Cảm Biến Áp Suất 0-10 Bar: Bí quyết sử dụng và bảo trì bền lâu

Cảm biến áp suất 0-10 bar SR13005A00 | Georgin - Sản xuất tại Pháp

Cảm biến áp suất 0-10 bar là giải pháp không thể thiếu trong các hệ thống công nghiệp hiện đại, từ đo áp suất nước, khí nén đến giám sát lò hơi. Việc đo lường và kiểm soát áp suất đóng vai trò quan trọng để đảm bảo hệ thống hoạt động chính xác và an toàn.

Với khả năng đo áp suất trong phạm vi từ 0 đến 10 bar – một dải đo phổ biến trong nhiều ứng dụng như hệ thống bơm nước, máy nén khí, lò hơi hay đo áp suất dầu và khí.

Với sự phát triển của công nghệ, các dòng cảm biến áp suất hiện nay không chỉ mang lại độ chính xác cao mà còn tích hợp nhiều tính năng tiên tiến, đáp ứng nhu cầu đa dạng của các ngành công nghiệp. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu về cảm biến áp suất 0-10 bar, ứng dụng thực tiễn, cách chọn mua và đặc biệt là hai dòng sản phẩm nổi bật: SR1 và FKP của Pháp.

Cảm biến áp suất 0-10 bar SR13005A00
Cảm biến áp suất 0-10 bar SR13005A00

Cảm Biến Áp Suất 0-10 Bar Là Gì?

Cảm biến áp suất 0-10 bar là gì?
Cảm biến áp suất 0-10 bar là gì?

Cảm biến áp suất 0-10 bar là thiết bị điện tử được thiết kế để đo áp suất trong khoảng từ 0 đến 10 bar (tương đương 0-1 MPa hoặc 0-145 PSI). Thiết bị này chuyển đổi áp suất thành tín hiệu điện, thường là tín hiệu analog như 4-20mA hoặc 0-10V, để kết nối với các bộ điều khiển như PLC, biến tần hoặc màn hình hiển thị.

Đây là một trong những dải đo phổ biến nhất bên cạnh cảm biến áp suất 0-16 bar, phù hợp với nhiều ứng dụng thực tế trong công nghiệp và dân dụng.

Cấu tạo của cảm biến áp suất 0-10 bar thường bao gồm

  • Phần thân làm từ thép không gỉ (inox 316L)
  • Màng cảm biến (thường là ceramic hoặc 316L).
  • Phần kết nối điện.
  • Ren kết nối cơ khí vào hệ thống cần đo áp suất.

Với thiết kế nhỏ gọn, cảm biến áp suất 0-10 bar dễ dàng lắp đặt trên các đường ống, bồn chứa hoặc hệ thống khí nén, mang lại sự tiện lợi và hiệu quả tối ưu.

Ứng Dụng Thực Tiễn Của Cảm Biến Áp Suất 0-10 Bar

Ứng dụng cảm biến áp suất 0-10 bar trong bơm nước
Ứng dụng cảm biến áp suất 0-10 bar trong bơm nước

Cảm biến áp suất 0-10 bar được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực nhờ tính linh hoạt và độ bền cao. Dưới đây là một số ứng dụng tiêu biểu:

Hệ thống bơm nước:

Trong các nhà máy xử lý nước hoặc hệ thống cấp nước đô thị, cảm biến áp suất 0-10 bar giúp giám sát áp suất đường ống, đảm bảo bơm hoạt động ổn định và tránh tình trạng quá tải.

Máy nén khí:
Cảm biến đo áp suất khí nén trong khoảng 0-10 bar, cung cấp dữ liệu để điều chỉnh áp suất, tiết kiệm năng lượng và bảo vệ thiết bị.

Lò hơi và hệ thống hơi nóng:

Với khả năng chịu nhiệt và đo chính xác, cảm biến áp suất 0-10 bar là lựa chọn lý tưởng để giám sát áp suất hơi, đảm bảo an toàn cho lò hơi.

Đo áp suất dầu và chất lỏng:

Trong ngành công nghiệp dầu khí hoặc sản xuất, cảm biến giúp theo dõi áp suất dầu thủy lực hoặc các chất lỏng khác trong phạm vi 0-10 bar.

Đo mức nước bằng áp suất thủy tĩnh:

Dựa trên nguyên lý áp suất thủy tĩnh, cảm biến 0-10 bar có thể đo mức nước lên đến khoảng 100 mét, phù hợp cho các nhà máy thủy điện hoặc nước giếng.

Tại Sao Nên Chọn Cảm Biến Áp Suất 0-10 Bar?

Lý do cảm biến áp suất 0-10 bar được ưa chuộng không chỉ nằm ở dải đo phù hợp mà còn bởi những ưu điểm vượt trội:

  • Đo áp suất trong ngưỡng áp suất 6-10 bar thì lựa chọn cảm biến áp suất 0-10 bar là tối ưu nhất.
  • Độ chính xác cao: Các dòng cảm biến hiện đại có sai số chỉ từ 0.1% đến 0.5%, đảm bảo kết quả đo đáng tin cậy.
  • Độ bền vượt trội: Với vật liệu inox 316L chống ăn mòn và màng cảm biến chất lượng, thiết bị hoạt động tốt trong hầu hết các môi trường khắc nghiệt.
  • Dễ dàng tích hợp: Tín hiệu ngõ ra 4-20mA hoặc 0-10V tương thích với hầu hết các bộ hiển thị áp suất, điều khiển áp suất và PLC của hầu hết các hãng.
  • Khả năng chịu quá áp: Nhiều cảm biến được thiết kế để chịu áp suất vượt mức từ 1.5-2 lần (thường lên đến 15-20 bar) mà không hỏng hóc.

Hai Dòng Sản Phẩm Nổi Bật: SR1 và FKP

Khi nói đến cảm biến áp suất 0-10 bar, không thể không nhắc đến hai dòng sản phẩm chất lượng cao: **SR1** và **FKP** của Georgin – Pháp. Đây là những lựa chọn hàng đầu được nhiều kỹ sư và doanh nghiệp tin dùng nhờ độ chính xác và độ bền cao.

Cảm Biến Áp Suất 0-10 bar SR13005A00

Cảm biến áp suất 0-10 bar SR13005A00 | Georgin - Sản xuất tại Pháp
Cảm biến áp suất 0-10 bar SR13005A00 | Georgin – Sản xuất tại Pháp

Dòng cảm biến áp suất 0-10 bar SR13005A00 là sản phẩm đến từ thương hiệu Georgin (Pháp), được sản xuất theo tiêu chuẩn châu Âu, mang lại độ tin cậy và độ bền cao. Với dải đo 0-10 bar, SR13005A00 phù hợp cho các ứng dụng đo áp suất nước, khí nén và hơi nóng. Một số đặc điểm nổi bật của SR1 bao gồm:

– Tín hiệu ngõ ra 4-20mA: Dễ dàng kết nối với PLC hoặc bộ hiển thị hay bộ điều khiển áp suất.

– Kết nối cơ khí linh hoạt: Hỗ trợ các chuẩn ren như G1/4 tiêu chuẩn phổ biến trong các hệ thống công nghiệp, giúp lắp đặt nhanh chóng trên nhiều hệ thống.

– Thiết kế nhỏ gọn: Phù hợp với các vị trí không gian hẹp.

– Độ bền cao: Thân inox 316L chống ăn mòn, chịu được nhiệt độ từ -25°C đến 85°C.

– Khả năng chịu quá áp: 20 bar, gấp đôi giá trị đo lường.

Dòng cảm biến áp suất SR13005A00 là lựa chọn lý tưởng cho các hệ thống công nghiệp yêu cầu sự ổn định và chi phí hợp lý. Ví dụ, trong một nhà máy sản xuất thực phẩm, SR13005A00 có thể được lắp đặt để giám sát áp suất nước trong đường ống, đảm bảo quá trình vận hành trơn tru mà không lo rò rỉ hay hư hỏng.

Cảm Biến Áp Suất FKP

Cảm biến áp suất FKP chính xác cao của Georgin
Cảm biến áp suất FKP chính xác cao của Georgin

Nếu bạn cần một cảm biến áp suất 0-10 bar với độ chính xác vượt trội, FKP chính là sản phẩm đáng cân nhắc. Cũng thuộc thương hiệu Georgin, FKP được thiết kế dành riêng cho các ứng dụng đòi hỏi độ nhạy cao và khả năng tùy chỉnh. Các đặc điểm nổi bật của FKP bao gồm:

– Độ chính xác cao: Sai số chỉ 0.1%, có thể tùy chỉnh dãy đo áp suất theo yêu cầu bằng màn hình LVD hoặc Handheld HART.

– Tích hợp chuẩn HART: Cho phép giao tiếp với thiết bị Handheld để cài đặt mà không cần phím bấm, rất tiện lợi trong môi trường công nghiệp phức tạp.

– Khả năng hiển thị: Màn hình LCD đi kèm trên FKP hiển thị áp suất trực tiếp, giúp người dùng dễ dàng theo dõi và điều chỉnh thang đo.

– Ứng dụng chuyên sâu: Thích hợp cho các ngành dầu khí với chuẩn ATEX, hóa chất hoặc các ứng dụng cần độ chính xác cao.

Ví dụ, trong một hệ thống điều chế thuốc, FKP không chỉ đo áp suất hơi trong bồn chính xác mà còn cho phép kỹ sư hiệu chỉnh thang đo linh hoạt, đảm bảo an toàn tuyệt đối. So với SR1, FKP nhỉnh hơn về độ chính xác và tính năng, nhưng giá thành cũng cao hơn, phù hợp với các dự án yêu cầu khắt khe.

Cách Chọn Mua Cảm Biến Áp Suất 0-10 Bar Phù Hợp

Nếu đây là lần đầu tiên tìm hiểu & sử dụng cảm biến áp suất 0-10 bar thì bạn cần xem xác định các điều dưới đây:

  1. Môi trường đo: Xác định cảm biến sẽ đo nước, dầu, khí hay hơi nóng, từ đó chọn vật liệu và thiết kế phù hợp (ví dụ: inox chống ăn mòn cho môi trường hóa chất).

Một số cảm biến áp suất 0-10 bar chỉ dùng được cho khí & không thể dùng cho nước. Ngược lại, các cảm biến áp suất nước dễ dàng đo được áp suất khí.

  1. Tín hiệu ngõ ra: Nếu hệ thống của bạn dùng PLC, tín hiệu 4-20mA là phổ biến; nếu cần truyền tín hiệu xa mà không suy giảm, FKP với chuẩn HART là lựa chọn tối ưu.

Bạn nên lựa chọn tín hiệu 4-20mA thay cho 0-10V vì tín hiệu 0-10V dễ suy giảm tín hiệu theo khoảng cách & cũng dễ nhiễu hơn so với 4-20mA.

  1. Kết nối cơ khí: Chọn chuẩn ren (G1/4, G1/2, NPT) phù hợp với đường ống hiện tại. Tôi khuyên bạn nên dùng chuẩn G1/4 vì hầu hết các đơn vị nhập khẩu cảm biến áp suất 0-10 bar đều chọn chuẩn kết nối này.

Khi cần thay thế, bạn có thể lựa chọn các hãng sản xuất khác mà không cần phụ thuộc vào chuẩn kết nối ban đầu của cảm biến đang sử dụng.

  1. Độ chính xác: các cảm biến áp suất giá rẻ thường có sai số 0.5% – 1%. Bạn đừng lo lắng vì khi đạt đỉnh 10 bar thì sai số chỉ 100mbar = 0,1 bar. Tôi nghĩ điều này là chấp nhận được cho các ứng dụng đơn giản.

Nếu bạn cần một cảm biến áp suất 0-10 bar chính xác hơn thì FKP là một sự lựa chọn hoàn hảo với sai số 0.1% và dễ dàng điều chỉnh được áp suất cần đo.

  1. Ngân sách: SR1 có giá thành cạnh tranh hơn, trong khi FKP thuộc phân khúc cao cấp sẽ có giá thành cao hơn rất nhiều. Tùy vào yêu cầu của hệ thống mà anh em chọn cảm biến áp suất cho phù hợp.

Lưu Ý Khi Lắp Đặt và Sử Dụng

– Vị trí lắp đặt: Đặt cảm biến vuông góc với đường ống hoặc bồn chứa để đảm bảo đo chính xác.

– Bảo vệ cảm biến: Sử dụng ống siphon hoặc bộ làm mát nếu đo áp suất hơi nóng để tránh hư hỏng do nhiệt độ cao.

