm pitch; 2-way removable screw terminal, 5mm pitch; RJ45 ở mặt phía dưới Model cho kết nối Ethernet
Serial Ports: 1 cổng RS232 hoặc RS485, tốc độ truyền tối đa lên đến 115kbps
Giao thức truyền thông: Modbus TCP-IP; Modbus RTU/ ASCII
Chế độ hoạt động: Modbus Gateway Ethernet to Serial (PORT#1); Modbus Tags Gateway Ethernet to Serial (PORT#1 AND PORT#2 MASTER); Modbus Tags Gateway Ethernet to Serial (PORT#1 AND PORT#2 SLAVE); Serial device server (PORT #1)
Qua thông số kĩ thuật mình đã list ra, có lẽ anh em kĩ thuật sẽ thấy R-KEY-LT sẽ là một gateway rất phù hợp cho hệ thống của mình. Bởi khả năng hỗ trợ chuyển đổi Modbus TCP-IP, Modbus RTU linh hoạt. Về truyền thông Modbus RTU, R-KEY-LT có thể đọc ghi tối đa lên tới 128 thiết bị Slaves. Còn số lượng truyền thông TCP-IP lên đến 8 Clients / 10 Server, nên dễ dàng luân chuyển lượng data lớn như vậy từ Modbus RTU Slaves lên nhiều trạm TCP-IP Clients/ Server để giám sát. Với những ưu điểm trên, R-KEY-LT đóng vai trò quan trọng trong hệ thống truyền thông Modbus.
Mua bộ chuyển đổi Gateway Modbus R-KEY-LT ở đâu?
Bộ chuyển đổi Gateway Modbus R-KEY-LT đã đáp ứng đầy đủ các yêu cầu trong một hệ thống tự động hóa lớn của bạn: về khả năng kết nối và lưu trữ thanh ghi nhiều thiết bị, chuyển đổi dễ dàng TCP-IP qua cổng Ethernet để đưa về trạm giám sát. Vậy không có lí do gì bạn không lựa chọn R-KEY-LT cho hệ thống của mình cả! Vậy mua R-KEY-LT ở đâu?
Bộ chuyển đổi Gateway Modbus của Seneca được phân phối độc quyền bởi công ty Kỹ Thuật Tự Động Hưng Phát tại Việt Nam. Các bạn hãy tiếp tục theo dõi trên page để xem tiếp các bài viết chi tiết về cách cài đặt cũng như truyền thông Gateway với PLC và các thiết bị Slave khác. Nếu như bạn muốn liên hệ mua sản phẩm, hãy liên hệ theo thông tin bên dưới, đội ngũ kĩ thuật bên mình sẽ ngay lập tức hỗ trợ và tư vấn cho bạn về sản phẩm này.
Rất cảm ơn các bạn vì đã theo dõi bài viết, chúc các bạn may mắn và thuận lợi trong công việc!
Ngày nay, tốc độ phát triển của tự động hóa trong công nghiệp sản xuất ngày càng trở nên mạnh mẽ; điều này yêu cầu khả năng điều khiển và giám sát các thành phần trong hệ thống ngày càng phức tạp hơn. Để đáp ứng được yêu cầu đó, sự mở rộng về số lượng các thiết bị trong hệ thống tự động hóa là điều tất yếu. Và với 1 Module PLC tiêu chuẩn ( Bộ điều khiển khả trình) – bộ não của một hệ thống, thì chưa thể đáp ứng được đầy đủ số lượng Input Output. Vì vậy mà khái niệm Module I/O mở rộng cho PLC ra đời.
Trong một nhà máy, các thiết bị ngoại vi như cảm biến, đồng hồ đo, công tắc, … sẽ đặt gần hiện trường nơi sản xuất và phân thành nhiều khu vực khác nhau. Nên khi đó bắt buộc người kĩ sư phải nghĩ đến phương pháp sử dụng mạng truyền thông cho các I/O module mở rộng (Remote I/O).
HỆ THỐNG REMOTE IO
Khi nghĩ đến mạng truyền thông, sẽ có rất nhiều tiêu chuẩn mạng khác nhau để người kĩ sư có thể sử dụng tùy vào phần cứng và ứng dụng của hệ thống. Nhưng một trong những tiêu chuẩn vừa phổ biến nhiều hãng PLC sử dụng, vừa đáp ứng khả năng điều khiển giám sát tốc độ cao, đó chính là Profinet.
Vậy khái niệm Module mở rộng, Remote IO, cũng như làm thể nào để truyền thông Profinet giữa một remote IO với một PLC cụ thể các bước như thế nào, tất cả sẽ được gói gọn vào bài viết này. Các bạn hãy cùng đọc để tìm hiểu nhé!
Trước hết, bạn cần hiểu khái niệm về PLC là gì? PLC viết tắt cho Programmable Logic Controller. Như cái tên của nó, đó là một bộ điều khiển cho phép được lập trình bởi người sử dụng dựa trên các thuật toán điều khiển logic thông qua một ngôn ngữ lập trình. Mỗi module PLC sẽ có một số lượng ngõ vào để đọc các tín hiệu hệ thống như cảm biến, đồng hồ đo,.. và số ngõ ra nhất định để điều khiển các cơ cấu chấp hành.
Nhưng nếu số lượng I/O trên module không đáp ứng đủ cho hệ thống, bắt buộc ta phải sử dụng thêm các module mở rộng PLC. Vậy module I/O mở rộng cho PLC nghĩa là tăng thêm số lượng Input và Output cho PLC chính của hệ thống; nhằm kết nối thêm được các thiết bị ngoại vi ngõ vào và cơ cấu chấp hành ngõ ra.
MODULE MỞ RỘNG IO PLC
Module I/O mở rộng cho PLC thông thường sẽ bao gồm các module như: Module DI ( mở rộng Digital Input), Module DO ( mở rộng Digital Output), Module AI ( mở rộng Analog Input), Module AO ( mở rộng Analog Output). Số cổng mở rộng thêm thông thường cho các module này có thể là 4, 8 hoặc 16 tùy vào nhu cầu của người sử dụng.
So sánh giữa Local IO và Remote IO
Các module mở rộng cố định 1 chức năng được giới thiệu ở trên là những Local IO Module, nghĩa là những thiết bị mở rộng gắn chung với thanh đơn vị cơ sở ( các slot mở rộng) chung với trạm PLC chính. Và các local module IO này phải cùng hãng với PLC chính để có thể tương thích về Input Output.
Nhưng sẽ có những nhược điểm của các Local I/O module này như giới hạn về khoảng cách đi dây dẫn. Khi mà hầu hết các nhà máy lớn hiện nay có số lượng cảm biến đặt tại nhiều phân khu sản xuất khác nhau, thì giải pháp đi dây dẫn truyền thống như vậy sẽ không áp dụng được. Vì vậy, một khái niệm nữa đã xuất hiện đó chính là Remote IO module.
REMOTE IO THAY THẾ LOCAL IO
Remote IO là các module I/O phân tán. Nó khắc phục được các nhược điểm của Local IO, khi các module này hỗ trợ sử dụng mạng truyền thông để đưa dữ liệu các thiết bị ngoại vi về trạm PLC chính một cách dễ dàng. Thông thường các remote IO sẽ hỗ trợ giao tiếp với PLC qua nhiều giao thức truyền thông thông dụng như Profinet, Modbus TCP-IP,…
Remote I/O có thể đặt gần các ngoại vi tại hiện trường để truyền tín hiệu về PLC chính từ xa. Vì vậy khi cần đọc các loại tín hiệu liên tục như các cảm biến Analog tại hiện trường, thì khả năng chống nhiễu vô cùng tốt. Đồng thời các Remote IO sẽ thay thế PLC chính cho việc đặt tại các vị trí khắc nghiệt tại hiện trường.
R-32DIDO – Giải pháp tối ưu để mở rộng số lượng I/O và truyền thông PLC
Với một kĩ thuật lập trình PLC Siemens, Profinet IO sẽ là một công cụ mạnh mẽ để người lập trình có thể sử dụng cho việc mở rộng số lượng I/O với remote I/O.
Và còn gì tuyệt vời hơn khi Seneca – một hãng hàng đầu trong sản xuất tự động hóa về thiết bị truyền thông công nghiệp đã cho ra đời một thiết bị tối ưu hơn bao giờ hết. Đó chính là R-32DIDO, một remote I/O cho phép mở rộng lên đến 32 ngõ DI/O cấu hình linh hoạt ngõ vào, ngõ ra; lại có khả năng truyền thông mạnh mẽ linh hoạt để kết nối với PLC.
HỆ THỐNG SỬ DỤNG REMOTE IO
Seneca đã tạo ra file GSD cho R-32DIDO để người lập trình Siemens dễ dàng add vào thư viện của Tia Portal và kết nối với PLC qua Profinet IO. Nếu bạn đang cần mở rộng số lượng ngõ vào/ ra cho PLC S7-1200, muốn sử dụng truyền thông thì R-32DIDO là một lựa chọn tuyệt vời.
R-32DIDO là thiết bị gì?
R- 32DIDO là một thiết bị Remote I/O thuộc series R-LINE của Seneca – Italy tạo ra với mục đích mở rộng I/O cho hệ thống thêm 32 Digital Input/ DigitalOutput. Nghĩa là vừa mở rộng I/O 32 ngõ Digital như 1 thành phần của PLC Station, vừa có thể truyền nhận dữ liệu từ xa kiểm soát 32 ngõ đó chỉ qua 1 cáp Ethernet. R-32DIDO có thể đặt gần hiện trường để kết nối với các cảm biến, nút nhấn, công tắc; đóng vai trò là 1 Server và đưa tín hiệu về trạm PLC Client để giám sát qua truyền thông.
THIẾT KẾ VỎ NGOÀI R-32DIDO
Thông số kĩ thuật của R-32DIDO
Nguồn cấp: 10 – 40 Vdc; 19 – 28 Vac
Công suất tối đa: tiêu thụ 3W; tỏa nhiệt 6.5W
Nhiệt độ hoạt động: -250C đến 650C
Cài đặt cấu hình: Thông qua WebServer
Giao tiếp: Kết nối qua terminal 3.5mm, tiết diện dây tối đa 1.5mm2. Có 2 cổng Ethernet cổng RJ45, và một port giao tiếp RS485
Digital Inputs: 32 channels với điện áp ngưỡng mức cao > 11V, mức thấp < 4V; Vmax 24V.
Digital Outputs: 32 channels với dạng ngõ ra Mosfet, PNP với điện áp/ dòng điện 24V/ 0.2A
Counters: 32 counters với 32 bit, tốc độ tối đa đến 500Hz
Khả năng linh hoạt trong truyền thông của R-32DIDO
R-32DIDO của Seneca cho phép khả năng truyền thông rất linh hoạt gồm: Modbus RTU, Modbus TCP/IP, Profinet IO. Tùy vào giao thức truyền thông thì người sử dụng sẽ lựa chọn sao cho phù hợp với hệ thống.
