Đồng hồ đo lưu lượng loại siêu âm – không tiếp xúc và những điều cần biết

Ứng dụng các thiết bị đo lưu lượng có độ chính xác cao mang lại tiện ích cho nhiều ngành công nghiệp. Một trong những thiết bị phổ biến có tính ứng dụng cao là đồng hồ đo lưu lượng loại siêu âm – không tiếp xúc. Nếu bạn đang muốn tìm hiểu về thiết bị đồng hồ đo này thì đừng bỏ qua bài viết dưới đây của Huphaco. 

Tổng quan về Đồng hồ đo lưu lượng loại siêu âm – không tiếp xúc là gì?

Đồng hồ đo lưu lượng loại siêu âm – không tiếp xúc có khả năng đo lường chính xác và linh hoạt.

Đồng hồ đo lưu lượng loại siêu âm – không tiếp xúc là gì?

Đồng hồ đo lưu lượng loại siêu âm không tiếp xúc còn được gọi là Transit-time Ultrasonic Flowmeter. Đây là thiết bị sử dụng sóng siêu âm để đo lưu lượng chất lỏng trong ống. Đồng hồ không cần tiếp xúc trực tiếp với chất lỏng, mà thay vào đó sử dụng sóng siêu âm để phát hiện và đo lưu lượng.

Đồng hồ đo lưu lượng siêu âm không tiếp xúc có thể đo lưu lượng chất lỏng trong các ống có đường kính khác nhau. Đây là một công cụ linh hoạt và chính xác trong việc đo lưu lượng cho các loại nước, nước thải… dùng cho các đường ống lớn

Thiết bị đồng hồ đo lưu lượng loại siêu âm – không tiếp xúc

Đặc điểm của Đồng hồ đo lưu lượng loại siêu âm – không tiếp xúc

Đặc điểm nổi bật của đồng hồ đo lưu lượng loại siêu âm – không tiếp xúc là khả năng đo lường lưu lượng một cách chính xác. Sử dụng công nghệ siêu âm nên thiết bị có khả năng đo chính xác chất lỏng trong các hệ thống đường ống. Đồng thời đồng hồ cũng cung cấp dữ liệu về nhiệt độ của chất lỏng. 

Một đặc điểm khác của đồng hồ đo lưu lượng siêu âm – kèm đo nhiệt độ là khả năng đo nhiều loại chất lỏng khác nhau. Ngoài việc đo lưu lượng, đồng hồ còn có khả năng đo nhiệt độ chất lỏng trong hệ thống. Với tính năng đo nhiệt độ, người dùng có thể theo dõi và kiểm soát nhiệt độ chất lỏng. Qua đó, tối ưu hóa quá trình lưu thông và bảo đảm hiệu quả hoạt động của đường ống. 

Đồng hồ đo lưu lượng loại siêu âm – không tiếp xúc có nhiều chức năng

Cấu tạo của Đồng hồ đo lưu lượng loại siêu âm – không tiếp xúc

Đồng hồ đo lưu lượng loại siêu âm – không tiếp xúc cũng các bộ phận cơ bản như các thiết bị đồng hồ đo khác. Cấu tạo của thiết bị bao gồm các thành phần chính sau đây:

Transducer: Đây là bộ phận chủ yếu của đồng hồ đo lưu lượng siêu âm không tiếp xúc. Transducer tạo ra sóng siêu âm và nhận lại sóng phản xạ từ chất lỏng. Transducer được gắn vào bề mặt bên ngoài của ống để truyền và nhận sóng siêu âm.

Truyền sóng siêu âm: Sóng siêu âm được truyền từ transducer vào chất lỏng trong ống. Tần số sóng siêu âm thường nằm trong khoảng từ vài kHz đến vài MHz.

Sóng phản xạ và thu sóng: Sóng siêu âm phản xạ lại từ chất lỏng và được thu lại bởi transducer. Thời gian sóng phản xạ được ghi lại và sử dụng để tính toán lưu lượng chất lỏng dựa trên nguyên lý thời gian bay.

Điện tử xử lý: Sóng siêu âm thu được từ transducer được chuyển đến một mạch điện tử xử lý để tính toán lưu lượng dựa trên thông tin về thời gian sóng phản xạ. Mạch điện tử này có thể tích hợp các chức năng như chuyển đổi tín hiệu, xử lý tín hiệu và hiển thị kết quả đo lưu lượng.

Giao diện người dùng: Kết quả đo lưu lượng thường được hiển thị trên một màn hình và các thông số khác có thể được cấu hình và hiển thị.

Cấu tạo của đồng hồ đo lưu lượng loại siêu âm – không tiếp xúc

Cách thức hoạt động của Đồng hồ đo lưu lượng loại siêu âm – không tiếp xúc

Cách thức hoạt động của đồng hồ đo lưu lượng siêu âm không tiếp xúc dựa trên nguyên lý thời gian bay của sóng siêu âm. Khi sóng siêu âm được phát từ transducer sẽ lan truyền qua chất lỏng trong ống. Trên đường đi, sóng siêu âm sẽ gặp phải hai trường hợp:

  • Sóng phản xạ từ hạt chất lỏng: Khi sóng siêu âm gặp phải hạt chất lỏng trong dòng chảy, một phần sóng sẽ phản xạ trở lại đến transducer. Thời gian sóng phản xạ được ghi lại.
  • Sóng đi qua không chứa hạt chất lỏng: Khi sóng siêu âm đi qua không gian không chứa hạt chất lỏng, nó sẽ di chuyển với một tốc độ cụ thể.

Dựa trên nguyên lý thời gian bay, đồng hồ đo lưu lượng siêu âm tính toán lưu lượng bằng cách so sánh thời gian sóng phản xạ và thời gian sóng đi qua không chứa hạt chất lỏng. Khi dòng chảy có hạt chất lỏng, sóng phản xạ sẽ mất thời gian hơn để quay trở lại transducer. 

Nguyên lý hoạt động của đồng hồ đo lưu lượng loại siêu âm – không tiếp xúc

Những lý do nên sử dụng Đồng hồ đo lưu lượng loại siêu âm – không tiếp xúc

Đồng hồ đo lưu lượng siêu âm không tiếp xúc là một thiết bị nhiều tiện ích. Dưới đây là những ưu điểm nổi bật của thiết bị này.

Không tiếp xúc trực tiếp: Đồng hồ đo lưu lượng siêu âm không cần tiếp xúc trực tiếp với chất lỏng trong ống. Thiết bị được gắn bên ngoài ống nên sẽ giúp giữ nguyên liệu và dòng chảy không bị chậm lại hoặc gây tắc nghẽn. Đồng thời giảm hao mòn và quan trọng hơn là tiết kiệm thời gian và chi phí trong quá trình lắp đặt.

Đo lưu lượng đa pha: Đồng hồ có khả năng đo lưu lượng đa pha. Tức là có thể đo lưu lượng của chất lỏng có chứa hạt, bọt, bụi và các hợp chất khác.

Độ chính xác cao: Thiết bị có khả năng đo lưu lượng với độ chính xác cao. Với các công nghệ tiên tiến và khả năng xử lý tín hiệu dữ liệu, nó cung cấp kết quả đo lưu lượng chính xác và tin cậy.

Độ linh hoạt cao: Có khả năng hoạt động trên nhiều loại chất lỏng khác nhau như nước, dầu, hóa chất, khí gas và chất lỏng công nghiệp khác. Đồng hồ đo lưu lượng không bị ảnh hưởng bởi tính chất dielectric của dung dịch. Thiết bị cũng có thể vận hành ở nhiều phạm vi nhiệt độ và áp suất khác nhau.

Theo dõi và kiểm soát chặt chẽ: Đồng hồ đo lưu lượng siêu âm không tiếp xúc thường được tích hợp với các chức năng theo dõi và kiểm soát. Thiết bị có thể kết nối với hệ thống điều khiển và automation để theo dõi và điều chỉnh lưu lượng chất lỏng một cách chính xác và hiệu quả.

Đồng hồ đo lưu lượng loại siêu âm không tiếp xúc là thiết bị tiện ích

Lưu ý khi dùng Đồng hồ đo lưu lượng loại siêu âm – không tiếp xúc

Đồng hồ đo lưu lượng siêu âm không tiếp xúc là một công nghệ tiên tiến được nhiều ngành công nghiệp ứng dụng. Tuy nhiên, thiết bị này có giá thành khá cao so với các phương pháp đo lưu lượng thông thường. Nhưng ngược lại, đồng hồ sẽ cho ra kết quả đo chính xác và đo được đa dạng các loại chất lỏng. Thiết bị này cũng có giới hạn về áp suất và nhiệt độ để có thể hoạt động hiệu quả.

Đồng hồ đo lưu lượng loại siêu âm – không tiếp xúc có những ứng dụng nào?

Đồng hồ đo lưu lượng loại siêu âm – không tiếp xúc không chiếm diện tích dòng chảy cũng như không gây tắc nghẽn. Thiết bị được sử dụng trong các ứng dụng lưu lượng chất lỏng khác nhau trong các ngành công nghiệp và hệ thống vận hành.

Ứng dụng của đồng hồ đo lưu lượng loại siêu âm – không tiếp xúc

Dưới đây là một số ứng dụng phổ biến của đồng hồ đo lưu lượng loại này:

  • Nước và xử lý nước: Thiết bị được sử dụng để đo lưu lượng của nước sinh hoạt và nước thải trong ngành xử lý nước. Đồng hồ giúp theo dõi lưu lượng nước đưa vào và ra khỏi các hệ thống xử lý nước.
  • Dầu và khí tự nhiên: Sử dụng đồng hồ đo lưu lượng siêu âm – kèm đo nhiệt độ để đo lưu lượng của dầu, khí và chất lỏng khác trong hệ thống dẫn đường và ống dẫn. Thiết bị rất tiện ích trong việc theo dõi và kiểm soát lưu lượng của các tài nguyên này trong quá trình sản xuất và vận chuyển.
  • Công nghiệp hóa chất: Đồng hồ được sử dụng để đo lưu lượng của các chất lỏng hóa chất trong quy trình sản xuất và kiểm soát chất lượng. Đồng hồ hoạt động với các chất lỏng có tính chất ăn mòn và ăn mòn.
  • Thực phẩm và đồ uống: Đồng hồ đo lưu lượng siêu âm không tiếp xúc được sử dụng để đo lưu lượng của các loại chất lỏng như sữa, nước giải khát, bia và nước trái cây. Thông qua đó để theo dõi và kiểm soát lưu lượng trong quá trình sản xuất và đóng gói.
  • Ngành công nghiệp tự động hóa và HVAC: Trong ngành công nghiệp tự động hóa và HVAC (hệ thống điều hòa không khí, thông gió và điều hòa không khí), thiết bị được sử dụng để đo lưu lượng của nước, hơi nước và các chất lỏng khác.

Huphaco – Địa chỉ cung cấp đồng hồ đo lưu lượng uy tín

Huphaco là công ty hàng đầu trong lĩnh vực cung cấp đồng hồ đo lưu lượng loại siêu âm không tiếp xúc hiện nay. Công ty cam kết cung cấp các sản phẩm chất lượng cao, đáp ứng được yêu cầu của khách hàng.

Địa chỉ uy tín cung cấp đồng hồ đo lưu lượng siêu âm không tiếp xúc

Các thiết bị đồng hồ đo lưu lượng siêu âm không tiếp xúc do Huphaco cung cấp đều được sản xuất bằng công nghệ tiên tiến. Với đội ngũ nhân viên giàu kinh nghiệm, Huphaco sẵn sàng tư vấn và hỗ trợ cho khách hàng trong việc chọn lựa sản phẩm phù hợp.

Trên đây là những thông tin cơ bản về đồng hồ đo lưu lượng loại siêu âm – không tiếp xúc bài viết đã chia sẻ đến bạn.  Huphaco tự hào là địa chỉ đáng tin cậy trong việc cung cấp đồng hồ đo lưu lượng loại siêu âm không tiếp xúc. Liên hệ ngay với đơn vị để tìm hiểu thêm và mua thiết bị với giá tốt nhất.

Cấu tạo và ứng dụng của đồng hồ đo lưu lượng siêu âm – kèm đo nhiệt độ

Với sự phát triển không ngừng của công nghệ, đồng hồ đo lưu lượng siêu âm – kèm đo nhiệt độ đang ngày càng được ứng dụng rộng rãi. Thiết bị mang đến giải pháp đo lưu lượng và nhiệt độ chính xác cho nhiều ngành công nghiệp. Cùng Huphaco tìm hiểu chi tiết về thiết bị đồng hồ đo này qua bài viết dưới đây

Đồng hồ đo lưu lượng siêu âm – kèm đo nhiệt độ là gì?

Đồng hồ đo lưu lượng siêu âm – kèm đo nhiệt độ là một thiết bị được sử dụng để các loại chất lỏng như nước, nước nóng, chiller, HVAC… Thiết bị này sử dụng công nghệ siêu âm để đo lượng chảy thông qua việc phân tích tần số và thời gian của sóng âm đi qua chất lỏng.

Ngoài việc đo lưu lượng, đồng hồ cũng cung cấp thông tin về nhiệt độ của chất lỏng. Từ đó giúp người dùng kiểm soát và điều chỉnh quá trình lưu thông một cách hiệu quả.

Đồng hồ đo lưu lượng siêu âm – kèm đo nhiệt độ

Đặc điểm của đồng hồ đo lưu lượng siêu âm – kèm đo nhiệt độ

Đặc điểm nổi bật của loại đồng hồ này là khả năng đo lường lưu lượng một cách chính xác. Đồng thời đồng hồ cũng cung cấp dữ liệu về nhiệt độ của chất lỏng. Sử dụng công nghệ siêu âm nên đồng hồ đo lưu lượng siêu âm có khả năng đo chính xác chất lỏng trong các hệ thống đường ống. 

Ngoài việc đo lưu lượng, đồng hồ còn có khả năng đo nhiệt độ chất lỏng trong hệ thống. Với tính năng đo nhiệt độ, người dùng có thể theo dõi và kiểm soát nhiệt độ chất lỏng. Qua đó, tối ưu hóa quá trình lưu thông và bảo đảm hoạt động hiệu quả của hệ thống.

Một đặc điểm khác của đồng hồ đo lưu lượng siêu âm – kèm đo nhiệt độ là khả năng đo nhiều loại chất lỏng. Trong khi loại điện tử ( magetic ) chỉ đo được chất lỏng dẫn điện nên thiết bị này có nhiều ưu thế hơn. Với khả năng đo lưu lượng chính xác nên đồng hồ này đã được áp dụng vào nhiều ngành công nghiệp.