– Kết nối điện: phần dây điện phải thấp hơn cable gland để đảm bảo nước không chảy ngược vào bên trong cảm biến.

– Kiểm tra định kỳ: Dù SR1 hay FKP đều có độ bền cao, bạn vẫn nên kiểm tra định kỳ để đảm bảo hiệu suất tối ưu.

Xem thêm: nguyên lý – cấu tạo cảm biến áp suất tại đây!

Chúc các bạn thành công !

Kỹ sư Cơ – Điện Tử

Nguyễn Minh Hòa

Mobi / Zalo: 0937.27.55.66

Cảm biến áp suất 0 10 bar giá rẻ | Có nên mua?

Cảm biến áp suất 0-10 bar đo áp suất đường ống bơm nước
Với hơn 15 năm làm kỹ sư trong ngành công nghiệp sản xuất và xử lý khí nén, tôi đã chứng kiến không ít lần hệ thống “điêu đứng” chỉ vì chọn sai cảm biến áp suất. Trong số các loại cảm biến tôi từng làm việc, cảm biến áp suất 0 10 bar là một trong những thiết bị phổ biến nhất, đặc biệt trong các nhà máy tại Việt Nam. Vậy loại cảm biến này có gì đặc biệt, ứng dụng ra sao, và làm thế nào để chọn đúng? Hãy cùng tôi chia sẻ từ kinh nghiệm thực tế qua bài viết này.

Cảm biến áp suất 0 10 bar là gì?

Cảm biến áp suất 0 10 bar là gì
Cảm biến áp suất 0 10 bar là gì
Cảm biến áp suất 0 10 bar là thiết bị đo áp suất trong phạm vi từ 0 đến 10 bar (khoảng 0-145 psi), thường được dùng để giám sát áp suất khí nén, thủy lực, nước – nước thải hoặc chất lỏng trong các hệ thống công nghiệp. Nó chuyển đổi áp suất thành tín hiệu điện (4-20mA, 0-10V) để gửi về bộ điều khiển hoặc hiển thị trực tiếp trên màn hình.
Tôi nhớ lần đầu tiếp xúc với loại này là ở một nhà máy sản xuất linh kiện ô tô. Hệ thống khí nén yêu cầu áp suất ổn định 7-10 bar để vận hành máy ép. Cảm biến áp suất 0 10 bar không chỉ đo chính xác mà còn giúp phát hiện sớm khi áp suất tụt, tránh hỏng thiết bị.
Xem thêm: cảm biến áp suất là gì tại đây !

Tại sao cảm biến áp suất 0 10 bar lại quan trọng?

Dải đo 0 10 bar là “vùng vàng” trong nhiều ứng dụng công nghiệp:
  • Khí nén: Hầu hết máy nén khí công nghiệp hoạt động ở mức 6-10 bar.
  • Thủy lực: Các hệ thống bơm nước hoặc dầu thường dao động dưới 10 bar.
  • Nước – nước thải: Đo áp suất trong các đường ống bơm nước từ 5 – 8bar.
Một lần, tôi làm việc tại nhà máy xi măng, hệ thống khí nén tụt từ 8 bar xuống 4 bar mà không ai hay biết vì cảm biến cũ không báo động. Kết quả là máy dừng đột ngột, mất nửa ngày sản xuất. Từ đó, tôi luôn khuyên dùng cảm biến áp suất 0 10 bar có tín hiệu cảnh báo để tránh rủi ro.

Ưu điểm của cảm biến áp suất 0 10 bar

Qua các dự án, tôi nhận thấy loại cảm biến này có nhiều điểm mạnh:
  • Độ chính xác cao: Sai số thường chỉ 0.1-1%, đủ để kiểm soát hệ thống nhạy cảm.
  • Độ bền tốt: Vỏ inox 316L, cấp bảo vệ IP65/IP67, chịu được môi trường ẩm, bụi, nhiệt độ lên đến 85°C.
  • Dễ tích hợp: Tín hiệu 4-20mA hoặc 0 10V tương thích với PLC, biến tần – tôi chưa từng gặp khó khăn khi đấu nối.
  • Tùy chỉnh linh hoạt: Một số dòng, như FKP của Georgin, cho phép điều chỉnh ngưỡng cảnh báo (ví dụ: dưới 2 bar thì báo động).

Ứng dụng thực tế từ trải nghiệm của tôi

Cảm biến áp suất 0-10 bar đo áp suất đường ống bơm nước
Cảm biến áp suất 0-10 bar đo áp suất đường ống bơm nước
Cảm biến áp suất 0 10 bar xuất hiện ở nhiều nơi:
  1. Nhà máy sản xuất: Đo áp suất khí nén trong máy ép, máy cắt CNC. Tôi từng lắp một cái cho máy ép nhựa, giữ áp suất ổn định ở 8 bar, giảm hao mòn piston đến 30%.
  2. Xử lý nước: Giám sát áp suất bơm vòng kín. Ở nhà máy nước sạch, tôi dùng nó để phát hiện rò rỉ khi áp suất tụt dưới 5 bar.
  3. HVAC: Kiểm soát áp suất khí trong ống dẫn. Một dự án tòa nhà văn phòng dùng cảm biến này để duy trì áp suất 6 bar, tiết kiệm điện quạt hút đáng kể.
  4. Nước cất – RO: khi cần độ tinh khiết cao thì cảm biến áp suất 0-10 bar loại màng là sự lựa chọn tối ưu nhất.
Gần đây nhất, tôi hỗ trợ một nhà máy giấy lắp DST 400 – loại cảm biến 0 10 bar có relay. Khi áp suất xuống dưới 4 bar, relay tự động bật còi, giúp kỹ thuật viên xử lý ngay tức thì.
So sánh các loại cảm biến áp suất 0 10 bar
So sánh các loại cảm biến áp suất 0 10 bar
So sánh các loại cảm biến áp suất 0 10 bar
Dựa trên kinh nghiệm, tôi thường gặp ba kiểu cảm biến 0 10 bar:
  • Loại cơ bản (SR13005A00 – Georgin): Sai số 0.1%, tín hiệu 4-20mA, không hiển thị. Phù hợp cho hệ thống đơn giản, chi phí thấp.
  • Loại hiển thị (FKP): Có màn hình LCD 5 digital, tùy chỉnh dải đo (0 10 bar hoặc hẹp hơn). Tôi hay dùng FKP khi cần kiểm tra nhanh tại chỗ mà không phụ thuộc PLC.
  • Loại đa năng (DST 400): Hiển thị, 4-20mA, relay. Loại này “đỉnh” nhất cho tự động hóa, như bật/tắt bơm khi áp suất vượt ngưỡng bằng relay ngay trên thiết bị.
  • Cảm biến áp suất màng PPS-10BR: loại này có một lớp màng 316L chắn không cho dung dịch tiếp xúc bên trong cảm biến. Tín hiệu ra 4-20mA tương tự như SR13005A00.
Tiêu chí
SR13005A00
FKP
DST 400
Hiển thị
Không
Có
Có
Tín hiệu
4-20mA
4-20mA
4-20mA + Relay
Tùy chỉnh
Không
Có
Có
Ứng dụng
Cơ bản
Linh hoạt
Tự động hóa
Kinh nghiệm chọn cảm biến áp suất 0 10 bar

Sau nhiều lần “thử sai”, tôi rút ra vài lưu ý:

  • Xác định nhu cầu: Nếu chỉ cần đo, SR13005A00 là đủ. Muốn hiển thị thì chọn FKP, còn cần cảnh báo thì DST 400 là tối ưu.
  • Môi trường: Nhà máy hóa chất cần vỏ inox chống ăn mòn, còn môi trường nóng (>70°C) thì thêm ống siphon.
  • Tín hiệu: 4-20mA là chuẩn công nghiệp, nhưng nếu dùng biến tần, 0 10V cũng đáng cân nhắc.
  • Ngân sách: Loại cơ bản rẻ hơn 30-50% so với dòng đa năng.
Có lần tôi chọn nhầm cảm biến không relay cho hệ thống bơm nước, phải lắp thêm bộ điều khiển phụ – tốn thêm cả chục triệu. Nên hãy xác định rõ yêu cầu từ đầu!
Lắp đặt không phức tạp, nhưng cần đúng cách:
  1. Vị trí: Gắn trên đường ống hoặc bể chứa, tránh chỗ rung lắc mạnh.
  2. Kết nối: Ren G1/4 hoặc G1/2 là phổ biến – tôi thường dùng băng tan để siết chặt.
  3. Đấu dây: Nguồn 24VDC, chân dương vào “+”, chân âm vào “-” (với 4-20mA). DST 400 thì thêm chân relay nếu cần cảnh báo.
  4. Kiểm tra: Đo thử bằng đồng hồ áp suất chuẩn để chắc chắn sai số trong ngưỡng.
Lần lắp FKP cho nhà máy thép, tôi quên kiểm tra ren, kết quả là ren G1/4 không khớp với ống G1/2 – mất cả buổi để đổi!
Kết luận từ góc nhìn kỹ sư.
Chúc các bạn thành công !
Kỹ sư Cơ – Điện Tử
Nguyễn Minh Hòa
Mobi: 0937.27.55.66

Cảm Biến Áp Suất Là Gì? Tìm Hiểu Từ A-Z Trong 5 Phút

Cảm biến áp suất là gì?

Nói đến cảm biến áp suất, chắc nhiều người nghĩ ngay đến mấy thứ máy móc phức tạp, chỉ dân kỹ thuật mới hiểu. Nhưng mà khoan, đừng sợ! Cái này gần gũi hơn nhiều người tưởng, kiểu như người bạn thầm lặng trong xe hơi, nhà máy, thậm chí cái máy đo huyết áp ở nhà nữa. Hôm nay, mình sẽ giải thích cảm biến áp suất là gì một cách dễ hiểu, hài hước chút cho đỡ khô khan, để ai cũng thấy thú vị như xem phim hài cuối tuần vậy!

Cảm biến áp suất là gì?
Cảm biến áp suất là gì?

Cảm Biến Áp Suất Là Gì?

Nói đơn giản, cảm biến áp suất là cái thiết bị nhỏ nhỏ, chuyên đi đo xem khí hay nước trong hệ thống nó thay đổi. Khoa học thì bảo áp suất là lực đè lên một diện tích, nhưng cứ tưởng tượng nó giống như chúng ta thổi bong bóng vậy! Cảm biến sẽ đo áp suất bên trong bong bóng khi căng lên, sau đó biến đổi thành tín hiệu điện. Rồi máy móc sẽ đọc các tín hiệu điện này để quy đổi thành áp suất thực tế.

Tới đây thì đừng ai hỏi cảm biến áp suất là gì nữa nha.

Còn nguyên lý cảm biến áp suất thì sao? Đại khái là bên trong nó có cái màng mỏng, khi có áp suất vào thì màng cong lên, rồi biến cái cong đó thành tín hiệu điện cho máy tính đọc. Nghe đơn giản đúng không? Không cần học vật lý cao siêu, hiểu vậy là đủ rồi!

Cảm Biến Áp Suất Có Mấy Loại?

Các loại cảm biến áp suất trong thực tế
Các loại cảm biến áp suất trong thực tế

Cảm biến áp suất không phải loại nào cũng giống loại nào đâu, nó có mấy kiểu khác nhau, mỗi kiểu lại có cách đo và cách sử dụng khác nhau:

Cảm biến áp suất tuyệt đối:

Cảm biến áp suất tuyệt đối là sử dụng phép tính khi so sánh với áp suất chân không tuyệt đối. Tức là cảm biến sẽ đo luôn áp suất không khí là 1 bar.

  • Khi để ngoài môi trường không khí đồng hồ luôn luôn hiển thị 1 bar khi áp suất tăng thì sẽ 1 bar + n
  • Khi áp suất giảm thì 1 bar – n

Với n = áp suất đo hay áp suất thay đổi.

Cảm biến áp suất tương đối:

Áp suất tương đối chính là áp suất đo từ áp suất không khí. Tức là, khi để áp suất ngoài không khí cảm biến sẽ hiển thị 0 bar. Chênh lệch 1 bar so với áp suất tuyệt đối.
Khi áp suất tăng cảm biến sẽ tăng từ 0 + n.

  • Khi áp suất giảm, áp suất sẽ bằng 0- n.
  • Với n là áp suất đo hay áp suất thay đổi.