Nhưng để nói chọn truyền thông của R-32DIDO theo giao thức nào để có thể vừa tương thích với PLC Siemens, tốc độ truyền nhận dữ liệu theo thời gian thực và giảm thiểu khối lượng lập trình, thì đó chính là Profinet IO. Lý do là như đầu bài mình đã đề cập, Seneca đã tạo ra file GSD để dễ dàng add vào project của Siemens. Vậy chi tiết cách kết nối và lập trình như thế nào, mời các bạn hãy xem tiếp phần tiếp theo của bài viết.
Hướng dẫn truyền thông Profinet IO giữa PLC S7-1200 và R-32DIDO
Update Firmware cho R-32DIDO
Nếu bạn đang có trong tay mình R-32DIDO-P thì khi sử dụng Profinet IO, bạn không cần quan tâm đến vấn đề Update Firmware nữa, chỉ cần quét địa chỉ IP để truy cập vào web server của nó để cài đặt.
Và nếu bạn đang có R-32DIDO, thì bạn cần phải Update Firmware nó lên version Profinet là R-32DIDO-P. Đầu tiên vào web Seneca.it để truy cập vào thiết bị R-32DIDO-P để lấy file Firmware về máy. Lưu ý nhỏ khi tải file Firmware, bạn hãy tải file Firmware được Seneca tải lên gần nhất để có thể cập nhật được giao diện cài đặt mới và tối ưu nhất.
TẢI FIRMWARE TỪ WEB SENECA
Seneca Discovery Device là app Seneca tạo ra để quét địa chỉ IP cấu hình cho các thiết bị trong hệ thống. Đầu tiên R-32DIDO sẽ có địa chỉ Factory mặc định là 192.168.90.101. Bạn cần thay đổi địa chỉ IP của thiết bị bằng cách nhấn vào Assign IP và set lại địa chỉ IP mong muốn
SDD QUÉT ĐỊA CHỈ IP R-32DIDO
Sau đó nhấn Open WebServer để truy cập vào web của thiết bị. Lúc này ta sẽ thấy giao diện Webserver của R-32DIDO tiêu chuẩn.
CHỌN ĐẾN TAB UPDATE FIRMWARE
Sau đó chọn đến tab Update Fw/Conf Load/Save để tải file update firmware của bạn đã tải từ web của R-32DIDO-P của Seneca.
TẢI LÊN FILE UPDATE FIRMWARE
Sau đó, việc ta cần làm chỉ là Upload File đã tải về lên sau khi nhấn Choose File, và nhấn Update Firmware để hoàn tất quá trình cập nhật. Bạn chỉ cần quan sát trạng thái Led thực tế của R-32DIDO bắt đầu thay đổi và đợi web server load xuống file firmware mới cho thiết bị khoảng 60s là quá trình cập nhật R-32DIDO lên R-32DIDO để truyền thông Profinet đã hoàn tất.
WEB SERVER CỦA R-32DIDO SAU KHI UPDATE
Kết nối và cài đặt cấu hình mạng cho hệ thống
Kết nối Profinet IO giữa S7-1200 với R-32DIDO
Để đi vào phần kết nối Profinet IO giữa S7-1200 với R-32DIDO, mình sẽ lấy một ứng dụng cụ thể đơn giản để các bạn có thể hình dung. Ví dụ như hệ thống của bạn đang cần đọc tín hiệu Sensor PNP và gửi về PLC S7-1200; từ đó PLC xuất tín hiệu cho R-32DIDO điều khiển đá Relay qua Profinet IO:
TRUYỀN THÔNG PROFINET IO GIỮA R-32DIDO VÀ PLC
Qua sơ đồ kết nối, ta có thể thấy chỉ cần 1 cáp Ethernet truyền thông Profinet IO, là PLC đã có thể điều khiển giám sát 32 ngõ vào ra Digital của Remote I/O như R-32DIDO. Sau khi kết nối hoàn tất, ta sẽ đi vào phần cài đặt trên phần mềm để bắt đầu truyền thông giữa S7-1200 và R-32DIDO.
Đầu tiên, ta tải file GSD của R-32DIDO-P xuống để add vào thư viện của TIA PORTAL ( giao diện lập trình của Siemens). Vào mục Options, chọn Manage General Description Files (GSD) và chọn đến file GSD ta đã tải xuống từ R-32DIDO-P của web Seneca như sau:
ADD FILE GSD CỦA R-32DIDO
Sau khi Upload thành công, ta có thể kiểm tra thiết bị đã add vào thư viện thành công hay chưa bằng cách vào tab Hardware Catalog/ Other Field Devices/ Profinet IO/ I/O/ Seneca S.R.L/ Seneca R-series Devices. Tại đây ta có thể thấy R-32DIDO-P mà ta đã add qua file GSD trước đó. Chọn R-32DIDO-P Ethernet I/O và kéo thả vào project để bắt đầu Connect với S7-1200.
Vậy là việc add thiết bị R-32DIDO-P để truyền thông Profinet S7-1200 đã hoàn tất, việc cần làm là chỉ cần kéo thả dây ethernet trong project từ S7-1200 qua R-32DIDO-P. Như vậy là bạn đã kết nối thành công S7-1200 và R-32DIDO rồi đó.
KẾT NỐI PROFINET IO PLC VÀ R-32DIDO
Cấu hình mạng cho S7-1200 với R-32DIDO
Sau đó bạn cần hiệu chỉnh lại địa chỉ IP cho PLC và R-32DIDO một cách rất đơn giản. Vào phần Properties của 2 thiết bị và chọn đến phần Ethernet Address, sau đó chỉ cần hiệu chỉnh lại địa chỉ IP mong muốn của bạn. Lưu ý trong việc set địa chỉ IP là các thiết bị phải chung 1 lớp mạng, và phân biệt với nhau bằng địa chỉ cuối. Ví dụ trường hợp này mình sẽ set cho PLC là 192.168.1.100 và R-32DIDO là 192.168.1.103
CÀI ĐẶT ĐỊA CHỈ IP CHO THIẾT BỊ
Tiếp theo việc bạn cần làm là download chương trình xuống để PLC và R-32DIDO có thể nhận địa chỉ IP đã cài đặt
DOWNLOAD CHƯƠNG TRÌNH XUỐNG HỆ THỐNG
Cuối cùng ta chỉ cần Scan lại IP của R-32DIDO để truy cập vào web server của nó. Vậy là việc set địa chỉ IP cho R-32DIDO đã hoàn tất.
ĐỊA CHỈ IP R-32DIDO THAY ĐỔI
Khi truy cập vào Web Server R-32DIDO, ta sẽ thấy được giao diện web server tiêu chuẩn của thiết bị như sau:
WEB SERVER CỦA R-32DIDO SAU KHI UPDATE
Lập trình giao tiếp Profinet IO giữa R-32DIDO và PLC S7-1200
Bước 1: Cấu hình địa chỉ vùng nhớ cho 32 ngõ Digital của R-32DIDO
Với 32 ngõ DI/DO của R-32DIDO, ta có thể cài đặt tùy ý 32 ngõ này sẽ nằm ở vùng nhớ nào của PLC. Và 32 ngõ digital sẽ tương ứng với 32 bit nghĩa là 4 Byte. Mình sẽ chọn địa chỉ bắt đầu của Input là Byte 100, thì kết thúc sẽ là địa chỉ Byte 103. Tương tự với vùng nhớ Output, ta cũng sẽ set địa chỉ nằm trong khoảng từ 200 đến 203. Lưu ý là khi bạn đặt địa chỉ ô nhớ cho R-32DIDO, phải cấu hình sao cho không trùng với địa chỉ vùng nhớ các chức năng khác của PLC
KHAI BÁO VÙNG NHỚ DIDO CỦA R-32DIDO
Bước 2: Cấu hình ngõ Digital là ngõ vào số/ ngõ ra số
Ta có thể cấu hình ngõ vào hoặc ngõ ra số cho R-32DIDO ngay trên TIA PORTAL. Để truy cập để cấu hình ngõ ra, tại cửa số R-32DIDO, bạn hãy chọn Set Digital I/O Intput Output. Bạn chỉ cần nhấn mũi tên chỉ xuống là đã có thể cấu hình nó là ngõ ra hay ngõ vào rồi. Thật dễ dàng đúng không nào
CẤU HÌNH NGÕ DIDO TẠI IO TAGS
Bước 3: Đổi Name tag cho ngõ vào/ ngõ ra
Sau khi hoàn thành 2 bước ở trên, tại cửa sổ Propertise/ IO Tags sẽ xuất hiện tất cả các ngõ Digital của R-32DIDO. Và ta có thế dễ dàng đặt tên cho các ngõ này để thuận tiện cho việc lập trình. Ở đây mình sẽ sử dụng DI8 để đọc tín hiệu ngõ Digital Input 8 từ R-32DIDO qua mạng Profinet IO. Đồng thời cũng tại đây khi scroll chuột xuống phía dưới bạn sẽ thấy list danh sách ngõ ra. Mình sử dụng DO5 để gửi tín hiệu đến ngõ Digital Output 5 của R-32DIDO để đá Relay.
KHAI BÁO NAME TAG CỦA BIẾN DIDO
Bước 4: Khai báo biến và lập trình để kiểm tra kết nối mạng Profinet IO
Sau khi đã tạo các biến để sử dụng, việc cần làm cuối cùng là bạn sẽ lập trình để điều khiển logic theo các ngõ Digital đó. Trong trường hợp mình lấy ví dụ, R-32DIDO đặt tại hiện trường gần cảm biến PNP, khi cảm biến gửi tín hiệu về ngõ DI8 của R-32DIDO, R-32DIDO gửi về PLC tín hiệu của cảm biến.
CODE TEST PROFINET IO R-32DIDO
Mình sẽ giả lập 1 ngõ Q0.1 của PLC làm tín hiệu cảm biến PNP để test gửi về DI8 của R-32DIDO, sau đó R-32DIDO sẽ gửi tín hiệu DI8 về PLC thông qua Profinet IO, từ đó PLC khi nhận tín hiệu DI8 sẽ kích DO5 của R-32DIDO qua Profinet IO. Như vậy là ta đã có thể kiểm tra kết nối Profinet IO giữa PLC và R-32DIDO rồi. Việc lập trình thật đơn giản đúng không nào!
KẾT QUẢ TRẠNG THÁI CHƯƠNG TRÌNH PROFINET IO
Lời kết
Thông qua bài viết, bạn có thể sẽ hiểu được hơn về
Một Remote I/O hoạt động như thế nào tại sao lựa chọn R-32DIDO là 1 Remote I/O cho hệ thống của mình
Các bước truyền thông R-32DIDO với PLC S7-1200
Cảm ơn các bạn đã theo dõi bài viết. Chúc các bạn thành công. Nếu có thắc mắc hay nhận xét gì, các bạn hãy liên lạc theo thông tin ở cuối trang web.