Đồng hồ đo lưu lượng siêu âm – kèm đo nhiệt độ cho thông số cực chính xác

 

Cấu tạo của đồng hồ đo lưu lượng siêu âm, nhiệt độ

Đồng hồ đo lưu lượng siêu âm – kèm đo nhiệt độ có cấu tạo bao gồm các thành phần chính sau:

Transducer (Cảm biến): Đây là thành phần quan trọng nhất của đồng hồ. Transducer tạo ra sóng siêu âm và nhận sóng siêu âm sau khi đi qua chất lỏng. Transducer thường được lắp đặt trên bề mặt của ống chứa chất lỏng và được kết nối với các bộ phận đọc dữ liệu.

Thiết kế, cấu trúc đồng hồ đo lưu lượng siêu âm – kèm đo nhiệt độ

 

Bộ điều khiển: Bộ điều khiển là một thiết bị điện tử có nhiệm vụ điều khiển các chức năng của đồng hồ. Bộ phận này cũng có chức năng thiết lập và hiển thị các thông số như lưu lượng và nhiệt độ.

Màn hình hiển thị: Màn hình hiển thị cho phép người dùng xem trực quan các thông số đo được. Bao gồm lưu lượng và nhiệt độ.

Bộ xử lý: Bộ xử lý sẽ xử lý thông tin nhận được từ transducer và tính toán lưu lượng, nhiệt độ. 

Nguyên lý hoạt động của đồng hồ đo lưu lượng siêu âm, nhiệt độ

Đồng hồ đo lưu lượng siêu âm – kèm đo nhiệt độ hoạt động dựa trên nguyên lý cơ bản của sóng siêu âm và sự thay đổi trong tốc độ truyền sóng khi đi qua chất lỏng. Khi đồng hồ được kích hoạt, một sóng siêu âm được phát từ transducer được lắp đặt trên ống chứa chất lỏng. Sóng siêu âm được phát đi theo hướng dòng chảy của chất lỏng.

Sau khi sóng siêu âm đã rẽ đi qua chất lỏng sẽ tiếp tục di chuyển đến transducer còn lại. Transducer này chịu trách nhiệm nhận lại sóng siêu âm sau khi đã đi qua chất lỏng.

Cách thức hoạt động của đồng hồ đo lưu lượng siêu âm – kèm đo nhiệt độ

 

Nhờ vào hiện tượng Doppler, đồng hồ đo lưu lượng siêu âm có thể đo tốc độ dòng chảy của chất lỏng. Khi chất lỏng di chuyển theo hướng ngược lại với sóng siêu âm, tốc độ truyền sóng sẽ giảm. Khi chất lỏng di chuyển cùng hướng với sóng siêu âm, tốc độ truyền sóng sẽ tăng.

Ưu và nhược điểm của đồng hồ đo lưu lượng siêu âm, đo nhiệt độ

Đồng hồ đo lưu lượng siêu âm, đo nhiệt độ mang đến nhiều lợi ích cho người dùng. Tuy nhiên, thiết bị vẫn còn tồn tại một số nhược điểm nhất định. Những ưu, nhược điểm cơ bản của mẫu đồng hồ đo lưu lượng siêu âm, đo nhiệt độ như sau.

Ưu điểm

Ưu điểm của đồng hồ đo lưu lượng siêu âm – kèm đo nhiệt độ:

Khả năng đo lưu lượng chính xác: Đồng hồ đo lưu lượng siêu âm có độ chính xác cao và đo được rất nhanh. Thiết bị có khả năng đo lưu lượng ở các dạng chất lỏng khác nhau. Bao gồm cả chất lỏng dẫn điện và không dẫn điện.

Khả năng đo trong điều kiện khắc nghiệt: Đồng hồ đo lưu lượng siêu âm không bị ảnh hưởng bởi áp suất, hệ thống ống cống, nhiễu, mài mòn hoặc chất lượng chất lỏng. Do đó, thiết bị là lựa chọn lý tưởng cho các môi trường và điều kiện làm việc khắc nghiệt.

Đồng hồ đo lưu lượng siêu âm – kèm đo nhiệt độ hoạt động cả trong điều kiện khắc nghiệt

Không gây mất áp: Đồng hồ đo lưu lượng siêu âm không có bất kỳ rào cản nào trong ống chứa chất lỏng. Vì vậy khi sử dụng, bạn sẽ không cần lo lắng thiết bị gây mất áp, giảm hiệu suất hệ thống.

Khả năng đo đa năng: Đồng hồ đo lưu lượng siêu âm có thể đo lưu lượng trong cả hai chiều (hướng vào và hướng ra). Đồng thời hỗ trợ đo lưu lượng đối với nhiều loại ống và hệ thống. Thiết bị cũng được tích hợp cảm biến nhiệt độ để tính năng lượng.

Dễ dàng lắp đặt, bảo trì đơn giản: Đồng hồ đo lưu lượng siêu âm có kích thước nhỏ gọn, dễ dàng lắp đặt và vận hành. Thiết bị ít bị hư hỏng nên việc bảo trí cũng rất đơn giản, không tốn kém.

Thích hợp cho các doanh nghiệp nhỏ: Thiết bị sử dụng nguyên lý siêu âm trên đoạn ống. Người dùng cần cắt ống ra, lắp đồng hồ vào nên sẽ thích hợp với những doanh nghiệp nhỏ hơn 300mm.

Nhược điểm

Nhược điểm của đồng hồ đo lưu lượng siêu âm – kèm đo nhiệt độ:

Giá thành cao: Đồng hồ đo lưu lượng siêu âm có giá thành khá cao so với các phương pháp đo lưu lượng thông thường. Nhưng ngược lại, thiết bị này cho ra kết quả đo chính xác và đo được đa năng các loại chất lỏng

Chi phí lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng siêu âm – kèm đo nhiệt độ tương đối cao

Giới hạn áp suất và nhiệt độ giới hạn: Đồng hồ đo lưu lượng siêu âm có giới hạn về áp suất và nhiệt độ để có thể hoạt động hiệu quả.

Ứng dụng của đồng hồ đo lưu lượng siêu âm – kèm đo nhiệt độ

Đồng hồ đo lưu lượng siêu âm – kèm đo nhiệt độ có nhiều ứng dụng trong các ngành công nghiệp và hệ thống. Các ứng dụng phổ biến của thiết bị này như sau:

  • Ngành dầu khí: Đồng hồ đo lưu lượng siêu âm được sử dụng trong các hệ thống dẫn đường dầu và khí.
  • Ngành hóa chất: Sử dụng trong các quy trình hóa chất để đo và kiểm soát lưu lượng và nhiệt độ của các chất lỏng và dung dịch hóa chất.
  • Công nghiệp thực phẩm và đồ uống: Trong các nhà máy sản xuất thực phẩm và đồ uống, thiết bị sử dụng để đo lưu lượng và kiểm soát nhiệt độ của chất lỏng.
  • Hệ thống HVAC: Đồng hồ đo lưu lượng siêu âm cũng được sử dụng trong hệ thống điều hòa không khí và thông gió (HVAC).
  • Hệ thống xử lý nước: Đo lưu lượng nước và kiểm soát quá trình xử lý nước trong các nhà máy xử lý nước và hệ thống cấp nước.
  • Công nghiệp hạt nhân: Đo và kiểm soát lưu lượng và nhiệt độ trong các hệ thống làm mát và xử lý chất lỏng của ngành công nghiệp hạt nhân.

Huphaco – Địa chỉ cung cấp đồng hồ đo lưu lượng uy tín

Huphaco là công ty đi đầu trong lĩnh vực cung cấp các giải pháp đo lưu lượng chuyên nghiệp. Với kinh nghiệm nhiều năm hoạt động, công ty đã khẳng định được vị thế thông qua chất lượng sản phẩm và dịch vụ tốt nhất.

Huphaco cung cấp đồng hồ đo lưu lượng siêu âm và đo nhiệt độ với công nghệ tiên tiến và chính xác. Sản phẩm của công ty không chỉ đáp ứng được các yêu cầu đo lưu lượng chất lỏng và khí. Đồng thời còn đảm bảo việc đo nhiệt độ một cách chính xác và đáng tin cậy.

Lựa chọn đơn vị uy tín cung cấp đồng hồ đo lưu lượng siêu âm – kèm đo nhiệt độ

Với đội ngũ kỹ thuật viên giàu kinh nghiệm, Huphaco cam kết mang đến cho khách hàng sự hỗ trợ tư vấn và giải pháp tốt nhất. Đặc biệt, công ty còn đảm bảo giá cả cạnh tranh và dịch vụ hậu mãi tốt cho khách hàng. Trong trường hợp sản phẩm có vấn đề gì, Huphaco sẵn sàng hỗ trợ và giải quyết để khách hàng có trải nghiệm tốt nhất.

Bài viết trên đã cung cấp những thông tin tổng quan về thiết bị đồng hồ đo lưu lượng siêu âm – kèm đo nhiệt độ tới bạn. Hy vọng những thông tin này sẽ giúp ích tới bạn khi lựa chọn một thiết bị đo chất lỏng hiệu quả. Liên hệ ngay với Huphaco để được tư vấn chi tiết về thiết bị này.

Giới thiệu thiết bị đồng hồ đo lưu lượng Vortex FBVP SERIES

thiết bị đồng hồ đo lưu lượng Vortex FBVP SERIES

FBVP SERIES là thiết bị đồng hồ đo lưu lượng Vortex dùng cho các loại khí nói chung. Công cụ được sử dụng phổ biến trong hoạt động đo lưu lượng hơi nóng – hơi nước, khí gas… Trong bài viết dưới đây, Hưng Phát cung cấp đến khách hàng những thông tin chi tiết về dòng sản phẩm FBVP SERIES chuyên dụng trong đo lưu lượng Vortex. 

Thiết bị đồng hồ đo lưu lượng Vortex là gì?

Đồng hồ đo lưu lượng Vortex còn được biết đến với tên gọi đồng hồ đo lưu lượng dòng xoáy, Vortex Flow Meter. Đây là thiết bị được sử dụng để đo lưu lượng hơi nước, chất lỏng, chất khí trong các đường ống có kích thước nhỏ và không phù hợp để đo chất lỏng nhớt. 

Thiết bị đồng hồ đo lưu lượng Vortex
Giới thiệu đồng hồ đo lưu lượng Vortex

Các thiết bị hoạt động theo kiểu đo dạng xoáy và sử dụng cảm biến điện tử để đo lưu lượng dòng chảy đi qua đồng hồ. Kết quả người dùng thu được là thông số chính xác về lưu lượng tức thời, lưu lượng tổng, vận tốc khí và những thông tin khác hiển thị trên màn hình.

Giới thiệu thiết bị đồng hồ đo lưu lượng Vortex FBVP SERIES

FBVP SERIES là dòng sản phẩm được ứng dụng phổ biến để đo lưu lượng Vortex. Dưới đây là những thông tin chi tiết về sản phẩm.

Hoạt động

Đồng hồ đo lưu lượng Vortex FBVP SERIES được sử dụng để đo tốc độ dòng chảy, dòng xoáy của các chất lỏng khác nhau như hơi nước, hơi nóng, khí và chất lỏng. Thiết bị có thiết kế cảm biến kép, phương pháp xử lý tín hiệu tân tiến, áp dụng phương pháp chống rung để loại bỏ tín hiệu rung. Nhờ đó, FBVP SERIES mang đến hiệu suất làm việc hiệu quả, đáng tin cậy.

 thiết bị đồng hồ đo lưu lượng Vortex FBVP SERIES
Đồng hồ đo lưu lượng Vortex FBVP SERIES

Đặc trưng

Các đặc trưng sẵn có của sản phẩm:

  • Thiết bị được sử dụng để đo, kiểm tra lưu lượng thể tích hoặc lưu lượng khối lượng của hầu hết chất lỏng không nhớt, khí và hơi.
  • Sử dụng công thức tính lưu lượng khí gas thực tế và khí gas lý tưởng là AGA 8, API 2540.
  • Đọc được lưu lượng khối bù của chất lỏng chất khí và hơi.
  • Kiểm soát năng lượng để tính toán và sử dụng cho đầu ra hiệu quả.
  • Hoạt động lắp đặt và chạy thử dễ dàng.
  • Không có bộ phận chuyển động và không có chất lỏng trong cảm biến.
  • Cảm biến được thiết kế dạng điện dung, đảm bảo thời gian sử dụng lâu dài và ổn định mà không cần hiệu chỉnh sau mỗi lần sử dụng.
  • Độ chính xác khi làm việc cao.
  • Các thông số về phạm vi, đầu vào và hiển thị được điều chỉnh tại thời điểm sử dụng.
  • Đồng hồ đo lưu lượng Vortex hoạt động bằng vòng lặp 4-20mA giúp tiết kiệm năng lượng.
  • Đồng hồ hoạt động được trong những môi trường làm việc khắc nghiệt như âm 40 độ C hay nhiệt lên tới trên 400 độ C.
  • Kết nối HART/ MODBUS được thiết kế sẵn. 
  • Xuất dữ liệu báo cáo thông qua các tập tin Excel, PDF.
  • Cảnh báo thiết bị được gửi qua tin nhắn SMS và Email.
Đặc trưng của đồng hồ đo lưu lượng Vortex
Đặc trưng của đồng hồ đo lưu lượng Vortex

 

Các ứng dụng thực tế

Ứng dụng thực tế của đồng hồ đo lưu lượng Vortex FBVP SERIES tương đối rộng rãi. Những lĩnh vực hàng đầu sử dụng thiết bị:

  • Ngành công nghiệp dược phẩm.
  • Quy trình hóa học.
  • Xử lý nhiệt.
  • Phân bổ năng lượng trong mạch đường ống cung cấp nước, khí và các mạch phụ trợ.
  • Đo mức tiêu thụ khí công nghiệp như khí tự nhiên, khí nito
  • Đo mức độ tiêu thụ trong hệ thống khí nén.
Các ứng dụng thực tế
Ứng dụng thực tế của đồng hồ

Dữ liệu vận hành

Một số thông tin liên quan đến dữ liệu vận hành mà khách hàng cần nắm bắt được.

Tiêu chí Dữ liệu chi tiết
Áp suất vận hành Tối đa 100 bar
Giới hạn nhiệt độ hoạt động -40 độ C – 350 độ C
Điều kiện môi trường Nhiệt độ môi trường xung quanh: -40 độ C – 60 độ C.