Trong thực tế cảm biến áp suất tương đối được sử dụng phổ biến hơn vì nó đơn giản, dễ sử dụng và trực quan với hiện trạng thực tế.

Cảm biến áp suất chênh lệch:

Cảm biến áp suất chênh lệch hay còn gọi là cảm biến chênh áp. Cảm biến sẽ chuyên dùng để đo hai điểm áp suất tại hai vị trí khác nhau. Sau đó, cảm biến sẽ tự trừ vị trí áp suất cao cho vị trí áp suất thấp.
Kết quả đo cuối cùng chính là HIỆU của áp suất của hai đầu CAO và THẤP. Tín hiệu ngõ ra cũng là kết quả của Hiệu hai áp suất này.

Công tắc áp suất:

Công tắc áp suất là một thiết bị cảnh báo đúng nghĩa. Khi áp suất tăng hoặc giảm quá mức cài đặt thì công tắc áp suất sẽ xuất ra một tín hiệu cảnh báo. Tại sao lại cần dùng công tắc áp suất khi mà cảm biến áp suất chính xác cao hơn rất nhiều?

  • Công tắc áp suất là thiết bị bảo vệ an toàn cuối cùng của một hệ thống bên cạnh cảm biến áp suất.
  • Sẽ có rất nhiều nơi không thể cho phép dùng điện, khi đó cảm biến áp suất là gần như không thể sử dụng.
  • Khi bạn cần một thiết bị đơn giản, không cần kiến thức nhiều để cài đặt.

Tín hiệu cảm biến áp suất truyền về là gì?

Tín hiệu cảm biến áp suất thường là 4-20mA và 0-10V
Tín hiệu cảm biến áp suất thường là 4-20mA và 0-10V

Khi cảm biến áp suất đo xong, nó sẽ gửi tín hiệu về cho máy móc xử lý, thường là dạng 4-20mA hoặc 0-10V. Nghe lạ đúng không?

Thật ra,

Tín hiệu 4-20mA là tín hiệu tiêu chuẩn trong công nghiệp: 4mA là áp suất thấp nhất, 20mA là cao nhất – chuẩn kiểu công nghiệp, bền bỉ, ít nhiễu. Bộ hiển thị áp suất sẽ quy đổi 4-20mA sang giá trị áp suất. Tín hiệu sẽ tăng dần đều nếu áp suất tăng và ngược lại.

Vd: Cảm biến áp suất 0-10 bar có ngõ ra 4-20mA sẽ có:

  • 4mA tại 0 bar
  • 12 mA tại 5 bar
  • 20mA tại 10 bar

Còn 0-10V thì giống như 4-20mA nhưng kiểu điện áp .”: 0V là không có gì, 10V là max áp suất – hay thấy ở mấy hệ thống cũ. Giờ ít ai dùng chuẩn 0-10V vì nó hay suy giảm tín hiệu và nhiễu.

Tùy chỗ mà sử dụng. Nếu thiết kế sử dụng mới thì nên chọn tín hiệu 4-20mA thay vì 0-10V.

Ah,

Còn một kiểu tín hiệu khác đó là relay hoặc SPDT từ các loại công tắc áp suất. Loại này nó hoạt đông theo kiểu ON- OFF.

  • ON khi tới 1 áp suất nào đó để báo cho vận hành biết.
  • OFF khi dưới mức nguy hiểm

Trong công nghiệp thì chỉ có 3 loại tín hiệu này thôi. Ngoài ra còn có thể dùng chuẩn Modbus RTU hoặc Modbus TCP-IP thông qua các bộ chuyển đổi tín hiệu. Còn trong đời thường thì nó thường chỉ hiển thị áp suất hoặc cảnh báo dùng kiểu ON-OFF.

Cảm Biến Áp Suất Làm Gì Trong Đời Thực?

Ứng dụng cảm biến áp suất trong công nghiệp
Ứng dụng cảm biến áp suất trong công nghiệp

Nghĩ cái này chỉ có trong nhà máy thôi hả? Sai rồi! Cảm biến áp suất có mặt khắp nơi, từ chỗ sang chảnh đến đời thường, kể vài ví dụ cho vui:

  • Trong công nghiệp:
    Hầu như tất cả các dây chuyền sản xuất đều liên quan tới áp suất và nhiệt độ. Việc giám sát áp suất đảm bảo máy móc chạy đúng thông số cài đặt. Bởi tất cả thông số giám sát đều quy đổi thành áp suất hoặc nhiệt độ.
  • Trong xe hơi:
    Cảm biến áp suất lốp là một trong những cảm biến nên có bên cạnh các cảm biến radar. Bởi tài xế cần xem nhanh nhất có thể trình trạng áp suất lốp xe khi có nghi vấn hoặc sự cố.
  • Trong y tế:
    Các máy đo huyết áp, máy thở đều cần đo áp suất chuẩn để chuẩn đoán chính xác hiện trạng bệnh nhân.
  • Ngành dược, sản xuất linh kiện điện tử:
    Các phòng sản xuất, phòng sạch đều đo áp suất âm một cách nghiêm ngặt đảm bảo vi khuẩn không thể xâm nhập vào bên trong khu vực phòng sạch.

Nói chung, cảm biến áp suất giống như “trợ lý” đắc lực, lúc nào cũng âm thầm làm việc mà không kêu ca gì.

Lợi Ích Của Cảm Biến Áp Suất

Dùng cái này có gì hay ho không? Nghe vài điểm này, đảm bảo gật gù luôn:

  1. Chính xác:
    Cảm biến càng có độ chính xác thì giá trị càng cao. Tuy nhiên, nhiều vị trí chỉ dùng các loại cảm biến áp suất sai số khoảng 0,5% cho hầu hết các ứng dụng như cảm biến áp suất nước. Trong khi đó, các khu vực sản xuất dược, y tế cần cảm biến có độ chính xác cao hơn từ 0,1% cho tới 0,04%.
  2. Tiết kiệm tiền:
    Đôi khi một cảm biến áp suất cũng mang tới tiết kiệm hàng tỉ đồng. Nếu cảm biến đo sai lệch có thể dẫn đến sai số & có thể thiệt hại hàng nghìn lần so với giá trị một cảm biến áp suất.
  3. Máy móc ổn định:
    Đa số các máy móc có nhiều cảm biến sẽ càng dễ lôi hơn. Điều đó có nghĩa rằng quy trình sản xuất phức tạp hơn, cần chính xác hơn. Nếu không có lỗi chứng tỏ máy móc hoạt động ổn định và có chất lượng cao.
  4. An toàn là trên hết:
    Vấn đề an toàn được xem là hàng đầu trong sản xuất. Lò hơi cần giám sát chặt chẽ áp suất tại các khu vực quan trọng. Quá áp có thể gây phát nổ & hậu quả thật khủng khiếp.

Kết Luận: Cảm Biến Áp Suất Không Chỉ Là Đồ Công Nghệ!

Đến đây chắc hiểu cảm biến áp suất là gì rồi ha? Nó không phải thứ gì xa vời chỉ dân kỹ thuật mới biết, mà là “người bạn” gần gũi trong cuộc sống, từ xe hơi đến máy lạnh. Giải thích kiểu hài hước vậy để đỡ ngáp, nhưng công nhận cái này quan trọng thật. Muốn biết thêm chi tiết như “loại nào tốt nhất” hay “mua ở đâu rẻ”, thì nhảy qua mấy bài khác ở link dưới đây nha: link bài “nguyên lý cấu tạo cảm biến áp suất” , link bài “dấu hiệu cảm biến áp suất hỏng.

Đọc xong thấy vui thì share cho bạn bè, không thì thôi, không ép đâu. Nhưng nhớ là cảm biến áp suất không chỉ đo áp suất, mà còn giúp cuộc sống đỡ “áp suất” hơn đó!

Chúc anh em thành công !

Kỹ sư Cơ – Điện Tử

Nguyễn Minh Hòa

Mobi: 0937.27.55.66

Cảm biến áp suất hỏng: Dấu hiệu và cách khắc phục nhanh

Cảm biến áp suất hỏng

Cảm biến áp suất hỏng mà không biết thì toi, từ máy móc dừng hoạt động đến cháy nổ hệ thống.”  Bài này tôi sẽ chỉ a/e cách nhận biết dấu hiệu và sửa nhanh, không cần thợ cũng làm được.”  Đọc xong là a/e nắm chắc, khỏi lo cảm biến áp suất hỏng giữa chừng ”

Cảm biến áp suất hỏng
Cảm biến áp suất hỏng

Dấu hiệu nhận biết cảm biến áp suất hỏng

Bất kỳ dấu hiệu nào bất thường của cảm biến áp suất cũng là nguyên nhân sâu xa của việc hỏng bất chợt mà a/e không hề để ý. Một vài dấu hiệu thường thấy chứng tỏ cảm biến áp suất sắp lên đường.

Tín hiệu đầu ra bất thường

Cảm biến áp suất hỏng ra 21mA
Cảm biến áp suất hỏng ra 21mA

Máy báo áp suất sai hẳn so với thực tế, kiểu 0 bar mà vẫn kêu 10 bar. Đo dòng thì nó quanh quẩn đâu 3.5mA hoặc 21mA.

Lúc này thì chỉ có kiếm con khác thay vào thôi. Hết cứu rồi a/e ơi.

Một số trường hợp áp suất có lên nhưng không đủ. Có thể còn cứu được nha. Cái này có khi là do cảm biến bị trôi & cài đặt lại được.

Nếu không biết cách cài thì cứ alo em nha, cứu được thì e cứu cho.

Không phản hồi hoặc chết hẳn

Bật máy lên mà cảm biến không nhúc nhích, 99% là toi rồi. Vụ này thì cũng khó nói lắm. Có khi là do đứt dây hay cái modul đọc cảm biến nó hẹo không chừng.

Cảm biến áp suất hỏng hay có chết  không thì dùng cái đồng hồ đo dòng 4-20mA như cái TEST-4 của Seneca để đo thử thì biết ngay ah.

Rò rỉ hoặc hư hỏng vật lý

Cái vụ cảm biến áp suất hỏng do rò rỉ hay hỏng vật lý thì hiếm lắm. Vụ này chỉ thấy khi dùng mấy con cảm biến áp suất màng.

Dùng lâu ngày cái màng nó thủng hoặc cha nội nào không biết chọt chọt làm thủng cái màng. Cái màng này nó mỏng dính ah a/e, thì cái nào gọi là màng cũng mỏng mà.

Một số cảm biến loại thường không có màng thì bên trong cũng có 1 lớp màng ngăn chất lỏng nha. Nó vừa ngăn chất lỏng vừa là lớp cảm nhận lực biến dạng của áp suất tác dụng vào.

Nguyên nhân khiến cảm biến áp suất hỏng

Tôi nói cho mấy a/e nghe vài cái nguyên nhân cảm biến áp suất hỏng mà phán đoán. Mà thường nó trở chứng thì chắc chắn có vấn đề gì đó. Tốt nhất nên tìm hiểu rõ nguyên nhân để tránh đi vào con đường đau khổ.

Xài lâu quá thì hư thôi

Cảm biến áp suất Georgin sau 7 năm làm việc thì hết nhận ra luôn
Cảm biến áp suất Georgin sau 7 năm làm việc thì hết nhận ra luôn

Cái này dễ nhân biết nhất nè. Con nào mà thấy dùng quá lâu 3-5 năm rồi, hình dán tem mác gì mờ hết rồi.

Giờ tự nhiên lăn đùng ra chết thì khỏi suy nghĩ. Mua con mới y như con đó cho chắc.

Mà nếu mới dùng mà hư thì xem lại nha. Nhiều lý do lắm không đoán được.

Nhiệt độ quá cao

Cảm biến áp suất chịu nhiệt độ cao
Cảm biến áp suất chịu nhiệt độ cao

Cái vụ nhiệt độ cao làm chết cảm biến chắc là một trong những lý do hàng đầu mà a/e gặp phải luôn đó. Nhiệt độ có 80oC thôi em ơi, con này chịu được tới 100oC mà.

Mấy cha ơi, cái nhiệt độ 80oC với 100oC nó cảm tính lắm. Con cảm biến có thiết kế 100oC đi nữa thì dùng đo 100oC chắc cũng được vài ngày thôi. Chứ dùng liên tục không con nào chịu nổi cả.

Nên nếu mà nhiệt độ cao quanh 100oC thì dùng con cảm biến áp suất chịu nhiệt độ cao được 200-250oC luôn cho thoải mái đầu óc. Thời gian đó làm việc khác hoặc kiếm ly café uống thư giãn.