Mạng truyền thông công nghiệp đang ngày càng chiếm một vị trí vô cùng quan trọng trong việc xây dựng một hệ thống tự động hóa. Bởi hiển nhiên khi ta nắm vững mạng truyền thông ta có thể giao tiếp với tất cả các thiết bị mặc dù không cùng 1 hãng sãn xuất. Một trong những mạng truyền thông vừa đem lại tốc độ truyền nhận dữ liệu tốc độ cao; vừa thông dụng và tương thích với nhiều thiết bị các hãng khác nhau đó là mạng Profinet IO.
Nếu như một kĩ sư lập trình PLC, chắc hẵn bạn sẽ rất quan tâm làm thế nào để truyền thông Profinet IO với PLC có trong hệ thống của mình với các thiết bị hãng khác đúng không nào ? Vậy hãy cũng mình tìm hiểu về khái niệm tiêu chuẩn mạng này trong bài viết này nhé
Profinet hay còn gọi là Process Field Net được phát hành vào năm 1993, là một giao thức truyền thông công nghiệp dựa trên Ethernet. Cáp mạng Profinet mang trong mình giao diện vật lý của jack cắm Ethernet RJ45 tiêu chuẩn. Nên ta có thể mở rộng bằng cách sử dụng các Switch Hub Ethernet tiêu chuẩn để mở rộng hệ thống mạng. Các thiết bị trong một mạng Profinet sẽ giao tiếp với nhau dựa trên địa chỉ IP mà người sử dụng đã cấu hình cho từng tên thiết bị trong hệ thống.
Mạng truyền thông Profinet
Là người sử dụng Profinet, bạn cần quan tâm đến 2 điều quan trọng nhất khi cấu hình mạng là địa chỉ IP và tên thiết bị trong hệ thống. Điều quan trọng khi cấu hình địa chỉ IP là mỗi thiết bị khác nhau không được trùng địa chỉ IP cuối như phải cùng lớp mạng với nhau. Vì ta đã hòa chung các thiết bị vào 1 lớp mạng và cần phân biệt độc lập các thiết bị đó.
Profinet IO – Giải pháp tối ưu cho hệ thống điều khiển tự động
Profinet IO hoạt động dựa trên tiêu chuẩn mạng Profinet. Profinet IO sẽ đáp ứng đầy đủ tất cả ưu điểm về truyền nhận tốc độ cao linh hoạt, giám sát dữ liệu theo thời gian thực như mạng Profinet, vì Profinet IO là một phần của mạng Profinet. Nhưng điểm khác biệt là bạn sẽ add thiết bị giao tiếp Profinet vào chung một dự án và cùng hòa chung 1 lớp mạng Ethernet để trở thành 1 I/O Device trong hệ thống của mình.
Profinet IO được cấu hình thông qua GSD Files – là file các hãng tạo ra để add vào hardware của thiết bị khác; nhằm dễ dàng hơn trong việc lập trình và giao tiếp giữa các thiết bị với nhau.
Và điều này sẽ có lợi hơn rất nhiều so với Profinet truyền thống hay giao thức TCP-IP bởi sẽ giảm thiểu khối lượng lập trình cho người lập trình đi rất nhiều. Với Profinet IO, chỉ cần 1 vài bước cấu hình, ta đã có thể dễ dàng truy xuất giám sát dữ liệu giữa các thiết bị.
Hệ thống tổng quát truyền thông Profinet IO
Ứng dụng của Profinet IO
Profinet IO cung cấp thời gian đáp ứng truyền nhận dữ liệu với chu kì dưới 1ms giữa một bộ điều khiển Profinet IO Controller ( Client ) và các thiết bị Profinet IO Devices (Server). Vì vậy mà Profinet IO rất lý tưởng cho các ứng dụng tốc độ cao trong công nghiệp.
Profinet IO như là một chìa khóa mở ra cánh cửa tuyệt vời đối với những ai muốn mở rộng hệ thống của mình; do số lượng Input và Output hạn hẹp mà PLC sẵn có. Khi mà các remote I/O, là những module I/O nhưng sử dụng mạng truyền thông đang dần thay thế cho những local I/O gắn chung với bus local của PLC cùng hãng; do sự bất tiện về khoảng cách điều khiển và tốc độ truyền nhận dữ liệu cũng như khả năng chống nhiễu của nó không thể đáp ứng như một remote I/O. Và Profinet IO sẽ được tích hợp vào các remote I/O để truyền thông với PLC một cách dễ dàng.
Hệ thống ứng dụng Profinet IO
Ngoài việc mở rộng hệ thống với các remote I/O, Profinet IO cũng được tích hợp trong các thiết bị Gateway chuyển đổi tín hiệu giữa Modbus RTU và Profinet. Nhờ Profinet IO, các trạm PLC đọc được tín hiệu modbus RTU qua Gateway giá thành hợp lý hơn; thay thế cho các module modbus RTU của hãng PLC đó.
Các thiết bị sử dụng mạng Profinet IO
Module Remote I/O R-32DIDO-P
Như mình đã đề cập trước đó, Profinet IO được ứng dụng mạnh mẽ cho các thiết bị tự động hóa Remote I/O. Và một trong những Remote I/O được trang bị sẵn file GSD đến từ nhà Seneca – một trong những hãng hàng đầu thế giới về thiết bị chuyển đổi mạng truyền thông công nghiệp, đó là R-32DIDO-P.
Giao tiếp Profinet giữa PLC và R-32DIDO
Đây là module được sử dụng rất nhiều trong hệ thống điều khiển tự động; nhờ vào số lượng lớn input output và sự linh hoạt trong việc giao tiếp mạng truyền thông công nghiệp của nó. Vậy ta sẽ cùng đi qua các thông số kĩ thuật và chức năng của R-32DIDO-P
Thiết kế bên ngoài của R-32DIDO
Thông số kĩ thuật của R-32DIDO-P
Nguồn cấp: 10 – 40 Vdc; 19 – 28 Vac
Công suất tối đa: tiêu thụ 3W; tỏa nhiệt 6.5W
Nhiệt độ hoạt động: -250C đến 650C
Cài đặt cấu hình: Thông qua WebServer
Lập trình: CodeSys, Tia Portal
Giao tiếp: Kết nối qua terminal 3.5mm, tiết diện dây tối đa 1.5mm2. Có 2 cổng Ethernet cổng RJ45, và một port giao tiếp RS485
Hỗ trợ truyền thông: Profinet IO
Digital Inputs: 32 channels với điện áp ngưỡng mức cao > 11V, mức thấp < 4V; Vmax 24V.
Digital Outputs: 32 channels với dạng ngõ ra Mosfet, PNP với điện áp/ dòng điện 24V/ 0.2A
Counters: 32 counters với 32 bit, tốc độ tối đa đến 500Hz
Sơ đồ chân của R-32DIDO-P
Sơ đồ chân kết nối của R-32DIDO-P
Ta có thể thấy sơ đồ chân của R-32DIDO-P đã thể hiện rất rõ để người đấu nối. Ta có thể biết kết nối nguồn vào, các ngõ vào/ra Digital, cổng RS485. Một lưu ý là module tách ra làm 2 nguồn, 1 nguồn sử dụng cho DI/O từ 1à 8 và 1 nguồn sử dụng cho DI/O từ 9 và 32.
Các bạn chỉ cần xem cẩn thận Manual là đã có thể dễ dàng kết nối với các thiết bị trong hệ thống của mình rồi!
Chức năng của R-32DIDO-P
Với khả năng mở rộng lên đến 32 ngõ vào ra tùy ý, R-32DIDO-P dễ dàng thích nghi với số lượng thiết bị ngoại vi muốn đọc về ngõ vào; cũng như số lượng ngõ ra cần điều khiển. Vì vậy, việc có R-32DIDO trong hệ thống của bạn giúp bạn dễ dàng thay đổi số lượng I/O. Chức năng này vượt trội hơn các module mở rộng cùng hãng PLC khi chỉ cố định số lượng ngõ vào ra.
Cấu hình R-32DIDO-P Input Output
Khi truyền thông Profinet IO, R-32DIDO-P cho phép người lập trình PLC add file GSD vào project để lập trình cấu hình tương thích hoàn toàn như một I/O module cùng hãng PLC đó. Do module R-32DIDO của Seneca hỗ trợ người lập trình có thể lập trình ngay trên TIA PORTAL (các dòng PLC Siemens) và CodeSys (tất cả các dòng PLC thuộc tiêu chuẩn IEC 61131-3 như Allen Bradley, Delta,..)
PROFINET IO ỨNG DỤNG TRONG CÁC DÒNG PLC
Module Remote I/O R-8AI-8DIDO-P
Module R-8AI-8DIDO-P đến từ Seneca – Italy là một remote I/O tuyệt vời đối với những ai muốn mở rộng số lượng input output cho PLC. Không những ta có thêm 8 ngõ Digital cấu hình ngõ vào ra tùy ý, mà còn có 8 ngõ Analog Input để đọc nhiều loại ngõ vào khác nhau: từ điện áp, dòng điện, đến cả thermocouple, RTD. R-8AI-8DIDO-P có khả năng trong truyền thông Profinet IO và Modbus TCP-IP/ RTU (khi hạ firmware xuống R-8AI-8DIDO); nên việc mở rộng kết hợp với PLC là điều rất dễ dàng. Vậy chi tiết thông số kĩ thuật và chức năng của R-8AI-8DIDO, bạn hãy cùng xem chi tiết ở phần tiếp theo nhé.
THIẾT KẾ MẶT TRƯỚC CỦA R-8AI-8DIDO
Thông số kĩ thuật của R-8AI-8DIDO-P
Nguồn phụ từ bộ chuyển đổi: 10 đến 40 Vdc, 10 đến 28 Vac,
Communication port: 2 ethernet, 1 RS485, 1 microUSB dùng để cài đặt
Sơ đồ chân của R-8AI-8DIDO-P
SƠ ĐỒ CHÂN KẾT NỐI CỦA R-8AI-8DIDO
Sơ đồ chân đã được thể hiện rõ ràng số chân và chú thích trực quan trên thiết kế vỏ ngoài của R-8AI-8DIDO. Nơi cấp nguồn, port giao tiếp RS485, ngõ vào Analog và ngõ vào/ra Digital đã được thể hiện rõ trong Manual của R-8AI-8DIDO, bạn chỉ cần xem số chân và đấu dây cẩn thận theo chú thích là đã có thể đấu được vào hệ thống của mình.
Chức năng của R-8AI-8DIDO-P
R-8AI-8DIDO-P là bản phát triển hơn của Seneca so với module trước đó là R-32DIDO-P, nên chắc chắn R-8AI-8DIDO-P sẽ có đầy đủ các chức năng như R-32DIDO-P. Dù hạn chế về số lượng ngõ vào ra về còn 8 ngõ DI/DO so với phiên bản trước nhưng nhà phát hành đã trang bị thêm đến 8 ngõ Analog Input. Điều đặc biệt là 8 kênh Analog này sẽ đọc được hầu hết các dạng tín hiệu khác nhau ( Voltage (V/mV), Current (mA), Thermocouple, PT100)
DẢI ANALOG INPUT CỦA R-8AI-8DIDO
R-8AI-8DIDO-P là một module mở rộng số lượng I/O cấu hình linh hoạt kết hợp với 8 ngõ Analog Input, vì vậy ta có thể sử dụng để đọc tín hiệu ngoại vi như cảm biến nhiệt độ, áp suất, PNP,… tại hiện trường; và đưa về trạm PLC giám sát ở khoảng cách xa qua mạng truyền thông.