Độ ẩm từ 0% – 90%.

Độ chính xác Chất lỏng: +/- 0.5% tốc độ dòng chảy

Chất khí: +/- 1% tốc độ dòng chảy (thể tích) và +/- 1.5% tốc độ dòng chảy (VTP).

Hơi nước: +/- 1% tốc độ dòng chảy (thể tích) và +/- 1.5% tốc độ dòng chảy (VTP).

Analog Output Hiệu chuẩn đến +/- 0.001mA khi đọc kết quả
Độ lặp lại 0.3% RD
Khả năng bảo vệ Chuẩn IP65

Tiêu chuẩn IP67 và IP68 thiết kế theo yêu cầu

Màn hình LCD hiển thị đầy đủ chỉ số tổng
Dữ liệu vận hành
Dữ liệu vận hành của FBVP SERIES

Phạm vi đo

Phạm vi đo của đồng hồ đo lưu lượng Vortex FBVP SERIES được xác định theo phạm vi vận tốc tối đa và tối thiểu của chất lỏng, khí gas – hơi nước. Chi tiết về thông số:

Tiêu chí Thông số
Phạm vi đo vận tốc tối thiểu Chất lỏng 0.3 m/giây
Khí gas – hơi nước 4 m/giây cho DN25 và DN32

2 m/giây cho DN40 và DN300

Phạm vi đo vận tốc tối thiểu Chất lỏng 7 m/giây
Khí gas  60 m/giây
Hơi nước 80 m/giây

Bản vẽ lắp ráp

Chi tiết bản vẽ lắp ráp cho thiết bị đồng hồ đo:

Bản vẽ lắp ráp
Bản vẽ lắp ráp của FBVP SERIES

Bản vẽ kỹ thuật và kích thước

Đồng hồ đo lưu lượng Vortex FBVP SERIES có hai loại kết nối là Watter và Flanged (mặt bích). Với mỗi loại kết nối, thiết bị được thiết kế bản vẽ kỹ thuật và kích thước cho bộ phận riêng. 

Bản vẽ kỹ thuật của FBVP SERIES loại kết nối Water
Bản vẽ kỹ thuật của FBVP SERIES loại kết nối Water
Kích thước của FBVP SERIES loại kết nối Water
Kích thước của FBVP SERIES loại kết nối Water
Bản vẽ kỹ thuật và kích thước
Bản vẽ kỹ thuật của  FBVP SERIES loại kết nối mặt bích
Bản vẽ kỹ thuật và kích thước
Kích thước của FBVP SERIES loại kết nối mặt bích

Nguyên lý hoạt động của đồng hồ đo lưu lượng Vortex FBVP SERIES

Trong mỗi thiết bị đồng hồ đo Vortex có một thanh chắn được gắn giữa đường ống. Thành chắn có cấu tạo đặc biệt để tác động được vào dòng chảy chất lỏng và khí. Phía sau thanh chắn có một cảm biến cơ khí có chức năng cảm nhận độ chênh áp nhỏ nhất xuất hiện trong lưu chất.

Khi không có lưu lượng lưu chất chảy qua thì thiết bị không ghi nhận dòng xoáy nào. Trong trường hợp lưu chất bắt đầu chuyển động và đạt được tốc độ nhất định, dòng xoáy được hình thành ở phía sau thanh chắn. Các dòng xoáy được tạo thành đều đặn và xuất hiện lần lượt ở 2 phía thành chắn và trôi theo dòng chảy lưu chất.

Nguyên lý hoạt động của đồng hồ đo lưu lượng Vortex FBVP SERIES
Nguyên lý hoạt động của đồng hồ đo lưu lượng Vortex FBVP SERIES

Các vùng áp suất thấp và áp suất cao xuất hiện sau thanh chắn tạo nên đường xoáy Karman – Karman Vortex Street. Hiện tượng chênh áp có liên quan trực tiếp đến tần suất xuất hiện dòng chảy và được cảm biến cơ khí của thanh chắn ghi nhận chính xác. 

Khoảng cách giữa hai dòng xoáy liên tiếp tạo nên một thể tích lưu chất nhất định. Từ chỉ số thể tích này, người đo tính được tổng thể tích đi qua đồng hồ bằng cách đếm số lượng dòng xoáy. Khi tốc độ dòng chảy càng cao, tần số dòng xoáy ghi nhận được càng lớn.

Một số hạn chế của đồng hồ đo lưu lượng Vortex FBVP SERIES

Bên cạnh những ưu điểm nổi bật của thiết bị trong phần đặc trưng, FBVP SERIES cũng có một vài hạn chế trong quá trình sử dụng như:

  • Đường ống khi lắp đặt đồng hồ phải là đường thẳng. 
  • Đồng hồ không phù hợp cho những phép đo có số lượng Reynold thấp.
  • Thiết bị không phù hợp để sử dụng cho những dòng chảy rối, dòng chảy xung.

Giới thiệu một số tùy chọn màn hình điện tử hiển thị tương thích với FBVP SERIES

màn hình điện tử hiển thị tương thích với FBVP SERIES
Một số màn hình Analog tương thích với FBVP SERIES

Màn hình điện tử hiển thị Analog là thiết bị có vai trò quan trọng để hiển thị các thông số cảm biến ghi nhận được. FBVP SERIES tương thích với nhiều loại màn hình Analog như:

  • BAB216 gồm BAB216.DB, BAB216.KB, BAB216.GH.
  • BAB212

Đây đều là những sản phẩm có khả năng hoạt động ổn định, bền bỉ trong thời gian dài. Đồng thời, chi phí để sở hữu thiết bị đều ở mức phù hợp.

Đồng hồ đo lưu lượng Vortex FBVP SERIES là thiết bị được sử dụng phổ biến trong hoạt động đo lưu lượng chất lỏng không nhớt, khí và hơi nước. Hưng Phát đã cung cấp đến khách hàng những thông tin chi tiết nhất về sản phẩm. Nếu quý khách có bất kỳ câu hỏi gì cần giải đáp, hãy liên hệ đến website của Công ty TNHH Kỹ thuật tự động Hưng Phát hoặc gọi điện qua hotline 0937 27 55 66 – Mr Hoà.

Ưu điểm của đồng hồ đo lưu lượng kiểu Turbine và tính ứng dụng thực tế

Đồng hồ đo lưu lượng Turbine

Hiện nay, đồng hồ đo lưu lượng kiểu Turbine đang ngày càng trở nên phổ biến hơn. Nó dùng để đo lưu lượng thể tích cho các loại dung dịch, bao gồm chất lỏng không dẫn điện, hóa chất…qua đường ống rất hiệu quả và có độ chính xác cực kỳ cao. Vậy đồng hồ đo này hoạt động như thế nào? Nó có những điểm ưu việt và được ứng dụng ra sao trong đời sống? Hãy cùng Hưng Phát tìm hiểu cụ thể ngay sau đây nhé.

Đồng hồ đo lưu lượng kiểu Turbine là gì?

Đồng hồ đo lưu lượng kiểu Turbine hay còn gọi là đồng hồ điện từ Turbine với tên tiếng Anh là Turbine Flowmeter. Loại đồng hồ này được ứng dụng rất nhiều trong đời sống, sản xuất. Nó được sử dụng để đo lưu lượng dòng chảy của các loại dung dịch, bao gồm cả chất lỏng không dẫn điện, hóa chất… trong hệ thống đường ống. Do vậy, với sự phát triển mạnh mẽ của nền công nghiệp hóa hiện nay thì việc trang bị đồng hồ đo lưu lượng Turbine này là rất cần thiết trong việc cải tiến cũng như tự động hóa. 

Đồng hồ đo lưu lượng Turbine
Đồng hồ đo lưu lượng kiểu cánh quạt Turbine

Bên cạnh đó, đồng hồ thiết kế dạng cánh quạt Turbine này giúp cho việc đo lưu lượng trong môi trường chất lỏng cũng dễ dàng hơn. Đồng thời, nó giúp giảm thiểu tối đa tình trạng quánh sệt của chất lỏng và gây ảnh hưởng tới cảm biến điện từ. Loại đồng hồ đo này đặc biệt phù hợp với môi trường chất lỏng không dẫn điện hay độ dẫn điện thấp như xăng, dầu, nước cấp, nước RO, dung môi…

Cấu tạo của đồng hồ đo lưu lượng dạng Turbine

Một đồng hồ đo lưu lượng dạng Turbine sẽ được cấu tạo với các bộ phận chính như sau:

  • Phần thân cảm biến lưu lượng của đồng hồ đo: Bộ phận này thường được chế tạo bằng chất liệu thép không gỉ, inox tiêu chuẩn, đảm bảo chất lượng. Do vậy, nó có khả năng chống ăn mòn cũng như chịu được nhiệt độ cao cực tốt.
  • Trục đồng hồ đo: Bộ phận này được chế tạo bằng vật liệu thép chống gỉ, inox. Nó có tác dụng để kết nối phần thân, màn hình hiển thị với đầu khớp nối ren. Điều này sẽ giúp chúng ta có thể xoay chiều đồng hồ 360 độ theo nhu cầu của mình và thuận tiện hơn trong quá trình quan sát thiết bị và các thông số hiển thị.
Cấu tạo đồng hồ đo lưu lượng Turbine
Cấu tạo thiết bị đo lưu lượng các dung dịch dạng Turbine
  • Bộ phận hiển thị thông tin: Bao gồm màn hình hiển thị LCD cực sắc nét, các bo mạch, linh kiện xử lý. Màn hình hiển thị dạng điện từ với các thông số đo lường về lưu lượng tổng, lưu lượng tức thời, tốc độ dòng chảy của chất lỏng, dung dịch.
  • Cánh quạt Turbine: Bộ phận này kết nối với trục và được lắp đặt bên trong thiết bị, có độ nhạy cực tốt. 
  • Mặt bích đồng hồ: Bộ phận này được đúc liền thân của đồng hồ đo lưu lượng và thường được làm từ vật liệu chống gỉ, inox.

Nguyên lý hoạt động của đồng hồ đo lưu lượng kiểu Turbine

Hiện nay, đồng hồ đo lưu lượng kiểu Turbine ngày càng được ưa chuộng và được coi là giải pháp tối ưu trong việc đo lưu lượng thể tích, tốc độ của dòng chảy lưu chất trong đường ống kín. Tuy nhiên, nếu đồng hồ đo lưu lượng cảm ứng điện từ hoạt động dựa trên nguyên lý của định luật cảm ứng điện từ Faraday thì đồng hồ đo lưu lượng kiểu Turbine lại hoạt động dựa vào dòng chảy lưu lượng.

Khi chất lỏng, các loại dung dịch, bao gồm chất lỏng không dẫn điện, hóa chất… chảy qua phần thân cảm biến. Lúc này, cánh bơm Turbine buộc sẽ phải quay dưới tác động của dòng chảy chất lỏng. Tốc độ, số vòng quay của cánh quạt Turbine sẽ tỉ lệ thuận với tốc độ của dòng chảy chất lỏng trong đường ống kín. Tốc độ dòng chảy chất lỏng càng nhanh thì cánh quạt Turbine cũng sẽ quay càng nhanh và ngược lại. 

Nguyên lý hoạt động của đồng hồ đo lưu lượng Turbine
Đồng hồ đo lưu lượng kiểu Turbine dựa vào dòng chảy chất lỏng

Như vậy, lưu lượng tổng, lưu lượng tức thời của chất lỏng, dung dịch trong đường ống kín đo được sẽ được tính theo số vòng quay cánh quạt Turbine. Lúc này, bộ cảm biến, truyền lưu lượng Turbine sẽ đếm và hiển thị giá trị đo được trên màn hình LED của đồng hồ với độ chính xác cực cao.

Tính ưu việt của đồng hồ đo lưu lượng dạng Turbine

Sở dĩ, đồng hồ đo lưu lượng kiểu Turbine ngày càng được ưa chuộng và ứng dụng nhiều trong nền công nghiệp là bởi thiết bị này sở hữu nhiều ưu điểm nổi bật như:

  • Đồng hồ kiểu Turbine này được thiết kế với đa dạng kích thước và được kết nối với đường ống theo dạng lắp ren hoặc lắp bích rất dễ dàng, thuận tiện. 
  • Dễ dàng tháo lắp, bảo trì, sửa chữa.
  • Đồng hồ được thiết kế với độ nhạy và độ chính xác cực cao.
  • Thiết kế, cấu tạo bền bỉ với trọng lượng nhẹ, chịu nhiệt tốt và có khả năng chống lại được sự ăn mòn, oxy hóa do môi trường.
Ưu điểm của đồng hồ đo lưu lượng dạng Turbine
Đồng hồ đo lưu lượng kiểu Turbine cho kết quả đo với độ chính xác cực cao
  • Đồng hồ được thiết kế đồng bộ hệ thống và kết nối với đủ điều khiển trung tâm nên người vận hành có thể dễ dàng theo dõi và quản lý.
  • Có thể ứng dụng trong nhiều môi trường chất lỏng, dung dịch khác nhau bao gồm cả chất không dẫn điện như hóa chất, nước sạch, nước cất, dầu ăn, dầu đốt, hơi khí…

Ứng dụng thực tế của đồng hồ đo lưu lượng Turbine

Với những lợi thế vượt trội cùng khả năng đo lường cực chuẩn xác, đồng hồ đo lưu lượng kiểu Turbine được ứng dụng vô cùng rộng rãi trong ngành công nghiệp. Một số ứng dụng nổi bật của đồng hồ đo lưu lượng dạng Turbine có thể kể đến như:

  • Ứng dụng phổ biến trong các hệ thống đường ống cấp thoát nước của nhà máy xử lý nước sạch, nước thải, nước cất, nước RO, các nhà máy về nước giải khát, đồ uống…
  • Đồng hồ đo lưu lượng kiểu Turbine được sử dụng để đo lưu lượng chất lỏng như nhớt, xăng, dầu; hệ thống gas, khí tự nhiên…
Ứng dụng đồng hồ đo lưu lượng kiểu Turbine
Đồng hồ đo lưu lượng kiểu Turbine có tính ứng dụng cao trong ngành công nghiệp
  • Thiết bị đo này được lắp đặt phổ biến trong hệ thống đường ống hơi của các nhà máy nhiệt, thủy điện; nhà máy sản xuất, chế tạo luyện kim thép; lò nung công nghiệp, lò nung dân dụng…
  • Ứng dụng trong các hệ thống ống dẫn hóa chất tại các nhà máy thực phẩm, sữa, sản xuất giấy…

Hưng Phát – Đơn vị cung cấp thiết bị đo lưu lượng Turbine uy tín, chất lượng

Việc tìm mua 1 chiếc đồng hồ đo lưu lượng kiểu Turbine chính hãng, chất lượng với giá thành tốt thực sự không phải điều dễ dàng đối với tất cả mọi người. Để giúp bạn có những lựa chọn tuyệt vời, chúng tôi xin giới thiệu tới quý khách hàng đơn vị Kỹ thuật tự động Hưng Phát.