Mấy ông thấy tui nói đúng không.

Lắp đặt sai cách

Lắp đặt sai cách thì tôi gặp nhiều, nhiều vô số kể. Mà nói thẳng ra thì mấy a/e có thể bị trừ lương, có khi mất việc.

Một là mấy ông lắp sai phần cơ khí. Có mấy cái lỗi như sau:

  • Ren G như G1/4, G1/2 mấy ông đi lắp vào ren NPT như ¼ NPT, ½ NPT. Nó làm cháy ren, rồi rò rỉ khí hoặc nước ra bên ngoài. Có khi còn bắn thẳng vào phần điện của cảm biến gây cháy luôn.
  • Lắp sai vị trí trên đường ống. Cảm biến lắp ngược bên dưới đường ống. Khi rò rỉ nước hoặc hơi nước đi ngược vào bên trong cảm biến. Cái này thì tui thấy hoài nè.

Lắp đặt sai phần điện. Cái này tui nghĩ hiếm gặp hơn vì cảm biến áp suất thường có 2 dây cho tín hiệu 4-20mA ah. Còn tín hiệu 0-10V thì có 3 dây.

Sau này tui ít khi gặp 0-10V vì nó nhiễu và suy giảm tín hiệu nên ít ai dùng. Ah có mấy cái máy cổ thì còn dùng.

Lắp cảm biến áp suất sai kỹ thuật
Lắp cảm biến áp suất sai kỹ thuật

Có cái hay sai là lắp dây điện thẳng từ trên xuống. Cái này tui thấy hoài mà mấy ông lắp đặt không để ý. Khi lỡ có nước hay vệ sinh, nước đi theo dây điện đi vào cảm biến luôn thế là thay con mới luôn.

Mấy ông vận hành và bảo trì nên chú ý chỗ này nha.

Môi trường khắc nghiệt

Một trong các lý do khiến cảm biến dễ lên đường nhất chính là môi trường khắc nghiệt. Mấy chỗ bụi nhiều như nhà máy cám, xi măng, lúa gạo là trùm bụi luôn. Con cảm biến áp suất nào dùng trong môi trường này mà sống thọ mới lạ.

Mấy con cảm biến dùng cho nhà máy hóa chất, nhà máy nhiệt điện, nhà máy đường … dùng 1-2 năm là mấy ông tự thay mới dù nó còn xài ngon.

Lý do đơn giản lắm, môi trường sử dụng mấy con này khắc nghiệt quá dễ hư hỏng theo thời gian. Con cảm biến thì giá trị nhỏ, mà dây chuyền ngưng là chuyện lớn.

Thiệt hại chắc gấp 1000 lần con cảm biến nếu tự nhiên nó lăn đùng ra chết, có khi hơn.

Shock áp suất – sốc áp suất

Shock áp suất, hay còn gọi là sốc áp suất, xảy ra khi cảm biến bị tiếp xúc đột ngột với sự thay đổi lớn về áp suất (như từ áp suất thấp lên cao cực nhanh trong hệ thống). Điều này có thể làm hỏng màng cảm biến hoặc mạch điện bên trong, gây ra lỗi tín hiệu hoặc hỏng hoàn toàn.

Ví dụ, trong các hệ thống thủy lực hoặc khí nén, nếu áp suất tăng đột biến, cảm biến không kịp thích nghi sẽ dễ bị hỏng. Mày cần chú ý khi vận hành ở những môi trường có áp suất biến động mạnh.

Trong trường hơp này phải dùng cái Snubber thì mới cứu được mấy con cảm biến áp suất. Mấy ông kỹ thuật đừng đỗ lỗi cho cảm biến dỏm nhé. Áp suất tăng giảm đột ngột thì không thiết bị nào chịu được lâu đâu.

Làm sao tránh cảm biến áp suất hỏng từ đầu? **

“Cảm biến áp suất hỏng không phải chuyện đùa, nhưng biết dấu hiệu với cách sửa thì a/e đỡ đau đầu.”

Muốn cảm biến áp suất bền, không hỏng sớm thì a/e cứ làm mấy cái này:

**Chọn đúng loại**: Đừng ham rẻ, mua sai dãy đo là toi. Ví dụ, đo nước 10 bar thì lấy loại chịu được 15-20 bar cho chắc.

**Chọn thương hiệu uy tín: theo em thì cứ EU /G7 mà chọn, giờ cạnh tranh hàng rẻ chứ đâu mắc như xưa nữa. Chênh lệch 20-300k/con thì còn rẻ chán so với chi phí đi lại, sửa chữa.

**Lắp vị trí phù hợp**: Tránh chỗ nóng như lò đốt hay ẩm ướt quá, cảm biến dễ “ngỏm” lắm.

**Kiểm tra thường xuyên**: Cứ 6 tháng tháo ra coi màng có bẩn không, dây có lỏng không, lau chùi tí là ổn. Còn làm biếng thì thủ sẵn 1 con, hư thay luôn cho nhẹ đầu.

– “Làm theo mấy bước trên, không ổn thì thay mới cho lẹ.”

Làm vậy tiết kiệm tiền sửa, đỡ nhức đầu.

—

– “Gặp rắc rối gì cứ cmt em hỗ trợ!” Cảm biến áp suất hỏng thì cũng mệt lắm đó.

Chúc a/e thành công !

Kỹ sư Cơ Điện Tử

Nguyễn Minh Hòa
Mobi: 0937.27.55.66

 

Giải pháp giám sát điện năng tối ưu cho doanh nghiệp

R203-2 giám sát điện năng online

Trong thời đại công nghệ 4.0, việc giám sát điện năng không còn là một lựa chọn mà là yêu cầu bắt buộc đối với mọi doanh nghiệp. Giám sát điện năng giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí, tối ưu hóa hoạt động.
Nếu bạn không muốn bị tụt hậu, hãy bắt đầu hành động  “ quản lý năng lượng “ ngay từ bây giờ. Chúng tôi sẽ giúp bạn hiểu rõ một hệ thống giám sát điện năng hoạt động như thế nào.

Giám sát điện năng - phân tích - báo cáo tự động
Giám sát điện năng – phân tích – báo cáo tự động

Tại sao cần giám sát điện năng?

  • Tối ưu hóa chi phí điện năng
  • Nâng cao hiệu quả hoạt động
  • Phát hiện và ngăn ngừa sự cố
  • Bảo vệ thiết bị điện

Chắc chắn rồi, tôi sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về lý do tại sao cần giám sát điện năng. Dưới đây là 4 lý do chính và những phân tích chi tiết:

Tối ưu hóa chi phí điện năng

Chi phí năng lượng trong đó điện năng chiếm từ 10-30% tổng chi phí sản xuất của doanh nghiệp. Đối với ngành công nghiệp nặng như luyện kim hóa chất, xi măng có thể chiếm tới 40-50% tổng chi phí hoạt động.

Vì thế điện năng cần được tối ưu hóa:

Chi phí điện năng là một khoản chi phí lớn đối với nhiều doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp sản xuất.

Giám sát điện năng giúp doanh nghiệp biết được chính xác lượng điện năng tiêu thụ của từng thiết bị, từng khu vực, từ đó có thể xác định được các khu vực tiêu thụ nhiều điện năng, các thiết bị hoạt động không hiệu quả.

Dựa vào các dữ liệu giám sát được, doanh nghiệp có thể đưa ra các biện pháp tiết kiệm điện năng, chẳng hạn như:

      • Tối ưu hóa lịch trình hoạt động của các thiết bị.
      • Thay thế các thiết bị cũ, lạc hậu bằng các thiết bị mới, tiết kiệm điện năng hơn.
      • Điều chỉnh hệ thống chiếu sáng, hệ thống điều hòa không khí…

Bằng cách giảm thiểu lãng phí điện năng, doanh nghiệp có thể tiết kiệm được một khoản chi phí đáng kể.

Chi phí điện năng chiếm một tỷ lệ đáng kể trong tổng chi phí của doanh nghiệp, và tỷ lệ này có thể khác nhau tùy thuộc vào ngành nghề, quy mô và đặc điểm sản xuất của từng doanh nghiệp.

Các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ lệ chi phí điện năng

Điện năng tiêu thụ giữa các ngành nghề có sự khác nhau rõ rệt. Các doanh nghiệp nắm rõ mục đích tiêu thụ điện năng của từng khu vực sẽ giúp tối ưu hóa chi phí điện năng.

Ngành nghề: Các ngành công nghiệp nặng sử dụng nhiều điện năng hơn các ngành khác.

Quy mô: Doanh nghiệp lớn thường có mức tiêu thụ điện năng lớn hơn và do đó chi phí điện năng cũng cao hơn.

Công nghệ: Các doanh nghiệp sử dụng công nghệ lạc hậu, tiêu tốn nhiều điện năng sẽ có chi phí điện năng cao hơn.

Hiệu suất sử dụng điện: Các doanh nghiệp có hệ thống quản lý điện năng hiệu quả, sử dụng các thiết bị tiết kiệm điện sẽ có chi phí điện năng thấp hơn.

Giải pháp giảm chi phí điện năng

  • Giám sát điện năng: Giúp doanh nghiệp biết được lượng điện năng tiêu thụ của từng thiết bị, từng khu vực, từ đó có thể xác định được các khu vực tiêu thụ nhiều điện năng, các thiết bị hoạt động không hiệu quả để có biện pháp tiết kiệm.
  • Sử dụng thiết bị tiết kiệm điện: Thay thế các thiết bị cũ, lạc hậu bằng các thiết bị mới, tiết kiệm điện năng hơn.
  • Tối ưu hóa quy trình sản xuất: Áp dụng các biện pháp quản lý sản xuất khoa học để giảm thiểu lãng phí điện năng.
  • Sử dụng năng lượng tái tạo: Đầu tư vào các hệ thống năng lượng mặt trời, năng lượng gió để giảm sự phụ thuộc vào điện lưới.

Các phương pháp giám sát điện năng

Chúng ta có hai phương pháp giám sát điện năng:

  • Giám sát thủ công
  • Giám sát tự động

Giám sát thủ công

Giám sát điện năng thủ công
Giám sát điện năng thủ công

Giám sát điện năng thủ công là phương pháp theo dõi và ghi chép lượng điện năng tiêu thụ bằng các phương pháp thủ công, không sử dụng các thiết bị hoặc phần mềm tự động.

  • Ghi chép chỉ số công tơ điện:*
    • Người giám sát đọc chỉ số công tơ điện định kỳ (ví dụ: hàng ngày, hàng tuần) và ghi lại vào sổ sách hoặc bảng tính.
    • Dựa vào số liệu ghi chép được, người giám sát tính toán lượng điện năng tiêu thụ trong từng khoảng thời gian.
  • Sử dụng đồng hồ đo điện:*
    • Người giám sát sử dụng đồng hồ đo điện để đo trực tiếp lượng điện năng tiêu thụ của từng thiết bị hoặc khu vực.
    • Kết quả đo được ghi lại và sử dụng để phân tích mức tiêu thụ điện.
  • Theo dõi hóa đơn tiền điện:*
    • Người giám sát theo dõi hóa đơn tiền điện hàng tháng để nắm bắt tổng lượng điện năng tiêu thụ và chi phí điện năng.
    • Tuy nhiên, phương pháp này chỉ cho biết tổng mức tiêu thụ điện, không thể hiện chi tiết mức tiêu thụ của từng thiết bị hoặc khu vực.

Ưu điểm của giám sát điện năng thủ công

  • Chi phí thấp: Không cần đầu tư các thiết bị hoặc phần mềm đắt tiền.
  • Dễ thực hiện: Phương pháp đơn giản, dễ hiểu và dễ thực hiện.

Nhược điểm của giám sát điện năng thủ công

  • Độ chính xác thấp: Dễ xảy ra sai sót trong quá trình đo đạc và ghi chép.
  • Tốn thời gian và công sức: Đòi hỏi người giám sát phải thực hiện đo đạc và ghi chép thường xuyên.
  • Khó phân tích dữ liệu: Việc phân tích dữ liệu thủ công gặp nhiều khó khăn, đặc biệt khi lượng dữ liệu lớn.
  • Không thể giám sát liên tục: Chỉ có thể đo đạc và ghi chép theo định kỳ, không thể theo dõi liên tục mức tiêu thụ điện.
  • Khó phát hiện sự cố: Khó phát hiện các bất thường hoặc sự cố tiềm ẩn trong hệ thống điện.