Lời kết
Tóm lại, thông qua bài viết này các bạn đã có thể hiểu được
Thế nào là mạng truyền thông Profinet IO và cách thức hoạt động cũng như ứng dụng của nó
Các thiết bị sử dụng Profinet IO như R-8AI-8DIDO, R-32DIDO.
Nếu như các bạn còn thắc hay góp ý điều gì hay để lại ý kiến dưới phần bình luận bên dưới bài viết. Cảm ơn các bạn đã theo dõi bài viết. Chúc các bạn thành công.
Trong lĩnh vực tự động hóa công nghiệp ngày nay, mạng truyền thông luôn đóng một vai trò quan trọng bậc nhất. Vì nó như là một ngôn ngữ để các thiết bị trong hệ thống có thể giao tiếp được với nhau.Truyền thông PLC không còn là một khái niệm xa lạ đối với kĩ sư lập trình tự động hóa.
Trong thời đại ngày nay nếu kĩ sư nào mạnh về truyền thông, nghĩa là người đó có khả năng lập trình để giao tiếp với nhiều thiết bị của các hãng khác nhau. Chỉ cần nắm các thông số kĩ thuật và đặc tính của hãng, kết hợp với việc bạn hiểu về mạng truyền thông; thì việc mở rộng hệ thống tự động hóa để đáp ứng các yêu cầu xử lý nhiều chức năng sẽ dễ dàng hơn rất nhiều.
Nhưng bên cạnh mạng truyền thông còn một vấn đề bạn cần quan tâm hơn nữa đó là số lượng input và output hạn hẹp mà các PLC sẵn có. Lúc này bạn sẽ nghĩ việc tích hợp thêm các module I/O của hãng sẽ là điều tất yếu. Bù lại chi phí để tích hợp thêm mỗi module rời của hãng sẽ rất cao; nhưng mỗi module chỉ đem lại theo một chức năng riêng biệt như Analog Input Module, Digital Input Module,..
Nhưng còn một lựa chọn rất tuyệt vời để mở rộng input/output mà bạn muốn biết; đó chính là module Remote I/O R-32DIDO của Seneca.
Nếu bạn là một người lập trình PLC Siemens và đang muốn tiếp cận với truyền thông PLC kết hợp mở rộng I/O hệ thống bằng Remote I/O Module, thì bài viết này chính là dành cho bạn!
Một hệ thống tự động hóa lớn yêu cầu số lượng ngõ vào ngõ ra rất lớn. Và một hệ thống tự động hóa của một nhà máy lớn sẽ gồm rất nhiều trạm sản xuất nhỏ; yêu cầu đặt ra lúc này khi muốn mở rộng số lượng I/O cho từng trạm sẽ rất khó khăn do tín hiệu truyền về trạm chính sẽ rất xa. Vì vậy mà khái niệm Remote I/O đã ra đời để đáp ứng yêu cầu đó. Vậy Remote I/O là gì?
Remote I/O thay thế cho các module local I/O
Remote I/O hay còn được gọi là I/O phân tán. Nghĩa là các bộ I/O lắp đặt cách xa với PLC, kết nối với PLC bằng kết nối Ethernet/IP. Giao tiếp giữa các Remote I/O và PLC thông qua các giao thức riêng của từng hãng sản xuất hoặc bằng các giao thức thông dụng như Modbus, Profinet, Profibus, EtherCAT…
R-32DIDO có gì đặc biệt?
Nhắc đến Remote I/O module, không thể không nhắc đến module R-32DIDO, một Remote I/O do Seneca sản xuất. Đây sẽ là một thiết bị tuyệt vời đối với yêu cầu mở rộng hệ thống điều khiển của bạn nhờ vào ưu điểm mạnh mẽ của nó.
Như tên mã thiết bị bạn đã thấy – R- 32DIDO, là thiết bị thuộc series R-LINE được Seneca tạo ra với mục đích mở rộng I/O cho hệ thống thêm 32 Digital Input/ DigitalOutput. Bạn sẽ không nghe nhầm đâu, 1 Module I/O mở rộng đến 32 DI/DO.
Thiết kế bên ngoài của R-32DIDO
Thông số kĩ thuật của R-32DIDO
Nguồn cấp: 10 – 40 Vdc; 19 – 28 Vac
Công suất tối đa: tiêu thụ 3W; tỏa nhiệt 6.5W
Nhiệt độ hoạt động: -250C đến 650C
Cài đặt cấu hình: Thông qua WebServer
Giao tiếp: Kết nối qua terminal 3.5mm, tiết diện dây tối đa 1.5mm2. Có 2 cổng Ethernet cổng RJ45, và một port giao tiếp RS485
Digital Inputs: 32 channels với điện áp ngưỡng mức cao > 11V, mức thấp < 4V; Vmax 24V.
Digital Outputs: 32 channels với dạng ngõ ra Mosfet, PNP với điện áp/ dòng điện 24V/ 0.2A
Counters: 32 counters với 32 bit, tốc độ tối đa đến 500Hz
Như khái niệm Remote I/O sử dụng truyền thông ở trên đầu bài mình đã đề cập; thì R-32DIDO của Seneca cho phép khả năng truyền thông rất linh hoạt gồm: Modbus RTU, Modbus TCP/IP, Profinet IO. Vừa mở rộng số lượng I/O lên đến 32 ngõ, vừa cấu hình linh hoạt ngõ vào ngõ ra tùy ý, vừa đa dạng về khả năng truyền thông theo nhiều giao thức khác nhau, thật tuyệt vời phải không nào!
Sơ đồ chân R-32DIDO
Sơ đồ chân kết nối của R-32DIDO-P
Nhìn vào sơ đồ chân của R-32DIDO đã thể hiện rất rõ để người đấu nối dễ dàng kết nối nguồn vào, các ngõ vào/ra Digital, cổng RS485. Các bạn chỉ cần xem cẩn thận Manual là đã có thể dễ dàng kết nối với các thiết bị trong hệ thống của mình rồi!
Kết nối với R-32DIDO truyền thông PLC S7-1200 thông qua Modbus TCP/IP và Modbus RS485
Như mình đã đề cập về chức năng của R-32DIDO, đây là thiết bị rất linh hoạt vì nó hoạt động như một bộ chuyển đổi Modbus TCP-IP và Modbus RS485. Cụ thể để các bạn dễ hình dung hơn, mình sẽ giải thích các bước kết nối truyền thông PLC S7-1200 và R-32DIDO.
Giả sử như R-32DIDO đang đọc 1 tín hiệu Sensor PNP tại hiện trường vào DI8 ( ngõ vào digital số 8) và gửi tín hiệu về PLC S7-1200, từ đó PLC S7-1200 sẽ xuất tín hiệu ngõ DO5 ( ngõ ra digital số 5) để điều khiển Relay thông qua giao thức TCP/IP. Và R-32DIDO cũng sẽ đưa xuất dữ liệu ra cổng RS485 cho các thiết bị khác trong hệ thống để cùng giám sát trạng thái ngõ DI/O.
Bước 1: Kết nối hệ thống
Sơ đồ kết nối hệ thống truyền thông PLC và R-32DIDO
Nhìn vào cách kết nối trên sơ đồ đang thể hiện rất đơn giản. Đó là ưu điểm khi bạn có cho mình giao tiếp mạng truyền thông để tối ưu trong việc đi dây dẫn truyền thống. Việc cần làm chỉ là ta sẽ đấu nguồn cho các thiết bị, kết nối PLC và R-32DIDO với nhau qua cáp Ethernet RJ45; và kết nối chân A B của Port RS485 của R-32DIDO với thiết bị đọc Modbus RS485. Ở đây mình đang sử dụng R-KEY-LT, cũng là dòng R-LINE do seneca tạo ra. Trong ứng dụng này, R-KEY-LT mình sử dụng là để đọc RS485 của R-32DIDO.
Bước 2: Cài đặt R-32DIDO thông qua Web Server
Đầu tiên ta phải quét địa chỉ của R-32DIDO qua Seneca Discovery Device. Đây là phần mềm Seneca tạo ra để quét thông số địa chỉ IP sử dụng trong hệ thống. Nhấn Scan để hiện ra địa chỉ IP của R-32DIDO, sau đó nhấn Open Web Server để đi vào phần giao diện cài đặt của R-32DIDO
Giao diện Seneca Discovery Device
Ta sẽ thấy được giao diện Web Server của R-32DIDO rất trực quan đúng không nào? Trên Web Server của R-32DIDO sẽ bao gồm trạng thái thiết bị, thông số cài đặt cho việc truyền thông; cấu hình linh hoạt ngõ vào ngõ ra và chức năng counters; Test Counter, Test Digital I/O.
Giao diện web server R-32DIDO
Tab Setup: Cài đặt các thông số truyền thông
Truy cập vào tab Setup, ta sẽ thấy giao diện như hình minh họa bên dưới. Các thông số ta cần quan tâm cấu hình cho Modbus TCP-IP và Modbus RS485 bao gồm: địa chỉ IP, Port kết nối TCP-IP, và địa chỉ Server của R-32DIDO; ta chọn thông số Baudrate và vẫn giữ nguyên các thông số setup mặc định cho RTU.
Thông số cài đặt Tab SetUp
Một điều bạn cần lưu ý ở đây là R-32DIDO sẽ có định danh Server của nó. Nghĩa là có thể trong hệ thống của bạn sẽ có rất nhiều Remote I/O, bạn cần phải set cho nó 1 địa chỉ để PLC có thể biết nơi truyền nhận dữ liệu TCP-IP.
Địa chỉ Server R-32DIDO
Có lẽ bạn sẽ thấy thông số gì quan trọng nhưng lại thiếu ở Modbus RTU. Đó chính là địa chỉ ID của RTU. Việc bạn cần làm lúc này là phải Disable chế độ Modbus Passthrough để có thể bắt đầu truyền thông RTU và hiệu chỉnh địa chỉ ID của nó như hình minh họa bên dưới:
Modbus Passthrough và địa chỉ RTU
Nhấn Apply là bạn đã Config xong R-32DIDO để bắt đầu truyền thông với PLC qua giao thức Modbus TCP-IP và Modbus RTU rồi đó.
Setup Digital I/O: Cấu hình ngõ vào ngõ ra R-32DIDO
Cấu hình ngõ vào/ra theo mong muốn
Ta có thể dễ dàng cấu hình cho ngõ digital đó là input hoặc output trong tab Setup Digital I/O. Sau khi cấu hình xong ta cũng sẽ nhấn Apply để R-32DIDO đọc được cài đặt.