Hưng Phát đã có hơn 8 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực cung cấp thiết bị cảm biến và giải pháp tự động hóa công nghiệp. Đồng thời, Hưng Phát là đại diện duy nhất tại Việt Nam và phân phối độc quyền những thiết bị đo lưu lượng đến từ các thương hiệu lớn như Seneca, Georgin, Dinel, Termotech, Comac Cal. 

Khi đến với Hưng Phát, khách hàng sẽ không phải thất vọng về chất lượng dịch vụ tại đây. Khách hàng luôn được hỗ trợ tư vấn nhanh chóng và báo giá ngay trong ngày bởi đội ngũ kỹ thuật chuyên nghiệp, tận tâm 24/7. Bên cạnh đó, chúng tôi luôn cố gắng đưa ra những giải pháp, thiết bị tối ưu và phù hợp với chi phí cũng như tình hình thực tế của khách hàng.  

Đơn vị cung cấp đồng hồ đo lưu lượng kiểu Turbine uy tín
Lựa chọn đơn vị uy tín, chuyên nghiệp để tìm mua đồng hồ đo lưu lượng dạng Turbine

Không chỉ vậy, các sản phẩm tại Hưng Phát được cam kết hàng chính hãng 100% và  bảo hành 12 tháng, 1 đổi 1 nếu do lỗi của nhà sản xuất. Ngoài ra, các sản phẩm luôn có sẵn tại kho Hưng Phát với đầy đủ chủng loại, kích thước; giá thành hợp lý nên khách hàng sẽ không tốn thời gian chờ đợi hay phải băn khoăn về giá cả.

Như vậy, bài viết trên đây chúng tôi đã chia sẻ cụ thể đến bạn đọc về sản phẩm đồng hồ đo lưu lượng kiểu Turbine. Nếu các bạn đang có nhu cầu tìm mua thiết bị này chính hãng, đảm bảo chất lượng với chi phí hợp lý. Hy liên hệ ngay với chúng tôi qua hotline 0937 27 55 66 hoặc website https://huphaco.vn/ để được tư vấn chi tiết, tìm giải pháp phù hợp và báo giá cụ thể.

Loại điện từ đo chất lỏng dẫn điện là gì và tính ứng dụng trong đời sống

loại điện từ đo chất lỏng dẫn điện

Hiện nay, loại điện từ ứng dụng vào đo nước, nước thải, hóa chất, dung dịch nước dẫn điện… đang trở thành xu hướng của hiện nay và tương lai. Đặc biệt là trong ngành công nghiệp tại các nhà máy sản xuất hay xử lý nước thải… máy đo lưu lượng dạng điện từ càng đóng vai trò quan trọng hơn. Vậy bạn đã biết gì về loại điện từ này? Hãy cùng Hưng Phát tìm hiểu cụ thể hơn về loại điện từ này trong bài viết dưới đây.

Đồng hồ đo lưu lượng loại điện từ đo chất lỏng dẫn điện là gì?

Loại điện từ: đo cho nước, nước nóng nước thải – hóa chất … các loại dung dịch nước dẫn điện hay còn gọi là đồng hồ đo lưu lượng cảm ứng điện từ (Magnetic Flowmeter). Thiết bị này hoạt động dựa vào định luật cảm ứng điện từ Faraday và được thiết kế để đo được lưu lượng thể tích chất lỏng dẫn điện trong một đường ống kín. Nó có khả năng hoạt động tốt trong nhiều môi trường chất lỏng khác nhau với độ chính xác rất cao. 

loại điện từ đo chất lỏng dẫn điện
Đồng hồ đo lưu lượng cảm ứng điện từ cho chất lỏng dẫn điện

Cấu tạo của đồng hồ đo lưu lượng cảm ứng từ

Đồng hồ đo lưu lượng cảm ứng điện từ: đo cho nước, nước nóng, nước thải, hóa chất… hay các loại dung dịch nước dẫn điện có cấu tạo gồm 2 bộ phận chính: mặt đồng hồ và thân đồng hồ.

  • Mặt đồng hồ đo lưu lượng cảm ứng điện từ: Trên mặt đồng hồ có cấu tạo gồm các chi tiết chính như màn hình LED LCD, cảm biến từ, bảng mạch, bộ chuyển đổi tín hiệu, điểm cấp nguồn điện. Trên màn hình đồng hồ sẽ hiển thị các thông số lưu lượng thể tích, tốc độ dòng chảy chất lỏng với các đơn vị m³/s, lít/h…
Cấu tạo của đồng hồ đo lưu lượng cảm ứng từ
Các thông số đo lưu lượng hiển thị trên mặt đồng hồ cảm ứng điện từ
  • Thân đồng hồ đo lưu lượng cảm ứng từ: Phần thân của thiết bị này có cấu tạo khá đặc biệt và khác so với đồng hồ đo lưu lượng chất lỏng dạng cơ. Phần thân đồng hồ cảm biến từ được thiết kế hoàn toàn rỗng và cho phép chất lỏng dẫn điện chảy ngang qua mà không bị vật cản. Thông thường, phần thân đồng hồ được làm từ chất liệu nhựa, thép không gỉ, gang…đúc nguyên khối. Đồng thời, lớp ngoài được bao phủ bằng EPOXY và bên trong là lớp đệm PTFE đảm bảo chất lượng, chống bị han gỉ, bào mòn.

Nguyên lý hoạt động của loại điện từ đo chất lỏng dẫn điện

Hiện nay, đồng hồ đo lưu lượng cảm ứng từ (Magnetic Flowmeter) được sử dụng rất phổ biến và có tính ứng dụng cao. Thiết bị này được thiết kế hoạt động dựa trên nguyên lý về định luật từ của Faraday và áp dụng cho chuyển động của chất lỏng dẫn điện trong ống qua từ trường. Bên trong thân của đồng hồ được lắp đặt cuộn dây điện từ có tiếp điểm làm cảm biến nhằm tạo ra từ trường, điện cực. 

nguyên lý hoạt động của loại điện từ
Loại điện từ đo chất lỏng dẫn điện hoạt động dựa trên nguyên lý Faraday

Khi chất lỏng như nước, nước nóng nước thải – hóa chất … hay các loại dung dịch nước dẫn điện chảy qua thiết bị và đi qua vùng từ trường bên trong thiết bị. Lúc này, bên trong thân tạo ra điện áp giữa 2 điện cực và điện áp này tỉ lệ thuận với dòng chảy bên trong thân thiết bị. Từ đó có thể đo được giá trị điện áp, lưu lượng thể tích và tốc độ dòng chảy của chất lỏng mang điện chảy qua thiết bị. Sau đó, các dữ liệu sẽ được bộ chuyển đổi tín hiệu lập trình tính toán và hiển thị lên màn hình LED LCD các thông số chính xác nhất.

Vai trò và ứng dụng của loại điện từ đo chất lỏng dẫn điện

Hiện nay, thiết bị đo lưu lượng cảm ứng từ (Magnetic Flowmeter) đóng vai trò rất quan trọng. Nó không chỉ nhằm mục đích đo đếm, kiểm kê lưu lượng thể tích chất lỏng, tốc độ dòng chảy với độ chính xác cao mà còn có tính ứng dụng trong sản xuất, đời sống. 

Đồng hồ đo lưu lượng cảm ứng từ được thiết kế không có bộ phận chuyển động cũng như độ sụt áp thấp. Đồng thời, đây là thiết bị không xâm nhập và có thể sử dụng để đo hầu hết các chất lỏng dẫn điện. Cụ thể như nước, nước nóng nước thải – hóa chất, bùn nước cát… hay các loại dung dịch nước dẫn điện khác.

vai trò và ứng dụng loại điện từ
Thiết bị đo lưu lượng cảm ứng từ có ứng dụng cao trong sản xuất, tự động hóa

Do vậy, đây là thiết bị lý tưởng được sử dụng trong hệ thống tự động hóa của các quá trình sản xuất, xử lý nước thải; các ứng dụng đo chất lỏng, dung dịch nước dẫn điện…Cụ thể nó thường được ứng dụng trong các nhà máy xử lý nước, nước thải; sản xuất giấy, xi măng, bột, thức ăn chăn nuôi; nhà máy hóa chất, xăng dầu; chế biến đồ uống, thực phẩm; sản xuất hoặc sử dụng khí nóng, hơi nóng…Do vậy, việc hiểu rõ về nguyên lý cũng như đặc tính của đồng hồ đo lưu lượng là vô cùng cần thiết.

Ưu điểm và mặt hạn chế của thiết bị đo lưu lượng cảm ứng từ

Dưới đây là những ưu và nhược điểm của thiết bị đo lưu lượng cảm ứng từ. Mời các bạn tham khảo để có những lựa chọn loại điện từ đo cho nước, nước nóng nước thải – hóa chất …hay các loại dung dịch nước dẫn điện phù hợp. 

Những ưu điểm mà đồng hồ đo lưu lượng cảm ứng từ đem lại

Đồng hồ đo lưu lượng cảm ứng từ cho chất lỏng dẫn điện ngày càng trở nên phổ biến hơn và có tính ứng dụng cao. Bởi nó được thiết kế với nhiều tính năng ưu việt, cụ thể như:

  • Sai số là rất ít và có tính chính xác cao.
  • Thiết bị được thiết kế với khả năng chống nước, chống ẩm cực tốt.
  • Đồng hồ được thiết kế với đa dạng kích thước phù hợp với mọi kích cỡ đường ống kín.
  • Phần thân đồng hồ đo được thiết kế rỗng nên tránh được trường hợp bị kẹt rác, tạp chất và không gây mất áp lực.
ưu điểm đồng hồ đo lưu lượng
Đồng hồ đo lưu lượng chất lỏng dẫn điện loại điện từ có độ chính xác cao
  • Đồng hồ hiển thị các thông tin rõ ràng như lưu lượng thể tích tổng, lưu lượng tức thời, tốc độ dòng chảy của chất lỏng…
  • Bạn có thể kết nối tín hiệu về tủ điều khiển trung tâm hoặc các thiết bị được kết nối khác để dễ dàng theo dõi, quản lý. Đồng thời, nó giúp tăng khả năng tự động hóa và giảm đáng kể các chi phí về nhân công vận hành.

Điểm hạn chế của đồng hồ đo lưu lượng cảm ứng từ

Bên cạnh những ưu điểm vượt trội thì thiết bị đo này cũng có một số điểm hạn chế như: 

  • Chi phí đầu tư loại điện từ này khá cao so với thiết bị dạng cơ.
  • Loại điện từ này luôn đòi hỏi phải có nguồn điện cấp thường xuyên.
  • Loại thiết bị này chỉ có thể sử dụng đo chất lỏng có độ dẫn điện hợp lý và phù hợp với các thông số kỹ thuật của nhà sản xuất. Nó không thể đo lưu lượng cho chất lỏng có độ dẫn rất thấp như dầu; loại chất lỏng có chứa bọt khí lớn hay chất lỏng có nhiệt độ quá cao…
hạn chế đồng hồ đo lưu lượng
Đồng hồ đo lưu lượng dạng cảm ứng từ cần đầu tư chi phí cao hơn dạng cơ

Địa chỉ mua loại điện từ đo cho nước, nước nóng nước thải – hóa chất … các loại dung dịch nước dẫn điện chất lượng, chính hãng

Hiện trên thị trường có nhiều đơn vị kinh doanh loại đồng hồ đo lưu lượng cảm ứng từ này. Tuy nhiên để tìm mua và lựa chọn được đơn vị cung cấp uy tín, chuyên nghiệp không phải là điều dễ dàng. 

Trong số đó, đơn vị kỹ Thuật Tự Động Hưng Phát là một trong những địa chỉ mua hàng lý tưởng dành cho bạn. Đơn vị được thành lập năm 2015 với nhiều năm kinh nghiệm trong ngành tự động hoá cùng đội ngũ kỹ sư cơ – điện tử có chuyên môn cao, tận tâm, chuyên nghiệp. Cùng với đó, Hưng Phát cũng đại diện ở Việt Nam cho rất nhiều thương hiệu lớn, uy tín như Seneca, Dinel, Comac Cal, Georgin, Termotech… Do vậy, khách hàng có thể hoàn toàn yên tâm khi sử dụng dịch vụ tại đây và tìm ra được giải pháp tự động hóa tối ưu và tiết kiệm nhất.

đơn vị mua loại điện từ
Hưng Phát – Địa chỉ cung cấp thiết bị cảm ứng, giải pháp tự động hóa uy tín

Trên đây là những thông tin chia sẻ của Hưng Phát về loại điện từ đo cho nước, nước nóng nước thải – hóa chất … các loại dung dịch nước dẫn điện. Hy vọng với bài viết trên, khách hàng đã hiểu thêm về thiết bị này và tìm ra giải pháp tự động hóa phù hợp dành cho mình. Nếu bạn cần tìm hiểu thêm thông tin hoặc muốn được tư vấn về sản phẩm đồng hồ đo lưu lượng điện từ. Đừng ngần ngại hãy liên hệ ngay với chúng tôi qua hotline 0937 27 55 66 hoặc website https://huphaco.vn/ để được hỗ trợ nhanh chóng nhất.

Đồng hồ đo lưu lượng Tuabin | Giải pháp đo lưu lượng cho chất lỏng vs chất khí

Đồng hồ đo lưu lượng tuabine

Đồng hồ đo lưu lượng được sử dụng với mục đích để xác định được dòng chảy của chất lỏng hay chất khí. Khi xác định được lưu lượng chảy qua đường ống là bao nhiêu, người ta có thể tính toán ra được thể tích trong bồn hiện tại. Chính vì vậy, việc sử dụng đồng hồ đo lưu lượng giúp chúng ta giám sát được vận tốc dòng chảy của nước (m/s). Hoặc lưu lượng dòng chảy (m^3/h), ví như cứ một giờ sẽ được 1000 lits nước. Bài viết dưới đây, cùng mình tìm hiểu loại đồng hồ đo lưu lượng tuabin là như thế nào nhé.