Giám sát tự động

Giám sát điện năng tự động
Giám sát điện năng tự động

Giám sát điện năng tự động là một hệ thống sử dụng các thiết bị và phần mềm để tự động theo dõi, đo lường và phân tích lượng điện năng tiêu thụ trong một hệ thống điện.

Các thành phần của hệ thống giám sát điện năng tự động

  • Thiết bị đo lường: Các thiết bị này được lắp đặt tại các vị trí khác nhau trong hệ thống điện để đo lường các thông số điện như điện áp, dòng điện, công suất, năng lượng…
  • Bộ thu thập dữ liệu: Các thiết bị này thu thập dữ liệu từ các thiết bị đo lường và truyền về trung tâm xử lý.
  • Phần mềm giám sát: Phần mềm này được cài đặt trên máy tính hoặc thiết bị di động để hiển thị, phân tích và lưu trữ dữ liệu điện năng.

Giám sát điện năng tự động là một hệ thống sử dụng các thiết bị và phần mềm để tự động theo dõi, đo lường và phân tích lượng điện năng tiêu thụ trong một hệ thống điện.

Các chức năng của hệ thống giám sát điện năng tự động

  • Đo lường và hiển thị dữ liệu: Hệ thống đo lường và hiển thị các thông số điện theo thời gian thực.
  • Phân tích dữ liệu: Hệ thống phân tích dữ liệu để xác định mức tiêu thụ điện năng của từng thiết bị, từng khu vực, từ đó phát hiện các khu vực tiêu thụ nhiều điện năng, các thiết bị hoạt động không hiệu quả.
  • Cảnh báo: Hệ thống cảnh báo cho người quản lý khi có bất thường về điện, chẳng hạn như điện áp quá cao hoặc quá thấp, dòng điện quá tải…
  • Lập báo cáo: Hệ thống tự động lập báo cáo về tình hình tiêu thụ điện năng theo ngày, tuần, tháng.
  • Điều khiển: Hệ thống có thể được tích hợp với các hệ thống điều khiển tự động để điều khiển các thiết bị điện, chẳng hạn như tự động tắt các thiết bị không cần thiết khi không sử dụng

Ưu điểm của giám sát điện năng tự động

  • Độ chính xác cao: Các thiết bị đo lường điện tử có độ chính xác cao, giúp đảm bảo dữ liệu thu thập được chính xác.
  • Giám sát liên tục: Hệ thống giám sát liên tục 24/7, giúp người quản lý nắm bắt được tình hình tiêu thụ điện năng mọi lúc mọi nơi.
  • Phân tích dữ liệu dễ dàng: Phần mềm giám sát cung cấp các công cụ phân tích dữ liệu mạnh mẽ, giúp người quản lý dễ dàng phân tích và đánh giá hiệu quả sử dụng điện.
  • Phát hiện sự cố sớm: Hệ thống có thể phát hiện các bất thường về điện, giúp người quản lý xử lý kịp thời, ngăn ngừa các sự cố xảy ra.
  • Tiết kiệm chi phí: Giúp doanh nghiệp tối ưu hóa việc sử dụng điện năng, giảm thiểu lãng phí, từ đó tiết kiệm chi phí điện.

Hệ thống giám sát điện năng

Hệ thống giám sát điện năng
Hệ thống giám sát điện năng

Một hệ thống giám sát điện năng bao gồm:

  • Thiết bị giám sát điện áp Z202
  • Thiết bị giám sát dòng điện Z201-H
  • Bộ truyền dữ liệu analog sang dữ liệu số
  • Bộ truyền dữ liệu số sang Ethernet hay còn gọi là gateway công nghiệp
  • Bộ thu thập và lưu dữ liệu
  • Bộ lập trình giám sát

Thiết bị giám sát điện áp Z202

Bộ chuyển đổi điện áp Z202 | Seneca - Italy
Bộ chuyển đổi điện áp Z202 | Seneca – Italy

Chức năng và đặc điểm nổi bật:

Z202-H đo giá trị điện áp xoay chiều đầu vào và chuyển đổi nó thành tín hiệu dòng điện hoặc điện áp đầu ra

  • Thông số kỹ thuật:
    Nguồn điện: 85..265 Vdc hoặc ac từ 50 đến 400Hz
  • Đầu vào điện áp xoay chiều: 0..500 Vac.
  • Trở kháng đầu vào: 2000 /V.
  • Tần số: 10 Hz..1 kHz.
  • Cách ly: 4000 Vac đối với nguồn điện / cổng đầu ra.
  • Đo quá điện áp Loại CAT III 300 V.
  • Đầu ra hiện tại: 0/4..20 mA hoạt động/thụ động.
  • Độ chính xác 0,25%2
  • Thời gian đáp ứng 100 ms

Ứng dụng thực tế

Giám sát điện áp liên tục 24/24và truyền tín hiệu online về trung tâm giám sát vào điều khiển thông qua tín hiệu 4-20mA hoặc 0-10V.

Thiết bị giám sát dòng điện Z201-H

Bộ chuyển đổi dòng điện 0-5A | Z201-H Seneca - Italy
Bộ chuyển đổi dòng điện 0-5A | Z201-H Seneca – Italy

Chức năng và đặc điểm nổi bật:

Z201 chuyển đổi dòng điện xoay chiều (5 hoặc 10Aac) từ các CT dòng và cung cấp đầu ra analog cách ly (4-20mA hoặc 0-10V )

Thông số kỹ thuật:

Nguồn điện: 10..40 Vdc / 19..28 Vac (Z201)2 hoặc 85..265 Vac/Vdc (Z201-H).

Công suất tiêu thụ: 2,5 W.

Cách ly: 4000 Vac đối với nguồn điện / cổng đầu ra.

Độ chính xác: 0,3%.

Thời gian đáp ứng: 200 ms (Z201), 100 ms (Z201-H)

Chỉ báo trạng thái: Nguồn điện

Cài đặt: Dip-switches

Đo lường công suất: Có

Số lượng kênh đầu vào: 1

Dòng điện: 5 Ac / 10Ac

Số lượng kênh đầu ra: 1

Điện áp: 4 thang đo: 0..1, 0..5, 0..10, 2..10 V3. Điện trở tải tối thiểu: 2.500 Ω

Dòng điện: 2 thang đo: 0/4..20 mA (chủ động/thụ động). Điện trở tải tối đa: 600 Ω

Ứng dụng thực tế

Z201-H là đo dòng điện xoay chiều từ CT dòng 0-5A hoặc 0-10A. Sau đó chuyển đổi thành tín hiệu 4-20mAmA hoặc 0-10V tiêu chuẩn tỉ lệ thuận với dòng điện đo được.

Nếu CT dòng của bạn 0-500A có ngõ ra 0-5A thì sau khi vào Z201-H sẽ biến đổi thành 4-20mA tương ứng 0-500A. Khi đó, các thiết bị đọc 4-20mA sẽ được gán giá trị quy đổi thành 0-500A.

Thiết bị giám sát điện năng R203

Thiết bị giám sát điện năng R203-2 | Made in Italy
Thiết bị giám sát điện năng R203-2 | Made in Italy

R203 là một thiết bị đo điện đa năng của SENECA, có nhiều chức năng khác nhau1. Dưới đây là một số chức năng chính của dòng sản phẩm R203:

  • Đo điện đa năng: R203 có thể đo điện áp, dòng điện, công suất, năng lượng, hệ số công suất, tần số, và nhiều thông số khác…. Nó hỗ trợ nhiều loại cảm biến đầu vào, bao gồm CT (biến dòng), TV (bộ biến điện áp), và cảm biến Rogowski
  • Phân tích sóng hài: Thiết bị này có khả năng đo và ghi lại sóng hài điện áp và dòng điện lên đến bậc thứ 55, cũng như tính toán THD (Total Harmonic Distortion – Tổng độ méo hài)….
  • Ghi sự kiện: R203 có thể ghi lại các sự kiện trong hệ thống điện, giúp phân tích và chẩn đoán sự cố. Bộ nhớ 32k mẫu.
  • Truyền thông đa giao thức: R203 hỗ trợ nhiều giao thức truyền thông công nghiệp như ModBUS RTU, ModBUS TCP-IP, Profinet, và Ethernet/IP.
  • Kết nối Daisy Chain: Các phiên bản R203 có cổng Ethernet có thể được kết nối theo kiểu daisy chain với chức năng bypass bảo vệ tự động.
  • Web Server và Datalogger: R203 có tích hợp Web Server cho phép cấu hình và giám sát thiết bị từ xa…. Nó cũng có chức năng datalogger để ghi lại dữ liệu và sự kiện. Với bộ nhớ lên đến 55k mẫu trên mỗi tag.
  • Độ chính xác cao: R203 có độ chính xác cao, thường là 0.2 hoặc 0.5.
  • Chức năng Edge/IoT: Thiết bị này có thể hoạt động như một thiết bị Edge/IoT với giao thức MQTT.
  • Phân tích Peer-to-Peer.
  • ModBUS Pass-Through (gateway).
R203-2 giám sát điện năng online
R203-2 giám sát điện năng online

Với một thiết bị giám sát điện năng R203-2 chúng ta có thể thay thế tất cả các bộ chuyển đổi tín hiệu đơn lẻ truyền thống. Tích hợp nhiều chức năng giám sát, đo lường bên trong mà không cần phải lập trình hay tính toán.

Để xây dựng hệ thống giám sát điện năng chúng ta cần phải hiểu rõ thiết bị giám sát chất lượng điện năng. Từ đó thiết kế hệ thống giám sát năng lượng điện hiệu quả.

Chúc các anh em thành công !

Kỹ sư Cơ – Điện Tử

Nguyễn Minh Hòa

Mobi: 0937.27.55.66

Áp suất chất lỏng là gì?

Thí nghiệm áp suất chất lỏng

Áp suất chất lỏng là gì. Tại sao áp suất chất long không phụ thuộc vào bề mặt chứa nó mà chỉ phụ thuộc vào khoảng cách mặt nước cho tới vị trí đo. Áp suất này phụ thuộc vào độ sâu, mật độ của chất lỏng và gia tốc trọng trường, không phụ thuộc vào hình dạng hay kích thước của bình chứa.

Vậy áp suất chất chất lỏng là gì?

Áp suất chất lòng là gì?
Áp suất chất lòng là gì?

Giải đáp áp suất chất lỏng là gì

Thí nghiệm áp suất chất lỏng
Thí nghiệm áp suất chất lỏng

Áp suất chất lỏng là áp suất do trọng lượng của chất lỏng tác dụng lên một điểm nào đó trong lòng chất lỏng. Nó được gây ra bởi lực hấp dẫn của Trái Đất lên các phân tử chất lỏng, khiến chúng tạo ra một lực ép lên các bề mặt tiếp xúc.

So với cùng một điểm bên dưới cụ thể là mặt đất thì

  • Vòi thấp nhất sẽ có áp lực nước mạnh nhất.
  • Sau đó tới vời giữa có áp lực trung bình
  • Và vòi nước cao nhất có áp lực nước yếu nhất.

Đặc điểm của áp suất chất lỏng

  • Phương tác dụng: Áp suất chất lỏng tác dụng theo mọi hướng.
  • Độ lớn: Độ lớn của áp suất chất lỏng tăng theo độ sâu và khối lượng riêng của chất lỏng. Ngoài ra độ lớn của áp suất còn được tính theo chiều cao của cột nước.
  • Diện tích tiếp xúc: bề mặt của diện tích chất lỏng lớn hay nhỏ không làm thay đổi áp suất của chất lỏng. Điều đó có nghĩa rằng áp suất chất lỏng trong bồn nước lớn bằng với áp suất của một ống nhỏ lắp song song bên ngoài bồn nước.

Khối lượng riêng áp suất chất lỏng

Khối lượng riêng của chất lỏng là khối lượng của một đơn vị thể tích chất lỏng. Nó cho biết chất lỏng đó nặng hay nhẹ như thế nào.

Ký hiệu và đơn vị khối lượng riêng

  • Ký hiệu: ρ (rho)
  • Đơn vị: kilogam trên mét khối (kg/m³) hoặc gam trên centimet khối (g/cm³)

Trong đó:

  • ρ: Khối lượng riêng (kg/m³ hoặc g/cm³)
  • m: Khối lượng của chất lỏng (kg hoặc g)
  • V: Thể tích của chất lỏng (m³ hoặc cm³)

Khối lượng riêng (kg/m³) các chất lỏng phổ biến:

  • Nước là 1000
  • Rượu là 790
  • Dầu ăn là 800
  • Xăng là 700
  • Thủy ngân là 13600

Khối lượng riêng được dùng để tính toán trọng lượng của chất lỏng. Ví dụ: 1 lít nước sẽ có trong lượng là 1 kg. Bạn biết tại sao ?