Bước 3: Lập trình truyền thông TCP-IP giữa S7-1200 và R-32DIDO
Đầu tiên cũng như tất cả các Project của S7-1200, bạn sẽ khởi động TIA PORTAL và tạo mới project cho mình. Sau đó là vào phần Add new device và chọn đến hardware PLC mà bạn sẵn có. Tiếp theo là vào phần Properties của thiết bị để cấu hình địa chỉ IP cho nó:
Add PLC Device và set địa chỉ IP
Cách Read TCP-IP từ R-32DIDO cho PLC S7-1200
Trong giao thức TCP-IP, S7-1200 trường hợp này mình sẽ sử dụng là 1 Client để Read và Write dữ liệu xuống R-32DIDO, và R-32DIDO lúc này sẽ là 1Server. Việc ta cần làm là lập trình khối MB_CLIENT trong thư viện có sẵn của TIA Portal; Siemens đã đóng gói trong mục Communication/ Others và chọn đến Modbus TCP để lấy khối MB_CLIENT ra.
Lập trình khối Modbus TCP-IP
Ý nghĩa các biến ngõ vào, ngõ ra khối MB_Client
REQ: là ngõ vào Request, ta cần nhịp xung cho chân này để tiến hành truyền nhận liên tục.
Disconnect: Mức 0, đang kết nối TCP/IP. Mức 1 là khối đang cho dừng TCP/IP
MB_Mode: Khối này đang sử dụng để lập trình Read nên ta cần chọn Mode Read theo function trong Manual của Siemens quy ước sẵn là 0 tương ứng với chế độ Read
Chọn chế độ Read
MB_ Data ADDR: Là địa chỉ ô nhớ ta đọc trên thiết bị Server qua TCP/IP.
MB _ Data Len:Độ dài của dữ liệu mà ta truyền hoặc nhận qua TCP/IP
MB_DATA PTR: Là dữ liệu bạn tạo ra để trỏ đến địa chỉ ô nhớ của thiết bị đang được truy xuất; dùng để read dữ liệu từ ô nhớ đó về PLC hoặc write dữ liệu từ MB_ Data PTR từ PLC đè lên ô nhớ đó.
Connect: Là biến dùng để ta kết nối với thiết bị khác trong giao thức TCP/IP bao gồm các thông số như địa chỉ IP, cấu hình port giao tiếp cũng như kiểu kết nối
Nhập biến tạo sẵn từ khối MB_Client
Cấu hình và gọi biến ra chương trình:
Với các biến tại khối MB_ Client, ta sẽ sử dụng vùng nhớ của khối đã tạo ra sẵn và chỉ cần lấy biến đó ra để sử dụng. Việc làm này sẽ tiết kiệm thời gian cho bạn nhờ vào biến được tạo sẵn từ khối Modbus; và các biến này đã được define vùng nhớ riêng nên bạn sẽ không cần lo trùng vùng nhớ với các biến khác, đồng thời tiết kiệm vùng nhớ cho PLC.
Còn 2 biến MB_DATA PTR và Connect ta sẽ phải tạo biến trong Data Block đễ thuận tiện cho việc lập trình.
Cấu hình biến Connect:
Với biến Connect, ta cấu hình như sau:
Cấu hình biến Connect của khối MB_Client
Tạo 1 biến tên bất kì trong khối DB với kiểu dữ liệu là TCON_IP_v4. Đây là kiểu Siemens tích hợp sẵn chứa các biến kết nối TCP-IP. Các thông số mặc định như Interfaceld , ID, ConnectionType, ActiveEstablished sẽ cấu hình lần lượt như sau:
Interfaceld: Ta chọn là 64 do kết nối Port Ethernet của modude S7-1200 định danh như vậy. Ta có thể quan sát trong phần Properties của PLC
Properties của PLC
ID: Với từng khối MB_Client ta sử dụng, ta sẽ phải xác định ID cho khối đó để không bị trùng với ID của khối khác. Vì vậy ở khối đầu tiên ta sẽ để là 1
Connection Type: Kiểu kết nối TCP/IP được Siemens chỉ định là 11
Active Established: Để mặc định là 1
Cấu hình Remote Address của biến
Tại mục Remote Address, mình sẽ nhập địa chỉ R-32DIDO đã Config trước đó tại web server và cổng port server 502. Như vậy biến này đã hoàn tất việc cấu hình để kết nối với R-32DIDO để gán vào Connection của khối Modbus.
Cấu hình biến MB_DATA PTR
Với biến MB_DATA PTR, ta cần cấu hình như sau:
Search địa chỉ ô nhớ trạng thái 16 DI/O của R-32DIDO
Ví dụ, trường hợp ta đang đọc trạng thái của 16 DI/DO đầu tiên, đối chiếu với manualcủa R-32DIDO, ta sẽ có vị trí ô nhớ tại 40021 kiểu 16 bit không dấu.
Việc còn lại là tạo thêm 1 Data Block để chứa data gán cho MB_ DATA PTR để trỏ đến ô nhớ của R-32DIDO. Ta sẽ tạo một biến kiểu Array 16 phần tử kiểu Bool. Với kiểu dữ liệu này, ta có thể truy vấn đến từng phần tử của biến; từ đó có thể thay đổi trạng thái của một bit tương ứng với 16 ngõ DI/O.
Biến MB_DATA PTR tạo trong khối Data Block
Tiếp theo, ta sẽ phải tắt option “Optimized Block Access” để khi sử dụng biến trong data block lên khối MB_Client; nhờ vậy biến trong DataBlock đó sẽ thể hiện địa chỉ tuyệt đối của nó và tránh trường hợp báo lỗi khi download chương trình.
Tắt option ” Optimized Block Access “
Sau khi cấu hình xong 2 biến Connect và MB_DATA PTR, việc ta cần làm là kéo đúng biến trong khối Data Block ta đã tạo vào khối MB_Client, như sau:
Liên kết biến tạo từ khối DB sang MB_Client
Cuối cùng, ta sẽ có chương trình đọc TCP-IP giữa PLC S7-1200 và R-32DIDO, và các network tiếp theo để nhịp xung cho REQ sau 1 chu trình đọc dữ liệu; kiểm tra trạng thái của quá trình Read TCP/IP qua biến ERROR và Status; và hiệu chỉnh server ID đối chiếu từ R-32DIDO:
Chương trình Read TCP-IP
Cách Write TCP-IP lên R-32DIDO từ PLC S7-1200
Như vậy, bạn đã lập trình xong phần Read TCP-IP. Với việc Write TCP-IP bạn sẽ chỉ làm tương tự, nhưng sẽ có một số thay đổi về thông số cài đặt MB_MODE và Connect.
Ở MB_MODE: Nếu ta sử dụng write lên một thanh ghi, biến này sẽ phải thay đổi lên 1
Chọn chế độ Write TCP-IP
Ở đây sẽ có thêm một lưu ý khi cấu hình biến Connect cho khối MB_Client bạn tạo thêm cho việc Write. Đó là việc bạn phải hiệu chỉnh lại thông số ID trong biến kiểu TCON_IP_V4. Vì khi bạn muốn lập trình thêm khối MB_Client khác, bạn cần định danh lại cho khối với ID khác không lặp với các khối trước đó.
Hiệu chỉnh ID biến Connect
Sau khi quá trình Read Write đã hoàn tất, việc còn lại là test xem S7-1200 và R-32DIDO đã giao tiếp qua TCP-IP được hay chưa qua đoạn code như sau:
Chương trình kiểm tra truyền nhận TCP-IP giữa S7-1200 và R-32DIDO
Mình sẽ giả lập ngõ ra DQ0.1 của PLC để kích 1 ngõ vào của R-32DIDO là DI8; để PLC có thể read về qua 1 biến trước đó đã tạo trong data block dùng cho việc đọc TCP/IP. Nếu đọc thành công sẽ tiến hành write ngõ DO5 của R-32DIDO. Đó là mục đích của đoạn code trên
Bước 4: Download hiệu chỉnh chương trình và giám sát điều khiển
Đầu tiên, ta phải download cả Hardware và Software xuống PLC S7-1200 và bắt đầu Go Online để tiến hành kết nối điều khiển và giám sát TCP/IP.
Download Chương trình xuống PLC
Sau khi Go online thành công, việc còn lại rất đơn giản. Ta chỉ cần hiệu chỉnh lại MB_ Data ADDR là 40021 ( Là địa chỉ ô nhớ ta search để đọc trạng thái 16 DI/O) tại khối MB_ Client, và Data Lens là 1 (đọc kiểu Uint 16 bit). Ngõ ra Status của khối MB_Client bắt đầu chuyển sang 16#7005 và 16#7006 nghĩa là tín hiệu Modbus TCP/IP của bạn đã truyền nhận thành công rồi đó.
Hiệu chỉnh MB_DATA ADDR, MB_DATA LEN và Run chương trình
Còn một việc nữa quyết định bạn có đọc được hay không; đó chính là địa chỉ Server của R-32DIDO. Như đã cấu hình trên web server của R-32DIDO, ta đã cấu hình là địa chỉ Server số 6. Việc cần làm lúc này là hiệu chỉnh lại MB_UNIT_ID của khối MB_Client để PLC có thể trỏ đúng đến vị trí Server của R-32DIDO
Modify MB_Unit_ID theo ID Server của R-32DIDO
Để kiểm tra xem đã Read và write được TCP/IP lên R-32DIDO chưa ta chỉ cần kích bằng bit nhớ của PLC xuất ngõ ra Q0.1 tín hiệu 24V đang đấu về DI8 R-32DIDO (như việc DI8 của R-32DIDO đang đọc tín hiệu PNP ) và write lên ngõ DO5.
Trạng thái chương trình khi Read Write TCP-IP thành công
Bước 5: Truyền tín hiệu RS485 từ R-32DIDO cho R-KEY-LT đọc qua tag trên Web Server của R-KEY-LT
Để đọc tín hiệu RS485 của R-32DIDO, với R-KEY-LT ta sẽ truy cập vào Web Server để tạo tag và trỏ đến địa chỉ ID modbus RTU của R-32DIDO.
Truy cập IP R-KEY-LT và cài đặt tag lấy data RS485 của R-32DIDO
Tag của R-KEY-LT cho phép ta set up tên của Tag; địa chỉ ô nhớ ta muốn lưu dữ liệu về; chọn thiết bị Slave RTU, địa chỉ ID của nó và trỏ đến ô nhớ cần lấy dữ liệu. Để đọc đúng được ô nhớ đó đang bằng bao nhiêu ta cần phải chọn đúng kiểu dữ liệu của ô nhớ đó.
Cài đặt tag đọc RS485 trỏ đến R-32DIDO
Ví dụ trong trường hợp này mình cần biết trạng thái của DI8 của R-32DIDO thông qua tag R-KEY-LT-P bằng giao tiếp RS485. Mình sẽ trỏ đến địa chỉ ID số 6 là ID RTU của R32DID0; Ô nhớ lưu data DI8 trên R-32DIDO nằm ở ô 10008 nên mình sẽ chọn 8 và chọn kiểu đọc là discrete input với kiểu dữ liệu là Bool.