Một vài điểm nhanh về loại này, đó chính là dạng đồng hồ này nó sẽ dùng cánh quạt để đo dòng chảy. Khác so với nhiều loại đồng hồ đô lưu lượng là dùng nam châm điện để đo lường. Hay dùng điện dùng để cảm nhận đi chẳng hạn. Thì với loại đồng hồ trong bài viết sẽ có bộ phận cánh quạt để xác định giá trị mình cần đo.

Đồng hồ đo lưu lượng tuabin là gì?

Đồng hồ đo lưu lượng tuabin là một dạng đồng đo lường có nguyên lý đo dựa vào tuabin. Bởi vì, nó có một phần cánh quạt mini ở trong đường ống DN. Mỗi cánh quạt này sẽ tác động đến phần nam từ vĩnh cữu trong đồng hồ. Như thế, tín hiệu của nó ban đầu từ dạng xung. Rồi dần chuyển ra thành tín hiệu 4-20mA hay RS485 để truyền về PLC.

Đồng hồ đo lưu lượng tuabine
Đồng hồ đo lưu lượng tuabine

Loại đồng hồ đo lưu lượng này thường hay được dùng trong các nhà máy xử lý nước thải, công nghiệp thực phẩm. Hay một số nhà máy khí gas, khí nhiên liệu…Đây chính là các khu vực thường được sử dụng nhiều để có thể giám sát lưu lượng dòng chảy qua đường ống.

Vì sao loại đồng hồ này đo lưu lượng được cả chất lỏng vs chất khí?

Nó bao gồm một rôto nhiều cánh được gắn vuông góc với dòng chất lỏng. Và lơ lửng trong dòng chất lỏng trên một ổ trục ổ bi. Đường kính của rôto nhỏ hơn một chút so với đường kính bên trong của buồng đo.  Và tốc độ quay của nó tỷ lệ thuận với tốc độ dòng thể tích. Sự quay của tuabin có thể được phát hiện bằng các thiết bị trạng thái rắn (từ trở, điện cảm, điện dung và hiệu ứng Hall). Hoặc bằng các cảm biến cơ học (bánh răng hoặc truyền động từ tính). Chính vì nguyên lý hoạt động như trên, mà loại turbin này thường dùng cho các môi chất dạng lỏng và dạng khí.

Cấu tạo của đồng hồ đo dạng turbine

Thông thường, với một dạng đồng hồ đo lưu lượng bằng turbine sẽ có cấu tạo cơ bản như sau:

Cấu tạo cơ bản của một đồng hồ đo bằng tuabin
Cấu tạo cơ bản của một đồng hồ đo bằng tuabin
  • Vị trí tuabin: Lưu lượng kế tuabin bao gồm một rôto (tuabin) với nhiều cánh quạt. Hay cốc được gắn trên một trục. Rôto được định vị bên trong ống dẫn dòng chảy hoặc đường ống mà chất lỏng chảy qua.
  • Dòng chất lỏng: Khi chất lỏng đi qua lưu lượng kế, nó gặp các cánh quạt của tuabin. Lực của chất lỏng chảy tác động lên các cánh tuabin, làm cho rôto quay.
  • Bộ thu từ tính: Lưu lượng kế tuabin được trang bị bộ thu từ tính hoặc cảm biến nằm bên ngoài đường dẫn dòng chảy nhưng gần với tuabin quay. Rôto thường được gắn một nam châm nhỏ hoặc có vật liệu từ tính, khi quay sẽ tạo ra một từ trường biến đổi.
  • Tạo ra các tín hiệu điện: Khi rôto từ hóa quay, từ trường thay đổi sẽ tạo ra các tín hiệu điện trong bộ thu hoặc cảm biến từ tính. Các tín hiệu này ở dạng xung điện hoặc đầu ra tần số.
  • Đầu ra tần số: Tần số của các xung điện tỷ lệ thuận với tốc độ quay của tuabin. Do đó, tỷ lệ thuận với tốc độ dòng chảy của chất lỏng đi qua lưu lượng kế.
  • Hiệu chuẩn: Trong quá trình sản xuất, lưu lượng kế tuabin được hiệu chuẩn để thiết lập mối quan hệ tuyến tính giữa đầu ra tần số (xung trên một đơn vị thời gian) và tốc độ dòng thể tích thực tế của chất lỏng.
  • Tính toán lưu lượng: Các thiết bị điện tử của lưu lượng kế đếm tần số xung điện. Được tạo ra bởi bộ thu từ tính trong một khoảng thời gian cụ thể. Bằng cách liên hệ tần số này với tốc độ dòng chảy đã hiệu chuẩn, lưu lượng kế tính toán tốc độ dòng thể tích của chất lỏng.

Đồng hồ đo lưu lượng tuabin Turkey

Đồng hồ đo lưu lượng tuabin Turkey hay được sử dụng để đo cho các dầu nhiên liệu, dược phẩm, hóa chất lỏng ăn mòn, dầu nhớt…hay thậm chí khí gas, hơi nước. Với đồng hồ này, chúng còn được thiết kế thêm phần màn hình hiển thị LCD. Dùng để tinh chỉnh giá trị hiển thị cũng như tín hiệu ngõ ra.

Thông số kỹ thuật đồng hồ đo Turkey
Thông số kỹ thuật đồng hồ đo Turkey

Cùng mình tìm hiểu thêm một số thông số kỹ thuật bên dưới như sau:

Thông số kỹ thuật

  • Áp suất làm việc: 100 bars (max)
  • Nhiệt độ hoạt động: -40…150 oC
  • Độ chính xác: +/- 1% trên các giải đo
  • Cấp bảo vệ: IP68
  • Vật liệu vỏ: AISI 316, aluminnum
  • Vật liệu O-ring: FPM
  • Việt liệu rotor: PTF
  • Tín hiệu ngõ ra: Pulse (Push-Pull) hoặc 4-20mA/0-10V
  • Nguồn nuôi: 24V

Ứng dụng đồng hồ đo lưu lượng tuabin công nghiệp

Với loại đồng hồ đo lưu lượng dạng tuabin này. Chúng sẽ được dùng để đo cho chất lỏng và chất khí. Chất lỏng, ở đây có thể là chất lỏng không dẫn điện hoặc là dẫn điện. Còn với chất khí, có thể là hơi nước, khí gas…Vậy cùng tôi tìm hiểu rõ thêm về một số ứng dụng này nhé.

Dùng để đo lường lưu lượng dòng chảy chất lỏng

Với một số loại đồng hồ đo lưu lượng hiện nay, việc đo chất lỏng cần phải xác định nó. Đó có phải là chất lỏng dẫn điện hay không dẫn điện. Kiểu chất lỏng mà có tính dẫn điện, thì buộc chúng ta phải dùng các loại đồng hồ kiểu dạng điện dung. Như vậy mới có thể cảm nhận được dòng chảy, chảy qua đó. Tuy nhiên, vẫn có một số trường hợp với dạng chất lỏng có tính dẫn điện kém. Thì việc đo được tốc độ dòng chảy của nó thì lại không được chính xác.

Đo lường lưu lượng cho chất lỏng
Đo lường lưu lượng cho chất lỏng

Do đó, quay trở lại với dạng sản phẩm đó là đồng hồ đo lưu lượng bằng turbine. Nó không cần phân biệt về dạng chất không dẫn điện hay dẫn điện hay không.  Chỉ cần có dòng chảy của chất lỏng chảy qua tác động là nó sẽ dễ dàng đo lường được là bao nhiêu. Dưới đây là một số dạng chất lỏng thường dùng để đo lường:

  • Đo lường tốc độ dòng chảy nghiên liệu dược phẩm.
  • Truyền thông và điều khiển dòng chảy lưu lượng hóa chất
  • Đo tốc độ dòng nước thải công nghiệp và sinh hoạt
  • Xác định được lưu lượng (m^3/h) cho dầu nhiên liệu

Từ đó, khi có thể đo lường được dòng chảy chất lỏng qua được ống là bao nhiêu. Tín hiệu 4-20mA hoặc RS485 sẽ được truyền về PLC hay thiết bị đọc nào đó. Như vậy, các trưởng phòng giám sát sẽ dễ dàng nhận biết được lưu lượng là bao nhiêu.

Đo lưu lượng vs tốc độ dòng khí gas chạy qua bằng tuabin

Chất khí, điển hình như là hơi nước, khí gas, metan…thường rất khó đo lường được tốc độ chạy qua đường ống. Vì vậy, mà phải dùng loại đồng hồ đo lưu lượng tuabin này mới dùng đo được. Dòng chất khí này sẽ tác động đến cánh quạt bên trong của đồng hồ.

Đo lường lưu lượng cho chất khí Gas
Đo lường lưu lượng cho chất khí Gas

Một số chất khí dễ cháy nổ như là các dòng chất khí tự nhiên (gas) trong các khu công nghiệp. Do đó, thường luôn khi giám sát phải cần đô chính xác cao.

Một số chú ý khi mua đồng hồ lưu lượng

Có một số phương pháp dùng để có thể chọn lựa được đồng hồ cần dùng. Đây cũng là kim chỉ nam của tôi trong quá trình đi tìm kiếm loại đồng hồ trên thị trường hiện nay. Dưới đây là một số ý chính mà bạn có thể tham khảo qua nhé.

Xác định rõ dạng môi chất bạn đang dùng là gì?

Vì sao lại phải xác định rõ điều này. Bởi vì, có nhiều loại đồng hồ đo lưu lượng. Do đó, bạn không thể lấy loại chuyên dùng để đo khí ra dùng đo lưu lượng và ngược lại.

Xác định rõ môi chất là chất khi hay chất lỏng
Xác định rõ môi chất là chất khi hay chất lỏng

Thế nên, bạn phải hiểu rõ đặc tính môi chất của bạn đó là như thế nào. Ví dụ như:

  • Dạng chất lỏng, dễ ăn mòn và không có tính bám dính hay dạng keo.
  • Có nhiệt độ cao khoảng từ 50 đến 60 độ C.
  • Áp suất trong đường ống 1 bar.

DN đường ống dẫn môi chất có kích thước bao nhiêu

Đúng vậy, mua đồng hồ đo dòng chảy mà lắp không vừa với đường ống dẫn hiện có. Sẽ làm phức tập vấn đề lên trong quá trình sử dụng. Chính vì vậy, bạn hay kỹ thuật bên bạn phải biết rõ là đang dùng đường ống có DN bao nhiêu. Từ đó sẽ chọn lựa ra loại đồng hồ có DN tương ứng.

DN đường ống đang sử dụng là bao nhiêu
DN đường ống đang sử dụng là bao nhiêu

Vỡi mỗi loại model đo lưu lượng. Thường sẽ có kèm theo bảng chọn DN sao cho phù hợp với đường ống đang có sẵn ở nhà máy. Dựa vào tài liệu này, bạn sẽ dễ dàng chọn lựa ra cái bạn cần là xong.

Thông số đồng hồ đo cần dùng như thế nào

Thật nha, trường hợp khi PLC bạn chỉ có mỗi kết nối RS485. Mà bạn sử dụng loại đồng hồ đo lưu lượng có ngõ ra 4-20mA. Điều này buộc chúng ta phải sử dụng thêm một bộ chuyển đổi tín hiệu RS485 sang 4-20mA. Như vậy, có phải bạn đã không nắm rõ thông tin kỹ thuật cần dùng rồi phải không.

Vì vậy, bạn nên hiểu rằng bạn đang cần dùng loại đồng hồ như là đo dung môi oxi già 90 độ chẳng hạn. Cần truyền tín hiệu 4-20mA về PLC sao cho có thể giám sát lưu lượng từ bảng điều khiển. Mà không cần phải ra xem trực tiếp.

Mua đồng hồ đo lưu lượng ở đâu?

Dạng đồng hồ đo lưu lượng với nguyên lý cảm ứng điện từ hay là dạng tuabin. Nhìn chung, đây là hai loại đồng hồ hay được sử dụng nhiều trong việc giám sát dòng chảy của chất lỏng hay chất khí. Để cần thêm các giải pháp đo lường như trong bài viết này, bạn có thể liên hệ thông tin bên dưới đây. Được hiểu biết thêm về giải pháp cũng như thông tin sản phẩm sử dụng trong công nghiệp nhé. Cảm ơn đã đọc bài viết của mình.

Consulting Solutions Engineer

Nguyễn Thành Đạt
SĐT: 034.296.2396
Email: thanhdat@huphaco.vn

 

#Top 5 cách đo bồn xăng dầu bằng cảm biến | Giải pháp đo mức trong công nghiệp khoáng dầu

Cách đo bồn xăng dầu bằng cảm biến

Để tích trữ được lượng lớn xăng dầu tiêu thụ, thông thường như các nhà máy. Họ buộc sẽ phải thiết kế các bồn chứa có kích thước lớn, như vậy có thể chứa được lượng xăng dầu lên đến hàng chục nghìn lit. Điển hình như một số khu vực Petro Limit, các bồn chứa này thường ở dạng hình cầu rất là lớn. Bên cạnh đó, còn có các dạng bồn chứa xăng dầu với kích thước vừa và nhỏ. Tuy nhiên, có một vấn đề được đặt ra đó là làm sao chúng ta có thể xác định được thể tích hoặc chiều cao mức dầu hiện tại trong bồn chứa đó là bao nhiêu. Trong bài viết chia sẽ kiến thức kỹ thuật dưới đây, cùng tôi tìm hiểu thêm 5 cách đo bồn xăng dầu bằng cảm biến nhé.

Các loại bồn dùng để chứa xăng dầu

Để tích trữ được một lượng lớn xăng dầu từ 1000 lits lên đến hàng chục trăm nghìn lits ở các khu công nghiệp hay tại các nhà máy phục vụ cho việc sử dụng. Buộc chúng tôi phải thiết kế nên được các bồn chứa có thể bằng xi măng, inox…kín sao cho có thể chứa đựng được lượng xăng dầu tương ứng.

Hiện nay, có hai loại bồn được sử dụng rộng rãi trong các khu công nghiệp để thuận tiện việc tích trữ. Đó là bồn chứa xăng dầu hình trụ tròn và bồn chứa xăng dầu hình cầu. Mỗi loại sẽ được sử dụng với mực đích khác nhau. Tuy nhiên, xét về lượng tích trữ thể tích thì dạng bồn hình cầu sẽ trữ được nhiều hơn dạng hình trụ tròn. Bồn này thường xuất hiệu tại các nhà máy chế biến xăng dầu như là Petro limited Viet Nam.