  • Thể tích của nước là 1 lít = 0.001 m³
  • Khối lượng của nước là 1 kg

Khối lượng riêng của nước là:

ρ = m/V = 1/0.001 = 1000 kg/m³

Như vậy, dựa vào khối lượng riêng chúng ta dễ dàng tính toán từ trọng lượng sang thể tich và ngược lại.

Áp suất chất lỏng phụ thuộc vào yếu tố nào

Các yếu tố ảnh hưởng đến áp suất chất lỏng

  • Độ sâu: Áp suất chất lỏng tăng khi độ sâu tăng lên. Càng xuống sâu, lượng chất lỏng phía trên càng nhiều, do đó áp suất càng lớn.
  • Khối lượng riêng: Chất lỏng có khối lượng riêng lớn hơn sẽ tạo ra áp suất lớn hơn. Ví dụ, nước muối có khối lượng riêng lớn hơn nước ngọt, do đó áp suất của nước muối cũng lớn hơn.
  • Gia tốc trọng trường: Gia tốc trọng trường càng lớn, áp suất chất lỏng càng lớn. Tuy nhiên, trong điều kiện bình thường trên Trái Đất, gia tốc trọng trường được coi là không đổi.

Công thức tính áp suất chất lỏng

P = ρgh

Trong đó:

    • P: Áp suất tại một điểm trong chất lỏng (Pa)
    • ρ: Khối lượng riêng của chất lỏng (kg/m³)
    • g: Gia tốc trọng trường (khoảng 9.8 m/s²)
    • h: Chiều cao của cột chất lỏng tính từ điểm đó đến mặt thoáng (m)

Ví dụ về áp suất chất lỏng

Một bồn nước gia đình cao 2,2 mét chứa đầy nước. Tính áp suất tại đáy bể nước.

Làm luôn:

  • ρ (nước) = 1000 kg/m³
  • g = 9.8 m/s²
  • h = 2,2 m

Áp suất tại đáy bể nước là:

P = ρgh = 1000 * 9.8 * 2,2 = 195800 Pa

Tính áp suất chất lỏng

Tính áp suất chất lỏng
Tính áp suất chất lỏng

Công thức tính áp suất chất lỏng được sử dụng để đo chiều cao cột nước hoặc đo độ sâu của mực nước sông hồ, nước biển…

Giả sử anh em cần một cảm biến để đo mức chất lỏng trong bồn, chất lỏng là nước cất RO có độ tinh khiết cao. Độ cao của cột chất lỏng là 10m. Vậy cần phải chọn cảm biến áp suất đo cột chất lỏng là bao nhiêu bar.

Sử dụng công thức:

P = ρgh

  • ρ (nước) = 1000 kg/m³
  • g = 9.8 m/s²
  • h = 10 m

P = ρgh = 1000 * 9,8 * 10 = 98000Pa

Ta có: 1 bar = 100 000 Pa

Quy đổi Pa sang bar = 0,98 bar

Vậy chúng ta cần chọn cảm biến áp suất 0-0,98 bar.

Theo tiêu chuẩn thang đo áp suất chuẩn thì chỉ có dãy đo áp suất 0-1 bar chính vì thế chúng ta cần chọn áp suất 0-1 bar cho cảm biến để đo mức nước 10m.

Tính áp suất tác động lên cảm biến nước giếng khoan 0-40m

Cảm biến đo mức nước giếng HLM-25C | Dinel - Czech
Cảm biến đo mức nước giếng HLM-25C | Dinel – Czech

Các giếng khoan thường có độ sâu từ 10-20-40m. Các cảm biến áp suất thủy tĩnh thường được quy đổi trực tiếp từ nhà sản xuất.

Vd:
Code HLM-25C-I-0100-K12-SHV

Trong đó:

  • HLM-25C là mã sản phẩm
  • I = ngõ ra 4-20mA
  • 0100 = độ sâu cần đo ( 10 dm = 1m ) => 100 dm = 10m nước
  • K12 = chiều dài của dây cáp, chiều dài dây cần bằng hoặc dài hơn độ sâu thả cảm biến
  • SHV: hàng phân phối chính hãng VN

Giả sử giếng khoan có độ sâu 40m thì cảm biến đo áp suất chịu bao nhiêu bar ?

 

Ta có công thức

P = ρgh

  • ρ (nước) = 1000 kg/m³
  • g = 9.8 m/s²
  • h = 40 m

P = ρgh = 1000 * 9,8 * 40 = 392.000Pa

100.000 Pa = 1 bar => P = 3,92 bar

Như vậy, áp suất tác động lên bề mặt cảm biến tại độ sâu 40m là 3,92 bar

Tóm lại, bài viết chia sẽ áp suất chất lỏng là gì và ứng dụng thực tế của áp suất chất lỏng trong học tập cũng như trong ứng dụng thực tế.

Chúc các bạn thành công !
Kỹ sư Cơ – điện Tử
Nguyễn Minh Hòa
Mobi: 0937.27.55.66

 

Công Thức Tính Áp Suất Chất Lỏng – Chất Rắn – Không Khí

Công thức tính áp suất chấn rắn

Công thức tính áp suất là nền tảng cơ bản để hiểu và phân tích các hiện tượng liên quan đến áp suất trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Nó cho phép chúng ta định lượng và đo lường áp suất, từ đó có thể đưa ra các quyết định và hành động phù hợp.

So sánh áp suất trong một diện tích cố định
So sánh áp suất trong một diện tích cố định

Công thức tính áp suất

Công thức tính áp suất phụ thuộc vào loại áp suất mà bạn muốn tính như áp suất chất rắn, áp suất chất lỏng, áp suất không khí, áp suất khí quyển. Dưới đây là một số công thức tính áp suất phổ biến:

Công thức tính áp suất chất rắn

Công thức tính áp suất chấn rắn
Công thức tính áp suất chấn rắn
  • Công thức:* P = F/S
  • Trong đó:*
    • P: Áp suất (Pa hoặc N/m²)
    • F: Lực tác dụng lên bề mặt (N)
    • S: Diện tích bề mặt tiếp xúc (m²)
  • Ý nghĩa: Áp suất chất rắn cho biết độ lớn của lực tác dụng lên một đơn vị diện tích bề mặt.

Người đưa ra: Công thức tính áp suất này là kết quả của sự tổng hợp kiến thức và nghiên cứu của nhiều nhà khoa học qua nhiều thế kỷ. Tuy nhiên, một trong những người có đóng góp quan trọng trong việc phát triển khái niệm áp suất là Blaise Pascal, một nhà toán học, vật lý học và triết học người Pháp sống vào thế kỷ 17.

Công thức tính áp suất chất lỏng

Công thức tính áp suất chất lỏng
Công thức tính áp suất chất lỏng
  • Công thức:* P = ρgh
  • Trong đó:*
    • P: Áp suất tại một điểm trong chất lỏng (Pa)
    • ρ: Khối lượng riêng của chất lỏng (kg/m³)
    • g: Gia tốc trọng trường (khoảng 9.8 m/s²)
    • h: Chiều cao của cột chất lỏng tính từ điểm đó đến mặt thoáng (m)
  • Ý nghĩa: Áp suất chất lỏng tăng theo độ sâu và phụ thuộc vào khối lượng riêng của chất lỏng.
  • Người đưa ra: Công thức tính áp suất này cũng là kết quả của sự đóng góp của nhiều nhà khoa học. Tuy nhiên, Blaise Pascal được coi là người có đóng góp quan trọng nhất trong việc nghiên cứu và phát triển các nguyên lý về áp suất chất lỏng, bao gồm cả công thức trên.

Giải thích chi tiết

  • Áp suất chất lỏng: Là áp suất do trọng lượng của chất lỏng tác dụng lên một điểm nào đó trong lòng chất lỏng.
  • Khối lượng riêng (ρ): Là khối lượng của một đơn vị thể tích chất lỏng. Mỗi chất lỏng có khối lượng riêng khác nhau. Ví dụ, khối lượng riêng của nước là khoảng 1000 kg/m³.
  • Gia tốc trọng trường (g): Là gia tốc do lực hấp dẫn của Trái Đất gây ra. Giá trị trung bình của g là khoảng 9.8 m/s².
  • Chiều cao của cột chất lỏng (h): Là khoảng cách từ điểm tính áp suất đến mặt thoáng của chất lỏng.
  • Công thức này cho thấy áp suất chất lỏng tăng theo độ sâu (h) và khối lượng riêng của chất lỏng (ρ).
  • Áp suất chất lỏng không phụ thuộc vào hình dạng hay kích thước của bình chứa chất lỏng.

VD: Một bể nước cao 2 mét chứa đầy nước. Áp suất tại đáy bể nước là bao nhiêu.

Giải:

  • ρ (nước) = 1000 kg/m³
  • g = 9.8 m/s²
  • h = 2 m

Áp suất tại đáy bể nước là:

P = ρgh = 1000 * 9.8 * 2 = 19600 Pa = 0,2 bar = 196 mbar = 0,19 atm.

Công thức tính áp suất khí

  • Công thức:*
    • Đối với khí lý tưởng: PV = nRT
    • Đối với khí thực: Sử dụng các phương trình trạng thái phức tạp hơn
  • Trong đó:*
    • P: Áp suất của khí (Pa)
    • V: Thể tích của khí (m³)
    • n: Số mol của khí (mol)
    • R: Hằng số khí lý tưởng (8.314 J/(mol.K))
    • T: Nhiệt độ tuyệt đối của khí (K)
  • Ý nghĩa: Áp suất khí phụ thuộc vào nhiệt độ, thể tích và số mol của khí.

Người đưa ra: Công thức tính áp suất này là sự kết hợp của các định luật và giả thuyết được đưa ra bởi nhiều nhà khoa học, bao gồm Robert Boyle, Jacques Charles và Amedeo Avogadro.

Công thức tính áp suất khí quyển

  • Công thức: Không có công thức tính trực tiếp, thường được đo bằng khí áp kế.
  • Ý nghĩa: Áp suất khí quyển là áp suất do lớp không khí bao quanh Trái Đất tác dụng lên mọi vật thể.

Người đưa ra: Khái niệm và các nghiên cứu về áp suất khí quyển cũng là kết quả của sự đóng góp của nhiều nhà khoa học qua nhiều thế kỷ. Trong đó, Evangelista Torricelli là một trong những người đầu tiên thực hiện các thí nghiệm để đo áp suất khí quyển vào thế kỷ 17.

Để hiểu thêm về áp suất khí quyển, mọi người có thể xem thêm tại: áp suất khí quyển.

Đơn vị áp suất

Bảng quy đổi đơn vị áp suất
Bảng quy đổi đơn vị áp suất

Đơn vị áp suất được sử dụng để đo độ lớn của áp suất, tức là lực tác dụng lên một đơn vị diện tích. Có nhiều đơn vị áp suất khác nhau, mỗi đơn vị có những ưu điểm và được sử dụng trong các lĩnh vực khác nhau. Dưới đây là một số đơn vị áp suất phổ biến:

1. Pascal (Pa)

  • Định nghĩa: Pascal là đơn vị áp suất trong hệ đo lường quốc tế (SI). 1 Pa tương đương với lực 1 Newton tác dụng lên diện tích 1 mét vuông.
  • Ký hiệu: Pa
  • Sử dụng: Được sử dụng rộng rãi trong khoa học và kỹ thuật.

2. Bar (bar)

  • Định nghĩa: Bar là đơn vị áp suất không thuộc hệ SI, nhưng được sử dụng phổ biến trong công nghiệp và khí tượng học. 1 bar tương đương với 100.000 Pa.
  • Ký hiệu: bar
  • Sử dụng: Thường được sử dụng để đo áp suất khí quyển, áp suất trong các hệ thống khí nén.

3. Atmosphere (atm)

  • Định nghĩa: Atmosphere là đơn vị áp suất được định nghĩa dựa trên áp suất khí quyển trung bình ở mực nước biển. 1 atm tương đương với 101.325 Pa.
  • Ký hiệu: atm
  • Sử dụng: Thường được sử dụng để đo áp suất khí quyển.