Lúc này bạn hãy quay trở về tab Status để xem R-32DIDO đã truyền RS485 cho R-KEY-LT được hay chưa. Nếu được tag R-KEY-LT sẽ cập nhập 0 1 khi ta thay đổi trạng thái trên R-32DIDO và Status của tag đó sẽ báo là “ OK ”.
Giám sát trạng thái Digital I/O R-32DIDO trên R-KEY-LT qua RS485
Như vậy qua ví dụ trên, ta có thể thấy được R-32DIDO linh hoạt như thế nào. PLC S71200 vừa đọc ghi lên R-32DIDO từ xa qua TCP-IP; và R-KEY-LT có thể đọc được trạng thái của R-32DIDO qua RS485.
Lời kết
Thật sự R-32DIDO chính là giải pháp tối ưu nhất khi hệ thống của bạn đang muốn truyền thông PLC với TCP/IP và RS485 mà có thể mở rộng đến 32DIDO cấu hình linh hoạt; đồng thời giám sát 32 ngõ I/O đó chỉ bằng 1 cáp Ethernet truyền tối đa 1200m.
Thông qua bài viết, bạn có thể sẽ hiểu được hơn một Remote I/O hoạt động như thế nào và tại sao lựa chọn R-32DIDO là 1 Remote I/O cho hệ thống của mình khi sử dụng truyền thông PLC TCP-IP và RS485.
Cảm ơn các bạn đã theo dõi bài viết. Chúc các bạn thành công.
Profinet một chuẩn truyền thông trong công nghiệp dành riêng cho bộ lập trình PLC của Siemens với các dòng S7-1200, S7-1400, S7-1500 … có kết nối Ethernet. Thông qua kết nối Ethernet dữ liệu được truyền và nhận tốc độ cao, độ trễ thấp, độ chính xác và tin cậy cao hơn so với thiết kế vật lý truyền thống.
Vậy Profinet là gì?
Truyền thông Profinet
Chuẩn Profinet trên s7-1200, s7-1400, s7-1500 có nhiều ưu điểm và tính năng, như:
Hiệu năng cao, truyền dữ liệu theo thời gian thực (real-time) với tốc độ 100 Mbps và độ trễ thấp.
Profinet vs Modbus RTU TCP-IP
An toàn, hỗ trợ giao thức PROFIsafe để đảm bảo an toàn cho người và máy móc trong các ứng dụng an toàn chức năng (functional safety).
Phân tích, hỗ trợ giao thức PROFIenergy để giám sát và quản lý năng lượng trong các hệ thống công nghiệp.
Đầu tư hiệu quả, sử dụng cáp Ethernet tiêu chuẩn, có thể kết hợp với các mạng truyền thông khác như PROFIBUS, Modbus, CANopen, và Ethernet/IP.
Thiết bị có thể thay thế, cho phép thay thế hoặc thêm thiết bị mà không cần cấu hình lại mạng.
Khả năng về mặt kỹ thuật, hỗ trợ nhiều cấu trúc mạng như line, star, ring, tree, và wireless.
Truyền tải dữ liệu chính xác theo thời gian, hỗ trợ nhiều cấp độ thời gian thực khác nhau, từ TCP/IP, UDP/IP, RT (Real-Time) đến IRT (Isochronous Real-Time).
Cung cấp hệ thống dự phòng, hỗ trợ cơ chế Media Redundancy Protocol (MRP) để đảm bảo tính sẵn sàng cao của mạng.
Dễ dàng thay thế thiết bị, hỗ trợ cơ chế Neighbor Detection để nhận diện các thiết bị kết nối và cấp địa chỉ IP tự động.
Tất cả các PLC mới của Siemen S7-1200, S7-1400, S7-1500 đều hỗ trợ chuẩn Profinet. Bạn chỉ cần trang bị các thiết bị có chuẩn Profinet có thể truyền thông về bộ lập trình PLC một cách đơn giản.
Profinet là một giao thức truyền thông trong công nghiệp. Profinet sử dụng Jack cắm RJ45 tiêu chuẩn với cáp kết nối màu xanh để kết nối các thiết bị. Profinet hoạt động với tốc độ 100 megabit/giây truyền dữ liệu theo thời gian thực với độ trễ thấp. Profinet có thể kết hợp với nhiều chuẩn truyền thông khác như Modbus RTU, Modbus TCP-IP thông qua các gateway chuyển đổi.
Profinet cung cấp một số lợi thế so với các tiêu chuẩn truyền thông công nghiệp khác, bao gồm:
Tốc độ truyền dữ liệu cao: Profinet có thể hỗ trợ tốc độ truyền dữ liệu lên đến 10 gigabit mỗi giây (Gbps).
Độ trễ thấp: Profinet có độ trễ rất thấp, khiến nó trở nên lý tưởng cho các ứng dụng yêu cầu thời gian thực, chẳng hạn như điều khiển chuyển động và robot.
Khả năng mở rộng: Profinet có thể được sử dụng để kết nối hàng nghìn thiết bị, khiến nó trở nên lý tưởng cho các hệ thống lớn và phức tạp.
Dễ dàng tích hợp: Profinet có thể được tích hợp dễ dàng với các hệ thống điều khiển và phần mềm khác.
Như vậy, mình đã nói profinet là gì cho các anh em hiểu rồi nhé.
Profinet trên PLC S7 1200 1400 1500
Profinet S7-1200
PLC Siemens với các dòng đời mới S7-1200, 1400, 1500 thay thế cho S7-200, 300, 400 đời cũ. Để nhìn rõ hơn về chuẩn truyền thông trên các dòng PLC Siemens chúng ta xem bảng so sánh:
Đời PLC
Giao Thức Truyền Thông
Tính Năng Truyền Thông
Kết Nối Vật Lý
S7-200
RS-485, MPI, PPI
Giao thức RS-485 phổ biến cho truyền thông
Kết nối thông qua cổng RS-485
S7-300
Profibus DP, MPI, Ethernet
Profibus DP cho ứng dụng công nghiệp lớn
MPI và Profibus DP qua cổng Ethernet
S7-400
Profibus DP, MPI, Ethernet
Hỗ trợ nhiều giao thức trong môi trường công nghiệp
MPI và Profibus DP qua cổng Ethernet
S7-1200
Profinet, MPI, Modbus
Profinet cho truyền thông công nghiệp Ethernet
Kết nối thông qua cổng RJ-45 – Ethernet và MPI
S7-1400
Profinet, MPI, Modbus, Ethernet/IP
Tích hợp nhiều giao thức cho linh hoạt, Profinet
Kết nối thông qua cổng RJ-45 – Ethernet và MPI
S7-1500
Profinet, MPI, Modbus, Ethernet/IP
Hiệu suất cao và khả năng mở rộng Profinet
Kết nối thông qua cổng RJ-45 – Ethernet và MPI
Với các đời PLC mới của Siemens thì PLC giao tiếp với phần mềm TIA PORTAL thông qua địa chỉ IP giữa máy tính và IP của PLC mà không cần giao tiếp dây vật lý.
Tương tự các thiết bị giao tiếp với PLC S7-1200, 1400, 1500 cũng không cần kết nối dây vật lý như S7-200, 300, 400 đời cũ. Tất nhiên, bạn cần kết nối dây RJ45 vật lý cho lần đầu tiên cài đặt địa chỉ IP cho PLC S7-1200, 1400, 1500.
D
Cáp profinet
Để phân biệt với các cáp mạng khác thì Siemens quy định cáp Profinet là loại cáo có màu xanh ( lá cây hoặc xanh dương ) với jac1k cắm hai đầu là RJ-45. Tuy nhiên, chúng ta có thể sử dụng bất kỳ loại dây ethernet nào có sẵn cũng không thành vấn đề gì. Đây là quy định mà nhà sản xuất khuyến cáo nhằm chuẩn hóa dây cáp Profinet trong hệ thống của họ.
Gateway profinet – kết nối không giới hạn
Gateway modbus profinet
Bạn lo lắng các thiết bị kết nối với PLC không có chuẩn truyền thông Profinet hoặc tích hợp Profinet thì giá thành thiết bị sẽ tăng. Điều đó hoàn toàn đúng trước đây.
Ngày nay với sự xuất hiện của các hãng chuyên cung cấp các giải pháp truyền thông profinet thì bạn chỉ cần trang bị một gateway profinet là có thể kết nối tất cả các thiết bị có chuẩn Modbus RTU, Modbus TCP-IP lại với nhau thành chuẩn Profinet để giao tiếp với PLC.
Bằng cách sử dụng gateway profinet bạn có thể giám sát theo thời gian thực, truyền và nhận đồng thời các giá trị thông qua gateway profinet.
Gateway profinet mở ra số lượng thiết bị kết nối vào PLC S7 của Siemens gần như không giới hạn giữa không gian, thời gian. Điều đó có nghĩa là chỉ với 1 gateway kết nối với PLC S7-1200 thì các thiết bị ở xa có thể truyền đến PLC thông qua Ethernet một cách nhanh chóng mà không gặp bất kỳ trở ngại nào.
Truyền thông Profinet
Profinet IO
Để truyền thông Profinet bạn cần có các thiết bị hỗ trợ chuẩn truyền thông có Protocol Profinet. Tôi sẽ lấy một ví dụ thực tế để bạn hiểu rõ hơn.
Tôi cần truyền:
PLC Siemens S7-1200, đã tích hợp sẵn Profinet cho tất cả các version
30 tín hiệu Digital Input
20 tín hiệu Digital Output
20 tín hiệu Analog input 4-20mA về PLC S7-1200.
Theo thói quen thông thường tôi sẽ phải cấu hình chọn Modul DI và AI của Siemens với giá thành khá đắc đỏ. Trước đây gần như không có sự lựa chọn khác.
Bài toán đặt ra là chọn thiết bị có xuất xứ Châu Âu nhưng giá thành cạnh tranh sử dụng dễ dàng, kết nối PLC đơn giản, tương thích tốt và không có lỗi. Tất nhiên, giá thành cạnh tranh so với việc mua Modul mở rộng của Siemens. Đó chính là sử dụng thiết bị có sẵn chuẩn Profinet hoặc gateway profinet để giao tiếp với PLC S7-1200.
Thiết bị chuẩn Profinet tích hợp sẵn
IO Profinet
Mình sẽ có các thiết bị của Seneca có tích hợp chuẩn truyền thông Profinet sẵn như sau:
R-32DIDO-P – số lượng 1 bộ cho 30 tín hiệu DO – DI. Bộ R-32DIDO-P có thể tùy chọn DI – DO tùy ý nhưng mình sẽ dùng DI thôi. Tổng số kênh là 32 kênh độc lập tùy chọn tùy ý.
R-8AI-8DIDO – số lượng 3 bộ. R-8AI-8DIDO có : 8 x AI và 8DIDO mình sẽ cài đặt chọn 8 kênh DO.