Bồn chứa xăng dầu hình trụ tròn

Bồn chứa xăng dầu hình trụ tròn là một loại bồn chứa xăng dầu có hình dạng hình trụ tròn, với đáy tròn và mặt trên cũng là hình tròn. Đây là một trong những kiểu bồn chứa xăng dầu phổ biến và được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng khác nhau.

Bồn chứa xăng dầu hình trụ tròn
Bồn chứa xăng dầu hình trụ tròn

Bên cạnh đó, các dạng bồn chứa hình dáng như này thường sẽ dễ dàng thiết kế. Với vật liệu chủ yếu được thiết kế bằng kim loại như inox 304, 316…Cùng mình tìm hiểu thêm một số đặc điểm của loại bồn có hình dáng như này nhé:

  • Khả năng chứa nhiên liệu: Bồn chứa xăng dầu hình trụ tròn có thể có dung tích khá lớn, cho phép lưu trữ một lượng lớn xăng dầu. Điều này giúp giảm tần suất nạp lại và giữ được lượng xăng dầu dự trữ đáng kể.
  • Khả năng chịu lực tốt: Thiết kế hình trụ tròn giúp tăng cường khả năng chịu lực của bồn. Đáy tròn và mặt trên cũng được hỗ trợ đều đặn, giúp bồn chịu được tải trọng và áp suất từ nhiên liệu bên trong và môi trường bên ngoài.
  • Dễ dàng vận chuyển và lắp đặt: Thiết kế đơn giản của bồn chứa xăng dầu hình trụ tròn làm cho việc vận chuyển và lắp đặt trở nên dễ dàng và thuận tiện.
  • Tiết kiệm không gian: Hình dạng hình trụ tròn giúp tiết kiệm không gian lưu trữ và cho phép lắp đặt bồn ở các vị trí hạn chế không gian.
  • Dễ dàng bảo trì và sửa chữa: Thiết kế đơn giản và dễ dàng truy cập vào các bộ phận của bồn giúp cho việc bảo trì và sửa chữa trở nên thuận tiện và nhanh chóng.

Bồn chứa xăng dầu hình cầu

Bồn chứa xăng dầu dạng hình cầu là loại bồn có hình dạng giống như một quả cầu hoặc hình cầu. Được sử dụng để lưu trữ và cung cấp xăng dầu. Điều này có thể ít phổ biến hơn so với các loại bồn chứa xăng dầu truyền thống như hình trụ tròn hoặc hình chữ nhật. Tuy nhiên, với loại này nó sẽ được dùng làm tụ điểm chứa đựng các thể tích xăng dầu rất lớn.

Bồn chứa xăng dầu hình cầu
Bồn chứa xăng dầu hình cầu
  • Khả năng chứa lượng lớn nhiên liệu: Thiết kế hình cầu cho phép bồn chứa một lượng lớn xăng dầu mà không cần phải có diện tích mặt đất lớn. Do đó, bồn hình cầu thích hợp cho các vị trí có không gian hạn chế.
  • Giảm áp suất nội bồn: Thiết kế hình cầu giúp giảm áp suất trong bồn khi nhiệt độ tăng cao, đồng thời giúp giảm nguy cơ bùng nổ hay rò rỉ do áp suất nội bồn tăng.
  • Độ bền cao: Bồn chứa xăng dầu hình cầu thường được làm bằng xi măng mà xây lên. Nên chịu được tác động của xăng dầu và môi trường xung quanh, giúp tăng độ bền và tuổi thọ của bồn.
  • An toàn và bảo vệ môi trường: Bồn chứa xăng dầu hình cầu thường được trang bị các thiết bị bảo vệ và an toàn, như van bảo vệ quá áp, van an toàn và cảm biến mức nhiên liệu. Để có thể đảm bảo hoạt động an toàn và giảm nguy cơ rò rỉ xăng dầu.

2 phương pháp để đo bồn xăng dầu

Để có thể xác định được kích thước hay thể tích bồn xăng dầu. Chúng ta sẽ có hai phương pháp phổ biến, đó chính là sử dụng công thức tính hình học và sử dụng cảm biến đo mức. Với công thức tính hình học, chúng ta sẽ dễ dàng ứng dụng được. Bởi vì, kiến thức này chúng ta đã từng sử dụng.

Ngược lại với phương pháp sử dụng bằng cảm biến thì lại được sử dụng xác định được mức thể tích trong bồn. Rồi thức đó chúng ta có thể xác định rõ được kích thước chiều cao. Hay thậm chí thể tích hiện tại trong bồn đó là có giá trị bao nhiêu.

Công thức tính thể thích trong hình học

Để có thể tính được thể tích cho các bồn chứa hình trụ tròn hoặc dạng thể tích hình cầu. Thì có hai công thức mà chúng ta đã được học, đó là:

Công thức tính thể tích hình trụ vs hình cầu
Công thức tính thể tích hình trụ vs hình cầu

Đối với các bồn ở dạng hình trụ, có thể là nằm ngang hoặc nằm thẳng đứng. Ví dụ như bồn đó có kích thước như là đường kính 1 mét và chiều cao là 1,5 mét. Thì ta có thể dễ dàng thay vào tính như sau: V= π. (1^2). 1,5 = 4,71 (m^3). Với 1 lít = 1 dm^3, vậy bồn này có thể chứa được 4710 (dm^3) = 4710 lits xăng dầu.

Đối với các bồn chứa dạng hình cầu, thì ta có thể tính công thước tương đương như hình ảnh trên. Ví như với đường kính cũng là 1 mét, thì ta dễ dàng tính được như sau V = 4/3.π. (1^3) = 4,18 (m^3). Với con số này từ đó ta sẽ dễ dàng suy ra được thể tích bồn có thể chứa là khoảng 4180 lits xăng dầu.

Sử dụng cảm biến đo mức chiều cao xăng dầu

Hiện nay, người ta thường dùng các loại cảm biến để có thể xác định rõ được mức chiều cao xăng dầu trong bồn là bao nhiêu. Để từ đó chúng ta dễ dàng xác định rõ được thể tích xăng dầu trong bồn hiện còn bao nhiêu thể tích. Phương pháp này khá là hiệu quả, nguyên do là chúng ta có thể giám sát từ xa thông qua bẳng điều khiển. Và hiển nhiên, giá trị đo được sẽ cho ra giá trị tương đối chính xác.

Cảm biến đo mức chất lỏng xăng dầu cho bồn chứa
Cảm biến đo mức chất lỏng xăng dầu cho bồn chứa

Vậy các loại cảm biến đo mức chiều cao bồn xăng dầu nào thường được sử dụng trong các khu công nghiệp hay nhà máy. Cùng tôi tìm hiểu 5 cách đo bồn xăng dầu bằng cảm biến mà thường xuyên được sử dụng ở phần dưới đây nhé.

5 cách đo bồn xăng dầu bằng cảm biến

Với tôi, để có thể xác định được rõ chiều cao hay mức xăng dầu hiện có trong bồn chứa kín là bao nhiêu. Buộc tôi phải sử dụng một số phương pháp đo lường dựa vào cảm biến. Việc đo lường bằng cảm biến này, sẽ giúp tôi xác định rõ được chiều cao tương ứng ra tín hiệu 4-20mA.

Cảm biến điện dung đo mức

Cảm biến điện dung đo mức xăng dầu là một loại cảm biến được sử dụng để đo mức lượng xăng dầu còn lại trong bồn chứa. Cảm biến này hoạt động dựa trên nguyên lý thay đổi điện dung khi mức xăng dầu thay đổi.

Cảm biến điện dung đo mức xăng dầu 4-20mA
Cảm biến điện dung đo mức xăng dầu 4-20mA

Nguyên lý hoạt động của cảm biến điện dung đo mức xăng dầu như sau. Trong bồn chứa xăng dầu, cảm biến được đặt ở một vị trí cố định, thường là ở phần trên của bồn. Sao cho que điện dung cảm biến vuông gốc với mặt xăng dầu. Khi mức xăng dầu trong bồn tăng hoặc giảm, cảm biến sẽ cho ra tín hiệu tuyến tính khác nhau 4-20mA

Khi mức xăng dầu cao, cảm biến sẽ chạm vào xăng dầu và gặp nhiều chất điện môi. Cho ra một giá trị tín hiệu cao (20mA). Ngược lại, khi mức xăng dầu thấp, cảm biến gặp ít chất điện môi. Và có giá trị tín hiệu thấp (4mA).

Các thay đổi về giá trị điện dung sẽ được chuyển đổi thành tín hiệu điện trở hoặc tín hiệu 4-20mA. Điều này cho phép hệ thống giám sát hay bảng điều khiển hiển thị mức xăng dầu còn lại trong bồn chứa.

Cảm biến siêu âm đo khoảng cách

Cảm biến siêu âm đo khoảng cách mức xăng dầu là một loại cảm biến sử dụng công nghệ siêu âm. Để đo khoảng cách từ cảm biến đến mặt nước hay mặt xăng dầu trong bồn chứa. Cảm biến này hoạt động dựa trên nguyên lý phát ra sóng siêu âm từ cảm biến. Sau đó đo thời gian mà sóng siêu âm phản chiếu từ mặt xăng dầu trở lại cảm biến. Từ thời gian di chuyển của sóng siêu âm, cảm biến sẽ cho ra tín hiệu tương ứng 4-20mA. Cũng tức là mức dầu trong bồn kín kia đang cao bao nhiêu mét.

Cảm biến siêu âm đo khoảng cách bồn xăng dầu 4-20mA
Cảm biến siêu âm đo khoảng cách bồn xăng dầu 4-20mA

Quá trình hoạt động của cảm biến siêu âm đo khoảng cách mức xăng dầu như sau:

  • Cảm biến phát ra sóng siêu âm. Cảm biến siêu âm phát ra một sóng siêu âm từ bề mặt của nó xuống mặt xăng dầu.
  • Phản chiếu sóng siêu âm. Sóng siêu âm sẽ phản chiếu từ bề mặt xăng dầu trở lại cảm biến sau khi chạm vào nó.
  • Đo thời gian di chuyển. Cảm biến sẽ đo thời gian di chuyển của sóng siêu âm. Từ khi nó được phát ra đến khi nó phản chiếu lại. Thời gian này tương ứng với khoảng cách từ cảm biến đến mặt xăng dầu trong bồn chứa.

Cảm biến siêu âm đo khoảng cách mức xăng dầu. Đây là một phương pháp đo chính xác và không tiếp xúc. Do đó, nó được phù hợp đo mức cho các bồn chứa xăng dầu có kích thước lớn. Ví dụ như bồn chiều cao 5m, 6m, hoặc 10m. Tuy nhiên, nếu như bồn kín thì việc sử dụng cảm biến sẽ gặp nhiều khó khăn do áp suất gây nên.

Cảm biến báo mức On-Off

Việc sử dụng đo bồn xăng dầu bằng dạng cảm biến báo mức On-Off sẽ dễ dàng hơn. Bởi vì, khi tôi sử dụng loại cảm biến báo mức này. Chúng sẽ chỉ dùng để báo mức đầy hoặc là báo mức cạn xăng dầu trong quá trình vận hành.

Cảm biến báo đầy báo cạn On-Off
Cảm biến báo đầy báo cạn On-Off

Tuy nhiên, với cách dùng loại cảm biến này, chỉ phù hợp cho việc đo bồn xăng dầu hình trụ. Phù hợp sử dụng cho các dạng bồn lắp đặt thẳng đứng hoặc là dạng lắp đặt nằm ngang. Và hiển nhiên, tôi chỉ có thể xác định rõ được bồn xăng dầu đã đầy hoặc đang cạn. Thay vì biết rõ chiều cao mực xăng dầu hiện tại là bao nhiêu mét.

Cảm biến đo mức bằng áp suất

Cảm biến đo mức xăng dầu bằng áp suất. Là một loại cảm biến được sử dụng để đo mức lượng xăng dầu còn lại trong bồn chứa. Dựa trên nguyên lý biến thiên áp suất theo mức nhiên liệu trong bồn. Như là mức nhiên liệu cao 10m = 1 bar. Và 0-1 bar sẽ cho ra 4-20mA.

Cảm biến đo mức xăng dầu băng chênh áp suất FKC
Cảm biến đo mức xăng dầu băng chênh áp suất FKC

Nguyên lý hoạt động của cảm biến đo mức xăng dầu bằng áp suất như sau. Cảm biến thường có một ống dẫn nhiên liệu chạy từ bồn chứa xăng dầu tới cảm biến. Khi mức xăng dầu còn lại cao, lượng xăng dầu trong ống dẫn nhiên liệu cũng cao. Sẽ tạo ra áp suất lớn trong ống. Ngược lại, khi mức xăng dầu thấp, lượng xăng dầu trong ống dẫn nhiên liệu cũng thấp. Tạo ra áp suất thấp trong ống.

Cảm biến đo áp suất sẽ cảm nhận các biến đổi về áp suất trong ống dẫn nhiên liệu. Từ đó, chuyển đổi thành tín hiệu điện tương ứng. Tín hiệu này sẽ được gửi đến bảng điều khiển. Hoặc hệ thống giám sát để hiển thị mức xăng dầu còn lại trong bồn chứa.

Cảm biến radar đo mức

Cảm biến radar đo mức xăng dầu là loại cảm biến sử dụng công nghệ radar. Để đo mức lượng xăng dầu còn lại trong bồn chứa với độ chính xác cao. Cảm biến này hoạt động dựa trên nguyên lý phát ra sóng radar. Sau đó, đo thời gian mà sóng radar phản chiếu từ mặt xăng dầu trở lại cảm biến.

Cảm biến radar đo mức bồn xăng dầu kín
Cảm biến radar đo mức bồn xăng dầu kín

Nguyên lý đo mức cảm biến radar đo mức tương đồng với siêu âm như sau:

  • Cảm biến phát ra sóng radar. Cảm biến radar phát ra một sóng radar từ bề mặt của nó xuống mặt xăng dầu trong bồn chứa.
  • Phản chiếu sóng radar. Sóng radar sẽ phản chiếu từ bề mặt xăng dầu trở lại cảm biến sau khi chạm vào nó.
  • Đo thời gian di chuyển: Cảm biến sẽ đo thời gian di chuyển của sóng radar. Từ khi nó được phát ra đến khi nó phản chiếu lại. Thời gian này tương ứng với khoảng cách từ cảm biến đến mặt xăng dầu trong bồn chứa.
  • Tính toán khoảng cách: Dựa vào thời gian di chuyển. Cảm biến tính toán và chuyển đổi khoảng cách từ cảm biến đến mặt xăng dầu thành. Từ đó suy ra mức xăng dầu còn lại trong bồn.