4. Milimet thủy ngân (mmHg)

  • Định nghĩa: Milimet thủy ngân là đơn vị áp suất được định nghĩa dựa trên chiều cao của cột thủy ngân trong ống đo áp suất. 1 mmHg tương đương với 133,322 Pa.
  • Ký hiệu: mmHg
  • Sử dụng: Thường được sử dụng để đo huyết áp.

5. Pound per square inch (psi)

  • Định nghĩa: Pound per square inch là đơn vị áp suất được sử dụng phổ biến ở Hoa Kỳ. 1 psi tương đương với 6.894,76 Pa.
  • Ký hiệu: psi
  • Sử dụng: Thường được sử dụng để đo áp suất lốp xe, áp suất trong các hệ thống thủy lực.

Mọi người có thể xem thêm chi tiết: cách đổi đơn vị áp suất.
Như vậy,
Công thức tính áp suất được dùng nhiều nhất cho các bề mặt chất rắn và chất lỏng trong thực tế. Các ứng dụng thực tế như đo lực tác động của các máy ép thủy lực, áp suất bơm lốp xe, áp suất chất lỏng.

Chúc các bạn thành công !
Kỹ sư Cơ – Điện tử
Nguyễn Minh Hòa
Mobi: 0937.27.55.66

Áp suất khí quyển: “Người Khổng Lồ” vô hình

Áp suất khí quyển theo độ cao

Áp suất khí quyển là gì mà có thể làm thay đổi cuộc sống của chúng ta. Tìm hiểu về áp suất giúp chúng ta hiểu sâu về các hiện tượng xung quanh chúng ta.

Bạn đã bao giờ tự hỏi tại sao chúng ta không cảm thấy sức nặng của hàng tấn không khí bao quanh mình? Câu trả lời nằm ở áp suất khí quyển. Đây là một khái niệm quan trọng trong vật lý, khí tượng học và có ảnh hưởng không nhỏ đến cuộc sống hàng ngày của chúng ta.

Áp suất khí quyển 1 atm
Áp suất khí quyển 1 atm

Tìm hiểu về áp suất khí quyển

Áp suất khí quyển là một dạng áp suất, cụ thể là áp suất do khí quyển tạo ra. Khi bạn bơm bánh xe đạp, bạn tạo ra một áp suất bên trong lốp xe. Áp suất này lớn hơn áp suất khí quyển bên ngoài. Chính vì thế mà lốp xe căng lên.

Áp suất khí quyển là gì?

Áp suất khí quyển theo độ cao
Áp suất khí quyển theo độ cao

Áp suất khí quyển: Là áp suất do lớp vỏ khí quyển của Trái Đất tác dụng lên mọi vật thể trên bề mặt Trái Đất. Áp suất này thay đổi theo độ cao, nhiệt độ và điều kiện thời tiết.

Càng lên cao áp suất khí quyển càng giảm & càng xuống thấp áp suất càng tăng. Áp suất khí quyển tượng trưng cho trọng lượng tác động lên trái đất, nó chính là không khí mà chúng ta đang hít thở hằng ngày. Độ dày của lớp khí quyển lên tới hàng nghìn kilomet.

Độ dày của khí quyển là bao nhiêu?

Độ dày của khí quyển
Độ dày của khí quyển
  • Nếu tính theo ranh giới Karman (100 km): Đây là độ dày tối thiểu của lớp khí quyển, đủ để tạo ra các hiện tượng thời tiết và bảo vệ sự sống trên Trái Đất.
  • Nếu tính đến tầng ngoài (10.000 km): Đây là độ dày tối đa, bao gồm cả những vùng khí quyển rất loãng và không còn nhiều tác động đến Trái Đất.

Độ dày của lớp khí quyển Trái Đất là một khái niệm tương đối, tùy thuộc vào cách định nghĩa ranh giới của nó. Tuy nhiên, có thể khẳng định rằng lớp khí quyển có vai trò vô cùng quan trọng trong việc duy trì sự sống trên hành tinh của chúng ta.

Tại sao chúng ta không cảm nhận nhận áp suất của khí quyển

Đây là một chủ đề khá thú vị, tất nhiên tôi sẽ giải thích để giúp bạn hiểu rõ hơn về vấn đề này.

Con người đã tiến hóa để thích nghi với áp suất trái đất

Cân bằng áp suất bên trong và bên ngoài cơ thể

  • Bên trong cơ thể chúng ta (máu, chất lỏng, khí trong phổi, tế bào,…) cũng có áp suất gần bằng 1 atm.
  • Áp suất nội bộ này tạo ra lực đối kháng với áp suất bên ngoài, giúp cơ thể duy trì trạng thái cân bằng và không bị ép lại.
  • Cơ thể con người được tiến hóa để sống trong môi trường 1 atm, vì vậy chúng ta không cảm thấy áp lực này.
  • Khi áp suất thay đổi đột ngột (như đi máy bay hoặc lặn sâu), ta có thể cảm thấy khó chịu, ù tai hoặc đau đầu do sự chênh lệch áp suất trong cơ thể.

Áp suất phân bố đều lên toàn bộ cơ thể

  • Áp suất khí quyển tác động lên mọi hướng (từ trên xuống, từ dưới lên, từ các bên), tạo ra sự cân bằng lực.
  • Nếu chỉ có áp suất tác động từ một phía, chúng ta sẽ cảm nhận được lực ép.

Da và các mô mềm có độ đàn hồi

  • Da và mô cơ thể có thể hấp thụ một phần áp suất, giúp giảm cảm giác bị nén ép.

💡 Ví dụ dễ hiểu

  • Khi bạn bơi dưới nước, bạn cảm thấy áp lực gia tăng vì nước có mật độ cao hơn không khí, khiến áp suất tăng nhanh hơn.
  • Khi bạn đi lên núi cao, áp suất giảm, làm mất cân bằng áp suất bên trong tai, gây cảm giác ù tai.

Tóm lại: Chúng ta không cảm thấy áp suất 1 atm vì cơ thể đã thích nghi hoàn toàn và có hệ thống tự điều chỉnh áp suất bên trong để cân bằng với môi trường bên ngoài. 🚀

Áp suất khí quyển thay đổi như thế nào?

Sự thay đổi của áp suất khí quyển
Sự thay đổi của áp suất khí quyển

Áp suất khí quyển thay đổi theo độ cao, nhiệt độ, độ ẩm, thời tiết. Trước tiên chúng ta cần biết các đơn vị liên quan tới áp suất.

Đơn vị đo áp suất khí quyển

Đơn vị đo áp suất khí quyển phổ biến là Pascal (Pa), Kilopascal (kPa), hoặc milibar (mbar). Ngoài ra, người ta cũng sử dụng các đơn vị khác như atmosphere (atm), mmHg (milimet thủy ngân) hoặc psi (pound per square inch).

Áp suất khí quyển so với mặt nước biển

  • Tại mặt nước biển: Áp suất khí quyển được coi là áp suất chuẩn và có giá trị trung bình là 1013,25 hPa (hoặc 760 mmHg). Đây là áp suất mà chúng ta thường dùng để tham chiếu.
  • Mối quan hệ: Áp suất khí quyển tác dụng lên bề mặt nước biển, tạo ra áp suất mà chúng ta đo được.
  • 1 atm (atmosphere) hay 101,325 Pa (Pascal) hoặc 760 mmHg (milimét thủy ngân) là mức áp suất thường dùng làm tham chiếu khi đo áp suất ở các độ cao khác nhau.

Tuy nhiên, các thiết bị đo áp suất phần lớn là so sánh với áp suất khí quyển. Tức là, điểm Zero là 1 atm.

Khi đồng hồ đo áp suất hoặc cảm biến đo áp suất 2 bar. Tức là áp suất này lớn hơn áp suất khí quyển 2 bar ( 1 bar ~ 1 atm ). Áp suất chính xác tuyệt đối của nó lúc này là 3 bar ( 1 atm của khí quyển + 2 atm của áp suất bị đo )

Áp suất khí quyển khi lên cao

Áp suất càng giảm khi càng lên cao
Áp suất càng giảm khi càng lên cao
  • Thay đổi theo độ cao: Áp suất khí quyển giảm khi chúng ta lên cao. Điều này là do mật độ không khí giảm dần khi độ cao tăng lên, làm giảm trọng lượng của lớp không khí phía trên.
  • Cứ lên cao khoảng 5.5 km, áp suất giảm còn một nửa so với mực nước biển.
  • Ví dụ: Ở đỉnh Everest, áp suất khí quyển chỉ còn khoảng 1/3 so với ở mặt nước biển. Ở đỉnh Everest (8,848 m), áp suất chỉ còn khoảng 0.33 atm (khoảng 33% so với mực nước biển).

Áp suất khí quyển khi xuống đáy biển

Áp suất khí quyển khi xuống đáy biển càng tăng khi xuống càng sâu
Áp suất khí quyển khi xuống đáy biển càng tăng khi xuống càng sâu
  • Tại mặt nước biển: Áp suất khí quyển được coi là áp suất chuẩn và có giá trị trung bình là 1013,25 hPa (hoặc 760 mmHg). Đây là áp suất mà chúng ta thường dùng để tham chiếu.
  • Mối quan hệ: Áp suất khí quyển tác dụng lên bề mặt nước biển, tạo ra áp suất mà chúng ta đo được.
  • 1 atm (atmosphere) hay 101,325 Pa (Pascal) hoặc 760 mmHg (milimét thủy ngân) là mức áp suất thường dùng làm tham chiếu khi đo áp suất ở các độ cao khác nhau.

Tuy nhiên, các thiết bị đo áp suất phần lớn là so sánh với áp suất khí quyển. Tức là, điểm Zero là 1 atm.

  • Áp suất tăng theo độ sâu: Khi chúng ta xuống sâu dưới đáy biển, áp suất không chỉ còn là áp suất khí quyển mà còn cộng thêm áp suất của lớp nước biển phía trên.
  • Công thức tính: Áp suất tại độ sâu h dưới mực nước biển được tính bằng công thức: P = P0 + dgh, trong đó P0 là áp suất khí quyển, d là trọng lượng riêng của nước biển, g là gia tốc trọng trường và h là độ sâu.

Ví dụ: Ở độ sâu 10 mét dưới mực nước biển, áp suất đã tăng thêm khoảng 1 atmosphere so với áp suất khí quyển.

  • 10m dưới nước: 2 atm (1 atm khí quyển + 1 atm từ nước)
  • 50m dưới nước: 6 atm
  • 1000m dưới nước: 101 atm

Ở đáy vực Mariana (~11,000m), áp suất khoảng 1100 atm, gấp hơn 1,000 lần so với áp suất ở mặt nước biển.

Điều kiện môi trường ảnh hưởng tới áp suất khí quyển như thế nào?

Áp suất khí quyển không phải là một hằng số mà thay đổi theo thời gian và địa điểm. Nó phụ thuộc vào nhiều yếu tố như:

  • Độ cao: Áp suất khí quyển giảm khi độ cao tăng. Điều này là do cột không khí phía trên càng ngày càng mỏng hơn khi chúng ta lên cao.
  • Nhiệt độ: Khi nhiệt độ tăng, không khí giãn nở và trở nên nhẹ hơn, do đó áp suất khí quyển giảm. Ngược lại, khi nhiệt độ giảm, không khí co lại và trở nên nặng hơn, làm cho áp suất khí quyển tăng.
  • Thời tiết: Các hệ thống thời tiết như áp thấp và áp cao có ảnh hưởng lớn đến áp suất khí quyển. Áp thấp thường đi kèm với thời tiết xấu, trong khi áp cao thường đi kèm với thời tiết tốt.

Ứng dụng trong thực tế

Hiểu biết về áp suất để có nhiều ứng dụng trong thực tế:

  • Dự báo thời tiết: Các nhà khí tượng học sử dụng dữ liệu về áp suất khí quyển để dự báo thời tiết.
  • Hàng không: Phi công cần biết áp suất khí quyển để tính toán độ cao và hiệu suất của máy bay.
  • Lặn biển: Người lặn biển cần hiểu rõ về áp suất khí quyển để đảm bảo an toàn khi lặn sâu. Áp suất khi càng xuống sâu thì càng tăng.
  • Y tế: Các bác sĩ cần xem xét ảnh hưởng của áp suất khí quyển đến sức khỏe của bệnh nhân.
  • Công nghiệp: các cảm biến áp suất 0-10 bar là sử dụng áp suất khí quyển làm cột mốc Zero. Giá trị của cảm biến tăng hay giảm là so với áp suất 1 atmosphe của khí quyển.

Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn những kiến thức cơ bản về áp suất khí quyển, bao gồm áp suất so với mặt nước biển, khi lên cao, khi xuống đáy biển.

Chúc các bạn thành công !

Kỹ sư Cơ – Điện Tử

Nguyễn Minh Hòa

Mobi: 0937.27.55.66

Cảm Biến Đo Mức Chất Lỏng FKE – Lắp Đáy Bồn

Cảm biến đo mức chất lỏng FKE với màng Capilary

Cảm biến đo mức chất lỏng FKE với kết nối mặt bích được phủ lớp màng chắn bên ngoài dùng cho các bồn chứa nước, hóa chất, dung dịch dạng sệt, bột giấy … đặc biệt các môi trường có nhiệt độ cao hoặc áp suất cao.

Cảm biến đo mức chất lỏng FKE gần được xem là một trong những cảm biến đo mức chất lỏng tiếp xúc chính xác nhất. Với sai số 0,165% trên toàn dãy đo tương đương 10m nước thì sai số là 33mm nước.

Nếu chỉ đo mức bồn 2m nước thì sai số sẽ là 3,3mm nước. Wow, con số khá ấn tượng so với các kiểu đo mức nước khác.

Cảm biến đo mức chất lỏng FKE | Made in France
Cảm biến đo mức chất lỏng FKE | Made in France

Thiết kế nồi đồng cối đá của cảm biến đo mức chất lỏng FKE

Cảm biến đo mức chất lỏng FKE sau 10 năm sử dụng
Cảm biến đo mức chất lỏng FKE sau 10 năm sử dụng

Sự khác biệt lớn nhất của cảm biến đo mức chất lỏng FKE so với các loại cảm biến khác chính là toàn kim loại. Tất cả các phần cảm biến đều là kim loại, từ mặt bích, lớp màng tiếp xúc với chất lỏng, thân cảm biến cũng là kim loại. Tiêu chuẩn là inox 316L.

Chất lượng hoàn thiện bề mặt thể hiện rõ qua các mối hàn siêu đẹp và độ sáng bóng của kim loại khi nhìn thực tế bên ngoài.

Với kết nôi mặt bích DN80 PN40 thì có trọng lượng khoảng 6kg, khá nặng cho một cảm biến đo mức. Việc thiết kế toàn kim loại 316L SS không làm mình quá bất ngờ với trọng lượng này nhưng đây là một trọng lượng khá nặng so với các cảm biến siêu âm, radar.

Duy nhất 3 kiểu kết nối mặt bích

Kết nối cơ khí kiểu mặt bích cảm biến FKE
Kết nối cơ khí kiểu mặt bích cảm biến FKE

Cảm biến đo mức chất lỏng FKE chỉ có duy nhất 3 sự lựa chọn kết nối mặt bích:

  • DN50 PN40
  • DN80 PN40
  • DN100 PN40

Kích thước mặt bích càng lớn thì tương ứng lớp màng cảm biến ( Diaphragm Seal ) cũng sẽ lớn tương ứng. Lớp màng càng lớn thì độ nhạy của cảm biến càng cao. Tuy nhiên, sai số 0,165% vẫn không thay đổi.

Housing bằng nhôm đúc nguyên khối – bản tiêu chuẩn

Đối với bản tiêu chuẩn thì housing được làm bằng nhôm đúc nguyên khối đảm bảo cảm biến đặt IP66/67. Ngoài ra, với thiết kế nhôm đúc dạng khối cảm biến đạt chuẩn phòng nổ Ex-ia và Ex-d với phiên bản tùy chọn ATEX.

Màn hình LCD cài đặt và hiển thị

Màn hình LCD của FKE
Màn hình LCD của FKE

Cảm biến FKE của Georgin – Pháp với màn hình LCD hiển thị rõ nét mức nước, đồng thời màn hình này cũng là nơi để cài đặt mức nước tương ứng với ngõ ra.

Với màn hình hiển thị, người dùng dễ dàng tùy biến đơn vị đo mức nước: mH20, cmH20, mmH20, mbar, bar, Kpa …

Cảm biến đo mức chất lỏng bồn kín

Cảm biến đo mức chất lỏng FKE với màng Capilary
Cảm biến đo mức chất lỏng FKE với màng Capilary

Một trong những tùy chọn của cảm biến đo mức chất lỏng FKE đó chính là màng rời thứ 2 dạng capilary để đo mức chênh áp bên trong bồn kín có áp suất.

Lớp màng cố định bên dưới sẽ lắp tại đáy bồn, lớp màng remote capilary sẽ lắp trên bồn để so sánh sự chênh áp giữa trên và dưới. Từ đó quy đổi ra mức chất trong bồn.

Kết nối tín hiệu và lắp đặt

Việc kết nối tín hiệu và lắp đặt cơ khí cho cảm biến đo mức bằng áp suất cần tuân thủ các quy định về an toàn, tiêu chuẩn kết nối điện, kết nối cơ khí.

Tín hiệu ngõ ra 4-20mA – HART

Cảm biến FKE kết nối 4-20mA với PLC
Cảm biến FKE kết nối 4-20mA với PLC

Cảm biến đo mức chất lỏng FKE chỉ có duy nhất một loại tín hiệu ngõ ra 4-20mA – HART. Nguồn cấp cho cảm biến từ 10,5 – 45Vdc và 10,5 – 32Vdc đối với chống sét.

Tất cả các cảm biến thuộc họ Smart của Georgin đều hỗ trợ cài đặt chuẩn HART thông qua Handheld hoặc HART Modem.

Cài đặt FKE bằng handheld Hart
Cài đặt FKE bằng handheld Hart

HART Mdem một thiết bị gần như không thể thiếu trong các nhà máy sử dụng các thiết bị đo lường có chuẩn HART. Cảm biến đo mức chất lỏng FKE cũng không phải ngoại lệ, Chỉ cần cắm HART modem vào thì có thể giao tiếp và cài đặt tất cả các thông số: đơn vị, dãy đo, output ngõ ra …

Lắp đặt cảm biến do mức chất lỏng FKE

Trường hợp 1: lắp cho bồn hở, không có áp suất

Cảm biến FKE lắp đặt cho bồn hở
Cảm biến FKE lắp đặt cho bồn hở

Đối với bồn chứa hở FKE sử dụng 1 mặt bích màng để kết nối vào bồn chứa để đo mức chất lỏng. Độ cao của mức chất lỏng được tính từ vị trí lắp cảm biến cho tới mực nước thực tế.

Trường hợp 2: lắp cho bồn kín có áp suất bên trong

Cảm biến FKE lắp cho bồn kín
Cảm biến FKE lắp cho bồn kín

Đối với bồn kín có áp suất bên trong việc lắp đặt so với bồn kín có phần khác biệt hơn. Một đầu LOW của FKC sẽ được thông khí với điểm cao nhất của bồn kín.

Khi đó, sự chênh áp giữa điểm trên và điểm dưới chính là mức chất lỏng trong bồn. Tùy theo môi chất chúng ta quy đổi thành độ cao mức chất lỏng.

Đối với nước có tỉ trọng là 1 thì 100mm tương đương 1m nước, 1 bar tương đương 10m nước. Đối với các chất lỏng kháck không phải là nước thì chúng ta lấy:

tỉ trọng x áp suất ( mbar ) = độ cao mức chất lỏng

Như vậy, trước khi lắp đặt chúng ta cần xác định bồn kín hay bồn hở. Bồn hở là bồn có áp suất bên trong. Nhiều người nhầm lẫn bồn kín là bồn được che kín, đối vơi bồn có ống thông hơi ra ngoài vẫn được xem là bồn hở.

Ứng dụng cảm biến đo mức chất lỏng FKE

Cảm biến đo mức chất lỏng FKE được sử dụng đo mức cho hầu hết các chất lỏng. Đặc biệt các loại chất lỏng dạng sệt, chất lỏng có chất kết dính, bồn chứa hóa chất, tank chứa nguyên liệu có nhiệt độ cao – áp suất cao.

Đo mức bột giấy

Lắp đặt cảm biến đo mức FKE cho bồn chứa bột giấy
Lắp đặt cảm biến đo mức FKE cho bồn chứa bột giấy

Bộ giấy là một trong những nguyên liệu khó đo lường nhất bởi giấy nghiền nhuyễn được hòa trộn với nước tạo thành dùng dịch bột giấy. Các bồn chứa bột giấy luôn có nhiệt đô và áp suất cao. Chính vì điều này mà các cảm biến đo mức chất lỏng khó mà đo được trong điều kiện khắc nghiệt này.

Cảm biến đo mức chất lỏng FKE là một giải pháp tối ưu nhất về đo mức bột giấy trong bồn. Khả năng đo tiếp xúc chính xác cao và không bị ảnh hưởng bởi bột giấy cũng như nhiệt độ cao, áp suất cao.

Cảm biến lắp đặt dưới đáy bồn nhằm xác định mức bột giấy bên trong bồn. Thông qua tín hiệu 4-20mA truyền về PLC hoặc bộ điều khiển. Người vận hành dễ dàng kiểm soát được mực nguyên liệu bên trong bồn.

Đo mức các chất kết dính– dạng sệt

Lắp đặt cảm biến FKE cho các bồn chứa dạng sệt
Lắp đặt cảm biến FKE cho các bồn chứa dạng sệt

Mình gặp khá nhiều yêu cầu cần đo lượng môi chất kết dính nằm bên trong các bồn chứa có chất kết dính hoặc dạng sệt. Đa số các cảm biến phổ biến như: siêu âm, radar, thủy tĩnh, áp suất, điện dung … đều có thể đo được nhưng lại không thỏa điều kiện nhiệt độ cao hoặc giá thành quá mắc.

Cảm biến đo mức chất lỏng FKE được xem là một trong những giải pháp đo mức các chất lỏng kết dính – dạng sệt tốt nhất. Khi mà khả năng chịu nhiệt độ lên tới 150oC và không bị ảnh hưởng bởi sự kết dính của mức chất lỏng.

Đo mức nước RO cho ngành dược phẩm

Đo mức nước RO bẳng FKE cho nhà máy dược
Đo mức nước RO bẳng FKE cho nhà máy dược

Nước RO thường được sử dụng làm nguyên liệu chính trong quá trình sản xuất thuốc, pha chế dung dịch, và làm sạch thiết bị. Ngoài ra nước phải đạt các tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt (như tiêu chuẩn của USP, EP hoặc WHO) để đảm bảo không làm nhiễm bẩn sản phẩm.

Các cơ quan quản lý như FDA, GMP (Good Manufacturing Practices), và WHO yêu cầu nước sử dụng trong ngành dược phẩm phải được kiểm soát chặt chẽ về mức độ sạch sẽ, độ dẫn điện, tổng chất rắn hòa tan (TDS), và vi sinh. Đo mức nước RO đảm bảo hệ thống sản xuất hoạt động trong giới hạn quy định.

Cảm biến đo mức chất lỏng FKE với tất cả các vật liệu tiếp xúc với nước đều được làm bằng vật liệu Inox 316L đảm bảo sự an toàn và các chứng chỉ nghiêm ngặt trong ngành dược phẩm.

Bên cạnh đó các cảm biến đo áp suất FKP, FKC của Georgin cũng được sử dụng rộng rãi trong các máy sản xuất nước RO công nghiệp chuyên cho ngành dược phẩm.

Như vậy, cảm biên đo mức chất lỏng FKE được sử dụng rộng rãi trong hầu hết các ngành từ dược phẩm, thực phẩm, hóa chất … Tùy thuộc vào môi trường sử dụng chúng ta cần chọn vật liệu màng, khả năng chịu nhiệt độ – áp suất cho phù hợp.

Nếu có câu hỏi nào liên quan cảm biến đo mức chất lỏng FKE, mọi người có thể liên hệ liên hệ trực tiếp hoặc qua Zalo 0937275566 – Mr Hòa.

 

Chúc các bạn thành công !

Kỹ sư Cơ – Điện Tử

Nguyễn Minh Hòa

Mobi: 0937275566

HUPHACO Technical
HUPHACO Technical
Tư vấn thiết bị đo lường | 4-20mA | Modbus | PLC | Cảm biến | Bộ chuyển đổi tín hiệu
Tư vấn chọn thiết bị phù hợp ✓ Chọn kênh liên hệ phía trên để trao đổi nhanh