Như vậy, chỉ với 4 thiết bị có chuẩn truyền thông Profinet tích hợp sẵn bạn có thể kết nối trực tiếp với PLC S7-1200 thông qua chuẩn Profinet.
Sử dụng gateway profinet
Gateway profinet S7 1200
Khi sử dụng gateway profinet thì bạn có thể thiết lập nhiều lớp mạng truyền thông khác nhau, từ kết nối vật lý Modbus RTU sang Profinet, Modbus TCP-IP sang Profinet. Đây chính là ưu điểm vượt trội của gateway profinet. Một gateway có thể nhận nhiều thiết bị có chuẩn Modbus RTU và Modbus TCP-IP cùng lúc.
Lợi ích việc dùng Profinet
Ngoài việc hỗ trợ kết nối với PLC S7 – Series thì truyền thông profinet có nhiều ưu điểm như:
Hiệu năng: Tự động hóa trong thời gian thực, có tốc độ truyền tải cao, lên tới 100 MBit/s, chiều dài dây dẫn có thể lên đến 100m.
An toàn: Truyền thông đảm bảo an toàn, không bị ảnh hưởng bởi các yếu tố môi trường như nhiễu sóng hay dao động điện áp.
Phân tích: Vận hành nhanh chóng và khả năng xử lý sự cố hiệu quả, cho phép theo dõi và điều chỉnh các thông số của từng thiết bị.
Đầu tư hiệu quả: Tích hợp liền mạch các hệ thống fieldbus khác nhau, không cần phải mua lại các thiết bị mới hay sửa chữa các thiết bị cũ.
Dễ dàng thay thế thiết bị: Các thiết bị có thể được thay thế mà không cần dùng đến công cụ ES (Expert System), chỉ cần có kết nối Ethernet.
Siemens một nhà sản xuất các thiết bị tự động hóa lớn nhất thế giới với nhiều dãy sản phẩm từ PLC, thiết bị đo lường, thiết bị đóng cắt … Khi Siemens nâng cấp chuẩn PLC kết nối – truyền thông Profinet – Ethernet thì gần như kéo theo sự thay đổi của rất nhiều nhà cung ứng thiết bị liên quan tới PLC S7 Series.
Seneca – Italy một nhà sản xuất chuyên về lĩnh vực chuyển đổi tín hiệu, truyền thông Modbus TCI-IP và bây giờ là chuẩn Profinet dành riêng cho Siemens. Điều đó cho thấy trong tương lai không xa các hãng sản xuất khác cũng sẽ phải theo các nhà sản xuất lớn như Siemens, Rockwell…
Với bài chia sẻ này mong rằng mọi người hiểu được Profinet là gì và các ứng dụng liên quan tới Profinet.
Profinet là một giao thức truyền thông công nghiệp được sử dụng rất phổ biến hiện nay. Theo thống kê, đã có hơn 50 triệu thiết bị sử dụng Profinet tính đến năm 2017; cho thấy tầm ảnh hưởng của tiểu chuẩn truyền thông này mạnh mẽ đến như thế nào.
Là một người kĩ thuật lập trình PLC Siemens, nếu nắm được cách sử dụng Profinet thì bạn sẽ giải quyết được rất nhiều vấn đề trong việc truyền thông điều khiển giám sát dữ liệu tốc độ cao cho hệ thống của mình ở đúng không nào?
Nhưng hầu hết các hệ thống tự động hóa ngày nay các thiết bị đo đạc đặt tại hiện trường chủ yếu là tín hiệu analog và modbus RTU. Nên việc sử 1 Gateway Profinet để chuyển đổi modbus RTU sang Profinet là rất cần thiết; do ưu điểm về chi phí hợp lý và tối ưu các chức năng giám sát linh hoạt.
File GSD là gì ?
File GSD là file các hãng tạo ra để add vào software của thiết bị khác; nhằm dễ dàng hơn trong việc lập trình và giao tiếp giữa các thiết bị với nhau.
Và thật may mắn khi Seneca đã tạo ra GSD riêng cho Siemens; nhằm người lập trình Profinet IO có thể sử dụng và kết nối với PLC thông qua Gateway Profinet. Và R-KEY-LT-P là một gateway Profinet chuyên dụng cho việc chuyển đổi tín hiệu Profinet/TCP-IP và Modbus RTU/ASCII. R-KEY-LT-P sẽ giúp cho hệ thống của bạn trở nên linh hoạt trong việc giám sát và điều khiển.
File GSD
Vậy chi tiết cách đọc/ ghi dữ liệu với Gateway R-KEY-LT-P cho PLC Siemens thông qua GSD File như thế nào, các bạn cùng mình tìm hiểu qua các khái niệm cơ bản về đọc ghi dữ liệu và hệ thống mình lấy ví dụ trong bài viết này nhé!
Những điều cần quan tâm khi đọc ghi dữ liệu
Để đọc ghi dữ liệu cho 1 thiết bị nào đó, bạn cần xác định các điều quan trọng như:
Địa chỉ: Bao gồm địa chỉ các thiết bị trong hệ thống. Ví dụ với TCP/IP hoặc Profinet, ta cần xác định địa chỉ IP trong hệ thống mạng. Với Modbus RTU, ta cần xác định địa chỉ Slave cùng với tốc độ Baudrate của nó.
Mã chức năng: hay còn gọi là Function Code. Một thiết bị Master sẽ đưa ra yêu cầu Read hoặc Write cho các thiết bị Slave trong hệ thống. Vì vậy mã chức năng sẽ thường là các giá trị để quy ước sẽ thực hiện Read hay Write
Dữ liệu: Dữ liệu xác định bởi thanh ghi dữ liệu ( ô nhớ ). Đầu tiên điều cơ bản trong truyền thông là bạn phải xác định được dữ liệu bạn cần điều khiển và giám sát trong hệ thống của mình là gì. Sau đó bạn sẽ tham chiếu với Manual thiết bị đó; mục đính là để xác định vị trí thanh ghi chứa dữ liệu đó. Một lưu ý nữa là bạn phải đọc hoặc ghi đúng kiểu dữ liệu tương ứng; nếu không sẽ xảy ra sai xót trong quá trình truyền thông.
Trường kiểm tra lỗi (CRC): Quá trình kiểm tra lỗi được sử dụng để đảm bảo rằng dữ liệu được truyền đi và nhận về không bị thay đổi hoặc bị lỗi trong quá trình truyền thông.
Giao tiếp Master Slave
Bạn cần nắm rõ những khái niệm trên trước khi đọc ghi dữ liệu trong truyền thông; và mình sẽ lấy ví dụ 1 hệ thống sử dụng truyền thông Profinet giữa PLC và Gateway Profinet.
Hệ thống giám sát khối lượng sử dụng Gateway Profinet
Trên đây là hình minh họa cho hệ thống sử dụng Gateway Profinet R-KEY-LT-P. Gateway sẽ đọc dữ liệu từ bộ chuyển đổi tín hiệu Loadcell qua Modbus RTU; và chuyển đổi sang Profinet để truyền thông với S7-1212C DC/DC/DC.
Gateway Profinet R-KEY-LT-P có gì đặc biệt ?
Mình sẽ đi qua sơ bộ về các thông tin kĩ thuật của Gateway Profinet R-KEY-LT-P của Seneca; qua đó các bạn có thể hiểu hơn về chức năng của thiết bị này.
R-KEY-LT-P
Thông số kỹ thuật R-KEY-LT-P :
Nguồn đầu vào: 11.40Vdc hoặc 19…28Vac
Công suất : 1W
Led trạng thái : Power Supply, Rx/Tx, RS232/R485, Ethernet ACT/LNK, Profinet communication
Đặc điểm cách ly : 1500Vac đầu vào – đầu ra
Tiêu chuẩn : IP20
Cổng Ethernet: 1 Fast Ethernet 100 Tx autoswitch port, RJ45 on front panel
Cổng Modbus RTU: 1 RS232 / RS485 serial port switchable, baud rate max 115k on connector
Truyền thông hai chiều : Profinet IO Real Time có Modbus RTU/ ASCII + Modbus TCP-IP
Số lượng tag giám sát: lên đến 500 tag
Số lượng server TCP-IP: tối đa 10 server
Số lượng Slave kết nối : tối đa 128 slaves
File cài đặt : GSD cho Siemens
Cài đặt: Easy Setup 2 hoặc Web Server
DIP Switch: Trên R-KEY-LT-P sẽ có 2 DIP Switch SW1 và SW2 và 1 nút reset.
SW1 ON: kết nối Modbus RTU với chuẩn Profinet vào PLC
SW1 OFF: không dùng Modbus RTU để truyền thông mà dùng Modbus TCP-IP hoặc RS232
SW2 ON : Reset factory
SW2 OFF : Ghi địa chỉ IP mới vào bộ nhớ của R-KEY-LT-P
Z-SG là thiết bị gì ?
Bộ Z-SG ở đây mình sẽ sử dụng cho việc đọc dữ liệu Loadcell đo khối lượng của vật. Đây là bộ chuyển đổi tín hiệu Loadcell của Seneca, có thể chuyển đổi tín hiệu đọc từ Loadcell dưới dạng mV/ sang modbus RTU; từ đó để có thể truyền thông tin hiệu vật lý đi xa mà không bị nhiễu.
Z-SG được ưa chuộng trong công nghiệp nhờ vào tính ổn định và khả năng tương thích với Loadcell 4 dây/ 6 dây dễ dàng mà không cần hộp cộng tín hiệu. Và mỗi đầu cân của Z-SG có thể đo được tối đa lên đến 8 Loadcell.
Thiết kế Z-SG
Thông số kỹ thuật bộ chuyển đổi loadcell Z-SG
Nguồn cấp 10-40Vdc / 19-28Vac
Nhận tín hiệu loadcell 4 dây và 6 dây
Tín hiệu đầu vào : +/- 1mV/V, +/- 2mV/V, +/- 4mV/V, +/- 8mV/V, +/- 16mV/V, +/- 32mV/V … max +/- 320mV/V
Tín hiệu ngõ ra: Analog 4-20mA, 0-20mA, 0-10V, 0-5V …
Sai số : 0.01%
Cách ly chống nhiễu : 1500Vac
Kiểu lắp đặt : DIN Rail
Kích thước : 17.5 x 1100 x 112 mm
Cài đặt bằng DIP Switch
Thân làm bằng vật liệu : nhựa dẻo cao cấp
Nhiệt độ làm việc -10…65Oc
Sơ đồ chân đấu nối của Z-SG
Trên hình minh họa đã thể hiện rất rõ sơ đồ chân kết nối của Z-SG. Ta sẽ thấy rõ nơi kết nối 6 dây/4 dây tín hiệu input cho LoadCell; nơi cấp nguồn và DI DO AO của thiết bị; nhưng các bạn hãy xem Install Manual của thiết bị để chắc chắn hơn nhé.