Cảm biến radar đo mức xăng dầu là một phương pháp đo chính xác cao nhất và không tiếp xúc. Chúng không ảnh hưởng đến nhiên liệu, và không bị ảnh hưởng bởi môi trường xung quanh. Cảm biến radar đo mức xăng dầu cũng thường được ứng dụng trong các ngành công nghiệp. Và ứng dụng khác đòi hỏi đo đạc mức chất lỏng trong các bồn chứa.

Xem thêm bài viết: Cảm biến radar đo không tiếp xúc bồn chứa

Khí hóa lỏng LPG là gì? | Giải pháp đo mức khí hóa lỏng LPG trong bồn chứa

Khí hóa lỏng LPG là gì

Khí hóa lỏng LPG là gì? Hay LPG là gì? LPG là nguyên liệu được khai thác trực tiếp từ tự nhiên. Tiếp đến chúng được chuyển đổi các dạng nguyên liệu khác nhằm mục đích sử dụng cho con người. Như là bình gas, dầu nhiên liệu, dầu DO…Cùng với nhiều ứng dụng khác của dạng khí hóa lỏng LPG này. Trong bài viết dưới đây, cùng tôi tìm hiểu thêm về loại khí hóa lỏng này nhé. Đồng thời, một số phương pháp đo mức liên tục 4-20mA cho loại khí hóa lỏng này.

Khí hóa lỏng LPG là gì?

LPG (Liquefied Petroleum Gas) là một loại khí hóa lỏng được tạo thành từ một hỗn hợp các hydrocacbon bao gồm propane (C3H8) và butane (C4H10). Cùng với một số thành phần khác như etan (C2H6) và pentan (C5H12). Chúng là các hidrocarbon bởi vì chúng chỉ gồm các nguyên tử cacbon (C) và hydro (H).

Khí hóa lỏng LPG là gì
Khí hóa lỏng LPG là gì

Dưới điều kiện áp suất cao và nhiệt độ thấp, LPG tồn tại dưới dạng khí. Tuy nhiên, khi áp suất giảm và nhiệt độ giảm xuống, LPG chuyển từ trạng thái khí sang trạng thái lỏng. Điều này giúp tiết kiệm không gian lưu trữ và tăng cường khả năng vận chuyển.

Như vậy, quá trình tích trữ khí hóa lỏng LPG trong bồn sẽ dễ dàng hơn so với việc lưu trữ nó ở dạng khí. Với dạng khí hóa lỏng LPG này, nó sẽ có một số đặc tính như sau:

  • Khối lượng năng lượng cao: LPG có năng lượng cao so với thể tích của nó. Biến nó trở thành một nguồn năng lượng hiệu quả và tiết kiệm không gian khi được lưu trữ và vận chuyển.
  • Khí không màu, không mùi: LPG không có màu hoặc mùi tự nhiên, điều này làm cho việc phát hiện sự rò rỉ trở nên khó khăn. Để làm cho việc phát hiện lỗ hổng dễ dàng hơn. Một chất tạo mùi thường được thêm vào LPG để tạo ra mùi khó chịu đặc biệt.
  • Dung tích nén: Để chuyển đổi LPG thành trạng thái lỏng, nó được nén vào các bình chứa chịu áp suất cao. Bởi vì LPG nằm ở trạng thái lỏng dưới áp suất phòng, nó có thể được lưu trữ và vận chuyển một cách an toàn.

Ứng dụng của khí hóa lỏng LPG

Dưới đây là một số ứng dụng thường thấy của dạng khí hóa lỏng LPG. Cùng mình tìm hiểu thêm về nó nhé:

Ứng dụng phổ biến cho khí hóa lỏng LPG
Ứng dụng phổ biến cho khí hóa lỏng LPG
  • Chế biến: LPG là một nguồn năng lượng phổ biến và phổ biến trong các hộ gia đình để nấu ăn. Nó được sử dụng trong bếp gas gia đình để nấu các món ăn và nấu nướng. Nhờ vào khả năng tiếp tục cung cấp nhiệt độ cao và ổn định.
  • Sưởi ấm: LPG được sử dụng để cung cấp nhiệt trong các máy sưởi không khí và máy sưởi nước. Nó cung cấp một nguồn nhiệt sạch, hiệu quả và tiết kiệm năng lượng để làm ấm không gian trong các ngôi nhà, căn hộ và công trình thương mại.
  • Công nghiệp: Trong ngành công nghiệp, LPG được sử dụng trong các quy trình nấu, hàn, cắt kim loại và gia công chế biến. Nó cung cấp năng lượng nhanh chóng và dễ dàng kiểm soát, làm cho nó trở thành một nguồn năng lượng quan trọng cho các hoạt động công nghiệp.
  • Giao thông: LPG cũng được sử dụng làm nhiên liệu cho phương tiện giao thông, bao gồm ô tô, xe tải, xe buýt và xe mô tô.
  • Dùng làm nhiên liệu: LPG cũng được sử dụng làm nhiên liệu cho các thiết bị năng lượng di động. Như đèn gas, bếp cầm tay, máy hàn gas, máy cắt gas. Và máy hàn gas để cung cấp năng lượng khi không có nguồn điện mạng.

Cảm biến đo mức bồn chứa dành cho khí hóa lỏng LPG

Các bồn chứa dành cho khí hóa lỏng LPG thường sẽ có kích thước rất lớn. Như vậy mới có thể tích trữ được nhiều lượng khí hóa lỏng LPG. Chính vì vậy, để có thể giám sát được mức chất lỏng cho các bồn chứa này. Buộc chúng ta phải sử dụng hệ thống giám sát. Nhằm có thể biết được lượng khí hóa lỏng còn lại trong bồn là bao nhiêu. Từ đó, mới dễ dàng đem đi chiết rót đóng thành từng bồn riêng để đi vận chuyển đến nơi khác.

Cảm biến radar đo mức trong bồn chứa LPG

Với các bồn chứa khí hóa lỏng LPG này. Thì trong bồn chứa nó sẽ tồn tại hai chất, đó là chất khí và chất lỏng. Người ta sẽ điều chỉnh áp suất và nhiệt độ, sao cho có thể chuyển đổi khí LPG thành dạng lỏng. Chính vì vậy, để có thể đo mức không tiếp xúc cho các bồn như này.

Cảm biến radar đo bồn chứa kín chất lỏng LPG  Desta
Cảm biến radar đo bồn chứa kín chất lỏng LPG Desta

Tôi thường phải dùng loại cảm biến radar đo mức trong bồn chứa. Nguyên do đầu tiên, đó là về phần nguyên lý hoạt động của loại cảm biến radar này.  Chúng sẽ sử dụng tần số radar rất lớn, giao động trên 20GHz-120GHz. Với tần số sóng mang như thế này, sẽ dễ dàng bắn xuyên qua không khí. Cho dù môi trường có nhiều bụi bặm, hơi nước nóng, hơi khí bốc lên.

Nếu như sử dụng các dạng cảm biến siêu âm thì đôi khi sẽ xảy ra tình trạng bị nhiễu. Bởi lượng khí trong bồn chứa nó dày đặc, khí cho việc đo mức không được ổn định. Bởi lẽ nguyên nhân này, tôi thường thấy khi dùng radar đo mức cho loại bồn chứa LPG này sẽ hiệu quả hơn.

Bên cạnh đó, điều kiện sử dụng đo mức cho các bồn chứa kín LPG này. Đó là áp suất, nhiệt độ và tính phòng nổ. Có phải rằng, người ta sẽ giảm áp suất và tăng nhiệt độ sao cho chất khí thành chất lỏng. Do đó, buộc phải cảm biến khi đo mức phải chịu được điều kiện làm việc như vậy. Có thể là 0 bar và 100 độ C.

Xem thêm bài viết: Cảm biến radar đo không tiếp xúc bồn chứa LPG

Cảm biến chênh áp mức bồn chứa LPG

Đến với giải pháp này, sẽ phù hợp cho các bồn chứa khí hóa lỏng LPG với dung tích 1000 lit. Hoặc kích thước bồn của nó ở dạng trụ tròn, trụ đứng…Khi sử dụng loại cảm biến chênh áp dùng để đo mức chất lỏng trong bồn chứa này. Kể cả khi có thêm các dạng chất khí bay lên.

Cảm biến chênh áp bồn chứa LPG Georgin
Cảm biến chênh áp bồn chứa LPG Georgin

Thì độ chính xác khi đo mức của nó vẫn sẽ không thay đổi. Không những vậy, khi sử dụng cảm biến chênh áp đo mức này. Độ chính xác của nó lên đến 0,016%. Tức là nó cho bạn biết rõ được chiều cao mức đến hàng mm H2O.

Trên thực tế, cảm biến chênh áp này sẽ sử dụng nguyên lý đo áp suất tác dụng lên màng của cảm biến. Với cảm biến này sẽ có hai điểm A và B, điểm A là điểm thấp nhấp cho chất lỏng. Còn điểm B là điểm cao của chất khí trên bồn.

Các bạn đã biết rằng, 10m = 1 bar, 1m = 0,1 bar, 0,1m = 0,01 bar. Đây là giá trị quy đổi giữa áp suất và chiều cao. Do đó, khi sử dụng cảm biến chênh áp này nó sẽ giúp bạn xác định rõ được chiều cao mức bồn của khí hóa lỏng LPG. Sau khi quá trình đo đạc xong, ví như giá trị hiển thị nó là 0,145 mmH2O. Thì tín hiệu đó nó sẽ được truyền về PLC dưới dạng tín hiệu 4-20mA.

Xem thêm bài viết: Cảm biến chênh áp FKC cho bồn chứa LPG

Cảm biến phát hiện rò rỉ khí gas LPG

Cảm biến cuối cùng này thường không dùng để đo mức. Chỉ phù hợp cho việc phát hiện sự rò rỉ khí gas trong cùng một khu vực chứa chất LPG này.  Khí gas của dạng chất này khi bị rò rỉ, sẽ khó rất phát hiện ra được nó đang rò rỉ hay không.

Cảm biến phát hiện rò rỉ khí gas LPG
Cảm biến phát hiện rò rỉ khí gas LPG

Vì dạng khí của LPG này nó là không màu và không mùi. Do đó, để cảm nhận được rằng nó đang bị rò rỉ thì không thể dùng các thiết bị thông thường. Buộc phải dùng để cảm biến phát hiện sự rò rí khí gas từ LPG này. Có một số thiết bị như là cảm biến phát hiện sự rò rỉ X-gard.

Đây là loại cảm biến hay được sử dụng để cảm nhận sự rò rỉ khí gas. Chúng thường được lắp đặt trực tiếp xung quanh các bồn chứa kín. Để phòng như khi bị rò rỉ, thì nó sẽ báo thông qua đèn hoặc còi.

Xem thêm bài viết: Cảm biến phát hiện rò ri khí gas X-Gard

 

Cảm biến radar đo mức không tiếp xúc | Giải pháp đo mức chính xác cao

Cảm biến radar đo mức không tiếp xúc LPRS

Tôi nghĩ các bạn cũng ít nhiều cũng đã được nghe radar là gì? Sóng vô tuyến radar…và cùng nhiều câu khác xung quanh về Radar. Không chỉ trong cuộc sống, mà trong ngành kỹ thuật cơ khí tôi cũng có thuật ngữ tương tự. Đó chính là Cảm biến radar đo mức không tiếp xúc.

Trong nhiều phương pháp đo mức liên tục môi chất bất kỳ nào đó, thì việc sử dụng cảm biến radar sẽ giúp tôi đo được mức chính xác cao. Không những vậy, có những môi trường đo rất khó khăn thì chỉ có mỗi radar mới có thể sử dụng được.  Vậy nên, với sự hiệu quả của nó trong bài viết chia sẻ dưới đây tôi mong các bạn sẽ hiểu thêm về giải pháp đo lường công nghiệp này.

Cảm biến radar đo mức không tiếp xúc là gì?

Đối với loại cảm biến đo mức radar này, nó sẽ có hai dạng cách đo mức. Dạng đầu tiên, đó là cảm biến đo mức radar bằng que dò.Đối với loại này, tôi thường lắp đặt chúng trong các bồn hóa chất hay dung dịch nào đó tầm 1m hay 2m. Đặc điểm của phương pháp này, là nó có phần que dò tiếp xúc với chất cần đo.

Ngược lại với loại trên, là dạng cảm biến radar đo mức không tiếp xúc. Với tôi, loại đo mức này có cách đo giống như siêu âm nhưng tỉ lệ chính xác  cao hơn rất nhiều. Khi sử dụng loại này, nó giúp tôi đo được nhiều môi trường đặc biệt mà bắt buộc phải dùng mỗi loại radar sensor này.

Cảm biến radar đo mức không tiếp xúc
Cảm biến radar đo mức không tiếp xúc

 

Thế thì, cảm biến radar đo mức không tiếp xúc nó là gì? Trước hết, sẽ thật dễ hiểu về phương thức là nó đo ở dạng không tiếp xúc. Tiếp đến là cách nó đo dựa vào sóng radar. Việc đo bằng dạng song radar này sẽ có tần số rất cao. Khoảng chừng trên 26 GHz – 30Ghz hoặc hơn.

Với dải tần số 26Ghz này giúp tôi nói lên được điều gì? Nói dễ hiểu hơn, là mức độ bắn sóng tới của radar nó mạnh hơn. Các đỉnh sóng radar sẽ rất gần nhau và có thể truyền đi được tương đối xa. Việc có dải bước sóng ngắn nó rất thuận tiện việc đo mức chính xác. Cho dù môi trường có hơi nước hay nhiều bụi trong không khí.

Không những thế, góc bắn sóng của loại Radar khá nhỏ. Khoảng chừng 8 độ trở lại, điều này sẽ nhấn mạnh thêm được độ chính xác. Khí góc sóng tới càng nhỏ, thì tỉ lệ sỏng phản hồi chính xác hơn. Thêm nữa là đo cho các bồn có đường kính nhỏ cũng rất thuận tiện.

Cảm biến radar và siêu âm có khác nhau không?

Về hình thức đo của loại cảm biến radar và cảm biến siêu âm tương đối giống nhau. Cả siêu âm và radar điều sử dụng cách đo là không tiếp xúc với môi chất còn đo. Việc đo như vậy, tôi thấy nó tương đối có lợi khi sử dụng đo mức trong bồn, tank, bể chứa ngoài trời. Một số ứng dụng đo sông, hồ…buộc phải dùng các loại này bởi vì giải đo nó rộng.