Các bước đọc và ghi dữ liệu cho hệ thống
Trong hệ thống mình sử dụng R-KEY-LT-P để chuyển đổi từ Modbus RTU sang Profinet. Vậy chi tiết các bước sẽ như thế nào, các bạn cùng tìm hiểu tiếp nhé.
Bước 1: Xác định địa chỉ Slave và Baud Rate của Z-SG.
Ta sẽ cài địa chỉ Slave cho Z-SG qua cài đặt vật lý gạt dip switch trực tiếp trên thiết bị, hoặc cài đặt phần mềm bằng Easy Setup.
Cài đặt bằng Dip Switch
Cài đặt bằng Easy SetUp
Bước 2: Tìm kiếm dữ liệu cần giám sát trong ô nhớ thanh ghi
Ô nhớ dữ liệu của Z-SG
Điều đặc biệt cần quan tâm khi giao tiếp các thiết bị với nhau là dữ liệu bạn cần giám sát cụ thể của thiết bị đó là dữ liệu nào để truyền cho thiết bị kia. Vậy ta cần phải biết dữ liệu đó nằm chính xác ở ô nhớ nào để ta truy xuất. Dữ liệu của các thiết bị thông thường được lưu dưới dạng thanh ghi 16 bit. Và tùy vào đặc tính của dữ liệu thì nhà sản xuất sẽ quy ước kiểu dữ liệu của thiết bị đó, có thể có dấu hoặc không dấu, số nguyên hoặc số thực, dữ liệu 16 bit hoặc 32 bit.
Cụ thể trong hệ thống của chúng ta, ví dụ ta cần đọc khối lượng vật đang đặt trên Loadcell thông qua Z-SG, ta phải trỏ đúng đến ô nhớ đang chứa khối lượng của vật qua Z-SG. Vậy ta phải tìm trong Manual User và đọc đến phần thanh ghi dữ liệu của Z-SG:
Ô nhớ dữ liệu thanh ghi khối lượng
Tạo tag giám sát trên webserver R-KEY-LT-P
Sau khi xác định được vị trí thanh ghi và kiểu dữ liệu của khối lượng cần giám sát, để quan sát hiển thị lên webserver của R-KEY thông qua modbus RTU, ta cần phải tạo tag để chứa dữ liệu đó:
Tab Setup Tag
Sau đó ta vào ADD để tạo tag thanh ghi dữ liệu cho R-KEY:
Tạo tag mới
Sau đó, ta cần phải cài đầy đủ thông tin tương ứng với dữ liệu ta đang lấy từ Z-SG:
Setup tag trỏ đến Slave
Lưu ý là bạn phải trỏ đúng đến vị trí thanh ghi và kiểu dữ liệu như đã search trước đó ở Manual, và trỏ đúng địa chỉ giao tiếp bao gồm địa chỉ slave và cổng Port đang giao tiếp RTU, chế độ HOLDING REGISTER và ở chế độ Read/Write.
Tag dữ liệu giám sát
Sau đó tại màn hình Status, nếu bạn thấy tag status reading là OK và tag value bắt đầu cập nhật thay đổi, vậy là bạn đã đẩy dữ liệu từ thanh ghi Z-SG lên R-KEY-LT-P và giao tiếp thành công rồi đó. Việc còn lại là Siemens phải truy xuất đến vị trí thanh ghi của R-KEY-LT-P để đọc hoặc ghi dữ liệu lên R-KEY-LT-P thông qua Profinet.
Bước 3: Cài đặt, cấu hình và lập trình trên TIA PORTAL để truyền thông Profinet giữa S7-1200 với R-KEY-LT-P
Đầu tiên, ta chọn đúng PLC đang sử dụng, trong trường hợp của mình đang sử dụng S7-1212C DC/DC/DC nên mình sẽ chọn đúng đến nó và mã thiết bị như hình minh họa dưới đây:
Thêm PLC trên TIA PORTAL
Add đươc PLC rồi thì việc còn lại là ta cần add R-KEY-LT-P thông qua File GSD của R-KEY-LT-P tải từ web của Seneca đã hỗ trợ để kết nối trực tiếp với S7-1200
Add file GSD
Ở thanh menu của Project, chọn đến Options/ Manage General station description files (GSD) như trên hình minh họa.
Nơi add file GSD
Chọn đến file Gateway và chọn Install. Vậy là ta đã add thành công R-KEY vào thư viện sử dụng của Tia portal. Giờ ta chỉ việc lôi nó ra trong Hardware catalog và trỏ đến đúng con R-KEY như hình mình đã minh họa phía dưới:
Vị trí R-KEY-LT-P trong TIA PORTAL
Sau đó kết nối giữa 2 thiết bị, từ cổng Profinet của PLC kéo thả chuột kết nối qua R-KEY-LT-P. Nếu hiển thị như hình dưới đây là ta đã thực hiện kết nối thành công Profinet từ R-KEY cho PLC Siemens.
Sau đó ta cần cấu hình mạng cho cả PLC S71200 và R-key-lt-p với các thông số: địa chỉ IP, địa chỉ Router tương ứng mà ta đang sử dụng
Địa chỉ IP cài đặt cho thiết bị
Vậy là việc cấu hình và kết nối đã hoàn tất, việc cần làm là lập trình để có thể truy xuất vùng nhớ cho 2 thiết bị trên
Bước 4: Lập trình Read và Write Profinet trên Tia Portal cho S7-1200 và R-KEY-LT-P
Lập trình Read Profinet qua ánh xạ vùng nhớ
Khi đã liên kết R-KEY-LT-P như một module IO của S7-1200, việc của ta cần làm là kéo thả vùng nhớ tương ứng của R-KEY-LT-P và tham chiếu với vùng dữ liệu cần đọc giữa vùng nhớ khai báo với vùng nhớ của R-KEY-LT-P
Thay đổi địa chỉ IO
Để tránh trùng lặp với vùng nhớ Input đã sử dụng của PLC, mình khai báo lên địa chỉ 100, do mình sử dụng đọc 64 byte nên phần mềm sẽ tự cập nhật lên 100…163. Nghĩa là lúc này, ví dụ ta đọc vùng nhớ IW100, sẽ tương ứng với thanh ghi 40001 ta khởi tạo tag trên webserver của R-KEY-LT-P. Sau khi kéo thả vùng nhớ Input cho R-KEY, việc lập trình rất đơn giản ta chỉ cần move giá trị của Input tương ứng ra một biến bất kì để giám sát.
Lập trình Write Profinet
Tương tự như vậy, để write dữ liệu lên thanh ghi của R-KEY-LT-P, từ đó có thể config cho Z-SG, ta cũng sẽ kéo vùng nhớ tương ứng trong module Write của Catalog R-KEY trên TIA PORTAL.
Sau đó cũng sẽ thực hiện lệnh move 1 biến ta sử dụng để modify giá trị Write và move ra vùng nhớ QW tương ứng.
Lệnh Move giá trị
Việc ánh xạ vùng nhớ cũng sẽ tương tự như đọc dữ liệu mình đã đề cập ở trên, và sẽ tham chiếu từ tag ta tạo với lệnh cho phép write trên webserver. Tag Write trên websever của R-KEY sẽ khác một xíu so với Tag Read như trước đó ta đã làm. Cụ thể, mình đang thực hiện Write Tare để reset loadcell về vị trí 0g khi chưa có vật nặng đặt lên loadcell. Đầu tiên mình cũng sẽ search vị trí thanh ghi thực hiện TARE, và write giá trị tương ứng:
Tare Command của Z-SG
Tạo tag để lưu vị trí dữ liệu write lên R-KEY-LT-P thông qua webserver:
Setup Tag Write trên Web R-KEY-LT-P
Vậy là ta đã tạo thành công vị trí thanh ghi cần read và write lên R-KEY-LT-P, lập trình trên TIA PORTAL để tham chiếu đọc hoặc modify dữ liệu trên thanh ghi đó thông qua vùng nhớ I và Q ta đã cài. Việc còn lại là Dowload chương trình và kích hoạt mạng Profinet.
Download chương trình và kiểm tra kết nối
Ta phải download đẩy đủ bằng cách click vào tên thiết bị PLC, và nhấn vào biểu tượng download. Một cửa sổ sẽ hiện ra như sau:
Download Hardware & Software
Sau đó, ta cần chọn đúng kiểu giao tiếp và lớp Subnet đang kết nối, cũng như card mạng mà bạn đang sử dụng để download. Nếu chọn đúng và click Start Search, ta sẽ thấy được thiết bị detect ra màn hình. Tiếp theo nhấn Load và đổ chương trình xuống là đã hoàn thành xong việc download. Việc còn lại là ta phải Switch sang chế độ Profinet tại màn hình Seneca Discovery Device:
Vậy là ta đã hoàn tất việc kết nối Profinet cho R-KEY-LT-P và S7-1200 rồi đó. Việc còn lại là bạn hãy kiểm tra kết nối đã thành công hay không, và kết quả Read và Write đã đúng hay chưa.
Trạng thái kết nối thành công
Nếu tại góc phải màn hình của giao diện Devices, các tích xanh đã đổi sang màu xanh, thì chúc mừng bạn đã kết nối Profinet thành công và dữ liệu bắt đầu đẩy ra vùng nhớ mà ta đã move ra trước đó. Việc còn lại là giám sát dữ liệu thông qua read và write dữ liệu từ PLC lên R-KEY-LT-P.
Read & Write Profinet
Vậy là ta đã thành công trong việc giao tiếp Profinet giữa R-KEY-LT-P của Seneca và S7-1200 của Siemens.
Giao diện giám sát & điều khiển hệ thống trên WinCC HMI
Như vậy mình sẽ phát triển đọc và ghi dữ liệu các biến còn lại tương tự các bước ở trên giám sát điều khiển lên màn hình Wincc HMI như sau:
Như vậy thông qua việc kết nối Profinet cho R-KEY-LT-P và S7-1200, ta đã đọc và ghi dữ liệu thành công từ S7-1200 cho R-KEY-LT-P, qua đó có thể giám sát khối lượng đặt trên LoadCell đặt tại hiện trường và cài đặt bộ Z-SG trực tiếp trên WinCC của S7-1200
Giao diện giám sát WinCC HMI hệ thống
Kết luận
Tóm lại, thông qua bài viết này các bạn đã có thể truyền thông PROFINET cho R-KEY-LT-P với PLC S7-1212C DC/DC/DC:
Đọc tín hiệu cảm biến hoặc loadcell đặt tại hiện trường truyền thông qua modbus RTU từ bộ chuyển đổi Z-SG gửi lên Gateway R-KEY-LT-P
Config trực tiếp lên thanh ghi của bộ chuyển đổi đang đọc tín hiệu cảm biến từ PLC thông qua Gateway R-KEY-LT-P bằng Profinet.
Bạn cũng sẽ làm tương tự với các GSD khác khi giao tiếp với PLC. Nếu như các bạn còn thắc hay góp ý điều gì hay để lại ý kiến dưới phần bình luận bên dưới bài viết.
Cảm ơn các bạn đã theo dõi bài viết. Chúc các bạn thành công.