Sự khác biệt giữa cảm biến siêu âm và radar
Sự khác biệt giữa cảm biến siêu âm và radar

Nhưng, hai loại cảm biến này sẽ có sự khác nhau rất nhiều, cả về đặc tính kỹ thuật cũng như ứng dụng khi dùng. Nói về nguồn, cùng với tín hiệu ngõ ra thì hai loại này dùng nguồn 24V. Tín hiệu phổ thông vẫn là 4-20mA hay 0-10V. Môi trường truyền thông Profibus thì có thêm dạng RS485 để tích hợp cho hệ thống. Tuy nhiên, có ba đặc tính khác biệt lớn nhất của hai loại này đó là:

  • Tần số sóng được bắn ra.
  • Nhiệt độ hoạt động.
  • Giải đo mức/chiều cao.

Với siêu âm, tần số sóng của nó thường nằm ở mức 30kHz đến 120kHZ. Thế nên, các môi trường có hơi nước hay bụi bặm dày tương đối hoặc đặc. Thì siêu âm nó sẽ không khả thi, nhưng ngược lại thì radar vẫn sử dụng tốt cho môi trường như vậy.

Tôi thường rất để ý về nhiệt độ hoạt động của cảm biến. Yếu tố này sẽ ảnh hưởng đến tuổi thọ của nó khi dùng. Với siêu âm như là ULM-53N hay ULM-70N thì nó chỉ chịu được nhiệt lên đến 70 độ C. Các bồn hóa chất trộn lẫn như H2SO4 với H20 hay Sút nào đó. Thường nhiệt độ lên đến gần 80 độ C, buộc tôi phải sử dụng radar thay vì siêu âm.

     Xem thêm bài viết về: Cảm biến đo mức bằng siêu âm ULM-53N vs ULM – 70N

Cảm biến radar có thể chịu được nhiệt độ lên đến từ 120, 150, 180, 200, 250 độ C mà không bị vấn đề gì. Và điều cuối cùng đó là giải đo của radar lại dài hơn siêu âm nhiều. Như siêu âm có thể là 0-5m, 0-10m, 0-15m và 0-20m. Thì radar có thể là 0-20m, 0-25m, 0-30m, 0-35m, 0-70m.

Khi nào chúng ta nên sử dụng cảm biến radar không tiếp xúc?

Thật vậy, một câu hỏi băn khoăn nhất khi tôi phải xây dựng và thiết kế. Đó là khi nào nên sử dụng radar để cho giải pháp đo mức của mình hiệu quả. Bởi vì, với loại cảm biến radar không tiếp xúc này, giá thành của nó sẽ giá trị hơn siêu âm.

Vì vây, giá thành sẽ là một vấn đề quan ngại trong một dự án vừa và nhỏ. Dẫu vậy, bỏ qua mọi vấn đề trên thì tôi thấy rằng hiệu quả của cảm biến radar sẽ rất tốt ở các điểm sau:

  • Độ chính xác cao.
  • Chịu nhiệt độ lớn.
  • Phạm vi giải đo linh hoạt.
  • Dễ dàng cài đặt và đa dạng tín hiệu ngõ ra.

Thế nên, khi chỉ khi bạn dùng cảm biến radar này mà có liên quan đến các yêu cần trên. Thì phương án phù hợp nhất mà tôi từng sử dụng là cảm biến radar không tiếp xúc. Vậy loại cảm biến radar nào cũng như ứng dụng nó ra sao. Cùng tôi tìm hiểu thêm ở phía dưới nhé!

3 Ứng dụng phổ biến mà cảm biến radar hay dùng

Cách hữu hiệu nhất với tôi khi tìm hiểu bất kỳ loại thiết bị cảm biến hay bộ chuyển đổi nào đó. Thì tôi sẽ tìm hiểu về hai vấn đề chính của nó. Một là thông số kỹ thuật và hai chính là ứng dụng của nó là như thế nào. Như vậy quá trình hiểu về thiết bị của tôi sẽ nhanh hơn khi ngồi đọc mỗi cái cataloge rồi tự suy diễn ra.

Cảm biến radar đo mức cho dung dịch hóa chất

Dung dịch hóa chất trong công nghiệp tương đối là nhiều. Nó có nhiều bồn kín chuyên dùng, còn là dạng bồn 316L chuyên dụng để chứa đựng các dung dịch này. Tôi sẽ đưa ra một vài ví dụ: bồn trộn hóa chất NaOH, HCl 35%, H2SO4, KOH, thuốc mạ, phân bón hóa học, keo công nghiệp, hợp chất cao su…và còn nhiều loại bồn khác nữa.

Cảm biến radar đo mức dung dịch hóa chất
Cảm biến radar đo mức dung dịch hóa chất

Tuy nhiên, theo kinh nghiệm của tôi hầu như các dạng chất này nó sẽ kiểu là dạng chất ăn mòn, có giải phóng nhiệt độ cao (70, 80, 90…độ C). Bên cạnh đó, một số chất khi trộn sẽ sản sinh ra hơi bước bám. Hoặc bồn kín nên áp suất trong bồn tăng lên.

Nên dẫn đến, loại cảm biến để đo được cho môi trường đặc tính như vậy buộc phải dùng dạng cảm biến radar đo mức. Bạn cũng có thể sữ dụng một số loại cảm biến điện dung đo mức bằng que dò như CLM-36N, DLM-35N của Dinel. Dẫu thế, tôi khuyên chỉ nên dùng loại này khi đã hiểu hoặc được tư vấn.

Xem thêm bài viết: Cảm biến điện dung dạng que dò 4-20mA

Quay lại với radar, khi dùng đo mức các bồn trên. Thì cũng luôn cần có sự yêu cầu về độ chính xác cao. Tức là khi đo mức thì nó sẽ đo được mực nước hóa chất trong gần chĩnh xác tương đối. Nhưng không được sai số nhiều. Có một số bồn cần phải sử dụng để xác định được tỉ lệ phần trăm. Phục vụ cho việc trộn dung dịch hai hóa chất.

Cảm biến radar đo mức cho dầu khí

Với dầu khí hay được sử dụng nhiều trong các nhà máy sản xuất hay điều chế dầu. Có thể ở ngoài biển, hay trong các con tàu chuyển chở dầu đi các khu vực lân cận khác. Trên thực tế, để đo mức dầu trong các bể chứa lớn này, tối thường thấy rằng cũng có thể dùng siêu âm hoặc cả radar.

Cảm biến radar đo mức cho dầu khí
Cảm biến radar đo mức cho dầu khí

Khi dùng siêu âm, thì hiển nhiên độ chính xác không được chính xác tốt bằng radar. Thêm giá trị nhận về dễ bị báo ảo bởi sự rung động trên mặt dầu. Và một điều đáng chú ý nữa, đó là các bồn chứa dầu này sẽ sản sinh thêm ra khí metan (gas). Hoặc một số loại khí gas nào đó nhưng vẫn dễ nổ.

Vậy nên, các trường hợp này tôi buộc dùng loại cảm biến cần tiêu chuẩn Atex, IECEx…

Cảm biến radar đo mức bột, hạt rắn

Dạng đo mức bột, hạt rắn…các bạn có thể hình dung như là dạng viên bi nhỏ bằng thép, bột tiêu, quế, bột xi măng. Hay bất kỳ chất nào ở dạng bột hay dạng chất rắn có đường kính nhỏ…Với tôi, để đo mức được các dạng vật liệu này, có thể dùng que dò tiếp xúc. Hoặc không thì dùng cảm biến radar.

Cảm biến Radar đo mức cho bột và chất rắn
Cảm biến Radar đo mức cho bột và chất rắn

Một số dạng que dò đo tiếp xúc mà tôi thường dùng như là DLM-35N, CLM-36N của Dinel. Các loại này cho phép tôi đo được mức chiều cao của nguyên vật liệu. Cho dù cần tiêu chuẩn chống vi sinh, thì hầu như các loại này điều dùng được.

Bên cạnh đó, radar cũng hay được sử dụng đo mức cho các ứng dụng trên. Nhưng với điều kiện phức tạp hơn như là về nhiệt độ và đọ chính xác. Hoặc có thể là bồn chứa của nó lên đến 5m, 7m, 8m, 10m…Thì dùng cảm biến radar sẽ hiệu quả hơn rất nhiều.

Các loại cảm biến radar đo mức không tiếp xúc

Các bạn đã có thể hiểu về nguyên lý hoạt động, khi nào dùng cảm biến radar và thậm chí là ứng dụng của nó. Dưới đây, với tôi là các loại cảm biến radar mà tôi đã từng trải nghiệm cho các dự án vừa và lớn mà các bạn có thể tham khảo thêm.

Cảm biến radar bồn chứa 0-20m LPRS K.01

Loại cảm biến đầu tiên mà tôi hay dùng nhất là loại cảm biến radr LPRS K.01 này. Với loại cảm biến radar này, dùng đo được với giải đo khoảng từ 0-20m. Nó phù hợp lắp đặt trong các môi trường bồn kín hoặc bồn hở. Dưới đây là một số thông số kỹ thuật mà tôi soạn ra dành cho các anh em kỹ thuật nào đang tìm hiểu.

Cảm biến radar đo khoảng cách 0-20m
Cảm biến radar đo khoảng cách 0-20m
  • Nguồn nuôi: 24V/220V
  • Tín hiệu ngõ ra: 4-20mA (Hart) hoặc ModBus
  • Số dây tín hiệu: 2 dây hoặc 4 dây
  • Ren kết nối: G1/2 (Mặt bích 50, 80, 100 – Optional)
  • Thời gian phản hồi tín hiệu: 0-20s (có thể tùy chỉnh)
  • Biểu thị lỗi tín hiệu: 3.8, 20.5, 22 (mA)
  • Nhiệt độ môi trường đo: -40…85 độ C (150, 250 độ C)
  • Nhiệt độ môi trường lắp đặt: -40…80 độ C
  • Tần số song: 26 Ghz
  • Áp suất làm việc: -0,1…3 bar
  • Độ chính xác: +/- 5mm, +/- 2mm
  • Phạm vi đo: 0-5m, 0-10m, 0-15m, 0-20m

Cảm biến radar đo bồn silo 0-30m LPRS K.02

Tiếp đến là phiên bản nâng cấp hơn của loại cảm biển radar LPRS K.01 là 02. Điểm khác biệt của loại này đó chính là giải đo rộng hơn nữa. Nó dùng để đo cho các phạm vi từ 20m đến 30m. Cũng đều dùng được cả bồn kín và bổn hở. Hay các khu vực lắp đặt ngoài trời như sông hồ… Dưới đây là các thông số cần biết của loại cảm biến radar này.

Cảm biến radar đo khoảng cách 0-30m
Cảm biến radar đo khoảng cách 0-30m
  • Nguồn nuôi: 24V/220V
  • Tín hiệu ngõ ra: 4-20mA (Hart) hoặc ModBus
  • Số dây tín hiệu: 2 dây hoặc 4 dây
  • Ren kết nối: G1/2 (Mặt bích DN50, DN80, DN100 – Optional)
  • Thời gian phản hồi tín hiệu: 0-20s (có thể tùy chỉnh)
  • Biểu thị lỗi tín hiệu: 3.8, 20.5, 22 (mA)
  • Nhiệt độ môi trường đo: -40…85 độ C (150, 250 độ C)
  • Nhiệt độ môi trường lắp đặt: -40…80 độ C
  • Tần số song: 26 Ghz
  • Áp suất làm việc: -1…40 bar
  • Độ chính xác: +/- 5mm, +/- 2mm
  • Phạm vi đo: 0-21m, 0-25m, 0-30m

Cảm biến radar đo khoảng cách 0-70m LPRS K.03

Cuối cùng là dạng cảm biến radar LPRS K.03 có thể dùng đo từ 30m đến tận 70m. Tôi rất thích con này, bởi vì phạm vi giải đo có thể tùy chỉnh cái mình muốn. Đồng thời độ chính xác của loại này vẫn tương đối cao. Bởi vì với dải đo rộng như vậy mà độ chính xác vẫn dữ khoảng +/-15mm. Dưới đây là một số thông số kỹ thuật về dạng radar level transmitter LPRS K.03 này.

Cảm biến radar đo khoảng cách 0-70m
Cảm biến radar đo khoảng cách 0-70m
  • Nguồn nuôi: 24V/220V
  • Tín hiệu ngõ ra: 4-20mA (Hart) hoặc ModBus
  • Số dây tín hiệu: 2 dây tín hiệu.
  • Ren kết nối: G1/2 (Mặt bích DN80, DN100, DN125 – Optional)
  • Thời gian phản hồi tín hiệu: 2-3 bước sóng mỗi giây
  • Biểu thị lỗi tín hiệu: 3, 22 (mA)
  • Nhiệt độ môi trường đo: -40…250 độ C
  • Nhiệt độ môi trường lắp đặt: -40…80 độ C
  • Tần số song: 26 Ghz
  • Áp suất làm việc: -1…40 bar
  • Calib: tùy ý chỉnh giải đo qua cổng truyền thông
  • Độ chính xác: +/- 15mm
  • Phạm vi đo: 0-31m, 0-35m, 0-40m, 0-45m, 0-50m, 0-60m, 0-65m, 0-70m.

Tổng kết

Cảm biến radar đo mức không tiếp xúc, với tôi đây là một giải pháp hữu hiệu khi dùng đo mức. Đặc biệt cho các môi chất đặc biệt mà tôi đã đưa ra ví dụ trên. Như là bồn kín hóa chất, bồn kín chưa keo dính…Sử dụng các loại cảm biến radar này còn có thể chịu đựng được nhiệu độ cao nữa. Độ chính xác tương đối tốt hơn các dạng điện dung hay siêu âm. Thế nên, bạn nào cần tư vấn giải pháp cũng như nên dùng loại cảm biến đo mức radar, điện dung siêu âm. Các bạn có thể liên hệ thông tin của tôi bên dưới, để tôi hỗ trợ thêm cho bạn nhé. Xin cảm ơn đã đọc bài viết của mình.

 

HUPHACO Technical
HUPHACO Technical
Tư vấn thiết bị đo lường | 4-20mA | Modbus | PLC | Cảm biến | Bộ chuyển đổi tín hiệu
Tư vấn chọn thiết bị phù hợp ✓ Chọn kênh liên hệ phía trên để trao đổi nhanh